Điểm chuẩn ngành Khoa học vật liệu năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | 7440122 | A00, A01, C01, D11 | 19.88 | ||
| 2 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | 7440122 | A00, A01, C01, D11 | 23.23 | ||
| 3 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | QHT04 | 24.8 | |||
| 4 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | QHT04 | 24.8 | |||
| 5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | QHT04 | 24.8 | |||
| 6 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | QHT04 | A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X06 | 24.8 | ||
| 7 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên – Đại Học Quốc Gia TPHCM | 7440122 | A00, A01, B00, C01, C02, D07 | 25.3 | ||
| 8 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | 7440122 | A00, A01, C01, D11 | 26.23 |