Điểm chuẩn ngành Huấn luyện thể thao năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Thủ Dầu Một | 7810302 | T02, T03, T04, T05, T06, T07, T08, T09 | 15 | ||
| 2 | Đại Học Hồng Đức | 7810302_DVD | T02, T07, T10, T11, T12 | 15 | Mã đăng ký DVD | |
| 3 | Đại Học Hồng Đức | 7810302 | T02, T07, T10, T11, T12 | 15 | ||
| 4 | Đại học Thủ Dầu Một | 7810302 | T02, T03, T04, T05, T06, T07, T08, T09 | 16.5 | ||
| 5 | Đại học Thủ Dầu Một | 7810302 | T02, T03, T04, T05, T06, T07, T08, T09 | 16.5 | ||
| 6 | Đại Học Hồng Đức | 7810302_DVD | T02, T07, T10, T11, T12 | 16.875 | Mã đăng ký DVD | |
| 7 | Đại Học Hồng Đức | 7810302 | T02, T07, T10, T11, T12 | 16.875 | ||
| 8 | Đại Học Thể Dục Thể Thao Bắc Ninh | 7810302 | T00, T02, T03, T05, T08 | 18.37 | ||
| 9 | Đại Học Thể Dục Thể Thao Đà Nẵng | 7810302 | T01, T02 | 19 | ||
| 10 | Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao Hà Nội | 7810302 | M02, M03 | 20.22 |