Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | December 9, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Phenikaa năm 2022

3.5/5 - (8 lượt đánh giá)

Đại Học Phenikaa điểm chuẩn 2022 - TTUH điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Phenikaa
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ thông tin ICT1 A00, A01, D07, D28 23.5 Điểm thi TN THPT
2 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá EEE1 A00, A01, D07, C01 22 Điểm thi TN THPT
3 Kỹ thuật cơ điện tử MEM1 A00, A01, D07, C01 19 Điểm thi TN THPT
4 Y khoa MED1 A00, B00, B08, D07 23 Điểm thi TN THPT
5 Tài chính - Ngân hàng FBE3 A00, A01, D07, C01 23.75 Điểm thi TN THPT
6 Quản trị kinh doanh FBE1 A00, A01, D07, C01 23.5 Điểm thi TN THPT
7 Công nghệ sinh học BIO1 A00, B00, A01, D07 19 Điểm thi TN THPT
8 Công nghệ thông tin ICT-VJ A00, A01, D07 23 Công nghệ thông tin Việt-Nhật Điểm thi TN THPT
9 Kỹ thuật ô tô VEE1 A00, A01, D07, C01 22 Điểm thi TN THPT
10 Điều dưỡng NUR1 A00, B00, D07, A02 19 Điểm thi TN THPT
11 Ngôn ngữ Anh FLE1 D01, D14, D15, D66 23 Điểm thi TN THPT
12 Dược học PHA1 A00, B00, D07, A02, XDHB 23 Điểm thi TN THPT
13 Kế toán FBE2 A00, A01, D07, C01 23.5 Điểm thi TN THPT
14 Công nghệ thông tin ICT1 A00, A01, D07, XDHB 26 Học bạ
15 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá EEE1 A00, A01, D07, C01, XDHB 24 Học bạ
16 Kỹ thuật cơ điện tử MEM1 A00, A01, A02, C01, XDHB 22.5 Học bạ
17 Tài chính - Ngân hàng FBE3 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Học bạ
18 Quản trị kinh doanh FBE1 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Học bạ
19 Công nghệ sinh học BIO1 A00, B00, B08, D07, XDHB 22 Học bạ
20 Công nghệ thông tin ICT-VJ A00, A01, D07, D28, XDHB 25 Việt - Nhật
Học bạ
21 Điều dưỡng NUR1 A00, B00, B08, A01, XDHB 22 Học bạ
22 Ngôn ngữ Anh FLE1 D01, D14, D15, D09, XDHB 24 Học bạ
23 Dược học PHA1 A00, B00, B08, D07, XDHB 24 Học bạ
24 Kế toán FBE2 A00, A01, D01, D07, XDHB 23 Học bạ
25 Kỹ thuật hoá học CHE1 A00, B00, A01, D07 19 Điểm thi TN THPT
26 Kỹ thuật hoá học CHE1 A00, B00, A01, D07, XDHB 22 Học bạ
27 Kỹ thuật y sinh EEE2 A00, B00, B08, A01 21 Điểm thi TN THPT
28 Kỹ thuật y sinh EEE2 A00, B00, A01, C01, XDHB 22.5 Điện tử y sinh
Học bạ
29 Kỹ thuật điện tử - viễn thông EEE3 A00, A01, D07, C01 24 Điểm thi TN THPT
30 Kỹ thuật điện tử - viễn thông EEE3 A00, A01, D07, C01, XDHB 22.5 Hệ thống nhúng thông minh và IoT
Học bạ
31 Kỹ thuật xét nghiệm y học MTT1 A00, B00, D07, A02 19 Điểm thi TN THPT
32 Kỹ thuật xét nghiệm y học MTT1 B00, B08, D07, A02, XDHB 22 Học bạ
33 Kỹ thuật phục hồi chức năng RET1 A00, B00, D07, A02 19 Điểm thi TN THPT
34 Kỹ thuật phục hồi chức năng RET1 B00, B08, D07, A02, XDHB 22 Học bạ
35 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá EEE-A1 A00, A01, D07, C01, XDHB 23 Điểm thi TN THPT
36 Quản trị nhân lực FBE4 A00, A01, D01, D07 24.5 Điểm thi TN THPT
37 Quản trị nhân lực FBE4 A00, A01, D01, D07, XDHB 24 Học bạ
38 Luật FBES A00, A01, D01, C00 25 Luật kinh tế Điểm thi TN THPT
39 Luật FBE5 D01, C00, D14, C04 24 Luật kinh tế
Học bạ
40 Ngôn ngữ Trung Quốc FLC1 A01, D01, C00, D04 23.75 Điểm thi TN THPT
41 Ngôn ngữ Trung Quốc FLC1 A01, D01, D09, D04, XDHB 24 Học bạ
42 Du lịch FTS1 A01, D01, C00, D15 23.75 Quản trị du lịch Điểm thi TN THPT
43 Du lịch FTS1 A01, D01, C00, D15, XDHB 22 Quản trị du lịch
Học bạ
44 Quản trị khách sạn FTS2 A00, A01, D01, D10 22 Điểm thi TN THPT
45 Quản trị khách sạn FTS2 A00, A01, D01, D10, XDHB 22 Học bạ
46 Khoa học máy tính ICT-TN A00, A01, D07, XDHB 27 Đào tạo tài năng
Học bạ
47 Kỹ thuật cơ khí MEM2 A00, A01, A02, C01 19 Điểm thi TN THPT
48 Kỹ thuật cơ khí MEM2 A00, A01, A02, C01, XDHB 22 Học bạ
49 Trí tuệ nhân tạo MSE-AI A00, B00, A01, D07 22 Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo Điểm thi TN THPT
50 Kỹ thuật ô tô VEE2 A00, A01, A04, A10 21 Cơ điện tử ô tô Điểm thi TN THPT
51 Kỹ thuật ô tô VEE1 A00, A01, D01, A10, XDHB 23 Học bạ
52 Robot và trí tuệ nhân tạo EEE-AI A00, A01, D07, C01, XDHB 25 Kỹ thuật Robot và trí tuệ nhân tạo
Đào tạo song ngữ Việt - Anh
Học bạ
53 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo ICT-AI A00, A01, D07, XDHB 26 Học bạ
54 Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano MSE1 A00, B00, A01, D07, XDHB 22.5 Học bạ
55 Trí tuệ nhân tạo MSE-AI A00, A01, D07, C01, XDHB 24 Vật liệu thông minh và Trí tuệ nhân tạo
Học bạ
56 Cơ điện tử VEE2 A00, A01, D01, A10, XDHB 22 Cơ điện tử ô tô
Học bạ
57 Kinh doanh quốc tế FBE6 A01, D01, C04, A07, XDHB 24 Môn Chuyên ngành học bằng tiếng Anh
Học bạ
58 Ngôn ngữ Nhật FLJ1 A01, D01, D28, D06, XDHB 22.5 Học bạ
59 Du lịch FTS3 A00, A01, D01, D10, XDHB 22 Kinh doanh du lịch số
Học bạ
60 Du lịch FTS4 A01, D01, D15, C01, XDHB 22 Hướng dẫn du lịch quốc tế
Học bạ
61 Y khoa MED1 A00, B00, B08, D07, XDHB 27 Học bạ
62 Ngôn ngữ Hàn Quốc FLK1 A01, D01, D09, XDHB 24 Học bạ
63 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo ICT-AI A00, A01, D07 23 Điểm thi TN THPT
64 Khoa học máy tính ICT-TN A00, A01, D07 24 Đào tạo tài năng, Điểm thi TN THPT
65 Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano MSE1 A00, B00, A01, D07 21 Điểm thi TN THPT
66 Kinh doanh quốc tế FBE6 A01, D01, C04, A07 23.5 Các môn chuyên ngành học bằng tiếng Anh Điểm thi TN THPT
67 Ngôn ngữ Hàn Quốc FLK1 A01, D01, D09 23.5 Điểm thi TN THPT
68 Ngôn ngữ Nhật FLJ1 A01, D01, D28, D06 22 Điểm thi TN THPT
69 Du lịch FTS3 A00, A01, D01, D10 22 Kinh doanh du lịch số Điểm thi TN THPT
70 Du lịch FTS4 A01, D01, D15, C01 22 Hướng dẫn du lịch quốc tế Điểm thi TN THPT
71 Vật lí FSP1 A00, A01, A04, A10 24 Vật lí tài năng Điểm thi TN THPT