| 1 |
Khoa Y Dược – Đại Học Đà Nẵng
|
|
7720203 |
A00, A01, B00, B08, D07 |
18.75 |
|
| 2 |
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
|
|
7720203 |
|
18.98 |
Điểm đã quy đổi về phương thức THPT |
| 3 |
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
|
|
7720203 |
A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 |
18.98 |
Điểm đã quy đổi về phương thức THPT |
| 4 |
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
|
|
7720203 |
A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 |
18.98 |
|
| 5 |
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
|
|
7720203 |
|
18.98 |
Điểm đã quy đổi về phương thức THPT |
| 6 |
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
|
|
7720203 |
|
18.98 |
Điểm đã quy đổi về phương thức THPT |
| 7 |
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
|
|
7720203 |
A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 |
18.98 |
Điểm đã quy đổi về phương thức THPT |
| 8 |
Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên
|
|
7720203 |
A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 |
18.98 |
|
| 9 |
Đại Học Mỏ Địa Chất
|
|
7720203 |
A00, A06, A11, B00, C02, D07, X10, X11 |
21.5 |
|
| 10 |
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
|
|
7720203 |
A00, B00, C02, D07 |
22.25 |
|