
Điểm chuẩn Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền năm 2026
Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền (mã HBT, Hà Nội) có điểm chuẩn 2026 theo 2 phương thức, 32 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.
- Mã trường
- HBT
- Tỉnh/thành
- Hà Nội
- Loại trường
- công lập
- Số mã xét tuyển
- 32
- Phương thức
- 2
- Điểm THPT cao nhất 2026
- 29,6 · Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử
- Điểm THPT thấp nhất 2026
- 22,26 · Triết học
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
Thang điểm ghi cạnh từng mức điểm · 66 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2026 | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Báo chí, chuyên ngành Báo inBC602D01 | D01 | 30,35/40 | — | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo inBC602D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 31,1/40 | — | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíBC603D01 | D01 | 28,1/30 | — | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíBC603D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 28,85/30 | — | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhBC604D01 | D01 | 30,9/40 | 35,3−4,4 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhBC604D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 31,65/40 | 35,3−3,65 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhBC605D01 | D01 | 31,83/40 | 35,71−3,88 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhBC605D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 32,83/40 | 35,71−2,88 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhBC606D01 | D01 | 30,25/40 | 34,14−3,89 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhBC606D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 30,75/40 | 34,14−3,39 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửBC607D01 | D01 | 31,3/40 | 35,57−4,27 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửBC607D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 32,05/40 | 35,57−3,52 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Truyền thông đa phương tiệnBC7320104D01 | D01 | 26,23/30 | — | |
| Truyền thông đa phương tiệnBC7320104D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 27,23/30 | — | |
| Truyền thông đại chúngBC7320105D01 | D01 | 25,33/30 | — | |
| Truyền thông đại chúngBC7320105D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 26,33/30 | — | |
| Chủ nghĩa xã hội khoa họcCN7229008D01 | D01 | 22,85/30 | — | |
| Chủ nghĩa xã hội khoa họcCN7229008C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 23,35/30 | — | |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triểnCT531D01 | D01 | 23,2/30 | 23,57−0,37 | |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triểnCT531C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 23,7/30 | 23,57+0,13 | |
| Quản lý côngCT7340403D01 | D01 | 22,35/30 | — | |
| Quản lý côngCT7340403C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 22,85/30 | — | |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tếKT527D01 | D01 | 24,15/30 | 24,58−0,43 | |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tếKT527C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 24,65/30 | 24,58+0,07 | |
| Kinh tế chính trịKT7310102D01 | D01 | 23,8/30 | — | |
| Kinh tế chính trịKT7310102C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 24,3/30 | — | |
| Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamLS7229010D14 | D14 | 25,1/30 | 35,26/40 | |
| Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamLS7229010C03 | C03 | 24,6/30 | 35,26/40 | |
| Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamLS7229010A07 | A07 | 25,1/30 | 35,26/40 | |
| Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamLS7229010C19 | C19 | 25,1/30 | 35,26/40 | |
| Ngôn ngữ AnhNN7220201D01 | D01 | 24,42/30 | — | |
| Ngôn ngữ AnhNN7220201D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 25,17/30 | — | |
| Quản lý nhà nướcNP7310205D01 | D01 | 22,98/30 | — | |
| Quản lý nhà nướcNP7310205C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 23,48/30 | — | |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpQQ615D01 | D01 | 25,86/30 | 36,2/40 | |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpQQ615D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 26,86/30 | 36,2/40 | |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingQQ616D01 | D01 | 26,23/30 | 37,25/40 | |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingQQ616D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 27,23/30 | 37,25/40 | |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quảng cáoQQ618D01 | D01 | 25,56/30 | — | |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quảng cáoQQ618D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 26,56/30 | — | |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiQT610D01 | D01 | 24,7/30 | 35,75/40 | |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiQT610D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 25,7/30 | 35,75/40 | |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếQT611D01 | D01 | 25/30 | 36/40 | |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếQT611D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 26/30 | 36/40 | |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuQT614D01 | D01 | 25,25/30 | 35,73/40 | |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuQT614D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 26,25/30 | 35,73/40 | |
| Truyền thông quốc tếQT7320107D01 | D01 | 25,65/30 | — | |
| Truyền thông quốc tếQT7320107D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 26,65/30 | — | |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí MinhTH533D01 | D01 | 23,21/30 | 23,67−0,46 | |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí MinhTH533C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 23,71/30 | 23,67+0,04 | |
| Triết họcTM7229001D01 | D01 | 22,26/30 | — | |
| Triết họcTM7229001C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 22,76/30 | — | |
| Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóaTT530D01 | D01 | 23,22/30 | — | |
| Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóaTT530C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 23,72/30 | — | |
| Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sáchTT538D01 | D01 | 24,2/30 | 24,6−0,4 | |
| Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sáchTT538C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 23,7/30 | 24,6−0,9 | |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bảnXB801D01 | D01 | 28,5/30 | 34,33/40 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bảnXB801D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 29,5/30 | 34,33/40 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tửXB802D01 | D01 | 28,6/30 | 34,19/40 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tửXB802D01, D14, D15, X78 | D01, D14, D15, X78 | 29,6/30 | 34,19/40 | Ngữ Văn hệ số 2 |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcXD7310202D01 | D01 | 23,15/30 | 23,18−0,03 | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcXD7310202C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 23,65/30 | 23,18+0,47 | |
| Xã hội họcXH7310301D01 | D01 | 22,82/30 | — | |
| Xã hội họcXH7310301C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 23,32/30 | — | |
| Công tác xã hộiXH7760101D01 | D01 | 23,24/30 | — | |
| Công tác xã hộiXH7760101C03, C04, D01, X01 | C03, C04, D01, X01 | 23,74/30 | — |
Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026
Thang điểm ghi cạnh từng mức điểm · 32 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | 2026 |
|---|---|
| Báo chí, chuyên ngành Báo inBC602 | 33,11/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chíBC603 | 32,01/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanhBC604 | 33,38/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hìnhBC605 | 33,84/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hìnhBC606 | 33,06/40 |
| Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tửBC607 | 33,58/40 |
| Truyền thông đa phương tiệnBC7320104 | 27,45/30 |
| Truyền thông đại chúngBC7320105 | 26,9/30 |
| Chủ nghĩa xã hội khoa họcCN7229008 | 25,02/30 |
| Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triểnCT531 | 25,31/30 |
| Quản lý côngCT7340403 | 24,76/30 |
| Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tếKT527 | 26,23/30 |
| Kinh tế chính trịKT7310102 | 25,94/30 |
| Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt NamLS7229010 | 26,48/30 |
| Ngôn ngữ AnhNN7220201 | 26,38/30 |
| Quản lý nhà nướcNP7310205 | 25,09/30 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệpQQ615 | 27,22/30 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketingQQ616 | 27,45/30 |
| Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quảng cáoQQ618 | 27,04/30 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoạiQT610 | 26,54/30 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tếQT611 | 26,7/30 |
| Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầuQT614 | 26,85/30 |
| Truyền thông quốc tếQT7320107 | 27,09/30 |
| Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí MinhTH533 | 25,32/30 |
| Triết họcTM7229001 | 24,72/30 |
| Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóaTT530 | 25,33/30 |
| Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sáchTT538 | 26,26/30 |
| Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bảnXB801 | 32,21/40 |
| Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tửXB802 | 32,25/40 |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nướcXD7310202 | 25,26/30 |
| Xã hội họcXH7310301 | 25,01/30 |
| Công tác xã hộiXH7760101 | 25,35/30 |
Điểm chuẩn Học Viện Báo Chí – Tuyên Truyền các năm trước
Năm 2023 · 105 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quảng cáo7320110D01, R22 | D01, R22 | 36,02/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quảng cáo7320110D72, R25 | D72, R25 | 35,52/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quảng cáo7320110D78, R26 | D78, R26 | 36,52/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Triết học7229001D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,22 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, R22 | D01, R22 | 35/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D72, R25 | D72, R25 | 34,5/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D78, R26 | D78, R26 | 35,75/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Xã hội học7310301D01, R22 | D01, R22 | 25,35 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội học7310301A16 | A16 | 24,85 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội học7310301C15 | C15 | 25,85 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý công7340403D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,25 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hội7760101D01, R22 | D01, R22 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hội7760101A16 | A16 | 24,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hội7760101C15 | C15 | 25,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh tế7310102A16 | A16 | 24,6 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh tế7310102D01, R22 | D01, R22 | 25,1 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh tế7310102C15 | C15 | 25,6 | Tốt nghiệp THPT |
| Truyền thông quốc tế7320107D01, R22 | D01, R22 | 36,06/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Truyền thông quốc tế7320107D72, R25 | D72, R25 | 35,56/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Truyền thông quốc tế7320107D78, R26 | D78, R26 | 37,31/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Truyền thông đại chúng7320105D01, R22 | D01, R22 | 26,65 | Tốt nghiệp THPT |
| Truyền thông đại chúng7320105A16 | A16 | 26,15 | Tốt nghiệp THPT |
| Truyền thông đại chúng7320105C15 | C15 | 27,9 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chí602D78, R26 | D78, R26 | 35,97/40 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chí602D72, R25 | D72, R25 | 34,47/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí602D01, R22 | D01, R22 | 34,97/40 | Tốt nghiệp THPT |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 23,94 | Tốt nghiệp THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22 | D01, R22 | 27,18 | Tốt nghiệp THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A16 | A16 | 26,68 | Tốt nghiệp THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104C15 | C15 | 28,68 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chí603D78, R26 | D78, R26 | 35,5/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí603D72, R25 | D72, R25 | 34,5/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí603D01, R22 | D01, R22 | 35/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí604D78, R26 | D78, R26 | 36,22/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí604D72, R25 | D72, R25 | 34,72/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí604D01, R22 | D01, R22 | 35,22/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí605D01, R22 | D01, R22 | 35,73/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí605D72, R25 | D72, R25 | 35,23/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí605D78, R26 | D78, R26 | 37,23/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Kinh tế527A16 | A16 | 24,55 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh tế527C15 | C15 | 26,3 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh tế527D01, R22 | D01, R22 | 25,8 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chí606D01, D78, D72, R22, R25, R26 | D01, D78, D72, R22, R25, R26 | 34,49/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí607D01, R22 | D01, R22 | 35,48/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí607D72, R25 | D72, R25 | 34,98/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí607D78, R26 | D78, R26 | 36,98/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Kinh tế529D01, R22 | D01, R22 | 25,73 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh tế529C15 | C15 | 26,23 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh tế529A16 | A16 | 24,48 | Tốt nghiệp THPT |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16 | A16 | 23,31 | Tốt nghiệp THPT |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202C15 | C15 | 25,85 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị học536D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 23,72 | Tốt nghiệp THPT |
| Xuất bản801D01, R22 | D01, R22 | 25,53 | Tốt nghiệp THPT |
| Xuất bản801A16 | A16 | 25,03 | Tốt nghiệp THPT |
| Xuất bản801C15 | C15 | 26,03 | Tốt nghiệp THPT |
| Xuất bản802C15 | C15 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Xuất bản802D01, R22 | D01, R22 | 25,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Xuất bản802A16 | A16 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị học535D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý nhà nước532D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,92 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị học538D01, A16, R22 | D01, A16, R22 | 25,07 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ quốc tế610D72, R25 | D72, R25 | 35,1/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Chính trị học538C15 | C15 | 25,32 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ quốc tế610D78, R26 | D78, R26 | 36,6/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ quốc tế610A01, R27 | A01, R27 | 35,6/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ quốc tế610D01, R22 | D01, R22 | 35,6/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí608D78, R26 | D78, R26 | 35,8/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí608D72, R25 | D72, R25 | 34,3/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Chính trị học531D01, R22 | D01, R22 | 24,45 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chí608D01, R22 | D01, R22 | 34,8/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Lịch sử7229010C00, C19 | C00, C19 | 28,56 | Tốt nghiệp THPT |
| Lịch sử7229010D14, C03, R23 | D14, C03, R23 | 26,56 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh tế528A16 | A16 | 24,05 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh tế528C15 | C15 | 25,55 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chí609D01, R22 | D01, R22 | 34,42/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Kinh tế528D01, R22 | D01, R22 | 25,3 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý nhà nước537D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,7 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúng615D78, R26 | D78, R26 | 38,02/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ công chúng615D72, R25 | D72, R25 | 36,02/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ công chúng615A01, R27 | A01, R27 | 36,52/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ công chúng615D01, R22 | D01, R22 | 36,52/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Chính trị học533D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,17 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị học530D01, R22 | D01, R22 | 24,48 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúng616D01, R22 | D01, R22 | 35,47/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ công chúng616D72, R25 | D72, R25 | 34,97/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ công chúng616D78, R26 | D78, R26 | 36,97/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ quốc tế611D72, R25 | D72, R25 | 35,02/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ quốc tế611D01, R22 | D01, R22 | 35,52/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ quốc tế614D72, R25 | D72, R25 | 34,67/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ quốc tế614D01, R22 | D01, R22 | 35,17/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ quốc tế614D78, R26 | D78, R26 | 36,17/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ quốc tế611D78, R26 | D78, R26 | 36,52/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quảng cáo7320110A01, R27 | A01, R27 | 36,02/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, R27 | A01, R27 | 35/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202D01, R22 | D01, R22 | 25,35 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ quốc tế611A01, R27 | A01, R27 | 35,52/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ quốc tế614A01, R27 | A01, R27 | 35,17/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Quan hệ công chúng616A01, R27 | A01, R27 | 35,47/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Chính trị học530A16 | A16 | 24,48 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị học530C15 | C15 | 24,48 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị học531A16 | A16 | 24,45 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị học531C15 | C15 | 24,45 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chí609D72, R25 | D72, R25 | 33,92/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Báo chí609D78, R26 | D78, R26 | 35,42/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
| Truyền thông quốc tế7320107A01, R27 | A01, R27 | 36,06/40 | Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40 |
Năm 2022 · 135 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Triết học7229001Học bạ | Học bạ | 8,15/10 | Học bạ |
| Quảng cáo7320110D01, R22 | D01, R22 | 35,45/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quảng cáo7320110D72, R25 | D72, R25 | 34,95/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quảng cáo7320110D78, R26 | D78, R26 | 35,95/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Triết học7229001D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,15 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Công tác xã hội7760101Học bạ | Học bạ | 8,54/10 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, R22 | D01, R22 | 35,04/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D72, R25 | D72, R25 | 34,54/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D78, R26 | D78, R26 | 35,79/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Xã hội học7310301D01, R22 | D01, R22 | 24,96 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Xã hội học7310301A16 | A16 | 24,46 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Xã hội học7310301C15 | C15 | 25,46 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Quản lý công7340403D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,68 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Công tác xã hội7760101D01, R22 | D01, R22 | 24,57 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Công tác xã hội7760101A16 | A16 | 24,07 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Công tác xã hội7760101C15 | C15 | 25,07 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Kinh tế7310102A16 | A16 | 24,72 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Kinh tế7310102D01, R22 | D01, R22 | 25,22 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Kinh tế7310102C15 | C15 | 25,72 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Truyền thông đại chúng7320105Học bạ | Học bạ | 9,26/10 | Học bạ |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008Học bạ | Học bạ | 8,15/10 | Học bạ |
| Truyền thông quốc tế7320107D01, R22 | D01, R22 | 35,99/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Truyền thông quốc tế7320107D72, R25 | D72, R25 | 35,49/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Truyền thông quốc tế7320107D78, R26 | D78, R26 | 36,99/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 9,62/10 | Học bạ |
| Truyền thông đại chúng7320105D01, R22 | D01, R22 | 26,55 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Truyền thông đại chúng7320105A16 | A16 | 26,05 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Truyền thông đại chúng7320105C15 | C15 | 27,8 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Báo chí602D78, R26 | D78, R26 | 35,35/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí602D72, R25 | D72, R25 | 33,85/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí602D01, R22 | D01, R22 | 34,35/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí602Học bạ | Học bạ | 8,9/10 | Học bạ |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22 | D01, R22 | 27,25 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A16 | A16 | 26,75 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104C15 | C15 | 29,25 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Báo chí603D78, R26 | D78, R26 | 34,73/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí603D72, R25 | D72, R25 | 33,73/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí603D01, R22 | D01, R22 | 34,23/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí603Học bạ | Học bạ | 8,95/10 | Học bạ |
| Báo chí604D78, R26 | D78, R26 | 35,7/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí604D72, R25 | D72, R25 | 34,2/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí604D01, R22 | D01, R22 | 34,7/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202Học bạ | Học bạ | 8,14/10 | Học bạ |
| Báo chí605D01, R22 | D01, R22 | 35,44/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí605D72, R25 | D72, R25 | 34,94/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí605D78, R26 | D78, R26 | 37,19/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí605Học bạ | Học bạ | 9,25/10 | Học bạ |
| Kinh tế527A16 | A16 | 24,55 | Điểm TN THPT |
| Kinh tế527C15 | C15 | 26,3 | Điểm TN THPT |
| Kinh tế527Học bạ | Học bạ | 8,76/10 | Xét tuyển học bạ |
| Kinh tế527D01, R22 | D01, R22 | 25,8 | Điểm TN THPT |
| Báo chí606D01, D78, D72, R22, R25, R26 | D01, D78, D72, R22, R25, R26 | 33,33/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí607D01, R22 | D01, R22 | 35/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí607D72, R25 | D72, R25 | 34,5/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí607D78, R26 | D78, R26 | 36,5/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Kinh tế529D01, R22 | D01, R22 | 25,6 | Điểm TN THPT |
| Kinh tế529Học bạ | Học bạ | 8,77/10 | Học bạ |
| Báo chí607Học bạ | Học bạ | 9,1/10 | Học bạ |
| Kinh tế529C15 | C15 | 25,39 | Điểm TN THPT |
| Kinh tế529A16 | A16 | 24,35 | Điểm TN THPT |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16 | A16 | 22,88 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202C15 | C15 | 23,88 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Chính trị học536D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,08 | Điểm TN THPT |
| Xuất bản801D01, R22 | D01, R22 | 25,75 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Xuất bản801A16 | A16 | 25,25 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Xuất bản801C15 | C15 | 26,25 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Chính trị học536Học bạ | Học bạ | 8,15/10 | Học bạ |
| Xuất bản801Học bạ | Học bạ | 8,9/10 | Học bạ |
| Xuất bản802C15 | C15 | 26,03 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Xuất bản802D01, R22 | D01, R22 | 25,53 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Xuất bản802A16 | A16 | 25,03 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Xuất bản802Học bạ | Học bạ | 8,85/10 | Học bạ |
| Chính trị học535D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,3 | Điểm TN THPT |
| Chính trị học535Học bạ | Học bạ | 8,37/10 | Học bạ |
| Quản lý nhà nước532C15 | C15 | 24,5 | Điểm TN THPT |
| Chính trị học531Học bạ | Học bạ | 8,05/10 | Học bạ |
| Chính trị học533Học bạ | Học bạ | 8/10 | Học bạ |
| Chính trị học538D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 25,15 | Điểm TN THPT |
| Quan hệ quốc tế610D72, R25 | D72, R25 | 34,27/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Chính trị học538Học bạ | Học bạ | 8,6/10 | Học bạ |
| Quan hệ quốc tế610D78, R26 | D78, R26 | 35,77/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quan hệ quốc tế610Học bạ | Học bạ | 9,08/10 | Học bạ |
| Quan hệ quốc tế610D01, R22 | D01, R22 | 34,77/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí608Học bạ | Học bạ | 9,02/10 | Học bạ |
| Báo chí608D78, R26 | D78, R26 | 35,44/40 | Chất lượng cao , Điểm TN THPT |
| Báo chí608D72, R25 | D72, R25 | 33,94/40 | Chất lượng cao , Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Chính trị học531D01, R22 | D01, R22 | 23,9 | Điểm TN THPT |
| Báo chí608D01, R22 | D01, R22 | 34,44/40 | Chất lượng cao , Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Lịch sử7229010C00, C19 | C00, C19 | 37,5/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Lịch sử7229010D14, C03, R23 | D14, C03, R23 | 35,5/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Kinh tế528A16 | A16 | 23,89 | Điểm TN THPT |
| Kinh tế528C15 | C15 | 25,39 | Điểm TN THPT |
| Kinh tế528Học bạ | Học bạ | 8,24/10 | Học bạ |
| Báo chí609D01, R22 | D01, R22 | 33,88/40 | Chất lượng cao , Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí609Học bạ | Học bạ | 8,92/10 | Học bạ |
| Kinh tế528D01, R22 | D01, R22 | 25,14 | Điểm TN THPT |
| Quản lý nhà nước537D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,7 | Điểm TN THPT |
| Quan hệ công chúng615D78, R26 | D78, R26 | 37,6/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quan hệ công chúng615D72, R25 | D72, R25 | 35,85/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quan hệ công chúng615Học bạ | Học bạ | 9,4/10 | Xét học bạ |
| Quan hệ công chúng615D01, R22 | D01, R22 | 36,35/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Chính trị học533D01, R22 | D01, R22 | 23,83 | Điểm TN THPT |
| Chính trị học530Học bạ | Học bạ | 8,18/10 | Học bạ |
| Quan hệ công chúng616D01, R22 | D01, R22 | 35,34/40 | Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quan hệ công chúng616D72, R25 | D72, R25 | 34,84/40 | Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quan hệ công chúng616D78, R26 | D78, R26 | 36,59/40 | Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quan hệ quốc tế611D72, R25 | D72, R25 | 34,17/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quan hệ quốc tế611D01, R22 | D01, R22 | 34,67/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quan hệ quốc tế614D72, R25 | D72, R25 | 34,26/40 | Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quan hệ quốc tế614D01, R22 | D01, R22 | 34,76/40 | Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quan hệ quốc tế614D78, R26 | D78, R26 | 35,76/40 | Chất lượng cao Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Quan hệ quốc tế611D78, R26 | D78, R26 | 35,67/40 | Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Lịch sử7229010Học bạ | Học bạ | 8,95/10 | Học bạ |
| Quảng cáo7320110Học bạ | Học bạ | 9,2/10 | học bạ |
| Quản lý công7340403Học bạ | Học bạ | 8,48/10 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 9,16/10 | Học bạ |
| Xã hội học7310301Học bạ | Học bạ | 8,71/10 | Học bạ |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202D01, R22 | D01, R22 | 23,38 | Thang điểm 30. Điểm TN THPT |
| Quản lý nhà nước532D01, R22 | D01, R22 | 24,5 | Điểm TN THPT |
| Báo chí606Học bạ | Học bạ | 8,56/10 | Học bạ |
| Quan hệ quốc tế611Học bạ | Học bạ | 9,2/10 | Học bạ |
| Quan hệ quốc tế614Học bạ | Học bạ | 9,1/10 | Chất lượng cao. Học bạ |
| Quan hệ công chúng616Học bạ | Học bạ | 9,6/10 | Chất lượng cao. Học bạ |
| Quản lý nhà nước537Học bạ | Học bạ | 8,6/10 | Học bạ |
| Chính trị học530A16 | A16 | 24,15 | Điểm TN THPT |
| Chính trị học530C15 | C15 | 24,15 | Điểm TN THPT |
| Chính trị học531A16 | A16 | 23,9 | Điểm TN THPT |
| Chính trị học531C15 | C15 | 23,9 | Điểm TN THPT |
| Quản lý nhà nước532A16 | A16 | 24,5 | Chuyên ngành Quản lý xã hội, Điểm TN THPT |
| Quản lý nhà nước532Học bạ | Học bạ | 8,38/10 | Quản lý xã hội, Học bạ |
| Chính trị học533C15, A16 | C15, A16 | 23,83 | Điểm TN THPT |
| Báo chí609D72, R25 | D72, R25 | 33,38/40 | Chất lượng cao , Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Báo chí609D78, R26 | D78, R26 | 34,88/40 | Chất lượng cao , Thang điểm 40. Điểm TN THPT |
| Truyền thông quốc tế7320107Học bạ | Học bạ | 9,6/10 | Học bạ |
Năm 2021 · 166 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Triết học7229001Học bạ | Học bạ | 7,8/10 | Học bạ |
| Quảng cáo7320110D01 | D01 | 36,3/40 | Điểm thi TN THPT |
| Quảng cáo7320110D72 | D72 | 35,8/40 | Điểm thi TN THPT |
| Quảng cáo7320110D78 | D78 | 36,8/40 | Điểm thi TN THPT |
| Triết học7229001D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 23 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hội7760101Học bạ | Học bạ | 8,6/10 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 36,15/40 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D72 | D72 | 36,65/40 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D78 | D78 | 36,65/40 | Điểm thi TN THPT |
| Xã hội học7310301D01, R22 | D01, R22 | 24,9 | Điểm thi TN THPT |
| Xã hội học7310301A16 | A16 | 24,4 | Điểm thi TN THPT |
| Xã hội học7310301C15 | C15 | 25,4 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh tế7310102Học bạ | Học bạ | 8,5/10 | Kinh tế chính trị Học bạ |
| Quản lý công7340403D01, R22 | D01, R22 | 24,65 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hội7760101D01, R22 | D01, R22 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hội7760101A16 | A16 | 24 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hội7760101C15 | C15 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh tế7310102A16 | A16 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh tế7310102D01, R22 | D01, R22 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh tế7310102C15 | C15 | 25,5 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đại chúng7320105Học bạ | Học bạ | 9,5/10 | Học bạ |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008Học bạ | Học bạ | 6,9/10 | Học bạ |
| Truyền thông quốc tế7320107D01 | D01 | 36,51/40 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông quốc tế7320107D72 | D72 | 36,01/40 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông quốc tế7320107D78 | D78 | 37,51/40 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông quốc tế7320107R24 | R24 | 36,51/40 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông quốc tế7320107R25 | R25 | 36,01/40 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 9,63/10 | Học bạ |
| Truyền thông đại chúng7320105D01, R22 | D01, R22 | 26,77 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đại chúng7320105A16 | A16 | 26,27 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đại chúng7320105C15 | C15 | 27,77 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chí602R19, R15 | R19, R15 | 24,9 | Điểm thi TN THPT Báo in |
| Báo chí602R06 | R06 | 24,4 | Điểm thi TN THPT Báo in |
| Báo chí602R16 | R16 | 26,4 | Điểm thi TN THPT Báo in |
| Báo chí602Học bạ | Học bạ | 8,45/10 | Báo in Học bạ |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 22,5 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22 | D01, R22 | 27,6 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A16 | A16 | 27,1 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104C15 | C15 | 28,6 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chí603R08 | R08 | 24,6 | Điểm thi TN THPT Ảnh báo chí |
| Báo chí603R20, R07 | R20, R07 | 24,1 | Điểm thi TN THPT Ảnh báo chí |
| Báo chí603R09 | R09 | 23,6 | Điểm thi TN THPT Ảnh báo chí |
| Báo chí603R17 | R17 | 25,35 | Điểm thi TN THPT Ảnh báo chí |
| Báo chí603Học bạ | Học bạ | 8/10 | Ảnh báo chí Học bạ |
| Báo chí604R05 | R05 | 25,65 | Điểm thi TN THPT Báo phát thanh |
| Báo chí604R19, R15 | R19, R15 | 25,15 | Điểm thi TN THPT Báo phát thanh |
| Báo chí604R06 | R06 | 24,65 | Điểm thi TN THPT Báo phát thanh |
| Báo chí604R16 | R16 | 26,65 | Điểm thi TN THPT Báo phát thanh |
| Báo chí604Học bạ | Học bạ | 8,75/10 | Báo phát thanh Học bạ |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước522Học bạ | Học bạ | 7,7/10 | Công tác tổ chức (Xây dựng Đảng) Học bạ |
| Báo chí605R05 | R05 | 26,75 | Điểm thi TN THPT Báo truyền hình |
| Báo chí605R19, R15 | R19, R15 | 26 | Điểm thi TN THPT Báo truyền hình |
| Báo chí605R06 | R06 | 25,5 | Điểm thi TN THPT Báo truyền hình |
| Báo chí605R16 | R16 | 28 | Báo truyền hình |
| Báo chí605Học bạ | Học bạ | 9/10 | Báo truyền hình Học bạ |
| Kinh tế527A16 | A16 | 24,98 | Điểm thi TN THPT Quản lý kinh tế |
| Kinh tế527C15 | C15 | 25,98 | Điểm thi TN THPT Quản lý kinh tế |
| Kinh tế527Học bạ | Học bạ | 8,76/10 | Quản lí kinh tế Học bạ |
| Kinh tế527D01, R22 | D01, R22 | 25,48 | Điểm thi TN THPT Quản lý kinh tế |
| Báo chí606R13, R11 | R13, R11 | 19 | Điểm thi TN THPT Quay phim truyền hình |
| Báo chí606R21, R12 | R21, R12 | 19 | Điểm thi TN THPT Quay phim truyền hình |
| Báo chí606R18 | R18 | 19,75 | Điểm thi TN THPT Quay phim truyền hình |
| Báo chí607R19, R15 | R19, R15 | 25,65 | Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử |
| Báo chí607R05 | R05 | 25,9 | Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử |
| Báo chí607R06 | R06 | 25,15 | Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử |
| Báo chí607R16 | R16 | 27,15 | Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử |
| Kinh tế529D01, R22 | D01, R22 | 25,45 | Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý |
| Kinh tế529Học bạ | Học bạ | 8,75/10 | Kinh tế và quản lí Học bạ |
| Báo chí607Học bạ | Học bạ | 8,72/10 | Báo mạng điện tử Học bạ |
| Kinh tế529C15 | C15 | 25,95 | Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý |
| Kinh tế529A16 | A16 | 24,95 | Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước522A16 | A16 | 22,75 | Điểm thi TN THPT Công tác tổ chức |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước522C15 | C15 | 22,75 | Điểm thi TN THPT Công tác tổ chức |
| Chính trị học536D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 23 | Điểm thi TN THPT Chính sách công |
| Xuất bản801D01, R22 | D01, R22 | 25,75 | Điểm thi TN THPT Biên tập xuất bản |
| Xuất bản801A16 | A16 | 25,25 | Điểm thi TN THPT Biên tập xuất bản |
| Xuất bản801C15 | C15 | 26,25 | Điểm thi TN THPT Biên tập xuất bản |
| Chính trị học536Học bạ | Học bạ | 7,5/10 | Chính sách công Học bạ |
| Xuất bản801Học bạ | Học bạ | 8,9/10 | Biên tập xuất bản Học bạ |
| Xuất bản802C15 | C15 | 25,9 | Điểm thi TN THPT Xuất bản điện tử |
| Xuất bản802D01, R22 | D01, R22 | 25,4 | Điểm thi TN THPT |
| Xuất bản802A16 | A16 | 24,9 | Điểm thi TN THPT Xuất bản điện tử |
| Xuất bản802Học bạ | Học bạ | 8,8/10 | Xuất bản điện tử Học bạ |
| Chính trị học535D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 23,75 | Điểm thi TN THPT Văn hóa phát triển |
| Chính trị học535Học bạ | Học bạ | 7,9/10 | Văn hóa phát triển Học bạ |
| Quản lý nhà nước532Học bạ | Học bạ | 8,35/10 | Quản lí xã hội Học bạ |
| Chính trị học531Học bạ | Học bạ | 6,9/10 | Chính trị phát triển Học bạ |
| Chính trị học533Học bạ | Học bạ | 6,9/10 | Tư tưởng Hồ Chí Minh Học bạ |
| Chính trị học538D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24,75 | Điểm thi TN THPT Truyền thông chính sách |
| Quan hệ quốc tế610D72 | D72 | 35,45/40 | Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại |
| Chính trị học538Học bạ | Học bạ | 8,25/10 | Truyền thông chính sách Học bạ |
| Quan hệ quốc tế610D78 | D78 | 36,95/40 | Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610Học bạ | Học bạ | 9,42/10 | Thông tin đối ngoại Học bạ |
| Quan hệ quốc tế610R24 | R24 | 35,95/40 | Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610D01 | D01 | 35,95/40 | Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại |
| Báo chí608R05 | R05 | 25,7 | Điểm thi TN THPT Báo truyền hình (CLC) |
| Báo chí608R06 | R06 | 24,7 | Điểm thi TN THPT Báo truyền hình (CLC) |
| Báo chí608R16 | R16 | 26,2 | Điểm thi TN THPT Báo truyền hình (CLC) |
| Chính trị học531D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 22,25 | Điểm thi TN THPT Chính trị phát triển |
| Báo chí608R19, R15 | R19, R15 | 25,2 | Điểm thi TN THPT Báo truyền hình (CLC) |
| Lịch sử7229010C00 | C00 | 35,4/40 | Điểm thi TN THPT |
| Lịch sử7229010D14, C03 | D14, C03 | 33,4/40 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh tế528A16 | A16 | 24,3 | Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) |
| Kinh tế528C15 | C15 | 25,3 | Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) |
| Kinh tế528Học bạ | Học bạ | 8,8/10 | Kinh tế và Quản lí (chất lượng cao) Học bạ |
| Báo chí609R06 | R06 | 24 | Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử (CLC) |
| Báo chí609R16 | R16 | 25,5 | Điểm thi TN THPT Báo mạng điện tử (CLC) |
| Báo chí609Học bạ | Học bạ | 8,43/10 | Báo mạng điện tử (chất lượng cao) Học bạ |
| Kinh tế528D01, R22 | D01, R22 | 24,8 | Điểm thi TN THPT Kinh tế và Quản lý (chất lượng cao) |
| Quản lý nhà nước537D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24 | Điểm thi TN THPT Quản lý hành chính nhà nước |
| Quan hệ công chúng615D78 | D78 | 38,07/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615R24 | R24 | 36,82/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615D72 | D72 | 36,32/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615R25 | R25 | 36,32/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615Học bạ | Học bạ | 9,57/10 | Quan hệ công chúng chuyên nghiệp Học bạ |
| Quan hệ công chúng615D01 | D01 | 36,82/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Chính trị học533D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 22 | Điểm thi TN THPT Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| Chính trị học530Học bạ | Học bạ | 7,5/10 | Quản lí hoạt động tư tưởng văn hóa Học bạ |
| Quan hệ công chúng616R25 | R25 | 35,82/40 | Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC) |
| Quan hệ công chúng616D01 | D01 | 36,32/40 | Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC) |
| Quan hệ công chúng616D72 | D72 | 35,82/40 | Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC) |
| Quan hệ công chúng616D78 | D78 | 37,57/40 | Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC) |
| Quan hệ công chúng616R24 | R24 | 37,57/40 | Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC) |
| Quan hệ quốc tế611R25 | R25 | 35,35/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế |
| Quan hệ quốc tế611R24 | R24 | 35,85/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế |
| Quan hệ quốc tế611D72 | D72 | 35,35/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế |
| Quan hệ quốc tế611D01 | D01 | 35,85/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế |
| Quan hệ quốc tế614R24 | R24 | 35,92/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC) |
| Quan hệ quốc tế614D72 | D72 | 35,42/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC) |
| Quan hệ quốc tế614D01 | D01 | 35,92/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC) |
| Quan hệ quốc tế614R26 | R26 | 36,92/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC) |
| Quan hệ quốc tế614D78 | D78 | 36,92/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC) |
| Quan hệ quốc tế614R25 | R25 | 35,42/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu (CLC) |
| Quan hệ quốc tế611R26 | R26 | 36,85/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế |
| Quan hệ quốc tế611D78 | D78 | 36,85/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ chính trị và Truyền thông Quốc tế |
| Quan hệ công chúng616R26 | R26 | 37,57/40 | Điểm thi TN THPT Truyền thông Marketing (CLC) |
| Lịch sử7229010Học bạ | Học bạ | 8,7/10 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam Học bạ |
| Quảng cáo7320110Học bạ | Học bạ | 9,27/10 | Học bạ |
| Quản lý công7340403Học bạ | Học bạ | 8,5/10 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 9,45/10 | Học bạ |
| Xã hội học7310301Học bạ | Học bạ | 8,7/10 | Học bạ |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước522D01, R22 | D01, R22 | 23 | Điểm thi TN THPT Công tác tổ chức |
| Quản lý công7340403A16 | A16 | 24,65 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý công7340403C15 | C15 | 24,65 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý nhà nước532D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24 | Quản lý xã hội |
| Lịch sử7229010C19 | C19 | 34,9/40 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ quốc tế610R25 | R25 | 35,45/40 | Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610R26 | R26 | 36,95/40 | Điểm thi TN THPT Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ công chúng615R26 | R26 | 38,07/40 | Điểm thi TN THPT Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Ngôn ngữ Anh7220201R24 | R24 | 36,15/40 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201R25 | R25 | 36,65/40 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201R26 | R26 | 36,65/40 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông quốc tế7320107R26 | R26 | 37,51/40 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chí606Học bạ | Học bạ | 7/10 | Quay phim truyền hình Học bạ |
| Quan hệ quốc tế611Học bạ | Học bạ | 9,42/10 | Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế Học bạ |
| Quan hệ quốc tế614Học bạ | Học bạ | 9,5/10 | Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) Học bạ |
| Quan hệ công chúng616Học bạ | Học bạ | 9,6/10 | Truyền thông marketing (chất lượng cao) Học bạ |
| Quản lý nhà nước537Học bạ | Học bạ | 8,5/10 | Quản lí hành chính nhà nước Học bạ |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước523Học bạ | Học bạ | 7/10 | Công tác dân vận (Xây dựng Đảng) Học bạ |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước523A16 | A16 | 17,25 | Điểm thi TN THPT Công tác dân vận |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước523C15 | C15 | 17,75 | Điểm thi TN THPT Công tác dân vận |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước523D01, R22 | D01, R22 | 17,25 | Điểm thi TN THPT Công tác dân vận |
| Chính trị học530D01, R22 | D01, R22 | 24,15 | Điểm thi TN THPT Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa |
| Quảng cáo7320110R24 | R24 | 36,3/40 | Điểm thi TN THPT |
| Quảng cáo7320110R25 | R25 | 35,8/40 | Điểm thi TN THPT |
| Quảng cáo7320110R26 | R26 | 36,8/40 | Điểm thi TN THPT |
Năm 2020 · 159 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Triết học7229001Học bạ | Học bạ | 7/10 | Xét học bạ |
| Quảng cáo7320110D01 | D01 | 32,8/40 | |
| Quảng cáo7320110D72 | D72 | 32,3/40 | |
| Quảng cáo7320110D78 | D78 | 33,55/40 | |
| Triết học7229001D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 19,65 | |
| Công tác xã hội7760101Học bạ | Học bạ | 8,1/10 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 33,2/40 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D72 | D72 | 32,7/40 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D78 | D78 | 33,7/40 | |
| Xã hội học7310301D01, R22 | D01, R22 | 23,35 | |
| Xã hội học7310301A16 | A16 | 22,85 | |
| Xã hội học7310301C15 | C15 | 23,85 | |
| Kinh tế7310102Học bạ | Học bạ | 8,2/10 | Kinh tế chính trị Xét học bạ |
| Quản lý công7340403D01, R22 | D01, R22 | 22,77 | |
| Công tác xã hội7760101D01, R22 | D01, R22 | 23,06 | |
| Công tác xã hội7760101A16 | A16 | 22,56 | |
| Công tác xã hội7760101C15 | C15 | 23,56 | |
| Truyền thông quốc tế7320107Học bạ | Học bạ | 9,2/10 | |
| Kinh tế7310102A16 | A16 | 22,7 | |
| Kinh tế7310102D01, R22 | D01, R22 | 23,2 | |
| Kinh tế7310102C15 | C15 | 23,95 | |
| Truyền thông đại chúng7320105Học bạ | Học bạ | 9,05/10 | Xét học bạ |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | |
| Truyền thông quốc tế7320107D01 | D01 | 34,25/40 | |
| Truyền thông quốc tế7320107D72 | D72 | 33,75/40 | |
| Truyền thông quốc tế7320107D78 | D78 | 35,25/40 | |
| Truyền thông quốc tế7320107R24 | R24 | 35,25/40 | |
| Truyền thông quốc tế7320107R25 | R25 | 34,75/40 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 9,27/10 | Xét học bạ |
| Truyền thông đại chúng7320105D01, R22 | D01, R22 | 25,53 | |
| Truyền thông đại chúng7320105A16 | A16 | 25,03 | |
| Truyền thông đại chúng7320105C15 | C15 | 26,53 | |
| Báo chí602R15 | R15 | 29,5 | Báo in |
| Báo chí602R19, R05 | R19, R05 | 30 | Báo in |
| Báo chí602R06 | R06 | 29 | Báo in |
| Báo chí602R16 | R16 | 31/40 | Báo in |
| Báo chí602Học bạ | Học bạ | 7,7/10 | Báo in |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 19,25 | Điểm TN |
| Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22 | D01, R22 | 26,57 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A16 | A16 | 26,07 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104C15 | C15 | 27,57 | |
| Báo chí603R07 | R07 | 26 | Ảnh báo chí |
| Báo chí603R20, R08 | R20, R08 | 26,5 | Ảnh báo chí |
| Báo chí603R09 | R09 | 25,5 | Ảnh báo chí |
| Báo chí603R17 | R17 | 27,25 | |
| Báo chí603Học bạ | Học bạ | 7,04/10 | Ảnh báo chí |
| Báo chí604R15 | R15 | 30,3/40 | Báo phát thanh |
| Báo chí604R19, R05 | R19, R05 | 30,8/40 | Báo phát thanh |
| Báo chí604R06 | R06 | 29,8 | Báo phát thanh |
| Báo chí604R16 | R16 | 31,8/40 | Báo phát thanh |
| Báo chí604Học bạ | Học bạ | 7,86/10 | Báo phát thanh |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202Học bạ | Học bạ | 7/10 | Xét học bạ |
| Báo chí605R15 | R15 | 32,25/40 | Báo truyền hình |
| Báo chí605R19, R05 | R19, R05 | 33/40 | Báo truyền hình |
| Báo chí605R06 | R06 | 31,75/40 | Báo truyền hình |
| Báo chí605R16 | R16 | 34,25/40 | Báo truyền hình |
| Báo chí605Học bạ | Học bạ | 8,17/10 | Báo truyền hình |
| Kinh tế527A16 | A16 | 22,8 | Chuyên ngành Quản lý kinh tế |
| Kinh tế527C15 | C15 | 24,3 | Chuyên ngành Quản lý kinh tế |
| Kinh tế527Học bạ | Học bạ | 8,57/10 | Chuyên ngành quản lý kinh tế Xét học bạ |
| Kinh tế527D01, R22 | D01, R22 | 24,05 | Chuyên ngành Quản lý kinh tế |
| Báo chí606R13, R11 | R13, R11 | 22 | Quay phim truyền hình |
| Báo chí606R21, R12 | R21, R12 | 22,25 | Quay phim truyền hình |
| Báo chí606R18 | R18 | 22,25 | Quay phim truyền hình |
| Báo chí607R15 | R15 | 31,1/40 | Báo mạng điện tử |
| Báo chí607R19, R05 | R19, R05 | 31,6/40 | Báo mạng điện tử |
| Báo chí607R06 | R06 | 30,6/40 | Báo mạng điện tử |
| Báo chí607R16 | R16 | 32,6/40 | Báo mạng điện tử |
| Kinh tế529D01, R22 | D01, R22 | 23,9 | |
| Kinh tế529Học bạ | Học bạ | 8,4/10 | CN Kinh tế và quản lý Xét học bạ |
| Báo chí607Học bạ | Học bạ | 8,02/10 | Báo mạng điện tử |
| Kinh tế529C15 | C15 | 24,65 | |
| Kinh tế529A16 | A16 | 22,65 | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16 | A16 | 21,05 | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202C15 | C15 | 22,05 | |
| Chính trị học536D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 18,15 | |
| Xuất bản801D01, R22 | D01, R22 | 24,5 | Biên tập xuất bản |
| Xuất bản801A16 | A16 | 24 | Biên tập xuất bản |
| Xuất bản801C15 | C15 | 25 | Biên tập xuất bản |
| Chính trị học536Học bạ | Học bạ | 6,5/10 | CN Chính sách công Xét học bạ |
| Xuất bản801Học bạ | Học bạ | 8,6/10 | |
| Xuất bản802C15 | C15 | 24,7 | Xuất bản điện tử |
| Xuất bản802D01, R22 | D01, R22 | 24,2 | Xuất bản điện tử |
| Xuất bản802A16 | A16 | 23,7 | Xuất bản điện tử |
| Xuất bản802Học bạ | Học bạ | 8,4/10 | |
| Chính trị học535D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 19,35 | Chuyên ngành Văn hóa phát triển |
| Chính trị học535Học bạ | Học bạ | 7/10 | CN Văn hóa phát triển Xét học bạ |
| Quản lý nhà nước532Học bạ | Học bạ | 7/10 | CN Quản lý xã hội Xét học bạ |
| Chính trị học531Học bạ | Học bạ | 7/10 | CN Chính trị học phát triển Xét học bạ |
| Chính trị học533D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 16 | Chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| Chính trị học533Học bạ | Học bạ | 7/10 | Tư tưởng HCM Xét học bạ |
| Chính trị học538D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 22,15 | |
| Quan hệ quốc tế610D72 | D72 | 32,2/40 | Thông tin đối ngoại |
| Chính trị học538Học bạ | Học bạ | 7/10 | CN Truyền thông chính sách Xét học bạ |
| Quan hệ quốc tế610D78 | D78 | 33,7/40 | Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610Học bạ | Học bạ | 8,9/10 | Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610R24 | R24 | 32,7/40 | Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610D01 | D01 | 32,7/40 | Thông tin đối ngoại |
| Báo chí608R19, R05 | R19, R05 | 28,9 | Báo truyền hình CLC |
| Báo chí608R06 | R06 | 27,9 | Báo truyền hình CLC |
| Báo chí608R16 | R16 | 29,4 | Báo truyền hình CLC |
| Chính trị học531D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 16,5 | Chính trị học phát triển |
| Báo chí608Học bạ | Học bạ | 7,61/10 | Báo truyền hình CLC |
| Báo chí608R15 | R15 | 28,4 | Báo truyền hình CLC |
| Lịch sử7229010C00 | C00 | 31,5/40 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
| Lịch sử7229010D14, C03, R23 | D14, C03, R23 | 29,5 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
| Kinh tế528A16 | A16 | 21,7 | |
| Kinh tế528C15 | C15 | 23,2 | Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý CLC |
| Báo chí609R19, R05 | R19, R05 | 28 | Báo mạng điện tử CLC |
| Kinh tế528Học bạ | Học bạ | 8,2/10 | CN Quản lý kinh tế CLC Xét học bạ |
| Báo chí609R06 | R06 | 27 | Báo mạng điện tử CLC |
| Báo chí609R16 | R16 | 28,5 | Báo mạng điện tử CLC |
| Báo chí609Học bạ | Học bạ | 7,19/10 | Báo mạng điện tử CLC |
| Kinh tế528D01, R22 | D01, R22 | 22,95 | Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý CLC |
| Quản lý nhà nước537D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 21,72 | Quản lý hành chính nhà nước |
| Quan hệ công chúng615D78 | D78 | 36,2/40 | |
| Quan hệ công chúng615R24 | R24 | 34,95/40 | Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615D72 | D72 | 34,34/40 | Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615R25 | R25 | 34,45/40 | Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615Học bạ | Học bạ | 9,25/10 | |
| Quan hệ công chúng615D01 | D01 | 34,95/40 | Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Chính trị học530D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 18,7 | |
| Chính trị học530Học bạ | Học bạ | 7/10 | CN Quản lý hoạt động tư tưởng và văn hóa Xét học bạ |
| Quan hệ công chúng616R25 | R25 | 35/40 | |
| Quan hệ công chúng616D01 | D01 | 33,2/40 | |
| Quan hệ công chúng616D72 | D72 | 32,7/40 | |
| Quan hệ công chúng616D78 | D78 | 34,45/40 | |
| Quan hệ công chúng616R24 | R24 | 32,5/40 | |
| Quan hệ quốc tế611R25 | R25 | 32,05/40 | |
| Quan hệ quốc tế611R24 | R24 | 32,55/40 | |
| Quan hệ quốc tế611D72 | D72 | 32,05/40 | |
| Quan hệ quốc tế611D01 | D01 | 32,55/40 | |
| Quan hệ quốc tế614R24 | R24 | 34/40 | |
| Quan hệ quốc tế614D72 | D72 | 32,4/40 | |
| Quan hệ quốc tế614D01 | D01 | 32,9/40 | |
| Quan hệ quốc tế614R26 | R26 | 35/40 | |
| Quan hệ quốc tế614D78 | D78 | 33,9/40 | |
| Quan hệ quốc tế614R25 | R25 | 33,5/40 | |
| Quan hệ quốc tế611R26 | R26 | 33,55/40 | |
| Quan hệ quốc tế611D78 | D78 | 33,55/40 | |
| Quan hệ công chúng616R26 | R26 | 36,75/40 | |
| Lịch sử7229010Học bạ | Học bạ | 8,6/10 | |
| Quảng cáo7320110Học bạ | Học bạ | 8,85/10 | |
| Quản lý công7340403Học bạ | Học bạ | 8,1/10 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 9/10 | |
| Xã hội học7310301Học bạ | Học bạ | 8,4/10 | Xét học bạ |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202D01, R22 | D01, R22 | 21,3 | |
| Quản lý công7340403A16 | A16 | 22,77 | |
| Quản lý công7340403C15 | C15 | 22,77 | |
| Quản lý nhà nước532D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 21,9 | Quản lý xã hội |
| Lịch sử7229010C19 | C19 | 31/40 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
| Quan hệ quốc tế610R25 | R25 | 32,2/40 | Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610R26 | R26 | 33,7/40 | Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ công chúng615R26 | R26 | 36,2/40 | Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Ngôn ngữ Anh7220201R24 | R24 | 33,2/40 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201R25 | R25 | 32,7/40 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201R26 | R26 | 33,7/40 | |
| Truyền thông quốc tế7320107R26 | R26 | 36,25/40 | |
| Quản lý nhà nước532D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 24 | Điểm thi TN THPT Quản lý xã hội |
Năm 2019 · 143 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lịch sử7229010Học bạ | Học bạ | 8,2/10 | |
| Quảng cáo7320110Học bạ | Học bạ | 8,77/10 | |
| Triết học7229001Học bạ | Học bạ | 8,53/10 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 8,5/10 | |
| Xã hội học7310301Học bạ | Học bạ | 8,4/10 | |
| Quản lý công7340403Học bạ | Học bạ | 8,1/10 | |
| Quảng cáo7320110D01 | D01 | 30,5/40 | |
| Quảng cáo7320110D72 | D72 | 30,25/40 | |
| Quảng cáo7320110D78 | D78 | 30,75/40 | |
| Triết học7229001D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 18 | |
| Công tác xã hội7760101Học bạ | Học bạ | 8,4/10 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 31/40 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D72 | D72 | 30,5/40 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D78 | D78 | 31,5/40 | |
| Xã hội học7310301D01, R22 | D01, R22 | 19,65 | |
| Xã hội học7310301A16 | A16 | 19,15 | |
| Xã hội học7310301C15 | C15 | 20,15 | |
| Kinh tế7310102Học bạ | Học bạ | 8,2/10 | Kinh tế chính trị |
| Quản lý công7340403D01, R22 | D01, R22 | 19,75 | |
| Công tác xã hội7760101D01, R22 | D01, R22 | 19,85 | |
| Công tác xã hội7760101A16 | A16 | 19,35 | |
| Công tác xã hội7760101C15 | C15 | 20,35 | |
| Truyền thông quốc tế7320107Học bạ | Học bạ | 8,97/10 | |
| Kinh tế7310102A16 | A16 | 19,7 | Ngành Kinh tế chính trị |
| Kinh tế7310102D01, R22 | D01, R22 | 19,95 | Ngành Kinh tế chính trị |
| Kinh tế7310102C15 | C15 | 20,7 | Ngành Kinh tế chính trị |
| Truyền thông đại chúng7320105Học bạ | Học bạ | 8,87/10 | |
| Truyền thông quốc tế7320107D01 | D01 | 31/40 | |
| Truyền thông quốc tế7320107D72 | D72 | 30,5/40 | |
| Truyền thông quốc tế7320107D78 | D78 | 32/40 | |
| Truyền thông quốc tế7320107R24 | R24 | 31,5/40 | |
| Truyền thông quốc tế7320107R25 | R25 | 31,75/40 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 8,97/10 | |
| Truyền thông đại chúng7320105D01, R22 | D01, R22 | 22,35 | |
| Truyền thông đại chúng7320105A16 | A16 | 21,85 | |
| Truyền thông đại chúng7320105C15 | C15 | 23,35 | |
| Báo chí602R15 | R15 | 19,65 | chuyên ngành Báo in |
| Báo chí602R19, R05 | R19, R05 | 20,4 | chuyên ngành Báo in |
| Báo chí602R06 | R06 | 19,15 | chuyên ngành Báo in |
| Báo chí602R16 | R16 | 22,15 | chuyên ngành Báo in |
| Báo chí602Học bạ | Học bạ | 8,07/10 | chuyên ngành Báo in |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 16 | Ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học |
| Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22 | D01, R22 | 23,75 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A16 | A16 | 23,25 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104C15 | C15 | 24,75 | |
| Báo chí603R07 | R07 | 19,2 | chuyên ngành Ảnh báo chí |
| Báo chí603R20, R08 | R20, R08 | 21,2 | chuyên ngành Ảnh báo chí |
| Báo chí603R09 | R09 | 18,7 | chuyên ngành Ảnh báo chí |
| Báo chí603R17 | R17 | 21,7 | chuyên ngành Ảnh báo chí |
| Báo chí603Học bạ | Học bạ | 8,07/10 | chuyên ngành Ảnh báo chí |
| Báo chí604R15 | R15 | 20 | chuyên ngành Báo phát thanh |
| Báo chí604R19, R05 | R19, R05 | 20,75 | chuyên ngành Báo phát thanh |
| Báo chí604R06 | R06 | 19,5 | chuyên ngành Báo phát thanh |
| Báo chí604R16 | R16 | 22,5 | chuyên ngành Báo phát thanh |
| Báo chí604Học bạ | Học bạ | 8,1/10 | chuyên ngành Báo phát thanh |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202Học bạ | Học bạ | 8,13/10 | |
| Báo chí605R15 | R15 | 22 | chuyên ngành Báo truyền hình |
| Báo chí605R19, R05 | R19, R05 | 22,75 | chuyên ngành Báo truyền hình |
| Báo chí605R06 | R06 | 21,5 | chuyên ngành Báo truyền hình |
| Báo chí605R16 | R16 | 24 | chuyên ngành Báo truyền hình |
| Báo chí605Học bạ | Học bạ | 8,63/10 | chuyên ngành Báo truyền hình |
| Kinh tế527A16 | A16 | 19,25 | chuyên ngành Quản lý kinh tế |
| Kinh tế527C15 | C15 | 21,25 | chuyên ngành Quản lý kinh tế |
| Kinh tế527Học bạ | Học bạ | 8,47/10 | chuyên ngành Quản lý kinh tế |
| Kinh tế527D01, R22 | D01, R22 | 20,5 | chuyên ngành Quản lý kinh tế |
| Báo chí606R11 | R11 | 16 | chuyên ngành Quay phim truyền hình |
| Báo chí606R21, R12 | R21, R12 | 16,5 | chuyên ngành Quay phim truyền hình |
| Báo chí606R18 | R18 | 16,25 | chuyên ngành Quay phim truyền hình |
| Báo chí607R15 | R15 | 20,5 | chuyên ngành Báo mạng điện tử |
| Báo chí607R19, R05 | R19, R05 | 21 | chuyên ngành Báo mạng điện tử |
| Báo chí607R06 | R06 | 20 | chuyên ngành Báo mạng điện tử |
| Báo chí607R16 | R16 | 23 | chuyên ngành Báo mạng điện tử |
| Kinh tế529D01, R22 | D01, R22 | 20,65 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý |
| Kinh tế529Học bạ | Học bạ | 8,37/10 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý |
| Báo chí607Học bạ | Học bạ | 8,47/10 | chuyên ngành Báo mạng điện tử |
| Kinh tế529C15 | C15 | 21,4 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý |
| Kinh tế529A16 | A16 | 19,9 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16 | A16 | 17,25 | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202C15 | C15 | 18 | |
| Chính trị học536D01, R22 | D01, R22 | 16 | chuyên ngành Chính sách công |
| Xuất bản801D01, R22 | D01, R22 | 20,75 | chuyên ngành Biên tập xuất bản |
| Xuất bản801A16 | A16 | 20,25 | chuyên ngành Biên tập xuất bản |
| Xuất bản801C15 | C15 | 21,25 | chuyên ngành Biên tập xuất bản |
| Chính trị học536Học bạ | Học bạ | 8,27/10 | chuyên ngành Chính sách công |
| Xuất bản801Học bạ | Học bạ | 8,6/10 | chuyên ngành Biên tập xuất bản |
| Xuất bản802C15 | C15 | 20,35 | chuyên ngành Xuất bản điện tử |
| Xuất bản802D01, R22 | D01, R22 | 19,85 | chuyên ngành Xuất bản điện tử |
| Xuất bản802A16 | A16 | 19,35 | chuyên ngành Xuất bản điện tử |
| Xuất bản802Học bạ | Học bạ | 8,5/10 | chuyên ngành Xuất bản điện tử |
| Chính trị học535C15 | C15 | 17,75 | chuyên ngành Văn hóa phát triển |
| Chính trị học535Học bạ | Học bạ | 8,17/10 | chuyên ngành Văn hóa phát triển |
| Quản lý nhà nước532C15 | C15 | 17,75 | chuyên ngành Quản lý xã hội |
| Chính trị học531Học bạ | Học bạ | 8,23/10 | chuyên ngành Chính trị phát triển |
| Chính trị học533D01, R22 | D01, R22 | 16 | chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| Chính trị học533Học bạ | Học bạ | 8,27/10 | chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| Chính trị học538C15 | C15 | 18,75 | chuyên ngành Truyền thông chính sách |
| Quan hệ quốc tế610D72 | D72 | 29,25 | chuyên ngành Thông tin đối ngoại |
| Chính trị học538Học bạ | Học bạ | 8,3/10 | chuyên ngành Truyền thông chính sách |
| Quan hệ quốc tế610D78 | D78 | 30,75/40 | chuyên ngành Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610Học bạ | Học bạ | 8,77/10 | chuyên ngành Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610R24 | R24 | 30,25/40 | chuyên ngành Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610D01 | D01 | 29,75 | chuyên ngành Thông tin đối ngoại |
| Báo chí608R19, R05 | R19, R05 | 20,5 | chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) |
| Báo chí608R06 | R06 | 18,5 | chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) |
| Báo chí608R16 | R16 | 21,75 | chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) |
| Chính trị học531A16 | A16 | 16 | chuyên ngành Chính trị học phát triển |
| Báo chí608Học bạ | Học bạ | 8,1/10 | chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) |
| Báo chí608R15 | R15 | 19,25 | chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) |
| Lịch sử7229010C00 | C00 | 25,75 | chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
| Lịch sử7229010C03 | C03 | 23,75 | chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
| Kinh tế528A16 | A16 | 19 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao |
| Kinh tế528C15 | C15 | 21 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao |
| Báo chí609R19, R05 | R19, R05 | 20,1 | chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) |
| Kinh tế528Học bạ | Học bạ | 8,17/10 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao |
| Báo chí609R06 | R06 | 18,85 | chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) |
| Báo chí609R16 | R16 | 21,35 | chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) |
| Báo chí609Học bạ | Học bạ | 8,77/10 | chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) |
| Kinh tế528D01, R22 | D01, R22 | 20,25 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao |
| Quản lý nhà nước537C15 | C15 | 17,5 | chuyên ngành Quản lý hành chính nhà nước |
| Quan hệ công chúng615D78 | D78 | 34/40 | chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615R24 | R24 | 33,25/40 | chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615D72 | D72 | 32,25/40 | chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615R25 | R25 | 33,75/40 | chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615Học bạ | Học bạ | 9,07/10 | chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615D01 | D01 | 32,75/40 | chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Chính trị học530D01, R22 | D01, R22 | 17 | chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa |
| Chính trị học530Học bạ | Học bạ | 8,07/10 | chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa |
| Quan hệ công chúng616R25 | R25 | 33/40 | chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) |
| Quan hệ công chúng616Học bạ | Học bạ | 8,97/10 | chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) |
| Quan hệ công chúng616D01 | D01 | 31/40 | chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) |
| Quan hệ công chúng616D72 | D72 | 30,5/40 | chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) |
| Quan hệ công chúng616D78 | D78 | 32,25/40 | chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) |
| Quan hệ công chúng616R24 | R24 | 32,5/40 | chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) |
| Quan hệ quốc tế611R25 | R25 | 30,7/40 | chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế |
| Quan hệ quốc tế611Học bạ | Học bạ | 8,67/10 | chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế |
| Quan hệ quốc tế611R24 | R24 | 30,2/40 | chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế |
| Quan hệ quốc tế611D72 | D72 | 29,2 | chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế |
| Quan hệ quốc tế611D01 | D01 | 29,7 | chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế |
| Quan hệ quốc tế614R24 | R24 | 31,15/40 | chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) |
| Quan hệ quốc tế614D72 | D72 | 30,15/40 | chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) |
| Quan hệ quốc tế614D01 | D01 | 30,65/40 | chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) |
| Quan hệ quốc tế614R26 | R26 | 31,65/40 | chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) |
| Quan hệ quốc tế614Học bạ | Học bạ | 8,97/10 | chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) |
Năm 2018 · 104 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quảng cáo7320110D01, R24 | D01, R24 | 28 | |
| Quảng cáo7320110D72 | D72 | 27,75 | |
| Quảng cáo7320110D78 | D78 | 28,25 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, R24 | D01, R24 | 28 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D72 | D72 | 27,75 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D78 | D78 | 28,5 | |
| Xã hội học7310301D01, R22 | D01, R22 | 18,75 | |
| Xã hội học7310301A16 | A16 | 18,25 | |
| Xã hội học7310301C15 | C15 | 19,25 | |
| Quản lý công7340403D01, R22 | D01, R22 | 16 | |
| Quản lý công7340403C15 | C15 | 16,25 | |
| Xuất bản7320401D01, R22 | D01, R22 | 19,35 | |
| Xuất bản7320401A16 | A16 | 18,85 | |
| Xuất bản7320401C15 | C15 | 19,85 | |
| Triết học7229001D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 16 | |
| Công tác xã hội7760101D01, R22 | D01, R22 | 19,25 | |
| Công tác xã hội7760101A16 | A16 | 18,75 | |
| Công tác xã hội7760101C15 | C15 | 19,75 | |
| Quản lý nhà nước7310205D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 17,25 | |
| Truyền thông quốc tế7320107D01, R24 | D01, R24 | 27,75 | |
| Truyền thông quốc tế7320107D72 | D72 | 27,25 | |
| Truyền thông quốc tế7320107D78 | D78 | 28,75 | |
| Truyền thông quốc tế7320107R25 | R25 | 28 | |
| Truyền thông quốc tế7320107R26 | R26 | 28,25 | |
| Kinh tế7310102D01, R22 | D01, R22 | 18,75 | Ngành Kinh tế chính trị |
| Kinh tế7310102A16 | A16 | 18,5 | Ngành Kinh tế chính trị |
| Kinh tế7310102C15 | C15 | 19,5 | Ngành Kinh tế chính trị |
| Truyền thông đại chúng7320105D01, R22 | D01, R22 | 20,75 | |
| Truyền thông đại chúng7320105A16 | A16 | 20,25 | |
| Truyền thông đại chúng7320105C15 | C15 | 22 | |
| Báo chí602R19, R05 | R19, R05 | 21,4 | chuyên ngành Báo in |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 16 | Ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học |
| Báo chí602R15 | R15 | 20,6 | chuyên ngành Báo in |
| Báo chí602R16 | R16 | 23,35 | chuyên ngành Báo in |
| Truyền thông đa phương tiện7320104D01, R22 | D01, R22 | 21,75 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A16 | A16 | 21,25 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104C15 | C15 | 23 | |
| Báo chí603R20, R08 | R20, R08 | 21,75 | chuyên ngành Ảnh báo chí |
| Báo chí603R09 | R09 | 19,35 | chuyên ngành Ảnh báo chí |
| Báo chí603R17 | R17 | 22,45 | chuyên ngành Ảnh báo chí |
| Báo chí604R16 | R16 | 23,33 | chuyên ngành Báo phát thanh |
| Báo chí604R15 | R15 | 20,75 | chuyên ngành Báo phát thanh |
| Báo chí604R19, R05 | R19, R05 | 21,35 | chuyên ngành Báo phát thanh |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202D01, R22 | D01, R22 | 17,25 | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16 | A16 | 17 | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202C15 | C15 | 18 | |
| Báo chí605R15 | R15 | 22,6 | chuyên ngành Báo truyền hình |
| Báo chí605R19, R05 | R19, R05 | 23,4 | chuyên ngành Báo truyền hình |
| Báo chí605R06 | R06 | 19,13 | chuyên ngành Báo truyền hình |
| Báo chí605R16 | R16 | 24,62 | chuyên ngành Báo truyền hình |
| Kinh tế527D01, R22 | D01, R22 | 19,75 | chuyên ngành Quản lý kinh tế |
| Kinh tế527A16 | A16 | 19,25 | chuyên ngành Quản lý kinh tế |
| Kinh tế527C15 | C15 | 20,5 | chuyên ngành Quản lý kinh tế |
| Kinh tế529D01, R22 | D01, R22 | 19,85 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý |
| Kinh tế529A16 | A16 | 19,35 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý |
| Kinh tế529C15 | C15 | 20,6 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý |
| Báo chí606R21, R12 | R21, R12 | 17,65 | chuyên ngành Quay phim truyền hình |
| Báo chí606R13 | R13 | 17 | chuyên ngành Quay phim truyền hình |
| Báo chí607R06 | R06 | 17,88 | chuyên ngành Báo mạng điện tử |
| Báo chí607R16 | R16 | 24,35 | chuyên ngành Báo mạng điện tử |
| Báo chí606R18 | R18 | 17,25 | chuyên ngành Quay phim truyền hình |
| Báo chí607R15 | R15 | 21,75 | chuyên ngành Báo mạng điện tử |
| Báo chí607R19, R05 | R19, R05 | 22 | chuyên ngành Báo mạng điện tử |
| Chính trị học536D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 18,5 | chuyên ngành Chính sách công |
| Chính trị học532D01, R22 | D01, R22 | 19 | chuyên ngành Quản lý xã hội |
| Chính trị học532A16 | A16 | 18,75 | chuyên ngành Quản lý xã hội |
| Chính trị học535D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 16,5 | chuyên ngành Văn hóa phát triển |
| Chính trị học533D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 16 | chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| Quan hệ quốc tế610R26 | R26 | 26 | chuyên ngành Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610D72 | D72 | 25 | chuyên ngành Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610D78 | D78 | 26,5 | chuyên ngành Thông tin đối ngoại |
| Quan hệ quốc tế610D01, R24 | D01, R24 | 25,5 | chuyên ngành Thông tin đối ngoại |
| Chính trị học538D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 16 | chuyên ngành Truyền thông chính sách |
| Báo chí608R19, R05 | R19, R05 | 20,5 | chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) |
| Chính trị học531D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 17 | chuyên ngành Chính trị học phát triển |
| Báo chí608R15 | R15 | 18,75 | chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) |
| Báo chí608R06 | R06 | 18 | chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) |
| Báo chí608R16 | R16 | 22,2 | chuyên ngành Báo truyền hình (chất lượng cao) |
| Lịch sử7229010D14, R23 | D14, R23 | 29,25 | chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
| Lịch sử7229010C19 | C19 | 30,25/40 | chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
| Lịch sử7229010C03 | C03 | 28,25 | chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
| Báo chí609R19, R05 | R19, R05 | 19,7 | chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) |
| Báo chí609R06 | R06 | 17 | chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) |
| Báo chí609R16 | R16 | 20,53 | chuyên ngành Báo mạng điện tử (chất lượng cao) |
| Kinh tế528D01, R22 | D01, R22 | 18,25 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao |
| Kinh tế528A16 | A16 | 17,75 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao |
| Kinh tế528C15 | C15 | 18,75 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý chất lượng cao |
| Quan hệ công chúng615R25 | R25 | 29,5 | chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615D01, R24 | D01, R24 | 29 | chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615D72 | D72 | 28,5 | chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Quan hệ công chúng615D78 | D78 | 30,5/40 | chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Chính trị học530D01, C15, A16, R22 | D01, C15, A16, R22 | 17 | chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa |
| Quan hệ công chúng616D78 | D78 | 30,75/40 | chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) |
| Quan hệ công chúng616R26 | R26 | 30 | chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) |
| Quan hệ công chúng616D01, R24 | D01, R24 | 29,5 | chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) |
| Quan hệ công chúng616D72 | D72 | 29 | chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) |
| Quan hệ quốc tế611D01, R24 | D01, R24 | 25,25 | chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế |
| Quan hệ quốc tế611D78 | D78 | 26,25 | chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế |
| Quan hệ quốc tế611R25 | R25 | 25,75 | chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế |
| Quan hệ quốc tế611D72 | D72 | 24,75 | chuyên ngành Quan hệ chính trị và truyền thông quốc tế |
| Quan hệ quốc tế614D78 | D78 | 29,75 | chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) |
| Quan hệ quốc tế614D72 | D72 | 28,25 | chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) |
| Quan hệ quốc tế614D01, R24 | D01, R24 | 28,75 | chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) |
| Quan hệ quốc tế614R25 | R25 | 29,25 | chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) |
Năm 2017 · 19 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quảng cáo7320110D01 | D01 | 32/40 | |
| Xuất bản7320401D01 | D01 | 23 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01 | D01 | 33/40 | |
| Xã hội học7310301A16, C15, D01 | A16, C15, D01 | 22 | |
| Công tác xã hội7760101A16, C15, D01 | A16, C15, D01 | 22 | |
| Kinh tế7310102D01, A16, C15 | D01, A16, C15 | 22 | Kinh tế chính trị |
| Chủ nghĩa xã hội khoa học7229008A16, C15, D01 | A16, C15, D01 | 20 | |
| Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202A16, C15, D01 | A16, C15, D01 | 22 | |
| Kinh tế527D01, C15, A16 | D01, C15, A16 | 23 | chuyên ngành Quản lý kinh tế |
| Kinh tế529D01 | D01 | 21 | chuyên ngành Kinh tế và Quản lý |
| Chính trị học536D01, C15, A16 | D01, C15, A16 | 19 | chuyên ngành Chính sách công |
| Chính trị học532D01, C15, A16 | D01, C15, A16 | 20 | chuyên ngành Quản lý xã hội |
| Chính trị học535D01, C15, A16 | D01, C15, A16 | 20 | chuyên ngành Văn hóa phát triển |
| Chính trị học533D01, C15, A16 | D01, C15, A16 | 20 | chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh |
| Chính trị học531D01, C15, A16 | D01, C15, A16 | 20 | chuyên ngành Chính trị học phát triển |
| Quan hệ công chúng615D01 | D01 | 33/40 | chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp |
| Chính trị học530D01 | D01 | 20 | chuyên ngành Quản lý hoạt động tư tưởng - văn hóa |
| Quan hệ công chúng616D01 | D01 | 33/40 | chuyên ngành Truyền thông marketing (chất lượng cao) |
| Quan hệ quốc tế614D01, D78, D72 | D01, D78, D72 | 32/40 | chuyên ngành Quan hệ quốc tế và truyền thông toàn cầu (chất lượng cao) |
Không có ngành nào khớp.
Xem thông báo chính thức tại website trường: ajc.hcma.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Trường khối Văn hoá – Xã hội khác ở miền Bắc
- HTNHọc Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamHà Nội · Điểm THPT 2026: 17 – 22
- HVDHọc viện Dân tộcHà Nội
- HPNHọc Viện Phụ Nữ Việt NamHà Nội · Điểm THPT 2026: 17,35 – 26,1
- VHHĐại Học Văn Hóa Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 20,25 – 27,09
- HCPHọc Viện Chính Sách và Phát TriểnHà Nội · Điểm THPT 2026: 17 – 23,93
- LDAĐại Học Công ĐoànHà Nội · Điểm THPT 2026: 15,06 – 22,78
- TQUĐại học Tân TràoTuyên Quang
- DLXĐại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở Hà Nội)Hà Nội · Điểm THPT 2026: 16,5 – 24,78





