Điểm chuẩn ngành Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | 7310202 | C00, D01, D10, X21, X74 | 21 | ||
| 2 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | 7310202 | C00, D01, D10, X21, X74 | 23 | ||
| 3 | Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền | XD7310202 | D01 | 23.15 | ||
| 4 | Học Viện Hành Chính Quốc Gia (phía Bắc) | 73122HN | C00, C03, D01, D14 | 23.6 | ||
| 5 | Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền | XD7310202 | C03, C04, D01, X01 | 23.65 | ||
| 6 | Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền | XD7310202 | 25.26 | |||
| 7 | Học Viện Hành Chính Quốc Gia (phía Bắc) | 73122HN | C00, C03, D01, D14 | 25.6 | ||
| 8 | Học Viện Hành Chính Quốc Gia (phía Bắc) | 73122HN | 25.6 | |||
| 9 | Học Viện Hành Chính Quốc Gia (phía Bắc) | 73122HN | Q00 | 25.6 | ||
| 10 | Học Viện Hành Chính Quốc Gia (phía Bắc) | 73122HN | C00 | 25.6 |