Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 15, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia TPHCM năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103_CLC D01, D14 25.3 Điểm thi TN THPT
Chất lượng cao
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01 26.6 Điểm thi TN THPT
3 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D14 26.8 Điểm thi TN THPT
4 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00 27 Điểm thi TN THPT
5 Nhật Bản học 7310613_CLC D01, D14 25.4 Điểm thi TN THPT
6 Quan hệ quốc tế 7310206_CLC D14 26.6 Điểm thi TN THPT
Chất lượng cao
7 Nhật Bản học 7310613 D06 25.9 Điểm thi TN THPT
8 Nhật Bản học 7310613_CLC D06 25.2 Điểm thi TN THPT
9 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 27.2 Điểm thi TN THPT
10 Ngôn ngữ Anh 7220201_CLC D01 26.7 Điểm thi TN THPT
11 Truyền thông đa phương tiện 7320104 D14, D15 27.9 Điểm thi TN THPT
12 Báo chí 7320101_CLC C00 26.8 Điểm thi TN THPT
13 Báo chí 7320101 D01 27.1 Điểm thi TN THPT
14 Báo chí 7320101_CLC D01 26.6 Điểm thi TN THPT
Chất lượng cao
15 Báo chí 7320101_CLC D14 26.8 Điểm thi TN THPT
Chất lượng cao
16 Thông tin - thư viện 7320201 A01, D01, D14 23 Điểm thi TN THPT
17 Ngôn ngữ Tây Ban Nha 7220206 D01, D03, D05 25.3 Điểm thi TN THPT
18 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01 27 Điểm thi TN THPT
19 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D04 26.8 Điểm thi TN THPT
20 Quản lý thông tin 7320205 A01, D01, D14 25.5 Điểm thi TN THPT
21 Đông phương học 7310608 D01, D14 25.8 Điểm thi TN THPT
22 Quan hệ quốc tế 7310206 D14 26.9 Điểm thi TN THPT
23 Công tác xã hội 7760101 D01, D14 24 Điểm thi TN THPT
24 Công tác xã hội 7760101 C00 24.3 Điểm thi TN THPT
25 Ngôn ngữ Đức 7220205 D05 24 Điểm thi TN THPT
26 Ngôn ngữ Đức 7220205 D01 25.6 Điểm thi TN THPT
27 Ngôn ngữ Italia 7220208 D01, D03, D05 24.5 Điểm thi TN THPT
28 Ngôn ngữ Đức 7220205_CLC D01 25.6 Điểm thi TN THPT
Chất lượng cao
29 Nhật Bản học 7310613 D14 26.1 Điểm thi TN THPT
30 Hàn Quốc học 7310614 D01 26.25 Điểm thi TN THPT
31 Hàn Quốc học 7310614 D14 26.45 Điểm thi TN THPT
32 Ngôn ngữ học 7229020 D01, D14 25 Điểm thi TN THPT
33 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01 25.5 Điểm thi TN THPT
34 Giáo dục học 7140101 D01 23 Điểm thi TN THPT
35 Giáo dục học 7140101 B00, C01 22.6
36 Đô thị học 7580112 A01, D01, D14 23.5 Điểm thi TN THPT
37 Lưu trữ học 7320303 D01, D14 24.2 Điểm thi TN THPT
38 Địa lý học 7310501 A01, D01, D15 24 Điểm thi TN THPT
39 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02 23.95 Điểm thi TN THPT
40 Xã hội học 7310301 A00, D01, D14 25.2 Điểm thi TN THPT
41 Văn hoá học 7229040 D01, D14 25.6 Điểm thi TN THPT
42 Tâm lý học 7310401 D01 26.3 Điểm thi TN THPT
43 Tâm lý học 7310401 C00, D14 26.6 Điểm thi TN THPT
44 Triết học 7229001 A01 23.4 Điểm thi TN THPT
45 Triết học 7229001 D01, D14 23.4 Điểm thi TN THPT
46 Nhân học 7310302 D01 24.3 Điểm thi TN THPT
47 Lịch sử 7229010 D01, D14 24 Điểm thi TN THPT
48 Văn học 7229030 D01, D14 25.6 Điểm thi TN THPT
49 Báo chí 7320101 D14 27.2 Điểm thi TN THPT
50 Báo chí 7320101 C00 27.8 Điểm thi TN THPT
51 Giáo dục học 7140101 C00, C01 23.2 Điểm thi TN THPT
52 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D03 25.1 Điểm thi TN THPT
53 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204_CLC D04 26.2 Điểm thi TN THPT
Chất lượng cao
54 Triết học 7229001 C00 23.7 Điểm thi TN THPT
55 Tôn giáo học 7229009 D01, D14 21.4 Điểm thi TN THPT
56 Tôn giáo học 7229009 C00 21.7 Điểm thi TN THPT
57 Lịch sử 7229010 C00 24.1 Điểm thi TN THPT
58 Ngôn ngữ học 7229020 C00 25.2 Điểm thi TN THPT
59 Văn học 7229030 C00 25.8 Điểm thi TN THPT
60 Văn hoá học 7229040 C00 25.7 Điểm thi TN THPT
61 Quan hệ quốc tế 7310206 D01 26.7 Điểm thi TN THPT
62 Quan hệ quốc tế 7310206_CLC D01 26.3 Điểm thi TN THPT
Chất lượng cao
63 Xã hội học 7310301 C00 25.6 Điểm thi TN THPT
64 Nhân học 7310302 C00 24.7 Điểm thi TN THPT
65 Tâm lý học 7310401 B00 26.2 Điểm thi TN THPT
66 Địa lý học 7310501 C00 24.5 Điểm thi TN THPT
67 Đông phương học 7310608 D04 25.6 Điểm thi TN THPT
68 Nhật Bản học 7310613 D01 26 Điểm thi TN THPT
69 Truyền thông đa phương tiện 7320104 D01 27.7 Điểm thi TN THPT
70 Thông tin - thư viện 7320201 C00 23.6 Điểm thi TN THPT
71 Quản lý thông tin 7320205 C00 26 Điểm thi TN THPT
72 Lưu trữ học 7320303 C00 24.8 Điểm thi TN THPT
73 Quản trị văn phòng 7340406 D01, D14 26.2 Điểm thi TN THPT
74 Quản trị văn phòng 7340406 C00 26.9 Điểm thi TN THPT
75 Đô thị học 7580112 C00 23.7 Điểm thi TN THPT
76 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103_CLC C00 25.4
77 Quản lý giáo dục 7140114 A01, D01, C00, D14 21 Điểm thi TN THPT
78 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204_CLC D01 26.3 Điểm thi TN THPT
79 Ngôn ngữ Đức 7220205_CLC D05 24 Điểm thi TN THPT
Chất lượng cao
80 Hàn Quốc học 7310614 DD2, DH5 26 Điểm thi TN THPT
81 Việt Nam học 7310630 D01, D14, D15 23.5 Điểm thi TN THPT
82 Việt Nam học 7310630 C00 24.5 Điểm thi TN THPT
83 Nhân học 7310302 D14 24.5 Điểm thi TN THPT
84 Tâm lý học giáo dục 7310403 B00 21.1 Điểm thi TN THPT
85 Tâm lý học giáo dục 7310403 B08 21.2 Điểm thi TN THPT
86 Tâm lý học giáo dục 7310403 D01, D04 21.2 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất