Điểm chuẩn Đại học Tân Trào năm 2025

Đại học Tân Trào (mã TQU, Tuyên Quang) có điểm chuẩn 2025 theo 2 phương thức, 11 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
TQU
Tỉnh/thành
Tuyên Quang
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
11
Phương thức
2
Điểm THPT cao nhất 2025
23,5 · Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Điểm THPT thấp nhất 2025
16 · Kế toán

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 11 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Quản lý văn hoá7229042C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X7422,6
Chính trị học7310201C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X7419,6
Tâm lý học7310401C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X7422,6
Kế toán7340301A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X25, X26A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X25, X2616
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B00, D01, D07, X02, X25, X26A00, A01, B00, D01, D07, X02, X25, X2616
Kinh tế nông nghiệp7620115A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X25, X26A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X25, X2616
Lâm sinh7620205A02, B00, B01, B02, B03, B08, C08A02, B00, B01, B02, B03, B08, C0816
Dược học7720201A00, A05, B00, C02, C05, C08, D07, D12A00, A05, B00, C02, C05, C08, D07, D1221,6
Điều dưỡng7720301A02, B00, B01, B03, B08, C08A02, B00, B01, B03, B08, C0817
Công tác xã hội7760101C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X7421,6
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X7423,5

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 11 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Quản lý văn hoá7229042C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X7422,6
Chính trị học7310201C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X7419,6
Tâm lý học7310401C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X7422,6
Kế toán7340301A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X25, X26A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X25, X2616
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, B00, D01, D07, X02, X25, X26A00, A01, B00, D01, D07, X02, X25, X2616
Kinh tế nông nghiệp7620115A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X25, X26A00, A01, C01, C02, C03, D01, D09, X01, X02, X25, X2616
Lâm sinh7620205A02, B00, B01, B02, B03, B08, C08A02, B00, B01, B02, B03, B08, C0816
Dược học7720201A00, A05, B00, C02, C05, C08, D07, D12A00, A05, B00, C02, C05, C08, D07, D1221,6
Điều dưỡng7720301A02, B00, B01, B03, B08, C08A02, B00, B01, B03, B08, C0817
Công tác xã hội7760101C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X7421,6
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C03, C04, C19, D01, D14, D15, X01, X70, X7423,5

Điểm chuẩn Đại học Tân Trào các năm trước

Năm 2022 · 20 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0115TN THPT
Chăn nuôi7620105A00, B00, A01A00, B00, A0115TN THPT
Quản lý văn hoá7229042D01, C00, C19D01, C00, C1915TN THPT
Công tác xã hội7760101D01, C00, C19D01, C00, C1915TN THPT
Giáo dục Mầm non7140201M00, M05, M07M00, M05, M0717HỆ CAO ĐẲNG TN THPT
Giáo dục Mầm non51140201M00, M05, M07M00, M05, M0719TN THPT
Sư phạm Sinh học71140213A00, B00, B04A00, B00, B0419TN THPT
Sư phạm Toán học71140209A00, B00, A01A00, B00, A0119TN THPT
Quản lý đất đai7850103A00, B00, A01A00, B00, A0115TN THPT
Khoa học cây trồng7620110A00, B00, A01A00, B00, A0115TN THPT
Kinh tế7620115A00, A01, D01A00, A01, D0115KINH TẾ NÔNG NGHIỆP TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202A00, D01, C00A00, D01, C0019TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C19, C20D01, C00, C19, C2015TN THPT
Điều dưỡng7720301B00, B03, D07, C08B00, B03, D07, C0819TN THPT
Dược học7720201A00, B00, D07, C05A00, B00, D07, C0521TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, B00, A01A00, B00, A0115TN THPT
Tâm lý học7310401D01, C00, C19D01, C00, C1915TN THPT
Chính trị học7310201Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15TN THPT
Kinh tế7310104A00, A01, D01A00, A01, D0115KINH TẾ ĐẦU TƯ TN THPT
Lâm sinh7620205B00, B08, A02B00, B08, A0215TN THPT
Năm 2021 · 24 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030D01, C00, C19, C20D01, C00, C19, C2015
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0115
Chăn nuôi7620105A00, B00, A01A00, B00, A0115
Vật lý học7440102A00, A01, A10A00, A01, A1015
Quản lý văn hoá7229042D01, C00, C19D01, C00, C1915
Công tác xã hội7760101D01, C00, C19D01, C00, C1915
Giáo dục Mầm non7140201M00, M05, M07M00, M05, M0719
Giáo dục Mầm non51140201M00, M05, M07M00, M05, M0717Hệ Cao đẳng
Sư phạm Sinh học71140213A00, B00, B04A00, B00, B0419
Sư phạm Toán học71140209A00, B00, A01A00, B00, A0119
Quản lý đất đai7850103A00, B00, A01A00, B00, A0115
Khoa học cây trồng7620110A00, B00, A01A00, B00, A0115
Kinh tế7620115A00, A01, D01A00, A01, D0115
Giáo dục Tiểu học7140202A00, D01, C00A00, D01, C0019
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C19, C20D01, C00, C19, C2015
Điều dưỡng7720301B00, B03, D07, C08B00, B03, D07, C0819
Dược học7720201A00, B00, D07, C05A00, B00, D07, C0521
Giáo dục học7140101D01, C00, C19D01, C00, C1915
Công nghệ thông tin7480201A00, B00, A01A00, B00, A0115
Tâm lý học7310401D01, C00, C19D01, C00, C1915
Chính trị học7310201Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15
Kinh tế7310104A00, A01, D01A00, A01, D0115
Lâm sinh7620205B00, B08, A02B00, B08, A0215
Sinh học ứng dụng7420203A00, B00, A01A00, B00, A0115
Năm 2020 · 25 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030D01, C00, C19, C20D01, C00, C19, C2015
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0115
Chăn nuôi7620105A00, B00, A01A00, B00, A0115
Vật lý học7440102A00, A01, A10A00, A01, A1015
Quản lý văn hoá7229042D01, C00, C19D01, C00, C1915
Công tác xã hội7760101D01, C00, C19D01, C00, C1915
Giáo dục Mầm non7140201M00, M05, M07M00, M05, M0720,33Hệ đại học
Giáo dục Mầm non51140201M00, M05, M07M00, M05, M0717Hệ cao đẳng
Sư phạm Sinh học51140213A00, B00, B04A00, B00, B0418,5
Sư phạm Toán học51140209A00, B00, A01A00, B00, A0118,5
Quản lý đất đai7850103A00, B00, A01A00, B00, A0115
Khoa học cây trồng7620110A00, B00, A01A00, B00, A0115
Kinh tế7620115A00, A01, D01A00, A01, D0115Kinh tế nông nghiệp
Giáo dục Tiểu học7140202A00, D01, C00A00, D01, C0018,5
Khoa học môi trường7440301A00, B00, A01A00, B00, A0115
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C19, C20D01, C00, C19, C2015
Điều dưỡng7720301B00, B03, D07, C08B00, B03, D07, C0819
Dược học7720201A00, B00, D07, C05A00, B00, D07, C0521
Giáo dục học7140101D01, C00, C19D01, C00, C1915
Công nghệ thông tin7480201A00, B00, A01A00, B00, A0115
Tâm lý học7310401D01, C00, C19D01, C00, C1915
Chính trị học7310201Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15
Kinh tế7310104A00, A01, D01A00, A01, D0115Kinh tế đầu tư
Lâm sinh7620205B00, B08, A02B00, B08, A0215
Sinh học ứng dụng7420203A00, B00, A01A00, B00, A0115
Năm 2019 · 27 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030C00, C19, C20, D01C00, C19, C20, D0115
Kế toán7340301A00, A01, D01A00, A01, D0115
Chăn nuôi7620105A00, A01, B00A00, A01, B0015
Vật lý học7440102A00, A01, A10A00, A01, A1015
Quản lý văn hoá7229042C00, C19, D01C00, C19, D0115
Công tác xã hội7760101C00, C19, D01C00, C19, D0115
Sư phạm Tin học51140210A00, A01, B00A00, A01, B0016
Sư phạm Vật lý51140211A00, A01, A10A00, A01, A1016
Giáo dục Mầm non7140201M05, M07, M00M05, M07, M0020
Giáo dục Mầm non51140201M05, M07, M00M05, M07, M0017,16
Sư phạm Sinh học7140213A00, B00, B04A00, B00, B0418
Sư phạm Hóa học51140212A00, B00A00, B0016
Sư phạm Sinh học51140213A00, B00, B04A00, B00, B0416
Sư phạm Ngữ văn51140217C00, C19, C20, D01C00, C19, C20, D0116
Sư phạm Địa lý51140219A00, C00, C20, D01A00, C00, C20, D0116
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, B00A00, A01, B0018
Giáo dục Công dân51140204C00, C03, C19, D01C00, C03, C19, D0116
Sư phạm Toán học51140209A00, A01, B00A00, A01, B0016
Sư phạm Lịch sử51140218A08, C00, C19, D01A08, C00, C19, D0116
Quản lý đất đai7850103A00, A01, B00A00, A01, B0015
Khoa học cây trồng7620110A00, A01, B00A00, A01, B0015
Kinh tế7620115A00, A01, D01A00, A01, D0115kinh tế nông nghiệp
Giáo dục Tiểu học51140202A00, C00, D01A00, C00, D0116
Giáo dục Tiểu học7140202A00, C00, D01A00, C00, D0118
Khoa học môi trường7440301A00, A01, B00A00, A01, B0015
Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp51140215A00, B00, B04A00, B00, B0416
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C19, C20, D01C00, C19, C20, D0115
Năm 2018 · 26 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030D01, C00, C19, C20Học bạD01, C00, C19, C20Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 15 điểm
Kế toán7340301A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 15 điểm
Chăn nuôi7620105A00, B00, A01Học bạA00, B00, A01Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 15 điểm
Vật lý học7440102A00, A01, A10Học bạA00, A01, A10Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 15 điểm
Quản lý văn hoá7229042D01, C00, C19Học bạD01, C00, C19Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 15 điểm
Công tác xã hội7760101D01, C00, C19Học bạD01, C00, C19Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 15 điểm
Sư phạm Sinh học7140213A00, B00, B04Học bạA00, B00, B04Học bạ17Điểm chuẩn học bạ: 18 điểm
Giáo dục Mầm non7140201M00Học bạM00Học bạ17Điểm chuẩn học bạ: 18 điểm
Sư phạm Toán học7140209A00, B00, A01Học bạA00, B00, A01Học bạ17Điểm chuẩn học bạ: 18 điểm
Quản lý đất đai7850103A00, B00, A01Học bạA00, B00, A01Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 15 điểm
Khoa học cây trồng7620110A00, B00, A01Học bạA00, B00, A01Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 15 điểm
Kinh tế7620115A00, B00, A01Học bạA00, B00, A01Học bạ15kinh tế nông nghiệp Điểm chuẩn học bạ: 15 điểm
Giáo dục Tiểu học7140202A00, D01, C00Học bạA00, D01, C00Học bạ17Điểm chuẩn học bạ: 18 điểm
Khoa học môi trường7440301A00, B00, A01Học bạA00, B00, A01Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 15 điểm
Giáo dục Mầm non51140201M00Học bạM00Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 16 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Tin học51140210A00, B00, A01Học bạA00, B00, A01Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 16 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Hóa học51140212A00, B00Học bạA00, B00Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 16 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Sinh học51140213A00, B00, B04Học bạA00, B00, B04Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 16 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Ngữ văn51140217D01, C00, C19, C20Học bạD01, C00, C19, C20Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 16 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Địa lý51140219A00, D01, C00, C20Học bạA00, D01, C00, C20Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 16 điểm Hệ cao đẳng
Giáo dục Công dân51140204D01, C00, C19, C03Học bạD01, C00, C19, C03Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 16 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Toán học51140209A00, B00, A01Học bạA00, B00, A01Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 16 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Lịch sử51140218D01, C00, C19, A08Học bạD01, C00, C19, A08Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 16 điểm Hệ cao đẳng
Giáo dục Tiểu học51140202A00, D01, C00Học bạA00, D01, C00Học bạ15Hệ cao đẳng Điểm chuẩn học bạ: 16 điểm
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C19, C20Học bạD01, C00, C19, C20Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 15 điểm
Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp51140215A00, B00, B04Học bạA00, B00, B04Học bạ15Điểm chuẩn học bạ: 16 điểm Hệ cao đẳng
Năm 2017 · 26 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Văn học7229030C00, C19, C20, D01Học bạC00, C19, C20, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Kế toán7340301A00, A01, D01Học bạA00, A01, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Chăn nuôi7620105A00, A01, B00Học bạA00, A01, B00Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Vật lý học7440102A00, A01, A10Học bạA00, A01, A10Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Quản lý văn hoá7229042C00, C19, D01Học bạC00, C19, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Công tác xã hội7760101C00, C19, D01Học bạC00, C19, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Sư phạm Sinh học7140213A00, B00, B04Học bạA00, B00, B04Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Giáo dục Mầm non7140201M00Học bạM00Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, B00Học bạA00, A01, B00Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Quản lý đất đai7850103A00, A01, B00Học bạA00, A01, B00Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Khoa học cây trồng7620110A00, A01, B00Học bạA00, A01, B00Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Kinh tế7620115A00, B00, A01Học bạA00, B00, A01Học bạ15,5kinh tế nông nghiệp Xét theo học bạ 18 điểm
Giáo dục Tiểu học7140202A00, C00, D01Học bạA00, C00, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Khoa học môi trường7440301A00, A01, B00Học bạA00, A01, B00Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Giáo dục Mầm non51140201M00Học bạM00Học bạ10/10Xét theo học bạ 12 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Tin học51140210A00, B00, A01Học bạA00, B00, A01Học bạ10/10Xét theo học bạ 12 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Hóa học51140212A00, B00Học bạA00, B00Học bạ10/10Xét theo học bạ 12 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Sinh học51140213A00, B00, B04Học bạA00, B00, B04Học bạ10/10Xét theo học bạ 12 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Ngữ văn51140217D01, C00, C19, C20Học bạD01, C00, C19, C20Học bạ10/10Xét theo học bạ 12 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Địa lý51140219A00, D01, C00, C20Học bạA00, D01, C00, C20Học bạ10/10Xét theo học bạ 12 điểm Hệ cao đẳng
Giáo dục Công dân51140204D01, C00, C19, C03Học bạD01, C00, C19, C03Học bạ10/10Xét theo học bạ 12 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Toán học51140209A00, B00, A01Học bạA00, B00, A01Học bạ10/10Xét theo học bạ 12 điểm Hệ cao đẳng
Sư phạm Lịch sử51140218D01, C00, C19, A08Học bạD01, C00, C19, A08Học bạ10/10Xét theo học bạ 12 điểm Hệ cao đẳng
Giáo dục Tiểu học51140202A00, D01, C00Học bạA00, D01, C00Học bạ10/10Hệ cao đẳng Xét theo học bạ 12 điểm
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C19, C20, D01Học bạC00, C19, C20, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ 18 điểm
Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp51140215A00, B00, B04Học bạA00, B00, B04Học bạ10/10Xét theo học bạ 12 điểm Hệ cao đẳng

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: daihoctantrao.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Văn hoá – Xã hội khác ở miền Bắc