Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 21, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Cần Thơ năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A01 24.25 Điểm thi TN THPT
2 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01 24 Điểm thi TN THPT
3 Kỹ thuật xây dựng 7580205 A00, A01 22.25 Công trình giao thông
Điểm thi TN THPT
4 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C02 25 Điểm thi TN THPT
5 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, A01, D07 24 Điểm thi TN THPT
6 Kỹ thuật xây dựng 7580202 A00, A01 18 Công trình thủy
7 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A01, D07 23 Điểm thi TN THPT
8 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 7620113 A00, B00, D07, D08 15 Điểm thi TN THPT
9 Luật 7380101H A00, D01, C00, D03 24.5 Chuyên ngành Luật hành chính
Học tại khu Hòa An
Điểm thi TN THPT
10 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01 23 Điểm thi TN THPT
11 Công nghệ chế biến thuỷ sản 7540105 A00, B00, A01, D07 23.5 Điểm thi TN THPT
12 Kinh tế 7850102 A00, A01, D01, C02 24 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
Điểm thi TN THPT
13 Tài chính - Ngân hàng 7340201C A01, D01, D07 24.5 Chương trình CLC
Điểm thi TN THPT
14 Công nghệ thực phẩm 7540101 A01, D07, D08 25 Điểm thi TN THPT
15 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301T B08, A01, D07 15 Chương trình tiên tiến
Điểm thi TN THPT
16 Kỹ thuật xây dựng 7580201C A01, D01, D07 20.75 Chương trình CLC
Điểm thi TN THPT
17 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01 25.75 Điểm thi TN THPT
18 Kinh doanh quốc tế 7340120C A01, D01, D07 25 Chương trình CLC
Điểm thi TN THPT
19 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, B08, D07 24.5 Điểm thi TN THPT
20 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01 24.25 Điểm thi TN THPT
21 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 A00, B00, A01, D07 22 Điểm thi TN THPT
22 Kỹ thuật điện 7520201C A01, D01, D07 19.5 Chương trình CLC
Điểm thi TN THPT
23 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A01, D07 19 Điểm thi TN THPT
24 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 A00, B00, D07, D08 22.25 Điểm thi TN THPT
25 Công nghệ thực phẩm 7540101C A00, B00, A01, D07 20.75 Chương trình CLC
Điểm thi TN THPT
26 Kinh doanh nông nghiệp 7620114H A00, A01, D01, C02 18.25 Học tại khu Hòa An
Điểm thi TN THPT
27 Kỹ thuật vật liệu 7520309 A00, B00, A01, D07 21.75 Điểm thi TN THPT
28 Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, C02 25.75 Điểm thi TN THPT
29 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01 25.25 Điểm thi TN THPT
30 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D07, A02 19.25 Điểm thi TN THPT
31 Bệnh học thủy sản 7620302 A00, B00, D07, D08 20.25 Điểm thi TN THPT
32 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, D01 24.75 Điểm thi TN THPT
33 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C02 25.75 Điểm thi TN THPT
34 Kinh tế 7620115H A00, A01, D01, C02 22.25 Kinh tế nông nghiệp
Học tại khu Hòa An
Điểm thi TN THPT
35 Giáo dục Thể chất 7140206 T00, T01, T06 24.25 Điểm thi TN THPT
36 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D14, D03, D64 21.75 Điểm thi TN THPT
37 Kinh tế 7620115 A00, A01, D01, C02 24.5 Kinh tế nông nghiệp
Điểm thi TN THPT
38 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C01, D03 24.5 Điểm thi TN THPT
39 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01 23.5 Điểm thi TN THPT
40 Thông tin - thư viện 7320201 A01, D01, D03, D29 22.75 Điểm thi TN THPT
41 Công nghệ sinh học 7420201T A00, B00, D07, D08 18.5 Chương trình tiên tiến
Điểm thi TN THPT
42 Công nghệ thông tin 7480201H A00, A01 23.5 Học tại khu Hòa An
Điểm thi TN THPT
43 Quản trị kinh doanh 7340101H A00, A01, D01, C02 24.5 Học tại khu Hòa Anh
Điểm thi TN THPT
44 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 26.5 Điểm thi TN THPT
45 Quản lý thủy sản 7620305 A00, B00, D07, D08 21.5 Điểm thi TN THPT
46 Bảo vệ thực vật 7620112 B00, D07, D08 21.75 Điểm thi TN THPT
47 Khoa học cây trồng 7620110 B00, D07, D08, A02 19.25 Điểm thi TN THPT
48 Sinh học ứng dụng 7420203 A00, B00, A01, D08 19 Điểm thi TN THPT
49 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C02 25.75 Điểm thi TN THPT
50 Công nghệ thông tin 7480201C A00, A01, D07 24 Chương trình CLC
Điểm thi TN THPT
51 Kỹ thuật máy tính 7480106 A00, A01 23.75 Điểm thi TN THPT
52 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01 24.25 Điểm thi TN THPT
53 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A01, D07 23 Điểm thi TN THPT
54 Giáo dục Công dân 7140204 C00, D14, D15, C19 25 Điểm thi TN THPT
55 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, D64 25 Điểm thi TN THPT
56 Vật lý kỹ thuật 7520401 A00, A01, A02 18.25 Điểm thi TN THPT
57 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C02 26.5 Điểm thi TN THPT
58 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 26.5 Điểm thi TN THPT
59 Sư phạm Toán học 7140209 A00, B08, A01, D07 25.5 Điểm thi TN THPT
60 Sư phạm Địa lý 7140219 C00, D15, C04, D44 24.75 Điểm thi TN THPT
61 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15 26 Điểm thi TN THPT
62 Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01 24.5 Điểm thi TN THPT
63 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08 23.75 Điểm thi TN THPT
64 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, D24 25.75 Điểm thi TN THPT
65 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D01, D07 23 Điểm thi TN THPT
66 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D07 23.75 Điểm thi TN THPT
67 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, D29 24.5 Điểm thi TN THPT
68 Chính trị học 7310201 C00, D14, D15, C19 25.5 Điểm thi TN THPT
69 Toán ứng dụng 7460112 A00, B00, A01 22.75 Điểm thi TN THPT
70 Khoa học đất 7620103 A00, B00, D07, D08 15.5 Chuyên ngành quản lí đất và công nghệ phân bón
Điểm thi TN THPT
71 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D14, D15 25.5 Chuyên ngành Hướng dẫn viên du lịch
Điểm thi TN THPT
72 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D14, D03, D64 23.5 Điểm thi TN THPT
73 Việt Nam học 7310630H D01, C00, D14, D15 24.25 Học tại khu Hòa An
Chuyên ngành Hướng dẫn viên du lịch
Điểm thi TN THPT
74 Ngôn ngữ Anh 7220201H D01, D14, D15 25.25 Học tại khu Hòa Anh
Điểm thi TN THPT
75 Xã hội học 7310301 A01, D01, C00, C19 25.75 Điểm thi TN THPT
76 Triết học 7229001 C00, D14, D15, C19 24.25 Điểm thi TN THPT
77 Hoá dược 7720203 A00, B00, D07 25.25 Điểm thi TN THPT
78 Khoa học máy tính 7480102 A00, A01 25 Điểm thi TN THPT
79 Nông học 7620109 B00, D07, D08 19.5 Điểm thi TN THPT
80 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, D08, A02 21 Điểm thi TN THPT
81 Hoá học 7440112 A00, B00, D07, C02 23.25 Điểm thi TN THPT
82 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C02 25.5 Điểm thi TN THPT
83 Văn học 7229030 C00, D14, D15 24.75 Điểm thi TN THPT
84 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C02 26.25 Điểm thi TN THPT
85 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C02 25.5 Điểm thi TN THPT
86 Thú y 7640101 B00, D07, D08, A02 24.5 Điểm thi TN THPT
87 Luật 7380101 A00, D01, C00, D03 25.5 Điểm thi TN THPT
88 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A01, XDHB 26 Học bạ
89 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, XDHB 25.25 Học bạ
90 Kỹ thuật xây dựng 7580205 A00, A01, XDHB 21.25 Học bạ - Ngành công trình giao thông
91 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C02, XDHB 28 học bạ
92 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401C A00, B00, A01, D07, XDHB 19.5 Học bạ
93 Kỹ thuật xây dựng 7580202 A00, A01, XDHB 19.5 Học bạ -Ngành công trình thủy
94 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A01, D07, XDHB 23 Học bạ
95 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 7620113 A00, B00, D07, D08, XDHB 19.5 Học bạ
96 Luật 7380101H A00, D01, C00, D03, XDHB 25.75 Học bạ - Học tại khu Hòa An
97 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, XDHB 23.5 Học bạ
98 Công nghệ chế biến thuỷ sản 7540105 A00, B00, A01, D07, XDHB 24.25 Học bạ
99 Kinh tế 7850102 A00, A01, D01, C02, XDHB 24.5 Học bạ
100 Tài chính - Ngân hàng 7340201C A01, D01, D07, XDHB 26.25 Học bạ
101 Công nghệ thực phẩm 7540101C A01, D07, D08, XDHB 24.25 Học bạ
102 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301T A01, D07, D08, XDHB 19.5 Học bạ
103 Kỹ thuật xây dựng 7580201C A01, D01, D07, XDHB 22 Học bạ
104 Công nghệ thông tin 7480201C A01, D01, D07, XDHB 25.75 Học bạ
105 Kinh doanh quốc tế 7340120C A01, D01, D07, XDHB 27 Học bạ
106 Công nghệ sinh học 7420201T A01, D07, D08, XDHB 21 Học bạ
107 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01, XDHB 25.5 Học bạ
108 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 A00, B00, A01, D07, XDHB 19.5 học bạ
109 Kỹ thuật điện 7520201C A01, D01, D07, XDHB 19.5 Học bạ
110 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A01, D07, XDHB 19.5 Học bạ
111 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 A00, B00, D07, D08, XDHB 22.5 Học bạ
112 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, A01, D07, XDHB 28 Học bạ
113 Kinh doanh nông nghiệp 7620114H A00, A01, D01, C02, XDHB 19.5 Học bạ
114 Kỹ thuật vật liệu 7520309 A00, B00, A01, D07, XDHB 20.75 Học bạ
115 Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, C02, XDHB 28.25 Học bạ
116 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, XDHB 27.5 Học bạ
117 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D07, A02, XDHB 19.5 Học bạ
118 Bệnh học thủy sản 7620302 A00, B00, D07, D08, XDHB 19.5 Học bạ
119 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, D01, XDHB 26.75 Học bạ
120 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C02, XDHB 28.75 Học bạ
121 Kinh tế 7620115H A00, A01, D01, C02, XDHB 22 Học bạ - Học tại khu Hòa An
122 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D14, D03, D64, XDHB 24.25 Học bạ
123 Kinh tế 7620115 A00, A01, D01, C02, XDHB 26 Học bạ
124 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C01, D03, XDHB 27.75 Điểm học bạ THPT
125 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, XDHB 25.25 Học bạ
126 Thông tin - thư viện 7320201 A01, D01, D03, D29, XDHB 21.5 Học bạ
127 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D07, D08, XDHB 25.75 Học bạ
128 Công nghệ thông tin 7480201H A00, A01, XDHB 24.25 Học bạ - Học tại Khu Hòa An
129 Quản trị kinh doanh 7340101H A00, A01, D01, C02, XDHB 26.25 Học bạ - Học tại Khu Hòa An
130 Ngôn ngữ Anh 7220201C D01, D14, D15, XDHB 26.25 Học bạ
131 Quản lý thủy sản 7620305 A00, B00, D07, D08, XDHB 19.5 Học bạ
132 Bảo vệ thực vật 7620112 B00, D07, D08, XDHB 23 Học bạ
133 Khoa học cây trồng 7620110 B00, D07, D08, A02, XDHB 19.5 Học bạ
134 Sinh học ứng dụng 7420203 A00, B00, A01, D08, XDHB 19.5 Học bạ
135 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C02, XDHB 28.75 Học bạ
136 Xã hội học 7480201 A00, A01, XDHB 28.5 Học bạ
137 Kỹ thuật máy tính 7480106 A00, A01, XDHB 24.5 Học bạ
138 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, XDHB 25.75 Học bạ
139 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A01, D07, XDHB 25.25 Học bạ
140 Giáo dục Công dân 7140204 C00, D14, D15, C19, XDHB 25.25 Học bạ
141 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, D64, XDHB 26 Học bạ
142 Vật lý kỹ thuật 7520401 A00, A01, A02, C01, XDHB 19.5 Học bạ
143 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C02, XDHB 29 Học bạ
144 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, XDHB 28 Học bạ
145 Sư phạm Toán học 7140209 A00, B08, A01, D07, XDHB 29.25 Học bạ
146 Sư phạm Địa lý 7140219 C00, D15, C04, D44, XDHB 26 Học bạ
147 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, XDHB 27.75 Học bạ
148 Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01, XDHB 26.75 Học bạ
149 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08, XDHB 25 Học bạ
150 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, D24, XDHB 29 Học bạ
151 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Học bạ
152 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D07, XDHB 25.25 Học bạ
153 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, D29, XDHB 27.75 Học bạ
154 Chính trị học 7310201 C00, D14, D15, C19, XDHB 26 Học bạ
155 Toán ứng dụng 7460112 A00, B00, A01, XDHB 22 Học bạ
156 Khoa học đất 7620103 A00, B00, D07, D08, XDHB 19.5 Học bạ
157 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D14, D15, XDHB 27.25 Học bạ - chuyên ngành Hướng dẫn viên du lịch.
158 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D14, D03, D64, XDHB 24 Học bạ
159 Việt Nam học 7310630H D01, C00, D14, D15, XDHB 24.75 Học bạ - chuyên ngành Hướng dẫn viên du lịch - Học tại khu Hòa An.
160 Ngôn ngữ Anh 7220201H D01, D14, D15, XDHB 26 Học bạ - Học tại Khu Hòa An.
161 Xã hội học 7310301 A01, D01, C00, C19, XDHB 26.25 Học bạ
162 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, XDHB 27.75 Học bạ
163 Triết học 7229001 C00, D14, D15, C19, XDHB 24 Học bạ
164 Hoá dược 7720203 A00, B00, D07, C02 28 Học bạ
165 Khoa học máy tính 7480102 A00, A01, XDHB 27 Học bạ
166 Nông học 7620109 B00, D07, D08, XDHB 21.75 Học bạ
167 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, D08, A02, XDHB 20 Học bạ
168 Hoá học 7440112 A00, B00, D07, C02, XDHB 21.5 Học bạ
169 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C02, XDHB 28.5 Học bạ
170 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D15, XDHB 25.75 Học bạ
171 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C02, XDHB 29 Học bạ
172 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C02, XDHB 28.25 Học bạ
173 Thú y 7640101 B00, D07, D08, A02, XDHB 27.75 Học bạ
174 Luật 7380101 A00, D01, C00, D03, XDHB 27.25 Học bạ
175 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01, C02 25.25 Điểm thi TN THPT
176 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01, C02, XDHB 27.5 Học bạ
177 Sinh học 7420201 B00, B03, B08, A02 19 Điểm thi TN THPT
178 Sinh học 7420201 B00, B03, B08, A02, XDHB 19.5 Học bạ
179 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, A01, D07, XDHB 26 Học bạ
180 Ngôn ngữ Anh 7220201C D01, D14, D15 25 Chương trình CLC
Điểm thi TN THPT
181 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401C B08, A01, D07 16.75 Chương trình CLC
Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất