Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | December 9, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Đà Lạt năm 2022

Đánh giá

Đại Học Đà Lạt điểm chuẩn 2022 - DLU điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Đà Lạt
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 DGNL 15
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 DGNL 15
3 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 DGNL 15
4 Kỹ thuật hạt nhân 7520402 DGNL 15
5 Công nghệ thông tin 7480201 DGNL 15
6 Công nghệ sinh học 7420201 DGNL 15
7 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNL 15
8 Sư phạm Lịch sử 7140218 DGNL 24 TN THPT
9 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 DGNL 20
10 Sư phạm Sinh học 7140213 DGNL 20
11 Sư phạm Ngữ văn 7140217 DGNL 20
12 Đông phương học 7310608 DGNL 15
13 Sư phạm Hóa học 7140212 DGNL 20
14 Sư phạm Vật lý 7140211 DGNL 20
15 Sư phạm Tin học 7140210 DGNL 20
16 Công tác xã hội 7760101 DGNL 15
17 Quốc tế học 7310601 DGNL 15
18 Việt Nam học 7310630 DGNL 15
19 Xã hội học 7310301 DGNL 15
20 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 15
21 Vật lý học 7440102 DGNL 15
22 Lịch sử 7229010 DGNL 15
23 Toán học 7460101 DGNL 15 TOÁN - TIN
24 Nông học 7620109 DGNL 15
25 Kế toán 7340301 DGNL 15
26 Văn học 7229030 DGNL 15
27 Sinh học 7420101 DGNL 15 CHẤT LƯỢNG CAO
28 Hoá học 7440112 DGNL 15
29 Luật 7380101 DGNL 15
30 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D90, A12 18 HỌC BẠ
31 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, C00, C20, D78, XDHB 24 HỌC BẠ
32 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 A00, B00, D90, D08, XDHB 18 HỌC BẠ
33 Kỹ thuật hạt nhân 7520402 A00, A01, D01, D90, XDHB 18 HỌC BẠ
34 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D90, D07, XDHB 23 HỌC BẠ
35 Công nghệ sinh học 7420201 A00, D90 18 HỌC BẠ
36 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D96, XDHB 24.5 HỌC BẠ
37 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, C20, XDHB 24 HỌC BẠ
38 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D96, D72 27.5 HỌC BẠ
39 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D90, D07, XDHB 27.5 Học bạ
40 Sư phạm Sinh học 7140213 A00, B00, B08, D90, XDHB 24 HỌC BẠ
41 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, C20, XDHB 27 TN THPT
42 Đông phương học 7310608 D01, D96, C00, D78, XDHB 24 HỌC BẠ
43 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, D90, A12, XDHB 27 HỌC BẠ
44 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D90, D07, XDHB 24 Học bạ
45 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, D78, C14, XDHB 18 TN THPT
46 Quốc tế học 7310601 D01, C00, C20, D78, XDHB 18 HỌC BẠ
47 Việt Nam học 7310630 C00, D14, D15, D78, XDHB 18 HỌC BẠ
48 Xã hội học 7310301 D01, C00, D78, C14, XDHB 18 HỌC BẠ
49 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D96, D72, XDHB 23 HỌC BẠ
50 Vật lý học 7440102 A00, A01, D90, A12, XDHB 18 HỌC BẠ
51 Lịch sử 7229010 C00, D14, C19, D78, XDHB 18 HỌC BẠ
52 Toán học 7460101 A00, A01, D90, D07, XDHB 18 HỌC BẠ
53 Nông học 7620109 B00, D90, D07, D08, XDHB 18 HỌC BẠ
54 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D96, XDHB 25 TN THPT
55 Văn học 7229030 C00, D14, D15, D78 18 HỌC BẠ
56 Sinh học 7420101 A00, B00, D90, D08, XDHB 23 CHẤT LƯỢNG CAO HỌC BẠ
57 Hoá học 7440112 A00, B00, D90, D07, XDHB 18 HỌC BẠ
58 Luật 7380101 A00, D01, C00, C20 18 TN THPT
59 Sư phạm Toán học 7140209 DGNL 20
60 Luật 7380101 DGNL 15 LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ
61 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D90, A12 16 TN THPT
62 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, C00, C20, D78 18 TN THPT
63 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 A00, B00, D90, D08 16 TN THPT
64 Kỹ thuật hạt nhân 7520402 A00, A01, D01, D90 16 TN THPT
65 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D90, D07 16 TN THPT
66 Công nghệ sinh học 7420201 A00, D90 16 TN THPT
67 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D96 18 TN THPT
68 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, C19, C20 25 TN THPT
69 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D96, D72 24.5 TN THPT
70 Sư phạm Toán học 7140209 A00, A01, D90, D07 25 TN THPT
71 Sư phạm Sinh học 7140213 A00, B00, B08, D90 19 TN THPT
72 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, C20 26 TN THPT
73 Đông phương học 7310608 D01, D96, C00, D78 16.5 TN THPT
74 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, D90, A12 21 TN THPT
75 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D90, D07 19 TN THPT
76 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, D78, C14 16 TN THPT
77 Quốc tế học 7310601 D01, C00, C20, D78 16 TN THPT
78 Việt Nam học 7310630 C00, D14, D15, D78 16 TN THPT
79 Xã hội học 7310301 D01, C00, D78, C14 16 TN THPT
80 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D96, D72 16.5 TN THPT
81 Vật lý học 7440102 A00, A01, D90, A12 16 TN THPT
82 Lịch sử 7229010 C00, D14, C19, D78 16 TN THPT
83 Toán học 7460101 A00, A01, D90, D07 16 TN THPT
84 Nông học 7620109 B00, D90, D07, D08 16 TN THPT
85 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D96 16 TN THPT
86 Văn học 7229030 C00, D14, D15, D78 16 TN THPT
87 Sinh học 7420101 A00, B00, D90, D08 16 CHẤT LƯỢNG CAO TN THPT
88 Hoá học 7440112 A00, B00, D90, D07 16 TN THPT
89 Luật 7380101 A00, D01, C00, C20, XDHB 25 HỌC BẠ
90 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D96, XDHB 25 HỌC BẠ
91 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D96 16 TN THPT
92 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D90, D07, XDHB 28 HỌC BẠ
93 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D90, D07 23 TN THPT
94 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, A02, XDHB 18 HỌC BẠ
95 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, A02 16 TN THPT
96 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, D90, D07, XDHB 18 HỌC BẠ
97 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, D90, D07 16 TN THPT
98 Khoa học dữ liệu 7480109 A00, A01, D90, D07, XDHB 18 HỌC BẠ
99 Khoa học dữ liệu 7480109 A00, A01, D90, D07 16 TN THPT
100 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D90, A12, XDHB 18 HỌC BẠ
101 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D90, A12 16 TN THPT
102 Văn hóa Du lịch 7810106 D01, D96, C20, D78, XDHB 20 HỌC BẠ
103 Văn hóa Du lịch 7810106 D01, D96, C20, D78 16 TN THPT
104 Dân số và phát triển 7760104 C00, C19, C20, D66, XDHB 18 HỌC BẠ
105 Dân số và phát triển 7760104 C00, C19, C20, D66 16 TN THPT
106 Trung Quốc học 7310612 D01, D96, C20, D78, XDHB 24 HỌC BẠ
107 Trung Quốc học 7310612 D01, D96, C20, D78 16 TN THPT
108 Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNL 15
109 Công nghệ thực phẩm 7540101 DGNL 15 DGNL
110 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 DGNL 15
111 Khoa học dữ liệu 7480109 DGNL 15
112 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 DGNL 15
113 Văn hóa Du lịch 7810106 DGNL 15
114 Dân số và phát triển 7760104 DGNL 15
115 Sư phạm tiểu học 7140202 DGNLHCM 20
116 Sư phạm tiểu học 7140202 D01, C15, A16, C14, XDHB 26 Học bạ
117 Sư phạm tiểu học 7140202 D01, C15, A16, C14 23.5 TN THPT
118 Hoá dược 7720203 DGNL 15
119 Hoá dược 7720203 A00, B00, D90, D07, XDHB 22 HỌC BẠ
120 Hoá dược 7720203 A00, B00, D90, D07 16 TN THPT
121 Luật 7380104 A00, D01, C00, C20 24 LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ HỌC BẠ
122 Luật 7380104 A00, D01, C00, C20 16 LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ TN THPT