Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | February 22, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Phenikaa năm 2023

Đại Học Phenikaa điểm chuẩn 2023 - TTUH điểm chuẩn 2023

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Phenikaa
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ thông tin ICT1 A00, A01, D07, D28 21 Tốt nghiệp THPT
2 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá EEE1 A00, A01, D07, C01 22 Tốt nghiệp THPT
3 Kỹ thuật cơ điện tử MEM1 A00, A01, D07, C01 20 Tốt nghiệp THPT
4 Y khoa MED1 A00, B00, B08, D07 22.5 Tốt nghiệp THPT
5 Tài chính - Ngân hàng FBE3 A00, A01, D07, C01 23 Tốt nghiệp THPT
6 Quản trị kinh doanh FBE1 A00, A01, D07, C01 21 Tốt nghiệp THPT
7 Công nghệ sinh học BIO1 A00, B00, A01, D07 18 Tốt nghiệp THPT
8 Công nghệ thông tin ICT-VJ A00, A01, D07 21 Công nghệ thông tin Việt Nhật; Tốt nghiệp THPT
9 Kỹ thuật ô tô VEE1 A00, A01, D07, C01 20.5 Tốt nghiệp THPT
10 Điều dưỡng NUR1 A00, B00, D07, A02 19 Tốt nghiệp THPT
11 Ngôn ngữ Anh FLE1 D01, D14, D15, D66 21 Tốt nghiệp THPT
12 Dược học PHA1 A00, B00, D07, A02 21 Tốt nghiệp THPT
13 Kế toán FBE2 A00, A01, D07, C01 21 Tốt nghiệp THPT
14 Công nghệ thông tin ICT1 A00, A01, D07, XDHB 0
15 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá EEE1 A00, A01, D07, C01, XDHB 0
16 Kỹ thuật cơ điện tử MEM1 A00, A01, A02, C01, XDHB 0
17 Tài chính - Ngân hàng FBE3 A00, A01, D01, D07, XDHB 0
18 Quản trị kinh doanh FBE1 A00, A01, D01, D07, XDHB 0
19 Công nghệ sinh học BIO1 A00, B00, B08, D07, XDHB 0
20 Công nghệ thông tin ICT-VJ A00, A01, D07, D28, XDHB 0
21 Điều dưỡng NUR1 A00, B00, B08, A01, XDHB 0
22 Ngôn ngữ Anh FLE1 D01, D14, D15, D09, XDHB 0
23 Dược học PHA1 A00, B00, B08, D07, XDHB 0
24 Kế toán FBE2 A00, A01, D01, D07, XDHB 0
25 Công nghệ thông tin ICT1 A00, A01, D07, XDHB 26 Học bạ
26 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá EEE1 A00, A01, D07, C01, XDHB 25 Học bạ
27 Kỹ thuật cơ điện tử MEM1 A00, A01, A02, C01, XDHB 22.5 Học bạ
28 Tài chính - Ngân hàng FBE3 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Học bạ
29 Quản trị kinh doanh FBE1 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Học bạ
30 Công nghệ sinh học BIO1 A00, B00, B08, D07, XDHB 22 Học bạ
31 Công nghệ thông tin ICT-VJ A00, A01, D07, D28, XDHB 25 Học bạ
32 Điều dưỡng NUR1 A00, B00, B08, A01, XDHB 21 Học bạ
33 Ngôn ngữ Anh FLE1 D01, D14, D15, D09, XDHB 24 Học bạ
34 Dược học PHA1 A00, B00, B08, D07, XDHB 24 Học bạ
35 Kế toán FBE2 A00, A01, D01, D07, XDHB 25 Học bạ
36 Kỹ thuật hoá học CHE1 A00, B00, A01, D07 17 Tốt nghiệp THPT
37 Kỹ thuật hoá học CHE1 A00, B00, A01, D07, XDHB 0
38 Kỹ thuật hoá học CHE1 A00, B00, A01, D07, XDHB 22 Học bạ
39 Kỹ thuật y sinh EEE2 A00, B00, B08, A01 20 Điện tử y sinh; Tốt nghiệp THPT
40 Kỹ thuật y sinh EEE2 A00, B00, A01, C01, XDHB 0
41 Kỹ thuật y sinh EEE2 A00, B00, A01, C01, XDHB 22.5 Học bạ; Điện tử y sinh
42 Kỹ thuật điện tử - viễn thông EEE3 A00, A01, D07, C01 21 Hệ thống nhúng thông minh và iot; Tốt nghiệp THPT
43 Kỹ thuật điện tử - viễn thông EEE3 A00, A01, D07, C01, XDHB 0
44 Kỹ thuật điện tử - viễn thông EEE3 A00, A01, D07, C01, XDHB 23.5 Học bạ; Hệ thống Nhúng thông minh và IoT
45 Kỹ thuật xét nghiệm y học MTT1 A00, B00, D07, A02 19 Tốt nghiệp THPT
46 Kỹ thuật xét nghiệm y học MTT1 B00, B08, D07, A02, XDHB 0
47 Kỹ thuật xét nghiệm y học MTT1 B00, B08, D07, A02, XDHB 22 Học bạ
48 Kỹ thuật phục hồi chức năng RET1 A00, B00, D07, A02 19 Tốt nghiệp THPT
49 Kỹ thuật phục hồi chức năng RET1 B00, B08, D07, A02, XDHB 0
50 Kỹ thuật phục hồi chức năng RET1 B00, B08, D07, A02, XDHB 21 Học bạ
51 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá EEE-A1 A00, A01, D07, C01, XDHB 0
52 Quản trị nhân lực FBE4 A00, A01, D01, D07 21 Tốt nghiệp THPT
53 Quản trị nhân lực FBE4 A00, A01, D01, D07, XDHB 0
54 Quản trị nhân lực FBE4 A00, A01, D01, D07, XDHB 26 Học bạ
55 Luật FBES A00, A01, D01, C00 0
56 Luật FBE5 D01, C00, D14, C04 21 Luật kinh tế; Tốt nghiệp THPT
57 Luật FBE5 D01, C00, D14, C04, XDHB 26 Luật kinh tế; Học bạ
58 Ngôn ngữ Trung Quốc FLC1 A01, D01, C00, D04 23 Tốt nghiệp THPT
59 Ngôn ngữ Trung Quốc FLC1 A01, D01, D09, D04, XDHB 0
60 Ngôn ngữ Trung Quốc FLC1 A01, D01, D09, D04, XDHB 25 Học bạ
61 Du lịch FTS1 A01, D01, C00, D15 21 Định hướng quản trị du lịch; Tốt nghiệp THPT
62 Du lịch FTS1 A01, D01, C00, D15, XDHB 0
63 Du lịch FTS1 A01, D01, C00, D15, XDHB 24 Quản trị du lịch; Học bạ
64 Quản trị khách sạn FTS2 A00, A01, D01, D10 21 Tốt nghiệp THPT
65 Quản trị khách sạn FTS2 A00, A01, D01, D10, XDHB 0
66 Quản trị khách sạn FTS2 A00, A01, D01, D10, XDHB 24 Học bạ
67 Khoa học máy tính ICT-TN A00, A01, D07, XDHB 0
68 Khoa học máy tính ICT-TN A00, A01, D07, XDHB 27 Tài năng khoa học máy tính; Học bạ
69 Kỹ thuật cơ khí MEM2 A00, A01, A02, C01 19 Tốt nghiệp THPT
70 Kỹ thuật cơ khí MEM2 A00, A01, A02, C01, XDHB 0
71 Kỹ thuật cơ khí MEM2 A00, A01, A02, C01, XDHB 22 Học bạ
72 Trí tuệ nhân tạo MSE-AI A00, B00, A01, D07 20 Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo; Tốt nghiệp THPT
73 Kỹ thuật ô tô VEE2 A00, A01, A04, A10 20 Cơ điện tử ô tô; Tốt nghiệp THPT
74 Kỹ thuật ô tô VEE1 A00, A01, D01, A10, XDHB 0
75 Kỹ thuật ô tô VEE2 A00, A01, D01, A10, XDHB 22 Cơ điện tử ô tô; Học bạ
76 Kỹ thuật ô tô VEE1 A00, A01, D01, A10, XDHB 23 Học bạ
77 Robot và trí tuệ nhân tạo EEE-AI A00, A01, D07, C01, XDHB 0
78 Robot và trí tuệ nhân tạo EEE-AI A00, A01, D07, C01, XDHB 25 Kỹ thuật Robot và trí tuệ nhân tạo; Đao tạo song ngữ Việt - Anh; Học bạ
79 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo ICT-AI A00, A01, D07, XDHB 0
80 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo ICT-AI A00, A01, D07, XDHB 28 Học bạ
81 Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano MSE1 A00, B00, A01, D07, XDHB 0
82 Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano MSE1 A00, B00, A01, D07, XDHB 22.5 Học bạ
83 Trí tuệ nhân tạo MSE-AI A00, A01, D07, C01, XDHB 0
84 Trí tuệ nhân tạo MSE-AI A00, A01, D07, C01, XDHB 24 Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo; Học bạ
85 Cơ điện tử VEE2 A00, A01, D01, A10, XDHB 0
86 Kinh doanh quốc tế FBE6 A01, D01, C04, A07, XDHB 0
87 Kinh doanh quốc tế FBE6 A01, D01, D07, D10, XDHB 25 Học bạ; môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh
88 Ngôn ngữ Nhật FLJ1 A01, D01, D28, D06, XDHB 0
89 Ngôn ngữ Nhật FLJ1 A01, D01, D28, D06, XDHB 22.5 Học bạ
90 Du lịch FTS3 A00, A01, D01, D10, XDHB 0
91 Du lịch FTS3 A00, A01, D01, D10, XDHB 22 Kinh doanh du lịch số; Học bạ
92 Du lịch FTS4 A01, D01, D15, C01, XDHB 0
93 Du lịch FTS4 A01, D01, C00, D15, XDHB 22 Hướng dẫn du lịch quốc tế; Học bạ
94 Y khoa MED1 A00, B00, B08, D07, XDHB 0
95 Y khoa MED1 A00, B00, B08, D07, XDHB 26 Học bạ
96 Ngôn ngữ Hàn Quốc FLK1 A01, D01, D09, XDHB 0
97 Ngôn ngữ Hàn Quốc FLK1 A01, D01, D09, D02, XDHB 24 Học bạ
98 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo ICT-AI A00, A01, D07 21 Tốt nghiệp THPT
99 Khoa học máy tính ICT-TN A00, A01, D07 23 Tài năng khoa học máy tính; Tốt nghiệp THPT
100 Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano MSE1 A00, B00, A01, D07 20 Tốt nghiệp THPT
101 Kinh doanh quốc tế FBE6 A01, D01, C04, A07 21 Các môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh; Tốt nghiệp THPT
102 Ngôn ngữ Hàn Quốc FLK1 A01, D01, D09 23 Tốt nghiệp THPT
103 Ngôn ngữ Nhật FLJ1 A01, D01, D28, D06 0
104 Du lịch FTS3 A00, A01, D01, D10 21 Kinh doanh du lịch số; Tốt nghiệp THPT
105 Du lịch FTS4 A01, D01, D15, C01 21 Hướng dẫn du lịch quốc tế; Tốt nghiệp THPT
106 Vật lí FSP1 A00, A01, A04, A10 0
107 Vật lí FSP1 A00, A01, XDHB 29.5 Vật lý tài năng; Học bạ
108 Kỹ thuật phần mềm ICT2 A00, A01, D07, XDHB 24 Học bạ, một số môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh
109 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng FBE7 A01, D01, D07, D10, XDHB 25 Học bạ; Môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh
110 Ngôn ngữ Pháp FLF1 A01, D01, D64, D44, XD 21 Học bạ
111 Đông phương học FOS1 D01, C00, D14, D09, XDHB 20 Học bạ
112 Răng - Hàm - Mặt DEN1 A00, B00, B08, D07, XDHB 25 Học bạ
113 Robot và trí tuệ nhân tạo EEE-AI A00, A01, D07, C01 22 Kỹ thuật robot và trí tuệ nhân tạo; Đào tạo song ngữ Việt - Anh; Tốt nghiệp THPT
114 Kỹ thuật phần mềm ICT2 A00, A01, D07 21 Một số môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh; Tốt nghiệp THPT
115 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng FBE7 A01, D01, D07, D10 21 Một số môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh; Tốt nghiệp THPT
116 Ngôn ngữ Pháp FLF1 A01, D01, D64, D44 17 Tốt nghiệp THPT
117 Đông phương học FOS1 D01, C00, D14, D09 17 Tốt nghiệp THPT
118 Răng - Hàm - Mặt DEN1 A00, B00, B08, D07 22.5 Tốt nghiệp THPT

Tin tức mới nhất