Điểm chuẩn Đại Học Văn Hóa Hà Nội năm 2026

Đại Học Văn Hóa Hà Nội (mã VHH, Hà Nội) có điểm chuẩn 2026 theo 3 phương thức, 21 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
VHH
Tỉnh/thành
Hà Nội
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
21
Phương thức
3
Điểm THPT cao nhất 2026
27,09 · Tổ chức hoạt động nghệ thuật
Điểm THPT thấp nhất 2026
20,25 · Sáng tác văn học

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 21 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025
Sáng tác văn học7220110C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7820,25—
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7825,6525,41+0,24
Nghiên cứu văn hóa7229040AC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7824,1926,73−2,54
Văn hóa Truyền thông7229040BC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7826,3825,86+0,52
Văn hóa đối ngoại7229040CC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7825,9325,5+0,43
Phát triển công nghiệp văn hóa7229042AC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7825,724,83+0,87
Quản lý di sản văn hoá7229042BC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X782524,44+0,56
Tổ chức hoạt động nghệ thuật7229042CC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7827,0925,71+1,38
Tổ chức sự kiện văn hóa7229042DC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7826,1325,55+0,58
Báo chí7320101C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7825,4425,77−0,33
Quản trị thư viện7320201AC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X782324−1
Thư viện và thiết bị trường học7320201BC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7822,5823,84−1,26
Quản lý thông tin7320205C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7824,2824,77−0,49
Bảo tàng học7320305C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7823,5623,2+0,36
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7822,9424,26−1,32
Luật7380101C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7824,9726,81−1,84
Văn hóa Du lịch7810101AC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X782525,33−0,33
Lữ hành, hướng dẫn du lịch7810101BC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7825,825,7+0,1
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế7810101CD01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7824,1923,3+0,89
Quản trị kinh doanh du lịch7810103AC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7825,1725,55−0,38
Quản trị du lịch cộng đồng7810103BC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7824,2526,62−2,37

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 18 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7827,49
Nghiên cứu văn hóa7229040AC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7826,46
Văn hóa Truyền thông7229040BC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7828,04
Văn hóa đối ngoại7229040CC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7827,7
Phát triển công nghiệp văn hóa7229042AC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7827,53
Quản lý di sản văn hoá7229042BC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7827
Báo chí7320101C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7827,33
Quản trị thư viện7320201AC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7825,67
Thư viện và thiết bị trường học7320201BC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7825,39
Quản lý thông tin7320205C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7826,52
Bảo tàng học7320305C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7826,04
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7825,63
Luật7380101C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7826,98
Văn hóa Du lịch7810101AC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7827
Lữ hành, hướng dẫn du lịch7810101BC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7827,6
Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế7810101CD01, D14, D15, X78D01, D14, D15, X7826,46
Quản trị kinh doanh du lịch7810103AC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7827,13
Quản trị du lịch cộng đồng7810103BC00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X78C00, C03, C04, D01, D14, D15, X01, X70, X7826,5

Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026

Thang 30 · 3 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Sáng tác văn học7220110N06N0618,25
Tổ chức hoạt động nghệ thuật7229042CN00N0025,15
Tổ chức sự kiện văn hóa7229042DN05N0524,13

Điểm chuẩn Đại Học Văn Hóa Hà Nội các năm trước

Năm 2023 · 55 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ27,54Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ27,66Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ26,61Học bạ
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AHọc bạHọc bạ20,64Học bạ; Tổ chức và quản lý văn hóa vùng DTTS
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BHọc bạHọc bạ21,37Học bạ; Tổ chức và quản lý du lịch vùng DTTS
Báo chí7320101Học bạHọc bạ28,27Học bạ
Bảo tàng học7320305Học bạHọc bạ21,64Học bạ
Quản lý thông tin7320205Học bạHọc bạ25,17Học bạ
Thông tin - thư viện7320201Học bạHọc bạ22,56Học bạ
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402Học bạHọc bạ22,76Học bạ
Du lịch7810101AHọc bạHọc bạ24,3Học bạ; Văn hóa du lịch
Văn hoá học7229040AHọc bạHọc bạ23,65Học bạ; Nghiên cứu hóa học
Văn hoá học7229040BHọc bạHọc bạ27,49Học bạ; Văn hóa truyền thông
Văn hoá học7229040CHọc bạHọc bạ27Học bạ; Văn hóa đối ngoại
Du lịch7810101CHọc bạHọc bạ23,17Học bạ; Hướng dẫn du lịch quốc tế
Du lịch7810101BHọc bạHọc bạ25,82Học bạ; Lữ hành, hướng dẫn du lịch
Quản lý văn hoá7229042CHọc bạHọc bạ22,42Học bạ; Quản lý di sản văn hóa
Quản lý văn hoá7229042AHọc bạHọc bạ22,67Học bạ; Chính sách văn hóa và quản lý nghệ thuật
Quản lý văn hoá7229042EHọc bạHọc bạ27,3Học bạ; Tổ chức sự kiện văn hóa
Luật7380101C00C0025,17Tốt nghiệp THPT
Luật7380101A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7824,17Tốt nghiệp THPT
Báo chí7320101C00C0026,85Tốt nghiệp THPT
Báo chí7320101A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,85Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7832,93/40Tốt nghiệp THPT; Thang điểm 40
Bảo tàng học7320305A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7821,83Tốt nghiệp THPT
Bảo tàng học7320305C00C0022,83Tốt nghiệp THPT
Quản lý thông tin7320205C00C0024,4Tốt nghiệp THPT
Quản lý thông tin7320205A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7822,4Tốt nghiệp THPT
Thông tin - thư viện7320201C00C0021,75Tốt nghiệp THPT
Thông tin - thư viện7320201A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7820,75Tốt nghiệp THPT
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7822Tốt nghiệp THPT
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402C00C0023Tốt nghiệp THPT
Du lịch7810101AC00C0025,41Tốt nghiệp THPT; Văn hóa du lịch
Du lịch7810101AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7824,41Tốt nghiệp THPT; Văn hóa du lịch
Văn hoá học7229040AC00C0024,63Tốt nghiệp THPT; Nghiên cứu văn hóa
Văn hoá học7229040AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7823,63Tốt nghiệp THPT; Nghiên cứu văn hóa
Văn hoá học7229040BC00C0026,18Tốt nghiệp THPT; Văn hóa truyền thông
Văn hoá học7229040BA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,18Tốt nghiệp THPT; Văn hóa truyền thông
Văn hoá học7229040CC00C0024,68Tốt nghiệp THPT; Văn hóa đối ngoại
Văn hoá học7229040CA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7823,68Tốt nghiệp THPT; Văn hóa đối ngoại
Du lịch7810101BA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7824,8Tốt nghiệp THPT; Lữ hành, hướng dẫn du lịch
Du lịch7810101CA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7831,4/40Tốt nghiệp THPT; Hướng dẫn du lịch quốc tế; Thang điểm 40
Du lịch7810101BC00C0025,8Tốt nghiệp THPT; Lữ hành, hướng dẫn du lịch
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00C0026,5Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,5Tốt nghiệp THPT
Quản lý văn hoá7229042CC00C0023,23Tốt nghiệp THPT; Quản lý di sản văn hóa
Quản lý văn hoá7229042CA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7822,23Tốt nghiệp THPT; Quản lý di sản văn hóa
Quản lý văn hoá7229042AC00C0023,96Tốt nghiệp THPT; Chính sách văn hóa và quản lý nghệ thuật
Quản lý văn hoá7229042AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7822,96Tốt nghiệp THPT; Chính sách văn hóa và quản lý nghệ thuật
Quản lý văn hoá7229042EC00C0026,13Tốt nghiệp THPT; Tổ chức sự kiện văn hóa
Quản lý văn hoá7229042EA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,13Tốt nghiệp THPT; Tổ chức sự kiện văn hóa
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7820,7Tốt nghiệp THPT; Tổ chức và quản lý văn hóa vùng DTTS
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AC00C0021,7Tốt nghiệp THPT; Tổ chức và quản lý văn hóa vùng DTTS
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BC00C0022,9Tốt nghiệp THPT; Tổ chức và quản lý văn hóa vùng DTTS
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7821,9Tốt nghiệp THPT; Tổ chức và quản lý văn hóa vùng DTTS
Năm 2022 · 70 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101C00Học bạC00Học bạ30,5/40Xét học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ29,5Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ37/40Xét học bạ
Bảo tàng học7320305Học bạHọc bạ22Xét học bạ
Bảo tàng học7320305Học bạHọc bạ23Xét học bạ
Quản lý thông tin7320205Học bạHọc bạ26,5Xét học bạ
Quản lý thông tin7320205Học bạHọc bạ25,5Xét học bạ
Thông tin - thư viện7320201Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Thông tin - thư viện7320201Học bạHọc bạ23Xét học bạ
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402Học bạHọc bạ25Xét học bạ
Du lịch7810101AHọc bạHọc bạ27,5Chuyên ngành Văn hoá du lịch, Xét học bạ
Du lịch7810101AHọc bạHọc bạ26,5Chuyên ngành Văn hoá du lịch, Xét học bạ
Quản lý văn hoá7229042EHọc bạHọc bạ28,25Chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hoá, Xét học bạ
Văn hoá học7229040AHọc bạHọc bạ26Chuyên ngành nghiên cứu văn hoá, Xét học bạ
Văn hoá học7229040AHọc bạHọc bạ25Chuyên ngành nghiên cứu văn hoá, Xét học bạ
Văn hoá học7229040BHọc bạHọc bạ30Chuyên ngành Văn hoá truyền thông, Xét học bạ
Văn hoá học7229040BHọc bạHọc bạ29Chuyên ngành Văn hoá truyền thông, Xét học bạ
Văn hoá học7229040CHọc bạHọc bạ28Chuyên ngành Văn hoá đối ngoại, Xét học bạ
Văn hoá học7229040CHọc bạHọc bạ27,5Chuyên ngành Văn hoá đối ngoại, Xét học bạ
Du lịch7810101BHọc bạHọc bạ27,5Chuyên ngành Lữ hành, hướng dẫn du lịch (Xét học bạ)
Du lịch7810101CHọc bạHọc bạ34,25/40Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch quốc tế. Xét học bạ
Du lịch7810101BHọc bạHọc bạ28,5Chuyên ngành Lữ hành, hướng dẫn du lịch (Xét học bạ)
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ30,5/40Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ29,5Xét điểm học bạ
Quản lý văn hoá7229042CHọc bạHọc bạ25Chuyên ngành Quản lý di sản văn hoá, Xét học bạ
Quản lý văn hoá7229042CHọc bạHọc bạ24Chuyên ngành Quản lý di sản văn hoá, Xét học bạ
Quản lý văn hoá7229042AHọc bạHọc bạ25Chuyên ngành Chính sách văn hoá và quản lý nghệ thuật, Xét học bạ
Quản lý văn hoá7229042AHọc bạHọc bạ24Chuyên ngành Chính sách văn hoá và quản lý nghệ thuật, Xét học bạ
Quản lý văn hoá7229042EHọc bạHọc bạ29,25Chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hoá, Xét học bạ
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AHọc bạHọc bạ21Chuyên ngành Tổ chức và quản lý văn hoá vùng , Xét học bạ
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AHọc bạHọc bạ22Chuyên ngành Tổ chức và văn hoá du lich vùng , Xét học bạ
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BHọc bạHọc bạ22Chuyên ngành Tổ chức và quản lý du lich vùng , Xét học bạ
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BHọc bạHọc bạ21Chuyên ngành Tổ chức và quản lý du lich vùng , Xét học bạ
Luật7380101C00C0027,5Điểm thi TN THPT
Luật7380101A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7826,5Điểm thi TN THPT
Báo chí7320101C00C0027,5Điểm thi TN THPT
Báo chí7320101A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7826,5Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7833,18/40Điểm thi TN THPT
Bảo tàng học7320305A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7821,75Điểm thi TN THPT
Bảo tàng học7320305C00C0022,75Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tin7320205C00C0026,75Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tin7320205A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,75Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư viện7320201C00C0024Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư viện7320201A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7823Điểm thi TN THPT
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7823,25Điểm thi TN THPT
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402C00C0024,25Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101AC00C0026Văn hóa du lịch, Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825Văn hóa du lịch, Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040AC00C0025,2Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7824,2Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040BC00C0027Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040BA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7826Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040CC00C0026,5Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040CA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,5Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101BA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7826Du lịch, hướng dẫn du lịch; Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101CA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7831,85/40Hướng dẫn du lịch quốc tế, Du lịch, hướng dẫn du lịch; Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101BC00C0027Du lịch, hướng dẫn du lịch; Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00C0027,5Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7826,5Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042CC00C0024,5Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042CA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7823,5Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042AC00C0024,25Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7823,25Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042EC00C0026,75Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042EA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,75Điểm thi TN THPT
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7822,45Điểm thi TN THPT
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AC00C0023,45Điểm thi TN THPT
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BC00C0023,5Điểm thi TN THPT
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7822,5Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 37 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101C00C0026,6Điểm thi TN THPT
Luật7380101A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,6Điểm thi TN THPT
Báo chí7320101C00C0026,6Điểm thi TN THPT
Báo chí7320101A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,6Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7835,1/40Điểm thi TN THPT
Bảo tàng học7320305A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7816Điểm thi TN THPT
Bảo tàng học7320305C00C0017Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tin7320205C00C0026Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tin7320205A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư viện7320201C00C0020Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư viện7320201A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7819Điểm thi TN THPT
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7819Điểm thi TN THPT
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402C00C0020Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101AC00C0026,2Văn hoá du lịch Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,2Văn hoá du lịch Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042EA00, D01, D96, C00, A16, D78A00, D01, D96, C00, A16, D7826,3Tổ chức sự kiện văn hoá Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040AC00C0025,1Nghiên cứu văn hoá Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7824,1Nghiên cứu văn hoá Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040BC00C0026,5Văn hoá truyền thông Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040BA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,5Văn hoá truyền thông Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040CC00C0026Văn hoá đối ngoại Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040CA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825Văn hoá đối ngoại Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101BA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7825,7Lữ hành, hướng dẫn du lịch Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101CA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7832,4/40Hướng dẫn du lịch quốc tế Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101BC00C0026,7Lữ hành, hướng dẫn du lịch Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00C0027,3Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7826,3Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042CC00C0023Quản lý di sản văn hoá Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042CA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7822Quản lý di sản văn hoá Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042AC00C0024,1Chính sách văn hoá và quản lý nghệ thuật Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7823,1Chính sách văn hoá và quản lý nghệ thuật Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042BC00C0016Quản lý nhà nước về gia đình Điểm thi TN THPT
Quản lý văn hoá7229042BA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7815Quản lý nhà nước về gia đình Điểm thi TN THPT
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7815Điểm thi TN THPT Tổ chức và quản lý văn hoá vùng DTTS
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AC00C0016Điểm thi TN THPT Tổ chức và quản lý văn hoá vùng DTTS
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BC00C0017Điểm thi TN THPT Tổ chức và quản lý du lịch vùng DTTS
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BA00, D01, D96, A16, D78A00, D01, D96, A16, D7816Điểm thi TN THPT Tổ chức và quản lý du lịch vùng DTTS
Năm 2020 · 37 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101C00C0026,25
Luật7380101D01, D96, D78D01, D96, D7825,25
Báo chí7320101C00C0025,5
Báo chí7320101D01, D96, D78D01, D96, D7824,5
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D78D01, D96, D7831,75/40
Bảo tàng học7320305D01, D96, D78D01, D96, D7815
Bảo tàng học7320305C00C0016
Quản lý thông tin7320205C00C0024,5
Quản lý thông tin7320205D01, D96, D78D01, D96, D7823,5
Thông tin - thư viện7320201C00C0018
Thông tin - thư viện7320201D01, D96, D78D01, D96, D7817
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402D01, D96, D78D01, D96, D7815
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402C00C0016
Du lịch7810101AC00C0025,5
Du lịch7810101AD01, D96, D78D01, D96, D7824,5
Quản lý văn hoá7229042ED01, D96, C00, D78D01, D96, C00, D7824,75
Văn hoá học7229040AC00C0023
Văn hoá học7229040AD01, D96, D78D01, D96, D7822
Văn hoá học7229040BC00C0025,25
Văn hoá học7229040BD01, D96, D78D01, D96, D7824,25
Văn hoá học7229040CC00C0024
Văn hoá học7229040CD01, D96, D78D01, D96, D7823
Du lịch7810101BD01, D78D01, D7825,5
Du lịch7810101CD01, D96, D78D01, D96, D7830,25/40
Du lịch7810101BC00C0026,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00C0027,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D96, D78D01, D96, D7826,5
Quản lý văn hoá7229042CC00C0021
Quản lý văn hoá7229042CD01, D96, D78D01, D96, D7820
Quản lý văn hoá7229042AC00C0020,75
Quản lý văn hoá7229042AD01, D96, D78D01, D96, D7819,75
Quản lý văn hoá7229042BC00C0016
Quản lý văn hoá7229042BD01, D96, D78D01, D96, D7815
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AD01, D96, D78D01, D96, D7815
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AC00C0016
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BC00C0020,25
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BD01, D96, D78D01, D96, D7819,25
Năm 2019 · 55 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101C00C0023,5
Luật7380101D01, D96D01, D9622,5
Báo chí7320101C00C0022,25
Báo chí7320101D01, D78D01, D7821,25
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D78D01, D96, D7829,25
Gia đình học7229045C00C0016
Gia đình học7229045D01, D78D01, D7815
Gia đình học7229045C00C0025,5
Gia đình học7229045D01D0121,3
Bảo tàng học7320305C00C0016
Bảo tàng học7320305D01, D78D01, D7815
Bảo tàng học7320305C00C0025,5
Quản lý thông tin7320205C00C0021
Quản lý thông tin7320205D01, D96D01, D9620
Thông tin - thư viện7320201C00C0017
Thông tin - thư viện7320201D01, D96D01, D9616
Thông tin - thư viện7320201C00C0025,5
Thông tin - thư viện7320201D01D0123
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402C00C0016
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402D01, D96D01, D9615
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402C00C0022,9
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402D01D0123,85
Du lịch7810101AC00C0024,3Văn hoá du lịch
Du lịch7810101AD01, D78D01, D7821,3Văn hoá du lịch
Quản lý văn hoá7229042DN00N0027,75Biểu diễn nghệ thuật
Quản lý văn hoá7229042CC00C0019,25Quản lý di sản văn hoá
Quản lý văn hoá7229042CD01, D78D01, D7818,25Quản lý di sản văn hoá
Quản lý văn hoá7229042ED01, C00, N00D01, C00, N0019,75Tổ chức sự kiện văn hoá
Văn hoá học7229040AC00C0019,75Nghiên cứu văn hoá
Văn hoá học7229040AD01, D78D01, D7818,75Nghiên cứu văn hoá
Văn hoá học7229040BC00C0022Văn hoá truyền thông
Văn hoá học7229040BD01, D78D01, D7821Văn hoá truyền thông
Văn hoá học7229040CC00C0016Văn hoá đối ngoại
Văn hoá học7229040CD01, D78D01, D7815Văn hoá đối ngoại
Quản lý văn hoá7229042BC00C0016Quản lý nhà nước về gia đình
Quản lý văn hoá7229042BD01, D78D01, D7815Quản lý nhà nước về gia đình
Du lịch7810101BD01, D78D01, D7821,85Lữ hành, Hướng dẫn du lịch
Du lịch7810101CD01, D96, D78D01, D96, D7821,25Hướng dẫn du lịch quốc tế
Du lịch7810101BC00C0024,85Lữ hành, Hướng dẫn du lịch
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00C0026
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D78D01, D7823
Quản lý văn hoá7229042CC00C0022,9Quản lý di sản văn hoá
Quản lý văn hoá7229042CD01D0122,8Quản lý di sản văn hoá
Quản lý văn hoá7229042CD78D7823,95Quản lý di sản văn hoá
Quản lý văn hoá7229042AC00C0018,5Chính sách văn hoá và Quản lý nghệ thuật
Quản lý văn hoá7229042AD01, D78D01, D7817,5Chính sách văn hoá và Quản lý nghệ thuật
Quản lý văn hoá7229042BC00C0022,8Quản lý nhà nước về gia đình
Quản lý văn hoá7229042BD01D0121,2Quản lý nhà nước về gia đình
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BD01D0122Tổ chức và quản lý du lịch vùng dân tộc thiểu số
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AD01, C00, D78D01, C00, D7824,35Tổ chức và quản lý văn hoá vùng dân tộc thiểu số
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BC00C0024,45Tổ chức và quản lý du lịch vùng dân tộc thiểu số
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AD01, D96D01, D9615Tổ chức và Quản lý Văn hoá vùng dân tộc thiểu số
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112AC00C0016Tổ chức và Quản lý Văn hoá vùng dân tộc thiểu số
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BC00C0016Tổ chức và Quản lý Du lịch vùng dân tộc thiểu số
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112BD01, D78D01, D7815Tổ chức và Quản lý Du lịch vùng dân tộc thiểu số
Năm 2018 · 44 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101C00C0023
Luật7380101D01, D96D01, D9620
Báo chí7320101C00C0023,25
Báo chí7320101D01, D78D01, D7820,25
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D78D01, D96, D7820,25
Gia đình học7229045C00C0016,5
Gia đình học7229045D01, D78D01, D7815,5
Bảo tàng học7320305C00C0017,25
Bảo tàng học7320305D01, D78D01, D7816,25
Quản lý thông tin7320205C00C0019
Quản lý thông tin7320205D01, D96D01, D9618
Văn học7220110N00N0021Sáng tác văn học
Du lịch7810101LTC00C0025Liên thông
Du lịch7810101LTD01, D78D01, D7822Liên thông
Thông tin - thư viện7320201C00C0017,75
Thông tin - thư viện7320201D01, D96D01, D9616,75
Liên thông Thư viện7320201LTC00C0025
Liên thông Thư viện7320201LTD01, D96D01, D9624
Quản lý di sản văn hoá7229042CC00C0019
Quản lý di sản văn hoá7229042CD01, D78D01, D7818
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402C00C0017,75
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402D01, D96D01, D9616,75
Du lịch7810101AC00C0022,25Văn hoá du lịch
Du lịch7810101AD01, D78D01, D7819,25Văn hoá du lịch
Quản lý văn hoá7229042DN00N0021Biểu diễn âm nhạc
Quản lý văn hoá7229042EN05N0521Đạo diễn sự kiện
Quản lý văn hoá7229042LTC00C0015Liên thông
Quản lý văn hoá7229042LTD01, D78D01, D7824Liên thông
Quản lý văn hoá7229042GN00N0023Biên đạo múa đại chúng
Văn hoá học7229040C00C0019,5Nghiên cứu văn hoá
Văn hoá học7229040D01, D78D01, D7818,5Nghiên cứu văn hoá
Văn hoá học7229040BC00C0021Văn hoá truyền thông
Văn hoá học7229040BD01, D78D01, D7820Văn hoá truyền thông
Quản lý văn hoá7229042BC00C0017,75Quản lý nhà nước về gia đình
Quản lý văn hoá7229042BD01, D78D01, D7816,75Quản lý nhà nước về gia đình
Du lịch7810101BC00C0023,75Lữ hành, Hướng dẫn du lịch
Du lịch7810101BD01, D78D01, D7820,75Lữ hành, Hướng dẫn du lịch
Du lịch7810101CD01, D96, D78D01, D96, D7819Hướng dẫn du lịch quốc tế
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112D01, D78D01, D7817,5
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112C00C0018,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, D78D01, D7821,75
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00C0024,75
Quản lý văn hoá7229042AC00C0018Chính sách văn hoá và Quản lý nghệ thuật
Quản lý văn hoá7229042AD01, D78D01, D7817Chính sách văn hoá và Quản lý nghệ thuật
Năm 2017 · 37 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101C00C0024,5
Luật7380101D01D0121,5
Báo chí7320101C00C0024,5
Báo chí7320101D01, D78D01, D7821,5
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D78, D96D01, D78, D9619
Gia đình học7229045C00C0019,5
Gia đình học7229045D01D0116,5
Bảo tàng học7320305C00C0019
Bảo tàng học7320305D01D0116
Thông tin - thư viện7320201C00C0021
Thông tin - thư viện7320201D01, D96D01, D9618
Quản lý di sản văn hoá7229042CD01D0117,5
Quản lý di sản văn hoá7229042CC00C0020,5
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402C00C0020,5
Kinh doanh xuất bản phẩm7320402D01D0117,5
Quản lý văn hoá7229042DN00N0022Biểu diễn âm nhạc
Du lịch7810101AC00C0024Văn hoá du lịch
Du lịch7810101AD01D0121Văn hoá du lịch
Quản lý văn hoá7229042EN05N0519,5Đạo diễn sự kiện
Quản lý văn hoá7229042LTD01D0122Liên thông
Quản lý văn hoá7229042LTC00C0025Liên thông
Quản lý văn hoá7229042GN00N0021,5Biên đạo múa đại chúng
Văn hoá học7229040AC00C0021,5Nghiên cứu văn hoá
Văn hoá học7229040AD01D0118,5Nghiên cứu văn hoá
Văn hoá học7229040BC00C0023,5Văn hoá truyền thông
Văn hoá học7229040BD01D0120,5Văn hoá truyền thông
Quản lý văn hoá7229042BD78D7816Quản lý nhà nước về gia đình
Quản lý văn hoá7229042BC00C0019Quản lý nhà nước về gia đình
Du lịch7810101BC00C0025,5Lữ hành, Hướng dẫn du lịch
Du lịch7810101BD01D0122,5Lữ hành, Hướng dẫn du lịch
Du lịch7810101CD01D0121,5Hướng dẫn du lịch quốc tế
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112D01, D78D01, D7817
Văn hoá các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112C00C0020
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00C0023,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01D0120,5
Quản lý văn hoá7229042AC00C0020Chính sách văn hoá và Quản lý nghệ thuật
Quản lý văn hoá7229042AD01D0117Chính sách văn hoá và Quản lý nghệ thuật

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: huc.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Văn hoá – Xã hội khác ở miền Bắc