Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Sao Đỏ | 7520216 | A00, A01, A07, A09, B00, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X04, X21 | 15 | ||
| 2 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7520216 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | ||
| 3 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | 7520216 | 15.33 | |||
| 4 | Đại Học Phenikaa | EEE1 | 15.41 | |||
| 5 | Đại học Sao Đỏ | 7520216 | A00, A01, A07, A09, B00, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X04, X21 | 17 | ||
| 6 | Đại học Sao Đỏ | 7520216 | A00, A01, A07, A09, B00, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X04, X21 | 18 | ||
| 7 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7520216 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | ||
| 8 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | 7520216 | A00, A01, X06, X26 | 18.5 | ||
| 9 | Đại Học Vinh | 7520216 | C01 | 20.25 | ||
| 10 | Đại Học Vinh | 7520216 | A00 | 20.5 |