Skip to content
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Trang chủ
Hướng nghiệp
Trắc nghiệm MBTI
Sự kiện Tư vấn hướng nghiệp
Đặt lịch tư vấn 1:1
Tuyển sinh vào 10
Tin tức thi vào 10
Đề án thi vào 10
Tra cứu điểm chuẩn
Tuyển sinh Đại học
Học bạ & TN THPT
Đánh giá năng lực HN – HSA
Đánh giá năng lực HCM – VACT
Đánh giá tư duy – TSA
Công cụ tra cứu
Tra cứu ngành học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Tra cứu tổ hợp môn
Tra cứu Điểm chuẩn Đại học
Tính điểm học bạ
Quy đổi điểm thi
Hướng nghiệp
HOCMAI
Tính điểm học bạ
Điểm chuẩn
Đề án tuyển sinh
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn Đại Học Phenikaa năm
2024
Đại Học Phenikaa điểm chuẩn 2024 - TTUH điểm chuẩn 2024
Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Phenikaa
Hiển thị thêm
Trường: Đại Học Phenikaa - TTUH
Tin tuyển sinh
Năm:
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
STT
Chuyên ngành
Tên ngành
Mã ngành
Tổ hợp môn
Điểm chuẩn
Ghi chú
1
Công nghệ sinh học
BIO1
A00
, B00
, B08
, D07
18
Điểm thi THPT
2
Công nghệ sinh học
BIO1
A00
, B00
, B08
, D07
22
Học bạ THPt
3
Công nghệ sinh học
BIO1
A00
, B00
, B08
, D07
70
Kết quả thi ĐGNL ĐHQG HN
4
Công nghệ sinh học
BIO1
A00
, B00
, B08
, D07
50
DGTD ĐHBK HN
5
Kỹ thuật hoá học
CHE1
A00
, B00
, A01
, D07
17
Điểm thi THPT
6
Kỹ thuật hoá học
CHE1
A00
, B00
, A01
, D07
22
Học bạ THPT
7
Kỹ thuật hoá học
CHE1
A00
, B00
, A01
, D07
70
Kết quả thi ĐGNL ĐHQG HN
8
Kỹ thuật hoá học
CHE1
A00
, B00
, A01
, D07
50
Kết quả thi ĐGTD ĐHBK HN
9
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
EEE1
A00
, A01
, D07
, C01
22
Điểm thi THPT
10
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
EEE1
A00
, A01
, D07
, C01
25
Học bạ THPT
11
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
EEE1
A00
, A01
, D07
, C01
70
Kết quả thi ĐGNL ĐHQG HN
12
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
EEE1
A00
, A01
, D07
, C01
50
Kết quả thi ĐGTD ĐHBK HN
13
Kỹ thuật y sinh
EEE2
A00
, B00
, A01
, C01
20
Điểm thi THPT
14
Kỹ thuật y sinh
EEE2
A00
, B00
, A01
, C01
22.5
Hạc bạ THPT
15
Kỹ thuật y sinh
EEE2
A00
, B00
, A01
, C01
70
Kết quả thi ĐGNL ĐHQG HN
16
Kỹ thuật y sinh
EEE2
A00
, B00
, A01
, C01
50
Kết quả thi ĐGTD ĐHBK HN
// ===== HOMEPAGE =====