Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | December 9, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội năm 2022

Đánh giá

Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội điểm chuẩn 2022 - HUBT điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội (HUBT)
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D66, A07 24 điểm thi TN THPT
2 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01 25 điểm thi TN THPT
3 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 B00, B02, A11 21 điểm thi TN THPT
4 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, D01 24 điểm thi TN THPT
5 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 B00, B04, B02 19 điểm thi TN THPT
6 Quản lý Đô thị và Công trình 7580106 A00, A01, D01, C01 19 điểm thi TN THPT
7 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A04, A07 24.5 điểm thi TN THPT
8 Thiết kế nội thất 7580108 H00, H01, H08, H02 20 điểm thi TN THPT
9 Thiết kế đồ họa 7210403 H00, H01, H08, H02 19 điểm thi TN THPT
10 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D14, D15 26.5 điểm thi TN THPT
11 Quản lý nhà nước 7310205 B00, C00, C03, D09 21 điểm thi TN THPT
12 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, A02, D10 26 điểm thi TN THPT
13 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, A08, XDHB 19 Học bạ
14 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D08, XDHB 19 Học bạ
15 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, D01, A09, A04 26 điểm thi TN THPT
16 Răng - Hàm - Mặt 7720501 A00, B00, A02 25.5 điểm thi TN THPT
17 Luật 7380107 D01, C00, C14, A08 26 Luật kinh tế điểm thi TN THPT
18 Điều dưỡng 7720301 A00, B00, A02, A11, XDHB 18 Học bạ
19 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D09, D10 26 điểm thi TN THPT
20 Ngôn ngữ Nga 7220202 A01, D01, D09, D10 21 điểm thi TN THPT
21 Dược học 7720201 A00, B00, A02, A11 25 điểm thi TN THPT
22 Kiến trúc 7580101 V00, V01, V02, V03 18 Học bạ
23 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, A08, XDHB 18 học bạ
24 Y khoa 7720101 A00, B00, A02 26 điểm thi TN THPT
25 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D66, A07, XDHB 18 Học bạ
26 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, XDHB 18 Học bạ
27 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 B00, B02, A11 21 điểm thi TN THPT
28 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, D01, XDHB 18 Học bạ
29 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 B00, B04, B02, XDHB 18 Học bạ
30 Quản lý Đô thị và Công trình 7580106 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Học bạ
31 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A04, A07, XDHB 18 Học bạ
32 Thiết kế công nghiệp 7210402 H00, H01, H06, H08 20 điểm thi TN THPT
33 Thiết kế nội thất 7580108 H00, H01, H08, H02, XDHB 18 Học bạ
34 Thiết kế đồ họa 7210403 H00, H01, H06, H08, XDHB 18 Học bạ
35 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D14, D15, XDHB 18 Học bạ
36 Quản lý nhà nước 7310205 B00, C00, C03, D09, XDHB 18 Học bạ
37 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, A02, D10, XDHB 18 Học bạ
38 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, A08 26.5 điểm thi TN THPT
39 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D08 26.2 điểm thi TN THPT
40 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, D01, A09, A04, XDHB 18 Học bạ
41 Răng - Hàm - Mặt 7720501 A00, B00, A02, XDHB 24 Học bạ
42 Luật 7380107 D01, C00, C14, A08 18 Luật kinh tế Học bạ
43 Điều dưỡng 7720301 A00, B00, A02, A11, XDHB 18 Học bạ
44 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D09, D10, XDHB 18 Học bạ
45 Ngôn ngữ Nga 7220202 A01, D01, D09, D10, XDHB 18 Học bạ
46 Dược học 7720201 A00, B00, A02, A11 23 Học bạ
47 Kiến trúc 7580101 V00, V01, V02, V03 19 điểm thi TN THPT
48 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, A08 26 điểm thi TN THPT
49 Y khoa 7720101 A00, B00, A02, XDHB 24 Học bạ
50 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, A08 25.5 điểm thi TN THPT
51 Kinh tế 7310101 A00, A01, D01, A08 18 Học bạ
52 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, B08, A01, C14 21 điểm thi TN THPT
53 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, B08, A01, C14 18 Học bạ