Điểm chuẩn ngành Răng - Hàm - Mặt năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Phenikaa | DEN1 | 15.41 | |||
| 2 | Đại Học Phenikaa | DEN1 | A00, B00, B03, B08, C02, D07 | 22 | ||
| 3 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 7720501 | A00, A02, B00, D08 | 22 | ||
| 4 | Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội | 7720501 | B00, D08 | 23.21 | ||
| 5 | Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội | 7720501 | B00, D08 | 23.21 | ||
| 6 | Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | 7720501 | A00, A02, B00, D08 | 23.5 | ||
| 7 | Khoa Y Dược – Đại Học Đà Nẵng | 7720501 | B00, B08 | 24.44 | ||
| 8 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | 7720501 | A00, A01, B00, D07, D08 | 24.75 | ||
| 9 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | 7720501 | B00 | 25.25 | ||
| 10 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | 7720501 | B00 | 25.25 |