Điểm chuẩn ngành Hàn Quốc học năm 2026

STT Tên trường Chuyên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7310614 18.32 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
2 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7310614 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07 18.32 Tổ hợp: AH1 AH5 AH6 DD2 DH1 DH5 DH6
3 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7310614 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07 18.32 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT · Tổ hợp: AH1 AH5 AH6 DD2 DH1 DH5 DH6
4 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7310614 18.32 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
5 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7310614 18.32 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
6 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7310614 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07 18.32 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT · Tổ hợp: AH1 AH5 AH6 DD2 DH1 DH5 DH6
7 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7310614 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07 18.32 Tổ hợp: AH1 AH5 AH6 DD2 DH1 DH5 DH6
8 Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng 7310614 D01, D09, D10, D14, D15 21.19 Tổ hợp: DD2 DH5
9 Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội QHX08 Q21 22.73
10 Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội QHX08 D01, D09, D10, D11, D14, D15 22.73 Tổ hợp: DD2