Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | June 15, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Cần Thơ năm 2023

Đại Học Cần Thơ điểm chuẩn 2023 - CTU điểm chuẩn 2023

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Cần Thơ
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A01 23.3 Tốt nghiệp THPT
2 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01 22.85 Tốt nghiệp THPT
3 Kỹ thuật xây dựng 7580205 A00, A01 21.6 Tốt nghiệp THPT; Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
4 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C02 24 Tốt nghiệp THPT
5 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, A01, D07 23.95 Tốt nghiệp THPT
6 Kỹ thuật xây dựng 7580202 A00, A01 15.45 Tốt nghiệp THPT; Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
7 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A01, D07 19.8 Tốt nghiệp THPT
8 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 7620113 A00, B00, D07, D08 15 Tốt nghiệp THPT
9 Luật 7380101H A00, D01, C00, D03 22.5 Tốt nghiệp THPT; Luật hành chính; Khu Hòa An
10 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01 22.15 Tốt nghiệp THPT
11 Công nghệ chế biến thuỷ sản 7540105 A00, B00, A01, D07 21.25 Tốt nghiệp THPT
12 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C02 24.26 Tốt nghiệp THPT
13 Công nghệ thực phẩm 7540101 B00, A01, D07, D08 23.83 Tốt nghiệp THPT
14 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301T B08, A01, D07 15 Tốt nghiệp THPT; CTTT
15 Kỹ thuật xây dựng 7580201C A01, D01, D07 20.6 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
16 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01 25.16 Tốt nghiệp THPT
17 Kinh doanh quốc tế 7340120C A01, D01, D07 24.2 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
18 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, B08, D07 23.64 Tốt nghiệp THPT
19 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01 23.1 Tốt nghiệp THPT
20 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 A00, B00, A01, D07 22 Tốt nghiệp THPT
21 Kỹ thuật điện 7520201 A01, D01, D07 22.75 Tốt nghiệp THPT
22 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 A00, B00, D07, D08 16.75 Tốt nghiệp THPT
23 Công nghệ thực phẩm 7540101C B00, A01, D07 20 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
24 Kinh doanh nông nghiệp 7620114H A00, A01, D01, C02 15 Tốt nghiệp THPT; Khu Hòa An
25 Kỹ thuật vật liệu 7520309 A00, B00, A01, D07 21.35 Tốt nghiệp THPT
26 Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, C02 24.61 Tốt nghiệp THPT
27 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01 24.8 Tốt nghiệp THPT
28 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D07, A02 20 Tốt nghiệp THPT
29 Bệnh học thủy sản 7620302 A00, B00, D07, D08 15 Tốt nghiệp THPT
30 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, D01 23.61 Tốt nghiệp THPT
31 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C02 25 Tốt nghiệp THPT
32 Kinh tế 7620115H A00, A01, D01, C02 17 Tốt nghiệp THPT; Kinh tế nông nghiệp; Khu Hòa An
33 Giáo dục Thể chất 7140206 T00, T01, T06 23.5 Tốt nghiệp THPT
34 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D14, D03, D64 23.1 Tốt nghiệp THPT
35 Kinh tế 7620115 A00, A01, D01, C02 22.35 Tốt nghiệp THPT; Kinh tế nông nghiệp
36 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C01, D03 24.41 Tốt nghiệp THPT
37 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01 22.5 Tốt nghiệp THPT
38 Thông tin - thư viện 7320201 A01, D01, D03, D29 21.5 Tốt nghiệp THPT
39 Công nghệ sinh học 7420201T A01, D07, D08 21.7 Tốt nghiệp THPT; CTTT
40 Công nghệ thông tin 7480201H A00, A01 23.25 Tốt nghiệp THPT; Khu Hòa An
41 Quản trị kinh doanh 7340101H A00, A01, D01, C02 23 Tốt nghiệp THPT; Khu Hòa An
42 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15 25.25 Tốt nghiệp THPT
43 Quản lý thủy sản 7620305 A00, B00, D07, D08 15 Tốt nghiệp THPT
44 Bảo vệ thực vật 7620112 B00, D07, D08 18.55 Tốt nghiệp THPT
45 Khoa học cây trồng 7620110 B00, D07, D08, A02 15 Tốt nghiệp THPT; Chuyên ngành: Khoa học cây trồng và Nông nghiệp công nghệ cao
46 Sinh học ứng dụng 7420203 A00, B00, A01, D08 21.75 Tốt nghiệp THPT
47 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C02 24.35 Tốt nghiệp THPT
48 Công nghệ thông tin 7480201C A01, D01, D07 24.1 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
49 Kỹ thuật máy tính 7480106 A00, A01 22.8 Tốt nghiệp THPT
50 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01 22.65 Tốt nghiệp THPT
51 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A01, D07 20.45 Tốt nghiệp THPT
52 Giáo dục Công dân 7140204 C00, D14, D15, C19 26.86 Tốt nghiệp THPT
53 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, D64 26.75 Tốt nghiệp THPT
54 Vật lý kỹ thuật 7520401 A00, A01, A02, C01 18 Tốt nghiệp THPT
55 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C02 25.1 Tốt nghiệp THPT
56 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15 26.1 Tốt nghiệp THPT
57 Sư phạm Toán học 7140209 A00, B08, A01, D07 26.18 Tốt nghiệp THPT
58 Sư phạm Địa lý 7140219 C00, D15, C04, D44 26.23 Tốt nghiệp THPT
59 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15 26.63 Tốt nghiệp THPT
60 Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01 23.33 Tốt nghiệp THPT; Chuyên ngành: Cơ khí chế tạo máy và Cơ khí ô tô
61 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, D08 24.45 Tốt nghiệp THPT
62 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, D24 25.76 Tốt nghiệp THPT
63 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D01, D07 23.25 Tốt nghiệp THPT
64 Kỹ thuật điện 7520201C A01, D01, D07 21.25 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
65 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, D29 25.65 Tốt nghiệp THPT
66 Chính trị học 7310201 C00, D14, D15, C19 25.85 Tốt nghiệp THPT
67 Toán ứng dụng 7460112 A00, B00, A01, A02 22.85 Tốt nghiệp THPT
68 Khoa học đất 7620103 A00, B00, D07, D08 15 Tốt nghiệp THPT; Quản lý đất và công nghệ phân bón
69 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D14, D15 24.63 Tốt nghiệp THPT
70 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D14, D03, D64 21.75 Tốt nghiệp THPT
71 Việt Nam học 7310630H D01, C00, D14, D15 22 Tốt nghiệp THPT; Khu Hòa An
72 Ngôn ngữ Anh 7220201H D01, D14, D15 23.5 Tốt nghiệp THPT; Khu Hòa An
73 Xã hội học 7310301 A01, D01, C00, C19 26.1 Tốt nghiệp THPT
74 Triết học 7229001 C00, D14, D15, C19 25.1 Tốt nghiệp THPT
75 Hoá dược 7720203 A00, B00, D07, C02 24.5 Tốt nghiệp THPT
76 Nông học 7620109 B00, D07, D08 15 Tốt nghiệp THPT
77 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, D08, A02 15 Tốt nghiệp THPT
78 Hoá học 7440112 A00, B00, D07, C02 23.15 Tốt nghiệp THPT
79 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C02 24.76 Tốt nghiệp THPT
80 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D15 24.16 Tốt nghiệp THPT
81 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C02 25.35 Tốt nghiệp THPT
82 Thú y 7640101 B00, D07, D08, A02 23.7 Tốt nghiệp THPT
83 Luật 7380101 A00, D01, C00, D03 25.1 Tốt nghiệp THPT; 2 chuyên ngành: Luật hành chính và Luật tư pháp
84 Kỹ thuật phần mềm 7480103C A01, D01, D07 23.4 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
85 Quản trị kinh doanh 7340101C A01, D01, D07 23.2 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
86 Kinh tế 7850102 A00, A01, D01, C02 22.05 Tốt nghiệp THPT; Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
87 Tài chính - Ngân hàng 7340201C A01, D01, D07 23.1 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
88 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A01, D07 20.2 Tốt nghiệp THPT
89 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01 24.4 Tốt nghiệp THPT
90 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216 A00, A01, XDHB 27.5 Học bạ
91 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, XDHB 27.25 Học bạ
92 Kỹ thuật xây dựng 7580205 A00, A01, XDHB 23.5 CN: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Học bạ
93 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C02, XDHB 27.5 Học bạ
94 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401C B08, A01, D07, XDHB 25.25 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
95 Kỹ thuật xây dựng 7580202 A00, A01, XDHB 21 CN: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy; Học bạ
96 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A01, D07, XDHB 24 Học bạ
97 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan 7620113 A00, B00, B08, D07, XDHB 21 Học bạ
98 Luật 7380101H A00, D01, C00, D03, XDHB 26.25 Học bạ; Khu Hòa An
99 Kỹ thuật điện tử - viễn thông 7520207 A00, A01, XDHB 26.75 Học bạ
100 Công nghệ chế biến thuỷ sản 7540105 A00, B00, A01, D07, XDHB 22.25 Học bạ
101 Kinh tế 7850102 A00, A01, D01, C02, XDHB 22.5 CN: Kinh tế tài nguyên thiên nhiên; Học bạ
102 Tài chính - Ngân hàng 7340201C A01, D01, D07, XDHB 26.75 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
103 Công nghệ thực phẩm 7540101C A01, D07, D08, XDHB 25.75 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
104 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301T B08, A01, D07, XDHB 21.5 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
105 Kỹ thuật xây dựng 7580201C A01, D01, D07, XDHB 24.75 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
106 Công nghệ thông tin 7480201C A01, D01, D07, XDHB 28 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
107 Kinh doanh quốc tế 7340120C A01, D01, D07, XDHB 27.5 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
108 Công nghệ sinh học 7420201T B08, A01, D07, XDHB 26.75 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
109 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01, XDHB 26.5 Học bạ
110 Công nghệ sau thu hoạch 7540104 A00, B00, A01, D07, XDHB 22.75 Học bạ
111 Kỹ thuật điện 7520201C A01, D01, D07, XDHB 24.25 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
112 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A01, D07, XDHB 23.25 Học bạ
113 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 A00, B00, B08, D07, XDHB 21 Học bạ
114 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, A01, D07, XDHB 27.5 Học bạ
115 Kinh doanh nông nghiệp 7620114H A00, A01, D01, C02, XDHB 18 Học bạ; Khu Hòa An
116 Kỹ thuật vật liệu 7520309 A00, B00, A01, D07, XDHB 24.75 Học bạ
117 Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, C02, XDHB 27.75 Học bạ
118 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, XDHB 28.5 Học bạ
119 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D07, A02, XDHB 23 Học bạ
120 Bệnh học thủy sản 7620302 A00, B00, B08, D07, XDHB 18 Học bạ
121 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, D01, XDHB 27 Học bạ
122 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C02, XDHB 28.25 Học bạ
123 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, XDHB 26.25 Học bạ
124 Thông tin - thư viện 7320201 A01, D01, D03, D29, XDHB 23.25 Học bạ
125 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, B08, D07, XDHB 27.75 Học bạ
126 Công nghệ thông tin 7480201H A00, A01, XDHB 26.75 Học bạ; Khu Hòa An
127 Quản trị kinh doanh 7340101H A00, A01, D01, C02, XDHB 25.75 Học bạ; Khu Hòa An
128 Ngôn ngữ Anh 7220201C D01, D14, D15, XDHB 27 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
129 Quản lý thủy sản 7620305 A00, B00, B08, D07, XDHB 18 Học bạ
130 Khoa học cây trồng 7620110 B00, B08, D07, A02, XDHB 20 Học bạ
131 Sinh học ứng dụng 7420203 A00, B00, B08, A01, XDHB 25 Học bạ
132 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C02, XDHB 28 Học bạ
133 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, XDHB 29 Học bạ
134 Kỹ thuật máy tính 7480106 A00, A01, XDHB 27.25 Học bạ
135 Hệ thống thông tin 7480104 A00, A01, XDHB 27.5 Học bạ
136 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A01, D07, XDHB 24 Học bạ
137 Vật lý kỹ thuật 7520401 A00, A01, A02, C01, XDHB 24.5 Học bạ
138 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C02, XDHB 28.5 Học bạ
139 Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01, XDHB 27 Học bạ
140 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D07, XDHB 26.75 Học bạ
141 Chính trị học 7310201 C00, D14, D15, C19, XDHB 26.7 Học bạ
142 Toán ứng dụng 7460112 A00, B00, A01, A02, XDHB 26 Học bạ
143 Khoa học đất 7620103 A00, B00, B08, D07, XDHB 21 Học bạ
144 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D14, D15, XDHB 27.25 Học bạ
145 Ngôn ngữ Pháp 7220203 D01, D14, D03, D64, XDHB 25.25 Học bạ
146 Việt Nam học 7310630H D01, C00, D14, D15, XDHB 26 Học bạ; Khu Hòa An
147 Ngôn ngữ Anh 7220201H D01, D14, D15, XDHB 26.25 Học bạ; Khu Hòa An
148 Xã hội học 7310301 A01, D01, C00, C19, XDHB 26.75 Học bạ
149 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, XDHB 27.6 Học bạ
150 Triết học 7229001 C00, D14, D15, C19, XDHB 26 Học bạ
151 Hoá dược 7720203 A00, B00, D07, C02, XDHB 28 Học bạ
152 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, XDHB 28.25 Học bạ
153 Nông học 7620109 B00, B08, D07, XDHB 18 Học bạ
154 Chăn nuôi 7620105 A00, B00, B08, A02, XDHB 18 Học bạ
155 Hoá học 7440112 A00, B00, D07, C02, XDHB 26.25 Học bạ
156 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C02, XDHB 28 Học bạ
157 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D15, XDHB 26.75 Học bạ
158 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C02, XDHB 28.5 Học bạ
159 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, C02, XDHB 27.75 Học bạ
160 Thú y 7640101 B00, B08, D07, A02, XDHB 27.25 Học bạ
161 Luật 7380101 A00, D01, C00, D03, XDHB 26.75 Học bạ
162 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01, C02 24.58 Tốt nghiệp THPT
163 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01, C02, XDHB 27.25 Học bạ
164 Sinh học 7420101 B00, B03, B08, A02 23.3 Tốt nghiệp THPT
165 Sinh học 7420101 B00, B03, B08, A02, XDHB 25 Học bạ
166 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, A01, D07, XDHB 27.75 Học bạ
167 Ngôn ngữ Anh 7220201C D01, D14, D15 24 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
168 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401C B08, A01, D07 21.5 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
169 Quản trị kinh doanh 7340101C A01, D01, D07, XDHB 26.75 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
170 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103C A01, D01, D07 22.95 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
171 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103C A01, D01, D07, XDHB 26.5 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
172 Kỹ thuật phần mềm 7480103C A01, D01, D07, XDHB 27.5 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
173 Kỹ thuật cấp thoát nước 7580213 A00, B08, A01, D07 20 Tốt nghiệp THPT
174 Kỹ thuật cấp thoát nước 7580213 A00, B08, A01, D07, XDHB 20 Học bạ
175 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, XDHB 28 Học bạ
176 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01 24.75 Tốt nghiệp THPT
177 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, XDHB 28.5 Học bạ
178 An toàn thông tin 7480202 A00, A01 23.6 Tốt nghiệp THPT
179 An toàn thông tin 7480202 A00, A01, XDHB 28.25 Học bạ
180 Thống kê 7460201 A00, B00, A01, A02 22.4 Tốt nghiệp THPT
181 Thống kê 7460201 A00, B00, A01, A02, XDHB 24.5 Học bạ
182 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216C A01, D01, D07, XDHB 25.25 Học bạ; Chương trình chất lượng cao
183 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01 24.8 Tốt nghiệp THPT
184 Giáo dục Tiểu học 7140202 A00, D01, C01, D03, XDHB 28.2 Học bạ
185 Giáo dục Công dân 7140204 C00, D14, D15, C19, XDHB 27.5 Học bạ
186 Giáo dục Thể chất 7140206 T00, T01, T06, XDHB 24.5 Học bạ
187 Sư phạm Toán học 7140209 A00, B08, A01, D07, XDHB 29.25 Học bạ
188 Sư phạm Tin học 7140210 A00, A01, D01, D07, XDHB 27.25 Học bạ
189 Sư phạm Vật lý 7140211 A00, A01, A02, D29, XDHB 28.75 Học bạ
190 Sư phạm Hóa học 7140212 A00, B00, D07, D24, XDHB 29.1 Học bạ
191 Sư phạm Sinh học 7140213 B00, B08, XDHB 28.5 Học bạ
192 Sư phạm Ngữ văn 7140217 C00, D14, D15, XDHB 27.8 Học bạ
193 Sư phạm Lịch sử 7140218 C00, D14, D64, XDHB 27.65 Học bạ
194 Sư phạm Địa lý 7140219 C00, D15, C04, D44, XDHB 27.25 Học bạ
195 Sư phạm Tiếng Anh 7140231 D01, D14, D15, XDHB 28 Học bạ
196 Sư phạm Tiếng Pháp 7140233 D01, D14, D03, D64, XDHB 22 Học bạ
197 Luật 7380107 A00, D01, C00, D03, XDHB 27.5 CN: Luật kinh tế; Học bạ
198 Kiến trúc 7580101 V00, V01, V02, V03, XDHB 21.5 Học bạ
199 Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 A00, B00, A01, D07, XDHB 21 Học bạ
200 Bảo vệ thực vật 7620112 B00, B08, D07, XDHB 21.25 Học bạ
201 Kinh tế 7620115 A00, A01, D01, C02, XDHB 22.5 CN: Kinh tế nông nghiệp; Học bạ
202 Kinh tế 7620115H A00, A01, D01, C02, XDHB 18 CN: Kinh tế nông nghiệp; Học bạ; Khu Hòa An
203 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá 7520216C A01, D01, D07 22.1 Tốt nghiệp THPT; CTCLC
204 Luật 7380107 A00, D01, C00, D03 25.85 Tốt nghiệp THPT; Luật kinh tế
205 Kiến trúc 7580101 V00, V01, V02, V03 18 Tốt nghiệp THPT
206 Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 A00, B00, A01, D07 18 Tốt nghiệp THPT

Tin tức mới nhất