Điểm chuẩn Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền năm 2026

Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền (mã HBT, Hà Nội) có điểm chuẩn 2026 theo 2 phương thức, 32 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
HBT
Tỉnh/thành
Hà Nội
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
32
Phương thức
2
Điểm THPT cao nhất 2026
29,6 · Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử
Điểm THPT thấp nhất 2026
22,26 · Triết học

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang điểm ghi cạnh từng mức điểm · 66 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025Ghi chú
Báo chí, chuyên ngành Báo inBC602D01D0130,35/40—Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Báo inBC602D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7831,1/40—Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíBC603D01D0128,1/30—Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíBC603D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7828,85/30—Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhBC604D01D0130,9/4035,3−4,4Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhBC604D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7831,65/4035,3−3,65Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhBC605D01D0131,83/4035,71−3,88Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhBC605D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7832,83/4035,71−2,88Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhBC606D01D0130,25/4034,14−3,89Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhBC606D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7830,75/4034,14−3,39Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửBC607D01D0131,3/4035,57−4,27Ngữ Văn hệ số 2
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửBC607D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7832,05/4035,57−3,52Ngữ Văn hệ số 2
Truyền thông đa phương tiệnBC7320104D01D0126,23/30—
Truyền thông đa phương tiệnBC7320104D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7827,23/30—
Truyền thông đại chúngBC7320105D01D0125,33/30—
Truyền thông đại chúngBC7320105D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7826,33/30—
Chủ nghĩa xã hội khoa họcCN7229008D01D0122,85/30—
Chủ nghĩa xã hội khoa họcCN7229008C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0123,35/30—
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triểnCT531D01D0123,2/3023,57−0,37
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triểnCT531C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0123,7/3023,57+0,13
Quản lý côngCT7340403D01D0122,35/30—
Quản lý côngCT7340403C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0122,85/30—
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tếKT527D01D0124,15/3024,58−0,43
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tếKT527C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0124,65/3024,58+0,07
Kinh tế chính trịKT7310102D01D0123,8/30—
Kinh tế chính trịKT7310102C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0124,3/30—
Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamLS7229010D14D1425,1/3035,26/40
Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamLS7229010C03C0324,6/3035,26/40
Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamLS7229010A07A0725,1/3035,26/40
Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamLS7229010C19C1925,1/3035,26/40
Ngôn ngữ AnhNN7220201D01D0124,42/30—
Ngôn ngữ AnhNN7220201D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7825,17/30—
Quản lý nhà nướcNP7310205D01D0122,98/30—
Quản lý nhà nướcNP7310205C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0123,48/30—
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpQQ615D01D0125,86/3036,2/40
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpQQ615D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7826,86/3036,2/40
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingQQ616D01D0126,23/3037,25/40
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingQQ616D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7827,23/3037,25/40
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quảng cáoQQ618D01D0125,56/30—
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quảng cáoQQ618D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7826,56/30—
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiQT610D01D0124,7/3035,75/40
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiQT610D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7825,7/3035,75/40
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếQT611D01D0125/3036/40
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếQT611D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7826/3036/40
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuQT614D01D0125,25/3035,73/40
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuQT614D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7826,25/3035,73/40
Truyền thông quốc tếQT7320107D01D0125,65/30—
Truyền thông quốc tếQT7320107D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7826,65/30—
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí MinhTH533D01D0123,21/3023,67−0,46
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí MinhTH533C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0123,71/3023,67+0,04
Triết họcTM7229001D01D0122,26/30—
Triết họcTM7229001C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0122,76/30—
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóaTT530D01D0123,22/30—
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóaTT530C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0123,72/30—
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sáchTT538D01D0124,2/3024,6−0,4
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sáchTT538C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0123,7/3024,6−0,9
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bảnXB801D01D0128,5/3034,33/40Ngữ Văn hệ số 2
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bảnXB801D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7829,5/3034,33/40Ngữ Văn hệ số 2
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tửXB802D01D0128,6/3034,19/40Ngữ Văn hệ số 2
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tửXB802D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7829,6/3034,19/40Ngữ Văn hệ số 2
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcXD7310202D01D0123,15/3023,18−0,03
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcXD7310202C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0123,65/3023,18+0,47
Xã hội họcXH7310301D01D0122,82/30—
Xã hội họcXH7310301C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0123,32/30—
Công tác xã hộiXH7760101D01D0123,24/30—
Công tác xã hộiXH7760101C03, C04, D01, X01C03, C04, D01, X0123,74/30—

Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026

Thang điểm ghi cạnh từng mức điểm · 32 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026
Báo chí, chuyên ngành Báo inBC60233,11/40
Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíBC60332,01/40
Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhBC60433,38/40
Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhBC60533,84/40
Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhBC60633,06/40
Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửBC60733,58/40
Truyền thông đa phương tiệnBC732010427,45/30
Truyền thông đại chúngBC732010526,9/30
Chủ nghĩa xã hội khoa họcCN722900825,02/30
Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triểnCT53125,31/30
Quản lý côngCT734040324,76/30
Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tếKT52726,23/30
Kinh tế chính trịKT731010225,94/30
Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamLS722901026,48/30
Ngôn ngữ AnhNN722020126,38/30
Quản lý nhà nướcNP731020525,09/30
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpQQ61527,22/30
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingQQ61627,45/30
Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quảng cáoQQ61827,04/30
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiQT61026,54/30
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếQT61126,7/30
Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuQT61426,85/30
Truyền thông quốc tếQT732010727,09/30
Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí MinhTH53325,32/30
Triết họcTM722900124,72/30
Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóaTT53025,33/30
Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sáchTT53826,26/30
Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bảnXB80132,21/40
Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tửXB80232,25/40
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcXD731020225,26/30
Xã hội họcXH731030125,01/30
Công tác xã hộiXH776010125,35/30

Điểm chuẩn Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền các năm trước

Năm 2023 · 105 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Quảng cáo7320110D01, R22D01, R2236,02/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quảng cáo7320110D72, R25D72, R2535,52/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quảng cáo7320110D78, R26D78, R2636,52/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Triết học7229001D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,22Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, R22D01, R2235/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Ngôn ngữ Anh7220201D72, R25D72, R2534,5/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Ngôn ngữ Anh7220201D78, R26D78, R2635,75/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Xã hội học7310301D01, R22D01, R2225,35Tốt nghiệp THPT
Xã hội học7310301A16A1624,85Tốt nghiệp THPT
Xã hội học7310301C15C1525,85Tốt nghiệp THPT
Quản lý công7340403D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,25Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hội7760101D01, R22D01, R2225Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hội7760101A16A1624,5Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hội7760101C15C1525,5Tốt nghiệp THPT
Kinh tế7310102A16A1624,6Tốt nghiệp THPT
Kinh tế7310102D01, R22D01, R2225,1Tốt nghiệp THPT
Kinh tế7310102C15C1525,6Tốt nghiệp THPT
Truyền thông quốc tế7320107D01, R22D01, R2236,06/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Truyền thông quốc tế7320107D72, R25D72, R2535,56/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Truyền thông quốc tế7320107D78, R26D78, R2637,31/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Truyền thông đại chúng7320105D01, R22D01, R2226,65Tốt nghiệp THPT
Truyền thông đại chúng7320105A16A1626,15Tốt nghiệp THPT
Truyền thông đại chúng7320105C15C1527,9Tốt nghiệp THPT
Báo chí602D78, R26D78, R2635,97/40Tốt nghiệp THPT
Báo chí602D72, R25D72, R2534,47/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí602D01, R22D01, R2234,97/40Tốt nghiệp THPT
Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2223,94Tốt nghiệp THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22D01, R2227,18Tốt nghiệp THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A16A1626,68Tốt nghiệp THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104C15C1528,68Tốt nghiệp THPT
Báo chí603D78, R26D78, R2635,5/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí603D72, R25D72, R2534,5/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí603D01, R22D01, R2235/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí604D78, R26D78, R2636,22/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí604D72, R25D72, R2534,72/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí604D01, R22D01, R2235,22/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí605D01, R22D01, R2235,73/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí605D72, R25D72, R2535,23/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí605D78, R26D78, R2637,23/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Kinh tế527A16A1624,55Tốt nghiệp THPT
Kinh tế527C15C1526,3Tốt nghiệp THPT
Kinh tế527D01, R22D01, R2225,8Tốt nghiệp THPT
Báo chí606D01, D78, D72, R22, R25, R26D01, D78, D72, R22, R25, R2634,49/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí607D01, R22D01, R2235,48/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí607D72, R25D72, R2534,98/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí607D78, R26D78, R2636,98/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Kinh tế529D01, R22D01, R2225,73Tốt nghiệp THPT
Kinh tế529C15C1526,23Tốt nghiệp THPT
Kinh tế529A16A1624,48Tốt nghiệp THPT
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16A1623,31Tốt nghiệp THPT
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202C15C1525,85Tốt nghiệp THPT
Chính trị học536D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2223,72Tốt nghiệp THPT
Xuất bản801D01, R22D01, R2225,53Tốt nghiệp THPT
Xuất bản801A16A1625,03Tốt nghiệp THPT
Xuất bản801C15C1526,03Tốt nghiệp THPT
Xuất bản802C15C1526Tốt nghiệp THPT
Xuất bản802D01, R22D01, R2225,5Tốt nghiệp THPT
Xuất bản802A16A1625Tốt nghiệp THPT
Chính trị học535D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,5Tốt nghiệp THPT
Quản lý nhà nước532D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,92Tốt nghiệp THPT
Chính trị học538D01, A16, R22D01, A16, R2225,07Tốt nghiệp THPT
Quan hệ quốc tế610D72, R25D72, R2535,1/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Chính trị học538C15C1525,32Tốt nghiệp THPT
Quan hệ quốc tế610D78, R26D78, R2636,6/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ quốc tế610A01, R27A01, R2735,6/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ quốc tế610D01, R22D01, R2235,6/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí608D78, R26D78, R2635,8/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí608D72, R25D72, R2534,3/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Chính trị học531D01, R22D01, R2224,45Tốt nghiệp THPT
Báo chí608D01, R22D01, R2234,8/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Lịch sử7229010C00, C19C00, C1928,56Tốt nghiệp THPT
Lịch sử7229010D14, C03, R23D14, C03, R2326,56Tốt nghiệp THPT
Kinh tế528A16A1624,05Tốt nghiệp THPT
Kinh tế528C15C1525,55Tốt nghiệp THPT
Báo chí609D01, R22D01, R2234,42/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Kinh tế528D01, R22D01, R2225,3Tốt nghiệp THPT
Quản lý nhà nước537D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,7Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúng615D78, R26D78, R2638,02/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ công chúng615D72, R25D72, R2536,02/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ công chúng615A01, R27A01, R2736,52/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ công chúng615D01, R22D01, R2236,52/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Chính trị học533D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,17Tốt nghiệp THPT
Chính trị học530D01, R22D01, R2224,48Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúng616D01, R22D01, R2235,47/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ công chúng616D72, R25D72, R2534,97/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ công chúng616D78, R26D78, R2636,97/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ quốc tế611D72, R25D72, R2535,02/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ quốc tế611D01, R22D01, R2235,52/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ quốc tế614D72, R25D72, R2534,67/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ quốc tế614D01, R22D01, R2235,17/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ quốc tế614D78, R26D78, R2636,17/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ quốc tế611D78, R26D78, R2636,52/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quảng cáo7320110A01, R27A01, R2736,02/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Ngôn ngữ Anh7220201A01, R27A01, R2735/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202D01, R22D01, R2225,35Tốt nghiệp THPT
Quan hệ quốc tế611A01, R27A01, R2735,52/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ quốc tế614A01, R27A01, R2735,17/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Quan hệ công chúng616A01, R27A01, R2735,47/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Chính trị học530A16A1624,48Tốt nghiệp THPT
Chính trị học530C15C1524,48Tốt nghiệp THPT
Chính trị học531A16A1624,45Tốt nghiệp THPT
Chính trị học531C15C1524,45Tốt nghiệp THPT
Báo chí609D72, R25D72, R2533,92/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Báo chí609D78, R26D78, R2635,42/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Truyền thông quốc tế7320107A01, R27A01, R2736,06/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Năm 2022 · 135 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Triết học7229001Học bạHọc bạ8,15/10Học bạ
Quảng cáo7320110D01, R22D01, R2235,45/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quảng cáo7320110D72, R25D72, R2534,95/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quảng cáo7320110D78, R26D78, R2635,95/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Triết học7229001D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,15Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ8,54/10Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201D01, R22D01, R2235,04/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D72, R25D72, R2534,54/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D78, R26D78, R2635,79/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Xã hội học7310301D01, R22D01, R2224,96Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Xã hội học7310301A16A1624,46Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Xã hội học7310301C15C1525,46Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Quản lý công7340403D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,68Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Công tác xã hội7760101D01, R22D01, R2224,57Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Công tác xã hội7760101A16A1624,07Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Công tác xã hội7760101C15C1525,07Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Kinh tế7310102A16A1624,72Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Kinh tế7310102D01, R22D01, R2225,22Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Kinh tế7310102C15C1525,72Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Truyền thông đại chúng7320105Học bạHọc bạ9,26/10Học bạ
Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008Học bạHọc bạ8,15/10Học bạ
Truyền thông quốc tế7320107D01, R22D01, R2235,99/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Truyền thông quốc tế7320107D72, R25D72, R2535,49/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Truyền thông quốc tế7320107D78, R26D78, R2636,99/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ9,62/10Học bạ
Truyền thông đại chúng7320105D01, R22D01, R2226,55Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Truyền thông đại chúng7320105A16A1626,05Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Truyền thông đại chúng7320105C15C1527,8Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Báo chí602D78, R26D78, R2635,35/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí602D72, R25D72, R2533,85/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí602D01, R22D01, R2234,35/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí602Học bạHọc bạ8,9/10Học bạ
Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22D01, R2227,25Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A16A1626,75Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104C15C1529,25Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Báo chí603D78, R26D78, R2634,73/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí603D72, R25D72, R2533,73/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí603D01, R22D01, R2234,23/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí603Học bạHọc bạ8,95/10Học bạ
Báo chí604D78, R26D78, R2635,7/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí604D72, R25D72, R2534,2/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí604D01, R22D01, R2234,7/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202Học bạHọc bạ8,14/10Học bạ
Báo chí605D01, R22D01, R2235,44/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí605D72, R25D72, R2534,94/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí605D78, R26D78, R2637,19/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí605Học bạHọc bạ9,25/10Học bạ
Kinh tế527A16A1624,55Điểm TN THPT
Kinh tế527C15C1526,3Điểm TN THPT
Kinh tế527Học bạHọc bạ8,76/10Xét tuyển học bạ
Kinh tế527D01, R22D01, R2225,8Điểm TN THPT
Báo chí606D01, D78, D72, R22, R25, R26D01, D78, D72, R22, R25, R2633,33/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí607D01, R22D01, R2235/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí607D72, R25D72, R2534,5/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí607D78, R26D78, R2636,5/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Kinh tế529D01, R22D01, R2225,6Điểm TN THPT
Kinh tế529Học bạHọc bạ8,77/10Học bạ
Báo chí607Học bạHọc bạ9,1/10Học bạ
Kinh tế529C15C1525,39Điểm TN THPT
Kinh tế529A16A1624,35Điểm TN THPT
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16A1622,88Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202C15C1523,88Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Chính trị học536D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,08Điểm TN THPT
Xuất bản801D01, R22D01, R2225,75Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Xuất bản801A16A1625,25Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Xuất bản801C15C1526,25Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Chính trị học536Học bạHọc bạ8,15/10Học bạ
Xuất bản801Học bạHọc bạ8,9/10Học bạ
Xuất bản802C15C1526,03Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Xuất bản802D01, R22D01, R2225,53Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Xuất bản802A16A1625,03Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Xuất bản802Học bạHọc bạ8,85/10Học bạ
Chính trị học535D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,3Điểm TN THPT
Chính trị học535Học bạHọc bạ8,37/10Học bạ
Quản lý nhà nước532C15C1524,5Điểm TN THPT
Chính trị học531Học bạHọc bạ8,05/10Học bạ
Chính trị học533Học bạHọc bạ8/10Học bạ
Chính trị học538D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2225,15Điểm TN THPT
Quan hệ quốc tế610D72, R25D72, R2534,27/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Chính trị học538Học bạHọc bạ8,6/10Học bạ
Quan hệ quốc tế610D78, R26D78, R2635,77/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quan hệ quốc tế610Học bạHọc bạ9,08/10Học bạ
Quan hệ quốc tế610D01, R22D01, R2234,77/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí608Học bạHọc bạ9,02/10Học bạ
Báo chí608D78, R26D78, R2635,44/40Chất lượng cao , Điểm TN THPT
Báo chí608D72, R25D72, R2533,94/40Chất lượng cao , Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Chính trị học531D01, R22D01, R2223,9Điểm TN THPT
Báo chí608D01, R22D01, R2234,44/40Chất lượng cao , Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Lịch sử7229010C00, C19C00, C1937,5/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Lịch sử7229010D14, C03, R23D14, C03, R2335,5/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Kinh tế528A16A1623,89Điểm TN THPT
Kinh tế528C15C1525,39Điểm TN THPT
Kinh tế528Học bạHọc bạ8,24/10Học bạ
Báo chí609D01, R22D01, R2233,88/40Chất lượng cao , Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí609Học bạHọc bạ8,92/10Học bạ
Kinh tế528D01, R22D01, R2225,14Điểm TN THPT
Quản lý nhà nước537D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,7Điểm TN THPT
Quan hệ công chúng615D78, R26D78, R2637,6/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quan hệ công chúng615D72, R25D72, R2535,85/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quan hệ công chúng615Học bạHọc bạ9,4/10Xét học bạ
Quan hệ công chúng615D01, R22D01, R2236,35/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Chính trị học533D01, R22D01, R2223,83Điểm TN THPT
Chính trị học530Học bạHọc bạ8,18/10Học bạ
Quan hệ công chúng616D01, R22D01, R2235,34/40Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quan hệ công chúng616D72, R25D72, R2534,84/40Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quan hệ công chúng616D78, R26D78, R2636,59/40Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quan hệ quốc tế611D72, R25D72, R2534,17/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quan hệ quốc tế611D01, R22D01, R2234,67/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quan hệ quốc tế614D72, R25D72, R2534,26/40Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quan hệ quốc tế614D01, R22D01, R2234,76/40Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quan hệ quốc tế614D78, R26D78, R2635,76/40Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Quan hệ quốc tế611D78, R26D78, R2635,67/40Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Lịch sử7229010Học bạHọc bạ8,95/10Học bạ
Quảng cáo7320110Học bạHọc bạ9,2/10học bạ
Quản lý công7340403Học bạHọc bạ8,48/10Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ9,16/10Học bạ
Xã hội học7310301Học bạHọc bạ8,71/10Học bạ
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202D01, R22D01, R2223,38Thang điểm 30. Điểm TN THPT
Quản lý nhà nước532D01, R22D01, R2224,5Điểm TN THPT
Báo chí606Học bạHọc bạ8,56/10Học bạ
Quan hệ quốc tế611Học bạHọc bạ9,2/10Học bạ
Quan hệ quốc tế614Học bạHọc bạ9,1/10Chất lượng cao. Học bạ
Quan hệ công chúng616Học bạHọc bạ9,6/10Chất lượng cao. Học bạ
Quản lý nhà nước537Học bạHọc bạ8,6/10Học bạ
Chính trị học530A16A1624,15Điểm TN THPT
Chính trị học530C15C1524,15Điểm TN THPT
Chính trị học531A16A1623,9Điểm TN THPT
Chính trị học531C15C1523,9Điểm TN THPT
Quản lý nhà nước532A16A1624,5Chuyên ngành Quản lý xã hội, Điểm TN THPT
Quản lý nhà nước532Học bạHọc bạ8,38/10Quản lý xã hội, Học bạ
Chính trị học533C15, A16C15, A1623,83Điểm TN THPT
Báo chí609D72, R25D72, R2533,38/40Chất lượng cao , Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Báo chí609D78, R26D78, R2634,88/40Chất lượng cao , Thang điểm 40. Điểm TN THPT
Truyền thông quốc tế7320107Học bạHọc bạ9,6/10Học bạ
Năm 2021 · 166 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Triết học7229001Học bạHọc bạ7,8/10Học bạ
Quảng cáo7320110D01D0136,3/40Điểm thi TN THPT
Quảng cáo7320110D72D7235,8/40Điểm thi TN THPT
Quảng cáo7320110D78D7836,8/40Điểm thi TN THPT
Triết học7229001D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2223Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ8,6/10Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0136,15/40Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D72D7236,65/40Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D78D7836,65/40Điểm thi TN THPT
Xã hội học7310301D01, R22D01, R2224,9Điểm thi TN THPT
Xã hội học7310301A16A1624,4Điểm thi TN THPT
Xã hội học7310301C15C1525,4Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310102Học bạHọc bạ8,5/10Kinh tế chính trị Học bạ
Quản lý công7340403D01, R22D01, R2224,65Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101D01, R22D01, R2224,5Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101A16A1624Điểm thi TN THPT
Công tác xã hội7760101C15C1525Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310102A16A1624,5Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310102D01, R22D01, R2225Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310102C15C1525,5Điểm thi TN THPT
Truyền thông đại chúng7320105Học bạHọc bạ9,5/10Học bạ
Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008Học bạHọc bạ6,9/10Học bạ
Truyền thông quốc tế7320107D01D0136,51/40Điểm thi TN THPT
Truyền thông quốc tế7320107D72D7236,01/40Điểm thi TN THPT
Truyền thông quốc tế7320107D78D7837,51/40Điểm thi TN THPT
Truyền thông quốc tế7320107R24R2436,51/40Điểm thi TN THPT
Truyền thông quốc tế7320107R25R2536,01/40Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ9,63/10Học bạ
Truyền thông đại chúng7320105D01, R22D01, R2226,77Điểm thi TN THPT
Truyền thông đại chúng7320105A16A1626,27Điểm thi TN THPT
Truyền thông đại chúng7320105C15C1527,77Điểm thi TN THPT
Báo chí602R19, R15R19, R1524,9Điểm thi TN THPT Báo in
Báo chí602R06R0624,4Điểm thi TN THPT Báo in
Báo chí602R16R1626,4Điểm thi TN THPT Báo in
Báo chí602Học bạHọc bạ8,45/10Báo in Học bạ
Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2222,5Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22D01, R2227,6Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A16A1627,1Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104C15C1528,6Điểm thi TN THPT
Báo chí603R08R0824,6Điểm thi TN THPT Ảnh báo chí
Báo chí603R20, R07R20, R0724,1Điểm thi TN THPT Ảnh báo chí
Báo chí603R09R0923,6Điểm thi TN THPT Ảnh báo chí
Báo chí603R17R1725,35Điểm thi TN THPT Ảnh báo chí
Báo chí603Học bạHọc bạ8/10Ảnh báo chí Học bạ
Báo chí604R05R0525,65Điểm thi TN THPT Báo phát thanh
Báo chí604R19, R15R19, R1525,15Điểm thi TN THPT Báo phát thanh
Báo chí604R06R0624,65Điểm thi TN THPT Báo phát thanh
Báo chí604R16R1626,65Điểm thi TN THPT Báo phát thanh
Báo chí604Học bạHọc bạ8,75/10Báo phát thanh Học bạ
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước522Học bạHọc bạ7,7/10Công tác tổ chức (Xây dựng Đảng) Học bạ
Báo chí605R05R0526,75Điểm thi TN THPT Báo truyền hình
Báo chí605R19, R15R19, R1526Điểm thi TN THPT Báo truyền hình
Báo chí605R06R0625,5Điểm thi TN THPT Báo truyền hình
Báo chí605R16R1628Báo truyền hình
Báo chí605Học bạHọc bạ9/10Báo truyền hình Học bạ
Kinh tế527A16A1624,98Điểm thi TN THPT Quản lý kinh tế
Kinh tế527C15C1525,98Điểm thi TN THPT Quản lý kinh tế
Kinh tế527Học bạHọc bạ8,76/10Quản lí kinh tế Học bạ
Kinh tế527D01, R22D01, R2225,48Điểm thi TN THPT Quản lý kinh tế
Báo chí606R13, R11R13, R1119Điểm thi TN THPT Quay phim truyền hình
Báo chí606R21, R12R21, R1219Điểm thi TN THPT Quay phim truyền hình
Báo chí606R18R1819,75Điểm thi TN THPT Quay phim truyền hình
Báo chí607R19, R15R19, R1525,65Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử
Báo chí607R05R0525,9Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử
Báo chí607R06R0625,15Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử
Báo chí607R16R1627,15Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử
Kinh tế529D01, R22D01, R2225,45Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý
Kinh tế529Học bạHọc bạ8,75/10Kinh tế và quản lí Học bạ
Báo chí607Học bạHọc bạ8,72/10Báo mạng điện tử Học bạ
Kinh tế529C15C1525,95Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý
Kinh tế529A16A1624,95Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước522A16A1622,75Điểm thi TN THPT Công tác tổ chức
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước522C15C1522,75Điểm thi TN THPT Công tác tổ chức
Chính trị học536D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2223Điểm thi TN THPT Chính sách công
Xuất bản801D01, R22D01, R2225,75Điểm thi TN THPT Biên tập xuất bản
Xuất bản801A16A1625,25Điểm thi TN THPT Biên tập xuất bản
Xuất bản801C15C1526,25Điểm thi TN THPT Biên tập xuất bản
Chính trị học536Học bạHọc bạ7,5/10Chính sách công Học bạ
Xuất bản801Học bạHọc bạ8,9/10Biên tập xuất bản Học bạ
Xuất bản802C15C1525,9Điểm thi TN THPT Xuất bản điện tử
Xuất bản802D01, R22D01, R2225,4Điểm thi TN THPT
Xuất bản802A16A1624,9Điểm thi TN THPT Xuất bản điện tử
Xuất bản802Học bạHọc bạ8,8/10Xuất bản điện tử Học bạ
Chính trị học535D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2223,75Điểm thi TN THPT Văn hóa phát triển
Chính trị học535Học bạHọc bạ7,9/10Văn hóa phát triển Học bạ
Quản lý nhà nước532Học bạHọc bạ8,35/10Quản lí xã hội Học bạ
Chính trị học531Học bạHọc bạ6,9/10Chính trị phát triển Học bạ
Chính trị học533Học bạHọc bạ6,9/10Tư tưởng Hồ Chí Minh Học bạ
Chính trị học538D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224,75Điểm thi TN THPT Truyền thông chính sách
Quan hệ quốc tế610D72D7235,45/40Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại
Chính trị học538Học bạHọc bạ8,25/10Truyền thông chính sách Học bạ
Quan hệ quốc tế610D78D7836,95/40Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610Học bạHọc bạ9,42/10Thông tin đối ngoại Học bạ
Quan hệ quốc tế610R24R2435,95/40Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610D01D0135,95/40Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại
Báo chí608R05R0525,7Điểm thi TN THPT Báo truyền hình (CLC)
Báo chí608R06R0624,7Điểm thi TN THPT Báo truyền hình (CLC)
Báo chí608R16R1626,2Điểm thi TN THPT Báo truyền hình (CLC)
Chính trị học531D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2222,25Điểm thi TN THPT Chính trị phát triển
Báo chí608R19, R15R19, R1525,2Điểm thi TN THPT Báo truyền hình (CLC)
Lịch sử7229010C00C0035,4/40Điểm thi TN THPT
Lịch sử7229010D14, C03D14, C0333,4/40Điểm thi TN THPT
Kinh tế528A16A1624,3Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao)
Kinh tế528C15C1525,3Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao)
Kinh tế528Học bạHọc bạ8,8/10Kinh tế và Quản lí (chất lượng cao) Học bạ
Báo chí609R06R0624Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử (CLC)
Báo chí609R16R1625,5Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử (CLC)
Báo chí609Học bạHọc bạ8,43/10Báo mạng điện tử (chất lượng cao) Học bạ
Kinh tế528D01, R22D01, R2224,8Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao)
Quản lý nhà nước537D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224Điểm thi TN THPT Quản lý hành chính nhà nước
Quan hệ công chúng615D78D7838,07/40Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615R24R2436,82/40Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615D72D7236,32/40Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615R25R2536,32/40Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615Học bạHọc bạ9,57/10Quan hệ công chúng chuyên nghiệp Học bạ
Quan hệ công chúng615D01D0136,82/40Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Chính trị học533D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2222Điểm thi TN THPT Tư tưởng Hồ Chí Minh
Chính trị học530Học bạHọc bạ7,5/10Quản lí hoạt động tư tưởng văn hóa Học bạ
Quan hệ công chúng616R25R2535,82/40Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC)
Quan hệ công chúng616D01D0136,32/40Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC)
Quan hệ công chúng616D72D7235,82/40Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC)
Quan hệ công chúng616D78D7837,57/40Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC)
Quan hệ công chúng616R24R2437,57/40Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC)
Quan hệ quốc tế611R25R2535,35/40Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế
Quan hệ quốc tế611R24R2435,85/40Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế
Quan hệ quốc tế611D72D7235,35/40Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế
Quan hệ quốc tế611D01D0135,85/40Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế
Quan hệ quốc tế614R24R2435,92/40Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC)
Quan hệ quốc tế614D72D7235,42/40Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC)
Quan hệ quốc tế614D01D0135,92/40Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC)
Quan hệ quốc tế614R26R2636,92/40Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC)
Quan hệ quốc tế614D78D7836,92/40Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC)
Quan hệ quốc tế614R25R2535,42/40Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC)
Quan hệ quốc tế611R26R2636,85/40Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế
Quan hệ quốc tế611D78D7836,85/40Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế
Quan hệ công chúng616R26R2637,57/40Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC)
Lịch sử7229010Học bạHọc bạ8,7/10Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam Học bạ
Quảng cáo7320110Học bạHọc bạ9,27/10Học bạ
Quản lý công7340403Học bạHọc bạ8,5/10Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ9,45/10Học bạ
Xã hội học7310301Học bạHọc bạ8,7/10Học bạ
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước522D01, R22D01, R2223Điểm thi TN THPT Công tác tổ chức
Quản lý công7340403A16A1624,65Điểm thi TN THPT
Quản lý công7340403C15C1524,65Điểm thi TN THPT
Quản lý nhà nước532D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224Quản lý xã hội
Lịch sử7229010C19C1934,9/40Điểm thi TN THPT
Quan hệ quốc tế610R25R2535,45/40Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610R26R2636,95/40Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại
Quan hệ công chúng615R26R2638,07/40Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Ngôn ngữ Anh7220201R24R2436,15/40Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201R25R2536,65/40Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201R26R2636,65/40Điểm thi TN THPT
Truyền thông quốc tế7320107R26R2637,51/40Điểm thi TN THPT
Báo chí606Học bạHọc bạ7/10Quay phim truyền hình Học bạ
Quan hệ quốc tế611Học bạHọc bạ9,42/10Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế Học bạ
Quan hệ quốc tế614Học bạHọc bạ9,5/10Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) Học bạ
Quan hệ công chúng616Học bạHọc bạ9,6/10Truyền thông marketing (chất lượng cao) Học bạ
Quản lý nhà nước537Học bạHọc bạ8,5/10Quản lí hành chính nhà nước Học bạ
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước523Học bạHọc bạ7/10Công tác dân vận (Xây dựng Đảng) Học bạ
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước523A16A1617,25Điểm thi TN THPT Công tác dân vận
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước523C15C1517,75Điểm thi TN THPT Công tác dân vận
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước523D01, R22D01, R2217,25Điểm thi TN THPT Công tác dân vận
Chính trị học530D01, R22D01, R2224,15Điểm thi TN THPT Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa
Quảng cáo7320110R24R2436,3/40Điểm thi TN THPT
Quảng cáo7320110R25R2535,8/40Điểm thi TN THPT
Quảng cáo7320110R26R2636,8/40Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 159 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Triết học7229001Học bạHọc bạ7/10Xét học bạ
Quảng cáo7320110D01D0132,8/40
Quảng cáo7320110D72D7232,3/40
Quảng cáo7320110D78D7833,55/40
Triết học7229001D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2219,65
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ8,1/10Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0133,2/40
Ngôn ngữ Anh7220201D72D7232,7/40
Ngôn ngữ Anh7220201D78D7833,7/40
Xã hội học7310301D01, R22D01, R2223,35
Xã hội học7310301A16A1622,85
Xã hội học7310301C15C1523,85
Kinh tế7310102Học bạHọc bạ8,2/10Kinh tế chính trị Xét học bạ
Quản lý công7340403D01, R22D01, R2222,77
Công tác xã hội7760101D01, R22D01, R2223,06
Công tác xã hội7760101A16A1622,56
Công tác xã hội7760101C15C1523,56
Truyền thông quốc tế7320107Học bạHọc bạ9,2/10
Kinh tế7310102A16A1622,7
Kinh tế7310102D01, R22D01, R2223,2
Kinh tế7310102C15C1523,95
Truyền thông đại chúng7320105Học bạHọc bạ9,05/10Xét học bạ
Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008Học bạHọc bạ6,5/10
Truyền thông quốc tế7320107D01D0134,25/40
Truyền thông quốc tế7320107D72D7233,75/40
Truyền thông quốc tế7320107D78D7835,25/40
Truyền thông quốc tế7320107R24R2435,25/40
Truyền thông quốc tế7320107R25R2534,75/40
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ9,27/10Xét học bạ
Truyền thông đại chúng7320105D01, R22D01, R2225,53
Truyền thông đại chúng7320105A16A1625,03
Truyền thông đại chúng7320105C15C1526,53
Báo chí602R15R1529,5Báo in
Báo chí602R19, R05R19, R0530Báo in
Báo chí602R06R0629Báo in
Báo chí602R16R1631/40Báo in
Báo chí602Học bạHọc bạ7,7/10Báo in
Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2219,25Điểm TN
Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22D01, R2226,57
Truyền thông đa phương tiện7320104A16A1626,07
Truyền thông đa phương tiện7320104C15C1527,57
Báo chí603R07R0726Ảnh báo chí
Báo chí603R20, R08R20, R0826,5Ảnh báo chí
Báo chí603R09R0925,5Ảnh báo chí
Báo chí603R17R1727,25
Báo chí603Học bạHọc bạ7,04/10Ảnh báo chí
Báo chí604R15R1530,3/40Báo phát thanh
Báo chí604R19, R05R19, R0530,8/40Báo phát thanh
Báo chí604R06R0629,8Báo phát thanh
Báo chí604R16R1631,8/40Báo phát thanh
Báo chí604Học bạHọc bạ7,86/10Báo phát thanh
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202Học bạHọc bạ7/10Xét học bạ
Báo chí605R15R1532,25/40Báo truyền hình
Báo chí605R19, R05R19, R0533/40Báo truyền hình
Báo chí605R06R0631,75/40Báo truyền hình
Báo chí605R16R1634,25/40Báo truyền hình
Báo chí605Học bạHọc bạ8,17/10Báo truyền hình
Kinh tế527A16A1622,8Chuyên ngành Quản lý kinh tế
Kinh tế527C15C1524,3Chuyên ngành Quản lý kinh tế
Kinh tế527Học bạHọc bạ8,57/10Chuyên ngành quản lý kinh tế Xét học bạ
Kinh tế527D01, R22D01, R2224,05Chuyên ngành Quản lý kinh tế
Báo chí606R13, R11R13, R1122Quay phim truyền hình
Báo chí606R21, R12R21, R1222,25Quay phim truyền hình
Báo chí606R18R1822,25Quay phim truyền hình
Báo chí607R15R1531,1/40Báo mạng điện tử
Báo chí607R19, R05R19, R0531,6/40Báo mạng điện tử
Báo chí607R06R0630,6/40Báo mạng điện tử
Báo chí607R16R1632,6/40Báo mạng điện tử
Kinh tế529D01, R22D01, R2223,9
Kinh tế529Học bạHọc bạ8,4/10CN Kinh tế và quản lý Xét học bạ
Báo chí607Học bạHọc bạ8,02/10Báo mạng điện tử
Kinh tế529C15C1524,65
Kinh tế529A16A1622,65
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16A1621,05
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202C15C1522,05
Chính trị học536D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2218,15
Xuất bản801D01, R22D01, R2224,5Biên tập xuất bản
Xuất bản801A16A1624Biên tập xuất bản
Xuất bản801C15C1525Biên tập xuất bản
Chính trị học536Học bạHọc bạ6,5/10CN Chính sách công Xét học bạ
Xuất bản801Học bạHọc bạ8,6/10
Xuất bản802C15C1524,7Xuất bản điện tử
Xuất bản802D01, R22D01, R2224,2Xuất bản điện tử
Xuất bản802A16A1623,7Xuất bản điện tử
Xuất bản802Học bạHọc bạ8,4/10
Chính trị học535D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2219,35Chuyên ngành Văn hóa phát triển
Chính trị học535Học bạHọc bạ7/10CN Văn hóa phát triển Xét học bạ
Quản lý nhà nước532Học bạHọc bạ7/10CN Quản lý xã hội Xét học bạ
Chính trị học531Học bạHọc bạ7/10CN Chính trị học phát triển Xét học bạ
Chính trị học533D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2216Chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh
Chính trị học533Học bạHọc bạ7/10Tư tưởng HCM Xét học bạ
Chính trị học538D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2222,15
Quan hệ quốc tế610D72D7232,2/40Thông tin đối ngoại
Chính trị học538Học bạHọc bạ7/10CN Truyền thông chính sách Xét học bạ
Quan hệ quốc tế610D78D7833,7/40Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610Học bạHọc bạ8,9/10Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610R24R2432,7/40Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610D01D0132,7/40Thông tin đối ngoại
Báo chí608R19, R05R19, R0528,9Báo truyền hình CLC
Báo chí608R06R0627,9Báo truyền hình CLC
Báo chí608R16R1629,4Báo truyền hình CLC
Chính trị học531D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2216,5Chính trị học phát triển
Báo chí608Học bạHọc bạ7,61/10Báo truyền hình CLC
Báo chí608R15R1528,4Báo truyền hình CLC
Lịch sử7229010C00C0031,5/40Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Lịch sử7229010D14, C03, R23D14, C03, R2329,5Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Kinh tế528A16A1621,7
Kinh tế528C15C1523,2Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý CLC
Báo chí609R19, R05R19, R0528Báo mạng điện tử CLC
Kinh tế528Học bạHọc bạ8,2/10CN Quản lý kinh tế CLC Xét học bạ
Báo chí609R06R0627Báo mạng điện tử CLC
Báo chí609R16R1628,5Báo mạng điện tử CLC
Báo chí609Học bạHọc bạ7,19/10Báo mạng điện tử CLC
Kinh tế528D01, R22D01, R2222,95Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý CLC
Quản lý nhà nước537D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2221,72Quản lý hành chính nhà nước
Quan hệ công chúng615D78D7836,2/40
Quan hệ công chúng615R24R2434,95/40Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615D72D7234,34/40Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615R25R2534,45/40Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615Học bạHọc bạ9,25/10
Quan hệ công chúng615D01D0134,95/40Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Chính trị học530D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2218,7
Chính trị học530Học bạHọc bạ7/10CN Quản lý hoạt động tư tưởng và văn hóa Xét học bạ
Quan hệ công chúng616R25R2535/40
Quan hệ công chúng616D01D0133,2/40
Quan hệ công chúng616D72D7232,7/40
Quan hệ công chúng616D78D7834,45/40
Quan hệ công chúng616R24R2432,5/40
Quan hệ quốc tế611R25R2532,05/40
Quan hệ quốc tế611R24R2432,55/40
Quan hệ quốc tế611D72D7232,05/40
Quan hệ quốc tế611D01D0132,55/40
Quan hệ quốc tế614R24R2434/40
Quan hệ quốc tế614D72D7232,4/40
Quan hệ quốc tế614D01D0132,9/40
Quan hệ quốc tế614R26R2635/40
Quan hệ quốc tế614D78D7833,9/40
Quan hệ quốc tế614R25R2533,5/40
Quan hệ quốc tế611R26R2633,55/40
Quan hệ quốc tế611D78D7833,55/40
Quan hệ công chúng616R26R2636,75/40
Lịch sử7229010Học bạHọc bạ8,6/10
Quảng cáo7320110Học bạHọc bạ8,85/10
Quản lý công7340403Học bạHọc bạ8,1/10Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ9/10
Xã hội học7310301Học bạHọc bạ8,4/10Xét học bạ
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202D01, R22D01, R2221,3
Quản lý công7340403A16A1622,77
Quản lý công7340403C15C1522,77
Quản lý nhà nước532D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2221,9Quản lý xã hội
Lịch sử7229010C19C1931/40Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Quan hệ quốc tế610R25R2532,2/40Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610R26R2633,7/40Thông tin đối ngoại
Quan hệ công chúng615R26R2636,2/40Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Ngôn ngữ Anh7220201R24R2433,2/40
Ngôn ngữ Anh7220201R25R2532,7/40
Ngôn ngữ Anh7220201R26R2633,7/40
Truyền thông quốc tế7320107R26R2636,25/40
Quản lý nhà nước532D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2224Điểm thi TN THPT Quản lý xã hội
Năm 2019 · 143 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Lịch sử7229010Học bạHọc bạ8,2/10
Quảng cáo7320110Học bạHọc bạ8,77/10
Triết học7229001Học bạHọc bạ8,53/10
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ8,5/10
Xã hội học7310301Học bạHọc bạ8,4/10
Quản lý công7340403Học bạHọc bạ8,1/10
Quảng cáo7320110D01D0130,5/40
Quảng cáo7320110D72D7230,25/40
Quảng cáo7320110D78D7830,75/40
Triết học7229001D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2218
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ8,4/10
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0131/40
Ngôn ngữ Anh7220201D72D7230,5/40
Ngôn ngữ Anh7220201D78D7831,5/40
Xã hội học7310301D01, R22D01, R2219,65
Xã hội học7310301A16A1619,15
Xã hội học7310301C15C1520,15
Kinh tế7310102Học bạHọc bạ8,2/10Kinh tế chính trị
Quản lý công7340403D01, R22D01, R2219,75
Công tác xã hội7760101D01, R22D01, R2219,85
Công tác xã hội7760101A16A1619,35
Công tác xã hội7760101C15C1520,35
Truyền thông quốc tế7320107Học bạHọc bạ8,97/10
Kinh tế7310102A16A1619,7Ngành Kinh tế chính trị
Kinh tế7310102D01, R22D01, R2219,95Ngành Kinh tế chính trị
Kinh tế7310102C15C1520,7Ngành Kinh tế chính trị
Truyền thông đại chúng7320105Học bạHọc bạ8,87/10
Truyền thông quốc tế7320107D01D0131/40
Truyền thông quốc tế7320107D72D7230,5/40
Truyền thông quốc tế7320107D78D7832/40
Truyền thông quốc tế7320107R24R2431,5/40
Truyền thông quốc tế7320107R25R2531,75/40
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ8,97/10
Truyền thông đại chúng7320105D01, R22D01, R2222,35
Truyền thông đại chúng7320105A16A1621,85
Truyền thông đại chúng7320105C15C1523,35
Báo chí602R15R1519,65chuyên ngành Báo in
Báo chí602R19, R05R19, R0520,4chuyên ngành Báo in
Báo chí602R06R0619,15chuyên ngành Báo in
Báo chí602R16R1622,15chuyên ngành Báo in
Báo chí602Học bạHọc bạ8,07/10chuyên ngành Báo in
Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2216Ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học
Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22D01, R2223,75
Truyền thông đa phương tiện7320104A16A1623,25
Truyền thông đa phương tiện7320104C15C1524,75
Báo chí603R07R0719,2chuyên ngành Ảnh báo chí
Báo chí603R20, R08R20, R0821,2chuyên ngành Ảnh báo chí
Báo chí603R09R0918,7chuyên ngành Ảnh báo chí
Báo chí603R17R1721,7chuyên ngành Ảnh báo chí
Báo chí603Học bạHọc bạ8,07/10chuyên ngành Ảnh báo chí
Báo chí604R15R1520chuyên ngành Báo phát thanh
Báo chí604R19, R05R19, R0520,75chuyên ngành Báo phát thanh
Báo chí604R06R0619,5chuyên ngành Báo phát thanh
Báo chí604R16R1622,5chuyên ngành Báo phát thanh
Báo chí604Học bạHọc bạ8,1/10chuyên ngành Báo phát thanh
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202Học bạHọc bạ8,13/10
Báo chí605R15R1522chuyên ngành Báo truyền hình
Báo chí605R19, R05R19, R0522,75chuyên ngành Báo truyền hình
Báo chí605R06R0621,5chuyên ngành Báo truyền hình
Báo chí605R16R1624chuyên ngành Báo truyền hình
Báo chí605Học bạHọc bạ8,63/10chuyên ngành Báo truyền hình
Kinh tế527A16A1619,25chuyên ngành Quản lý kinh tế
Kinh tế527C15C1521,25chuyên ngành Quản lý kinh tế
Kinh tế527Học bạHọc bạ8,47/10chuyên ngành Quản lý kinh tế
Kinh tế527D01, R22D01, R2220,5chuyên ngành Quản lý kinh tế
Báo chí606R11R1116chuyên ngành Quay phim truyền hình
Báo chí606R21, R12R21, R1216,5chuyên ngành Quay phim truyền hình
Báo chí606R18R1816,25chuyên ngành Quay phim truyền hình
Báo chí607R15R1520,5chuyên ngành Báo mạng điện tử
Báo chí607R19, R05R19, R0521chuyên ngành Báo mạng điện tử
Báo chí607R06R0620chuyên ngành Báo mạng điện tử
Báo chí607R16R1623chuyên ngành Báo mạng điện tử
Kinh tế529D01, R22D01, R2220,65chuyên ngành Kinh tế và Quản lý
Kinh tế529Học bạHọc bạ8,37/10chuyên ngành Kinh tế và Quản lý
Báo chí607Học bạHọc bạ8,47/10chuyên ngành Báo mạng điện tử
Kinh tế529C15C1521,4chuyên ngành Kinh tế và Quản lý
Kinh tế529A16A1619,9chuyên ngành Kinh tế và Quản lý
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16A1617,25
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202C15C1518
Chính trị học536D01, R22D01, R2216chuyên ngành Chính sách công
Xuất bản801D01, R22D01, R2220,75chuyên ngành Biên tập xuất bản
Xuất bản801A16A1620,25chuyên ngành Biên tập xuất bản
Xuất bản801C15C1521,25chuyên ngành Biên tập xuất bản
Chính trị học536Học bạHọc bạ8,27/10chuyên ngành Chính sách công
Xuất bản801Học bạHọc bạ8,6/10chuyên ngành Biên tập xuất bản
Xuất bản802C15C1520,35chuyên ngành Xuất bản điện tử
Xuất bản802D01, R22D01, R2219,85chuyên ngành Xuất bản điện tử
Xuất bản802A16A1619,35chuyên ngành Xuất bản điện tử
Xuất bản802Học bạHọc bạ8,5/10chuyên ngành Xuất bản điện tử
Chính trị học535C15C1517,75chuyên ngành Văn hóa phát triển
Chính trị học535Học bạHọc bạ8,17/10chuyên ngành Văn hóa phát triển
Quản lý nhà nước532C15C1517,75chuyên ngành Quản lý xã hội
Chính trị học531Học bạHọc bạ8,23/10chuyên ngành Chính trị phát triển
Chính trị học533D01, R22D01, R2216chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh
Chính trị học533Học bạHọc bạ8,27/10chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh
Chính trị học538C15C1518,75chuyên ngành Truyền thông chính sách
Quan hệ quốc tế610D72D7229,25chuyên ngành Thông tin đối ngoại
Chính trị học538Học bạHọc bạ8,3/10chuyên ngành Truyền thông chính sách
Quan hệ quốc tế610D78D7830,75/40chuyên ngành Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610Học bạHọc bạ8,77/10chuyên ngành Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610R24R2430,25/40chuyên ngành Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610D01D0129,75chuyên ngành Thông tin đối ngoại
Báo chí608R19, R05R19, R0520,5chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao)
Báo chí608R06R0618,5chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao)
Báo chí608R16R1621,75chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao)
Chính trị học531A16A1616chuyên ngành Chính trị học phát triển
Báo chí608Học bạHọc bạ8,1/10chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao)
Báo chí608R15R1519,25chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao)
Lịch sử7229010C00C0025,75chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Lịch sử7229010C03C0323,75chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Kinh tế528A16A1619chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao
Kinh tế528C15C1521chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao
Báo chí609R19, R05R19, R0520,1chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao)
Kinh tế528Học bạHọc bạ8,17/10chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao
Báo chí609R06R0618,85chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao)
Báo chí609R16R1621,35chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao)
Báo chí609Học bạHọc bạ8,77/10chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao)
Kinh tế528D01, R22D01, R2220,25chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao
Quản lý nhà nước537C15C1517,5chuyên ngành Quản lý hành chính nhà nước
Quan hệ công chúng615D78D7834/40chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615R24R2433,25/40chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615D72D7232,25/40chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615R25R2533,75/40chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615Học bạHọc bạ9,07/10chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615D01D0132,75/40chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Chính trị học530D01, R22D01, R2217chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa
Chính trị học530Học bạHọc bạ8,07/10chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa
Quan hệ công chúng616R25R2533/40chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao)
Quan hệ công chúng616Học bạHọc bạ8,97/10chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao)
Quan hệ công chúng616D01D0131/40chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao)
Quan hệ công chúng616D72D7230,5/40chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao)
Quan hệ công chúng616D78D7832,25/40chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao)
Quan hệ công chúng616R24R2432,5/40chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao)
Quan hệ quốc tế611R25R2530,7/40chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
Quan hệ quốc tế611Học bạHọc bạ8,67/10chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
Quan hệ quốc tế611R24R2430,2/40chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
Quan hệ quốc tế611D72D7229,2chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
Quan hệ quốc tế611D01D0129,7chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
Quan hệ quốc tế614R24R2431,15/40chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao)
Quan hệ quốc tế614D72D7230,15/40chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao)
Quan hệ quốc tế614D01D0130,65/40chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao)
Quan hệ quốc tế614R26R2631,65/40chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao)
Quan hệ quốc tế614Học bạHọc bạ8,97/10chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao)
Năm 2018 · 104 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Quảng cáo7320110D01, R24D01, R2428
Quảng cáo7320110D72D7227,75
Quảng cáo7320110D78D7828,25
Ngôn ngữ Anh7220201D01, R24D01, R2428
Ngôn ngữ Anh7220201D72D7227,75
Ngôn ngữ Anh7220201D78D7828,5
Xã hội học7310301D01, R22D01, R2218,75
Xã hội học7310301A16A1618,25
Xã hội học7310301C15C1519,25
Quản lý công7340403D01, R22D01, R2216
Quản lý công7340403C15C1516,25
Xuất bản7320401D01, R22D01, R2219,35
Xuất bản7320401A16A1618,85
Xuất bản7320401C15C1519,85
Triết học7229001D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2216
Công tác xã hội7760101D01, R22D01, R2219,25
Công tác xã hội7760101A16A1618,75
Công tác xã hội7760101C15C1519,75
Quản lý nhà nước7310205D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2217,25
Truyền thông quốc tế7320107D01, R24D01, R2427,75
Truyền thông quốc tế7320107D72D7227,25
Truyền thông quốc tế7320107D78D7828,75
Truyền thông quốc tế7320107R25R2528
Truyền thông quốc tế7320107R26R2628,25
Kinh tế7310102D01, R22D01, R2218,75Ngành Kinh tế chính trị
Kinh tế7310102A16A1618,5Ngành Kinh tế chính trị
Kinh tế7310102C15C1519,5Ngành Kinh tế chính trị
Truyền thông đại chúng7320105D01, R22D01, R2220,75
Truyền thông đại chúng7320105A16A1620,25
Truyền thông đại chúng7320105C15C1522
Báo chí602R19, R05R19, R0521,4chuyên ngành Báo in
Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2216Ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học
Báo chí602R15R1520,6chuyên ngành Báo in
Báo chí602R16R1623,35chuyên ngành Báo in
Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22D01, R2221,75
Truyền thông đa phương tiện7320104A16A1621,25
Truyền thông đa phương tiện7320104C15C1523
Báo chí603R20, R08R20, R0821,75chuyên ngành Ảnh báo chí
Báo chí603R09R0919,35chuyên ngành Ảnh báo chí
Báo chí603R17R1722,45chuyên ngành Ảnh báo chí
Báo chí604R16R1623,33chuyên ngành Báo phát thanh
Báo chí604R15R1520,75chuyên ngành Báo phát thanh
Báo chí604R19, R05R19, R0521,35chuyên ngành Báo phát thanh
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202D01, R22D01, R2217,25
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16A1617
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202C15C1518
Báo chí605R15R1522,6chuyên ngành Báo truyền hình
Báo chí605R19, R05R19, R0523,4chuyên ngành Báo truyền hình
Báo chí605R06R0619,13chuyên ngành Báo truyền hình
Báo chí605R16R1624,62chuyên ngành Báo truyền hình
Kinh tế527D01, R22D01, R2219,75chuyên ngành Quản lý kinh tế
Kinh tế527A16A1619,25chuyên ngành Quản lý kinh tế
Kinh tế527C15C1520,5chuyên ngành Quản lý kinh tế
Kinh tế529D01, R22D01, R2219,85chuyên ngành Kinh tế và Quản lý
Kinh tế529A16A1619,35chuyên ngành Kinh tế và Quản lý
Kinh tế529C15C1520,6chuyên ngành Kinh tế và Quản lý
Báo chí606R21, R12R21, R1217,65chuyên ngành Quay phim truyền hình
Báo chí606R13R1317chuyên ngành Quay phim truyền hình
Báo chí607R06R0617,88chuyên ngành Báo mạng điện tử
Báo chí607R16R1624,35chuyên ngành Báo mạng điện tử
Báo chí606R18R1817,25chuyên ngành Quay phim truyền hình
Báo chí607R15R1521,75chuyên ngành Báo mạng điện tử
Báo chí607R19, R05R19, R0522chuyên ngành Báo mạng điện tử
Chính trị học536D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2218,5chuyên ngành Chính sách công
Chính trị học532D01, R22D01, R2219chuyên ngành Quản lý xã hội
Chính trị học532A16A1618,75chuyên ngành Quản lý xã hội
Chính trị học535D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2216,5chuyên ngành Văn hóa phát triển
Chính trị học533D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2216chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh
Quan hệ quốc tế610R26R2626chuyên ngành Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610D72D7225chuyên ngành Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610D78D7826,5chuyên ngành Thông tin đối ngoại
Quan hệ quốc tế610D01, R24D01, R2425,5chuyên ngành Thông tin đối ngoại
Chính trị học538D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2216chuyên ngành Truyền thông chính sách
Báo chí608R19, R05R19, R0520,5chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao)
Chính trị học531D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2217chuyên ngành Chính trị học phát triển
Báo chí608R15R1518,75chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao)
Báo chí608R06R0618chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao)
Báo chí608R16R1622,2chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao)
Lịch sử7229010D14, R23D14, R2329,25chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Lịch sử7229010C19C1930,25/40chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Lịch sử7229010C03C0328,25chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
Báo chí609R19, R05R19, R0519,7chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao)
Báo chí609R06R0617chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao)
Báo chí609R16R1620,53chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao)
Kinh tế528D01, R22D01, R2218,25chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao
Kinh tế528A16A1617,75chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao
Kinh tế528C15C1518,75chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao
Quan hệ công chúng615R25R2529,5chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615D01, R24D01, R2429chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615D72D7228,5chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Quan hệ công chúng615D78D7830,5/40chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Chính trị học530D01, C15, A16, R22D01, C15, A16, R2217chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa
Quan hệ công chúng616D78D7830,75/40chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao)
Quan hệ công chúng616R26R2630chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao)
Quan hệ công chúng616D01, R24D01, R2429,5chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao)
Quan hệ công chúng616D72D7229chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao)
Quan hệ quốc tế611D01, R24D01, R2425,25chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
Quan hệ quốc tế611D78D7826,25chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
Quan hệ quốc tế611R25R2525,75chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
Quan hệ quốc tế611D72D7224,75chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế
Quan hệ quốc tế614D78D7829,75chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao)
Quan hệ quốc tế614D72D7228,25chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao)
Quan hệ quốc tế614D01, R24D01, R2428,75chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao)
Quan hệ quốc tế614R25R2529,25chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao)
Năm 2017 · 19 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Quảng cáo7320110D01D0132/40
Xuất bản7320401D01D0123
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0133/40
Xã hội học7310301A16, C15, D01A16, C15, D0122
Công tác xã hội7760101A16, C15, D01A16, C15, D0122
Kinh tế7310102D01, A16, C15D01, A16, C1522Kinh tế chính trị
Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008A16, C15, D01A16, C15, D0120
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16, C15, D01A16, C15, D0122
Kinh tế527D01, C15, A16D01, C15, A1623chuyên ngành Quản lý kinh tế
Kinh tế529D01D0121chuyên ngành Kinh tế và Quản lý
Chính trị học536D01, C15, A16D01, C15, A1619chuyên ngành Chính sách công
Chính trị học532D01, C15, A16D01, C15, A1620chuyên ngành Quản lý xã hội
Chính trị học535D01, C15, A16D01, C15, A1620chuyên ngành Văn hóa phát triển
Chính trị học533D01, C15, A16D01, C15, A1620chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh
Chính trị học531D01, C15, A16D01, C15, A1620chuyên ngành Chính trị học phát triển
Quan hệ công chúng615D01D0133/40chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp
Chính trị học530D01D0120chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa
Quan hệ công chúng616D01D0133/40chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao)
Quan hệ quốc tế614D01, D78, D72D01, D78, D7232/40chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao)

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: ajc.hcma.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Văn hoá – Xã hội khác ở miền Bắc