Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng

Điểm chuẩn và tổ hợp môn ngành Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng

Bạn đang quan tâm đến ngành Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng? Hãy cùng điểm qua bảng dữ liệu tuyển sinh của các trường đại học ngay bên dưới. Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về cách tính điểm các khối, bạn nên đọc thêm bài hướng dẫn chi tiết về các tổ hợp xét tuyển hiện hành.

STT Tên trường Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn 2025 Điểm chuẩn 2024 Điểm chuẩn 2023
1 Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng A00; A01; C01; D07; X06 18.85 17.25 17
2 Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng A00; C01; C02; D01; X03; X04 20.5 22.1 21.75
3 Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X14 23.3 19.75 17

Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT

Hiểu đúng về ngành Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng

Nói một cách dân dã, nếu kiến trúc sư là người vẽ ra hình hài ngôi nhà, thì kỹ sư vật liệu chính là người “chế tạo” ra xương thịt cho nó. Thay vì đi xây gạch, bạn sẽ là người nghiên cứu công thức để tạo ra những loại gạch siêu nhẹ, bê tông chống thấm hay kính cường lực chịu nhiệt. Thực chất, ngành này là làm chủ quy trình sản xuất, kiểm định và cải tiến các loại nguyên liệu để công trình bền bỉ, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường hơn.

Ngành Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng học những môn gì? Có khó không?

Sinh viên sẽ tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính: Cấu trúc và tính chất vật liệu, Công nghệ sản xuất (bê tông, gốm sứ, thủy tinh, polyme), Kiểm định chất lượng và Quản lý quy trình sản xuất. Ngành này không dành cho những tâm hồn mộng mơ hay giỏi giao tiếp đơn thuần. Nó đòi hỏi tư duy logic cực kỳ sắc bén của các môn tự nhiên (Toán, Lý, Hóa) vì bạn phải làm việc với các công thức hóa học phức tạp và những con số kỹ thuật chính xác đến từng milimet.

Bạn có thực sự hợp với ngành Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng?

Để sống khỏe và thăng tiến với nghề, bạn nên có những tố chất sau:

  • Sự kiên trì và tỉ mỉ: Một mẫu vật liệu mới có thể cần hàng trăm lần thử nghiệm thất bại trong phòng thí nghiệm trước khi ra được công thức chuẩn. Nếu bạn là người nhanh chán, đây sẽ là một cực hình.
  • Thích thực tế và thực hành: Bạn thuộc tuýp người thích nhìn thấy kết quả mắt thấy tai nghe, tay cầm nắm được hơn là ngồi lý luận suông trên giấy tờ.
  • Tư duy kỹ thuật: Bạn luôn tò mò tại sao tòa nhà này lại đứng vững, tại sao lớp sơn kia lại bong tróc và khao khát tìm ra giải pháp để khắc phục những lỗi kỹ thuật đó.

Cơ hội việc làm & Mức lương tham khảo

Thị trường lao động ngành này hiện đang rất khát nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là khi xu hướng “vật liệu xanh” và “công trình bền vững” đang bùng nổ tại Việt Nam. Sinh viên ra trường thường đảm nhận các vị trí:

  • Kỹ sư kiểm soát chất lượng (QC/QA): Làm việc tại các nhà máy sản xuất xi măng, gạch men, kính hoặc các tập đoàn đa quốc gia để giám sát tiêu chuẩn đầu ra của sản phẩm – Mức lương khởi điểm tham khảo: 9 – 14 triệu/tháng.
  • Chuyên viên nghiên cứu và phát triển (R&D): Làm việc trong phòng thí nghiệm để sáng chế ra các loại vật liệu mới (như bê tông tự chữa lành vết nứt) – Mức lương khởi điểm tham khảo: 10 – 15 triệu/tháng.
  • Kỹ sư tư vấn giải pháp vật liệu: Hỗ trợ các đơn vị thi công chọn loại vật liệu tối ưu cho công trình lớn – Mức lương khởi điểm tham khảo: 8 – 12 triệu/tháng (chưa tính hoa hồng dự án).
// ===== HOMEPAGE =====