Điểm chuẩn ngành Sư phạm Toán học năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế | 7140209 | A00, A01 | 17.31 | ||
| 2 | Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế | 7140209 | 22.14 | |||
| 3 | Đại Học Hồng Đức | 7140209 | 23.54 | |||
| 4 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | 7140209 | A00, A01, D01, D07 | 24.16 | ||
| 5 | Đại Học Tây Nguyên | 7140209 | A00, A01, A02, A04, X06 | 24.37 | ||
| 6 | Đại Học Tây Nguyên | 7140209 | A00, A01, A02, A04, X06 | 24.37 | ||
| 7 | Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | 7140209 | A00, A01, X06 | 25.35 | ||
| 8 | Đại Học Hoa Lư | 7140209 | A00, A01, A02, B00, B08, D07, X06 | 25.4 | ||
| 9 | Đại Học Hải Phòng | 7140209_01 | A00, A01, C01, C02, D07 | 25.5 | ||
| 10 | Đại Học Hải Phòng | 7140209_01 | A00, A01, C01, C02, D07 | 25.5 |