Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 23, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội năm 2022

1/5 - (1 lượt đánh giá)

Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội điểm chuẩn 2022 - VNU-USSH điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội (VNU-USSH)
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Khoa học quản lý QHX41 D01 22.9 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
2 Khoa học quản lý QHX41 A01 22 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
3 Báo chí QHX40 D01 25 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
4 Báo chí QHX40 C00 28.5 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
5 Báo chí QHX40 A01 23.5 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
6 Quản trị khách sạn QHX16 A01 24.75 Điểm thi TN THPT
7 Quản trị khách sạn QHX16 D78 25.25 Điểm thi TN THPT
8 Quản trị văn phòng QHX17 D04 25 TN THPT
9 Quản trị văn phòng QHX17 D01 25.25 TN THPT
10 Quản trị văn phòng QHX17 C00 29 TN THPT
11 Quản trị văn phòng QHX17 A01 24.75 TN THPT
12 Thông tin - thư viện QHX20 D78 23.75 TN THPT
13 Thông tin - thư viện QHX20 D01 23.5 TN THPT
14 Thông tin - thư viện QHX20 C00 26.5 TN THPT
15 Quan hệ công chúng QHX13 D78 27.5 Điểm thi TN THPT
16 Quan hệ công chúng QHX13 D04 26 Điểm thi TN THPT
17 Quan hệ công chúng QHX13 C00 29.95 Điểm thi TN THPT
18 Quan hệ công chúng QHX13 D01 26.75 Điểm thi TN THPT
19 Quan hệ công chúng QHX13 D83 26 Điểm thi TN THPT
20 Đông phương học QHX05 D04 26.25 Điểm thi TN THPT
21 Đông phương học QHX05 D01 26.35 Điểm thi TN THPT
22 Quản lý thông tin QHX14 D01 29 Điểm thi TN THPT
23 Quản lý thông tin QHX14 C00 25.5 Điểm thi TN THPT
24 Quản lý thông tin QHX14 A01 25.25 Điểm thi TN THPT
25 Khoa học quản lý QHX07 D83 25 Điểm thi TN THPT
26 Khoa học quản lý QHX07 D78 26 Điểm thi TN THPT
27 Khoa học quản lý QHX07 D04 24 Điểm thi TN THPT
28 Khoa học quản lý QHX07 D01 25.5 Điểm thi TN THPT
29 Khoa học quản lý QHX07 C00 29 Điểm thi TN THPT
30 Công tác xã hội QHX03 D78 25 Điểm thi TN THPT
31 Công tác xã hội QHX03 D01 24.75 Điểm thi TN THPT
32 Công tác xã hội QHX03 C00 27.75 Điểm thi TN THPT
33 Công tác xã hội QHX03 A01 23 Điểm thi TN THPT
34 Đông Nam Á học QHX04 D01 24.25 Điểm thi TN THPT
35 Đông Nam Á học QHX04 A01 22 Điểm thi TN THPT
36 Đông Nam Á học QHX04 D78 24 Điểm thi TN THPT
37 Chính trị học QHX02 D04 23 Điểm thi TN THPT
38 Chính trị học QHX02 D01 24.25 Điểm thi TN THPT
39 Chính trị học QHX02 C00 26.75 Điểm thi TN THPT
40 Chính trị học QHX02 A01 21.5 Điểm thi TN THPT
41 Chính trị học QHX02 D83 23 Điểm thi TN THPT
42 Nhật Bản học QHX12 D78 26.25 Điểm thi TN THPT
43 Nhật Bản học QHX12 D06 24.75 Điểm thi TN THPT
44 Nhật Bản học QHX12 D01 25.75 Điểm thi TN THPT
45 Ngôn ngữ học QHX10 D83 24.5 Điểm thi TN THPT
46 Ngôn ngữ học QHX10 D78 25.25 Điểm thi TN THPT
47 Ngôn ngữ học QHX10 D04 25 Điểm thi TN THPT
48 Ngôn ngữ học QHX10 D01 25.25 Điểm thi TN THPT
49 Ngôn ngữ học QHX10 C00 28 Điểm thi TN THPT
50 Quốc tế học QHX18 D83 25.25 TN THPT
51 Quốc tế học QHX18 D78 25.75 TN THPT
52 Quốc tế học QHX18 D04 25 TN THPT
53 Quốc tế học QHX18 D01 25.75 TN THPT
54 Quốc tế học QHX18 C00 29 TN THPT
55 Quốc tế học QHX18 A01 25.25 TN THPT
56 Việt Nam học QHX24 D04 21.5 TN THPT
57 Việt Nam học QHX24 D01 24 TN THPT
58 Việt Nam học QHX24 C00 27.5 TN THPT
59 Tôn giáo học QHX21 C00 25.5 TN THPT
60 Tôn giáo học QHX21 A01 22 TN THPT
61 Lưu trữ học QHX09 D04 22 Điểm thi TN THPT
62 Lưu trữ học QHX09 D01 22.5 Điểm thi TN THPT
63 Lưu trữ học QHX09 C00 27 Điểm thi TN THPT
64 Lưu trữ học QHX09 A01 22.5 Điểm thi TN THPT
65 Xã hội học QHX25 D78 25.25 TN THPT
66 Xã hội học QHX25 D04 23 TN THPT
67 Xã hội học QHX25 D01 24.5 TN THPT
68 Xã hội học QHX25 C00 27.75 TN THPT
69 Xã hội học QHX25 A01 23.5 TN THPT
70 Tâm lý học QHX19 D83 24.2 TN THPT
71 Tâm lý học QHX19 D78 26.5 TN THPT
72 Tâm lý học QHX19 D04 24.25 TN THPT
73 Tâm lý học QHX19 D01 26.25 TN THPT
74 Tâm lý học QHX19 C00 29 TN THPT
75 Tâm lý học QHX19 A01 26.5 TN THPT
76 Triết học QHX22 D04 21 TN THPT
77 Triết học QHX22 D01 23.25 TN THPT
78 Triết học QHX22 C00 26.25 TN THPT
79 Triết học QHX22 A01 22 TN THPT
80 Nhân học QHX11 D83 21 Điểm thi TN THPT
81 Nhân học QHX11 D78 24 Điểm thi TN THPT
82 Nhân học QHX11 D01 24.25 Điểm thi TN THPT
83 Nhân học QHX11 C00 26.75 Điểm thi TN THPT
84 Nhân học QHX11 A01 22.5 Điểm thi TN THPT
85 Lịch sử QHX08 D04 22 Điểm thi TN THPT
86 Lịch sử QHX08 D01 24 Điểm thi TN THPT
87 Lịch sử QHX08 C00 27 Điểm thi TN THPT
88 Văn học QHX23 D04 21.25 TN THPT
89 Văn học QHX23 D01 24.75 TN THPT
90 Văn học QHX23 C00 27.75 TN THPT
91 Hán Nôm QHX06 D83 23 Điểm thi TN THPT
92 Hán Nôm QHX06 D78 24 Điểm thi TN THPT
93 Hán Nôm QHX06 D04 23 Điểm thi TN THPT
94 Hán Nôm QHX06 D01 24.5 Điểm thi TN THPT
95 Hán Nôm QHX06 C00 27.5 Điểm thi TN THPT
96 Báo chí QHX01 D83 26 Điểm thi TN THPT
97 Báo chí QHX01 D78 27.25 Điểm thi TN THPT
98 Báo chí QHX01 D04 25.75 Điểm thi TN THPT
99 Báo chí QHX01 D01 26.4 Điểm thi TN THPT
100 Báo chí QHX01 C00 29.9 Điểm thi TN THPT
101 Báo chí QHX01 DGNLQGHN 100
102 Báo chí QHX01 A01 25.75 Điểm thi TN THPT
103 Báo chí QHX40 DGNLQGHN 80 CTĐT CLC
104 Khoa học quản lý QHX07 A01 25.25 Điểm thi TN THPT
105 Chính trị học QHX02 DGNLQGHN 80
106 Khoa học quản lý QHX41 C00 26.75 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
107 Công tác xã hội QHX03 DGNLQGHN 80
108 Khoa học quản lý QHX41 D78 22.8 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
109 Đông Nam Á học QHX04 DGNLQGHN 80
110 Quản trị văn phòng QHX17 D83 25 TN THPT
111 Đông phương học QHX05 DGNLQGHN 100
112 Đông phương học QHX05 C00 29.95 Điểm thi TN THPT
113 Hàn Quốc học QHX26 DGNLQGHN 100
114 Quản lý thông tin QHX14 D78 25.9 Điểm thi TN THPT
115 Hán Nôm QHX06 DGNLQGHN 80
116 Khoa học quản lý QHX07 DGNLQGHN 80
117 Chính trị học QHX02 D78 24.5 Điểm thi TN THPT
118 Khoa học quản lý QHX41 DGNLQGHN 80 CTĐT CLC
119 Công tác xã hội QHX03 D04 22.5 Điểm thi TN THPT
120 Lịch sử QHX08 DGNLQGHN 80
121 Công tác xã hội QHX03 D83 23.5 Điểm thi TN THPT
122 Lưu trữ học QHX09 DGNLQGHN 80
123 Đông phương học QHX05 D78 26.75 Điểm thi TN THPT
124 Ngôn ngữ học QHX10 DGNLQGHN 80
125 Đông phương học QHX05 D83 26.25 Điểm thi TN THPT
126 Nhân học QHX11 DGNLQGHN 80
127 Lịch sử QHX08 D78 24 Điểm thi TN THPT
128 Nhật Bản học QHX12 DGNLQGHN 90
129 Lịch sử QHX08 D83 21 Điểm thi TN THPT
130 Quan hệ công chúng QHX13 DGNLQGHN 100
131 Lưu trữ học QHX09 D78 23.5 Điểm thi TN THPT
132 Quản lý thông tin QHX14 DGNLQGHN 80
133 Lưu trữ học QHX09 D83 22 Điểm thi TN THPT
134 Quản lý thông tin QHX42 DGNLQGHN 80 CTĐT CLC
135 Nhân học QHX11 D04 22 Điểm thi TN THPT
136 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành QHX15 DGNLQGHN 100
137 Quản trị khách sạn QHX16 D01 25.15 Điểm thi TN THPT
138 Quản trị khách sạn QHX16 DGNLQGHN 100
139 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành QHX15 A01 25.25 Điểm thi TN THPT
140 Quản trị văn phòng QHX17 DGNLQGHN 90
141 Quốc tế học QHX18 DGNLQGHN 90
142 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành MHX15 D78 0
143 Quốc tế học QHX43 DGNLQGHN 80 CTĐT CLC
144 Quản trị văn phòng QHX17 D78 25.5 TN THPT
145 Tâm lý học QHX19 DGNLQGHN 100
146 Thông tin - thư viện QHX20 DGNLQGHN 80
147 Tôn giáo học QHX21 D04, D06 20.25 TN THPT
148 Tôn giáo học QHX21 DGNLQGHN 80
149 Tôn giáo học QHX21 D78 22.9 TN THPT
150 Triết học QHX22 DGNLQGHN 80
151 Tôn giáo học QHX21 D83 20 TN THPT
152 Văn hoá học QHX27 DGNLQGHN 80
153 Triết học QHX22 D78 23.25 TN THPT
154 Văn học QHX23 DGNLQGHN 80
155 Thông tin - thư viện QHX20 A01 23.5 TN THPT
156 Việt Nam học QHX24 DGNLQGHN 80
157 Triết học QHX22 D83 21 TN THPT
158 Xã hội học QHX25 DGNLQGHN 80
159 Văn học QHX23 D78 24.5 TN THPT
160 Văn học QHX23 D83 22 TN THPT
161 Việt Nam học QHX24 D78 23.5 TN THPT
162 Việt Nam học QHX24 D83 20.25 TNTHPT
163 Xã hội học QHX25 D83 22 TN THPT
164 Hàn Quốc học QHX26 A01 26.85 Điểm thi TN THPT
165 Hàn Quốc học QHX26 C00 29.95 Điểm thi TN THPT
166 Hàn Quốc học QHX26 D01 26.7 Điểm thi TN THPT
167 Hàn Quốc học QHX26 DD2 25.55 Điểm thi TN THPT
168 Hàn Quốc học QHX26 D78 27.25 Điểm thi TN THPT
169 Văn hoá học QHX27 C00 27 TN THPT
170 Văn hoá học QHX27 D01 24.4 TN THPT
171 Văn hoá học QHX27 D04 22 TN THPT
172 Văn hoá học QHX27 D78 24.5 TN THPT
173 Văn hoá học QHX27 D83 22 TN THPT
174 Quản lý thông tin QHX42 A01 23.5 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
175 Quản lý thông tin QHX42 C00 26.5 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
176 Quản lý thông tin QHX42 D01 24.4 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
177 Quốc tế học QHX43 A01 22 TN THPT
178 Quốc tế học QHX43 C00 27 TN THPT
179 Quốc tế học QHX43 D01 24 TN THPT
180 Quốc tế học QHX43 D78 24 TN THPT
181 Báo chí QHX40 D78 25.25 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
182 Tôn giáo học QHX21 D01 22.5 TN THPT
183 Quản lý thông tin QHX42 D78 23.75 CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
184 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành QHX15 D01 25.8 Điểm thi TN THPT
185 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành QHX15 D78 26.1 Điểm thi TN THPT