Khối T07 điểm chuẩn các ngành và trường khối T07
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Thủ Dầu Một | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T02, T03, T04, T05, T06, T07, T08, T09 | 15 | ||
| 2 | Đại Học Hồng Đức | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | T02, T07, T10, T11, T12 | 15 | Mã đăng ký DVD | |
| 3 | Đại Học Hồng Đức | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T02, T07, T10, T11, T12 | 15 | ||
| 4 | Đại Học Hồng Đức | 7810302_DVD | Huấn luyện thể thao | T02, T07, T10, T11, T12 | 15 | Mã đăng ký DVD | |
| 5 | Đại học Thủ Dầu Một | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T02, T03, T04, T05, T06, T07, T08, T09 | 16.5 | ||
| 6 | Đại học Thủ Dầu Một | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T02, T03, T04, T05, T06, T07, T08, T09 | 16.5 | ||
| 7 | Đại Học Hồng Đức | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | T02, T07, T10, T11, T12 | 16.875 | Mã đăng ký DVD | |
| 8 | Đại Học Hồng Đức | 7810302 | Huấn luyện thể thao | T02, T07, T10, T11, T12 | 16.875 | ||
| 9 | Đại Học Hồng Đức | 7810302_DVD | Huấn luyện thể thao | T02, T07, T10, T11, T12 | 16.875 | Mã đăng ký DVD | |
| 10 | Đại Học Hồng Đức | 7140206_DVD | Giáo dục Thể chất | T02, T07, T10, T11, T12 | 23.59 | Mã đăng ký DVD |