Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 21, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Dân Lập Văn Lang năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật xây dựng 7580205 A00, A01, D07 16 Điểm thi TN THPT
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03 19 Điểm thi TN THPT
3 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
4 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, D07, D08 19 Điểm thi TN THPT
5 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, C01 17 Điểm thi TN THPT
6 Thiết kế công nghiệp 7210402 H05, H06, H03, H04 23 Điểm thi TN THPT
7 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03 19 Điểm thi TN THPT
8 Thiết kế thời trang 7210404 H05, H06, H03, H04 25 Điểm thi TN THPT
9 Thiết kế nội thất 7580108 H05, H06, H03, H04 19 Điểm thi TN THPT
10 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D10 17 Điểm thi TN THPT
11 Kinh doanh thương mại 7340121 D01, C04, C01, C02 18 Điểm thi TN THPT
12 Thiết kế đồ họa 7210403 H05, H06, H03, H04 26 Điểm thi TN THPT
13 Quản trị kinh doanh 7340101 D01, C04, C01, C02 19 Điểm thi TN THPT
14 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04 19 Điểm thi TN THPT
15 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D10 18 Điểm thi TN THPT
16 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D08, A02 16 Điểm thi TN THPT
17 Quản lý xây dựng 7580302 A00, A01, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
18 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00 24.5 Điểm thi TN THPT
19 Đông phương học 7310608 A01, D01, C00 18 Điểm thi TN THPT
20 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7520115 A00, A01, D07 16 Kỹ thuật nhiệt
Điểm thi TN THPT
21 Điều dưỡng 7720301 B00, D07, D08, C08 19 Điểm thi TN THPT
22 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00 17 Luật kinh tế
Điểm thi TN THPT
23 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D08, D10 18 Điểm thi TN THPT
24 Tâm lý học 7310401 B00, B03, D01, C00 19 Điểm thi TN THPT
25 Dược học 7720201 A00, B00, D07 21 Điểm thi TN THPT
26 Kiến trúc 7580101 V00, V01, H02 17 Điểm thi TN THPT
27 Thanh nhạc 7210205 N00 22 Điểm thi TN THPT
28 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D10 17 Điểm thi TN THPT
29 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D66 16 Văn học ứng dụng
Điểm thi TN THPT
30 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 17 Điểm thi TN THPT
31 Piano 7210208 N00 22 Điểm thi TN THPT
32 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, XDHB 18 Xét học bạ
33 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03, XDHB 18 Xét học bạ
34 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, D07, D08, XDHB 18 Xét học bạ
35 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, D07, D08, XDHB 19 Xét học bạ
36 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
37 Thiết kế công nghiệp 7210402 H05, H06, H03, H04 24 Xét học bạ
38 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03, XDHB 18 Xét học bạ
39 Thiết kế thời trang 7210404 H05, H06, H03, H04, XDHB 24 Xét học bạ
40 Thiết kế nội thất 7580108 H05, H06, H03, H04, XDHB 24 Xét học bạ
41 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D10, XDHB 18 Xét học bạ
42 Kinh doanh thương mại 7340121 D01, C04, C01, C02, XDHB 18 Xét học bạ
43 Thiết kế đồ họa 7210403 H05, H06, H03, H04, XDHB 24 Xét học bạ
44 Quản trị kinh doanh 7340101 D01, C04, C01, C02, XDHB 18 Xét học bạ
45 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
46 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D10, XDHB 18 Xét học bạ
47 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D08, A02, XDHB 18 Xét học bạ
48 Quản lý xây dựng 7580302 A00, A01, D01, D07 18 Xét học bạ
49 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
50 Đông phương học 7310608 A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
51 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7520115 A00, A01, D07, XDHB 18 Kỹ thuật nhiệt
Xét học bạ
52 Điều dưỡng 7720301 B00, D07, D08, C08, XDHB 19.5 Xét học bạ
53 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Luật kinh tế
Xét học bạ
54 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D08, D10, XDHB 24 Xét học bạ
55 Tâm lý học 7310401 B00, B03, D01, C00, XDHB 18
56 Dược học 7720201 A00, B00, D07, XDHB 24 Xét học bạ
57 Kiến trúc 7580101 V00, V01, H02, XDHB 24 Xét học bạ
58 Thanh nhạc 7210205 N00, XDHB 24 Xét học bạ
59 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D10, XDHB 18 Xét học bạ
60 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D66, XDHB 18 Xét học bạ
61 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
62 Piano 7210208 N00 24 Xét học bạ
63 Kỹ thuật xây dựng 7580201 DGNL 650
64 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 DGNL 650
65 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 DGNL 650
66 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 DGNL 700
67 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 DGNL 650
68 Thiết kế công nghiệp 7210402 DGNL 650
69 Quản trị khách sạn 7810201 DGNL 650
70 Thiết kế thời trang 7210404 DGNL 650
71 Thiết kế nội thất 7580108 DGNL 650
72 Kỹ thuật phần mềm 7480103 DGNL 650
73 Kinh doanh thương mại 7340121 DGNL 650
74 Thiết kế đồ họa 7210403 DGNL 650
75 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNL 650
76 Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNL 650
77 Công nghệ thông tin 7480201 DGNL 650
78 Công nghệ sinh học 7420201 DGNL 650
79 Quản lý xây dựng 7580302 DGNL 650
80 Quan hệ công chúng 7320108 DGNL 650
81 Đông phương học 7310608 DGNL 650
82 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7520115 DGNL 650 Kỹ thuật nhiệt
83 Điều dưỡng 7720301 DGNL 700
84 Luật 7380107 DGNL 650 Luật kinh tế
85 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 650
86 Tâm lý học 7310401 DGNL 650
87 Dược học 7720201 DGNL 750
88 Kiến trúc 7580101 DGNL 650
89 Thanh nhạc 7210205 DGNL 650
90 Kế toán 7340301 DGNL 650
91 Văn học 7229030 DGNL 650
92 Luật 7380101 DGNL 650
93 Piano 7210208 DGNL 650
94 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C01 19.5 Điểm thi TN THPT
95 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
96 Marketing 7340115 DGNL 650
97 Công nghệ sinh học Y dược 7420205 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
98 Công nghệ sinh học Y dược 7420205 A00, B00, D07, D08, XDHB 18 Xét học bạ
99 Công nghệ sinh học Y dược 7420205 DGNL 650
100 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, C01 17 Điểm thi TN THPT
101 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
102 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 DGNL 650
103 Quản trị môi trường doanh nghiệp 7510606 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
104 Quản trị môi trường doanh nghiệp 7510606 A00, B00, D07, D08, XDHB 18 Xét học bạ
105 Quản trị môi trường doanh nghiệp 7510606 DGNL 650
106 Thiết kế xanh 7589001 A00, B00, A01, D08 16 Điểm thi TN THPT
107 Thiết kế xanh 7589001 A00, B00, A01, D08 18 Xét học bạ
108 Thiết kế xanh 7589001 DGNL 650
109 Nông nghiệp công nghệ cao 7620118 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
110 Nông nghiệp công nghệ cao 7620118 A00, B00, D07, D08, XDHB 18 Xét học bạ
111 Nông nghiệp công nghệ cao 7620118 DGNL 650
112 Răng - Hàm - Mặt 7720501 A00, B00, D07, D08 24 Điểm thi TN THPT
113 Răng - Hàm - Mặt 7720501 A00, B00, D07, D08, XDHB 24 Xét học bạ
114 Răng - Hàm - Mặt 7720501 DGNL 750
115 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, C20, C14 18 Điểm thi TN THPT
116 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, C20, C14, XDHB 18 Xét học bạ
117 Công tác xã hội 7760101 DGNL 650
118 Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình 7210234 S00 20 Điểm thi TN THPT
119 Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình 7210234 DGNL 650
120 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D04, D11, XDHB 16 Điểm thi TN THPT
121 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 7210235 DGNL 650
122 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 DGNL 650
123 Bất động sản 7340116 DGNL 650
124 Khoa học dữ liệu 7480109 DGNL 650
125 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 DGNL 650
126 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 DGNL 650
127 Công nghệ thực phẩm 7540101 DGNL 650
128 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 DGNL 650
129 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 DGNL 650
130 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 7210235 S00, XDHB 24 Xét học bạ
131 Bất động sản 734016 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
132 Khoa học dữ liệu 7480109 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
133 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C01 18 Xét học bạ
134 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Xét học bạ
135 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, C02, XDHB 18 Xét học bạ
136 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 A00, A01, D07 18 Xét học bạ
137 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03, XDHB 18 Xét học bạ
138 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 7210235 S00 20 Điểm thi TN THPT
139 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, C04 19 Điểm thi TN THPT
140 Khoa học dữ liệu 7480109 A00, A01, D01, C00 16 Điểm thi TN THPT
141 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00 20 Điểm thi TN THPT
142 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 D01, C00 16 Điểm thi TN THPT
143 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, C02 16 Điểm thi TN THPT
144 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 A00, A01, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
145 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03 17 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất