Điểm chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế năm 2026

Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế (mã DHF, Huế) có điểm chuẩn 2026 theo 3 phương thức, 13 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
DHF
Tỉnh/thành
Huế
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
13
Phương thức
3
Điểm THPT cao nhất 2026
27,77 · Sư phạm Tiếng Anh
Điểm THPT thấp nhất 2026
15 · Ngôn ngữ Nga

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 13 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025Ghi chú
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15D01, D14, D1527,7730−2,23
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D44D01, D03, D15, D4423,727,4−3,7
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D45D01, D04, D15, D4527,730−2,3
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1520,5—
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D14, D15, D42, D62D01, D02, D14, D15, D42, D621515
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D14, D15, D44, D64D01, D03, D14, D15, D44, D641515
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D45D01, D04, D15, D4523,5—
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D43D01, D06, D15, D4315,516,25−0,75
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15D01, D14, D1520,523,6−3,1Tổ hợp: DH1 DH5
Quốc tế học7310601D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D661515
Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15, D66C00, D01, D14, D15, D661515
Hoa Kỳ học7310640D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D661515
Truyền thông quốc tế7320107D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6615—

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 13 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026Ghi chú
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15D01, D14, D1528,26
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D44D01, D03, D15, D4424,99
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D45D01, D04, D15, D4528,21
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1522,12
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D14, D15, D42, D62D01, D02, D14, D15, D42, D6218
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D14, D15, D44, D64D01, D03, D14, D15, D44, D6418
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D45D01, D04, D15, D4524,81
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D43D01, D06, D15, D4318,37
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15D01, D14, D1522,12Tổ hợp: DH1 DH5
Quốc tế học7310601D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6618
Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15, D66C00, D01, D14, D15, D6618
Hoa Kỳ học7310640D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6618
Truyền thông quốc tế7320107D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6618

Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026

Thang 30 · 26 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026
Sư phạm Tiếng Anh714023128,26
Sư phạm Tiếng Anh714023127,77
Sư phạm Tiếng Pháp714023324,99
Sư phạm Tiếng Pháp714023323,7
Sư phạm Tiếng Trung Quốc714023428,21
Sư phạm Tiếng Trung Quốc714023427,7
Ngôn ngữ Anh722020120,5
Ngôn ngữ Anh722020122,12
Ngôn ngữ Nga722020215
Ngôn ngữ Nga722020218
Ngôn ngữ Pháp722020315
Ngôn ngữ Pháp722020318
Ngôn ngữ Trung Quốc722020423,5
Ngôn ngữ Trung Quốc722020424,81
Ngôn ngữ Nhật722020915,5
Ngôn ngữ Nhật722020918,37
Ngôn ngữ Hàn Quốc722021020,5
Ngôn ngữ Hàn Quốc722021022,12
Quốc tế học731060115
Quốc tế học731060118
Việt Nam học731063018
Việt Nam học731063015
Hoa Kỳ học731064018
Hoa Kỳ học731064015
Truyền thông quốc tế732010715
Truyền thông quốc tế732010718

Điểm chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế các năm trước

Năm 2023 · 22 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ20Xét học bạ
Ngôn ngữ Nga7220202Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Pháp7220203Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quốc tế học7310601Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ19Xét học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ27,25Xét học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ25Xét học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ25,5Xét học bạ
Sư phạm Tiếng Pháp7140233Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234Học bạHọc bạ25,5Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1519,5Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D15, D02, D42D01, D15, D02, D4215Tốt nghiệp THPT
Việt Nam học7310630D01, D14, D15D01, D14, D1515Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D15, D03, D44D01, D15, D03, D4415Tốt nghiệp THPT
Quốc tế học7310601D01, D14, D15D01, D14, D1515Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D15, D06, D43D01, D15, D06, D4319,5Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15D01, D14, D1525,5Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15D01, D14, D1522,5Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D15, D04, D45D01, D15, D04, D4523Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D15, D03, D44D01, D15, D03, D4419Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D15, D04, D45D01, D15, D04, D4524,85Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 22 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ25,5Học bạ
Ngôn ngữ Nga7220202Học bạHọc bạ18Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Pháp7220203Học bạHọc bạ18Học bạ
Quốc tế học7310601Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ25Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ27,5Học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ26Học bạ
Sư phạm Tiếng Pháp7140233Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234Học bạHọc bạ25,75Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1516,5Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D15, D02, D42D01, D15, D02, D4215Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630D01, D14, D15D01, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D15, D03, D44D01, D15, D03, D4415Điểm thi TN THPT
Quốc tế học7310601D01, D14, D15D01, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D15, D06, D43D01, D15, D06, D4317,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15D01, D14, D1519Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15D01, D14, D1521,5Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D15, D04, D45D01, D15, D04, D4521Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D15, D03, D44D01, D15, D03, D4419Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D15, D04, D45D01, D15, D04, D4523Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 22 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ23Học bạ
Ngôn ngữ Nga7220202Học bạHọc bạ18Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Pháp7220203Học bạHọc bạ18Học bạ
Quốc tế học7310601Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ23Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ26Học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210Học bạHọc bạ25Học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ24Học bạ
Sư phạm Tiếng Pháp7140233Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234Học bạHọc bạ24Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1522,25Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D15, D02, D42D01, D15, D02, D4215Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630D01, D14, D15D01, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D15, D03, D44D01, D15, D03, D4415Điểm thi TN THPT
Quốc tế học7310601D01, D14, D15D01, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D15, D06, D43D01, D15, D06, D4321,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15D01, D14, D1525,75Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15D01, D14, D1523,5Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D15, D04, D45D01, D15, D04, D4523,75Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D15, D03, D44D01, D15, D03, D4419Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D15, D04, D45D01, D15, D04, D4523Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 11 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15Học bạD01, D14, D15Học bạ22,75Xét học bạ
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D15, D02, D42Học bạD01, D15, D02, D42Học bạ18Xét học bạ
Việt Nam học7310630D01, D14, D15Học bạD01, D14, D15Học bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D15, D03, D44Học bạD01, D15, D03, D44Học bạ18Xét học bạ
Quốc tế học7310601D01, D14, D15Học bạD01, D14, D15Học bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D15, D06, D43Học bạD01, D15, D06, D43Học bạ22,75Xét học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15Học bạD01, D14, D15Học bạ24Xét học bạ
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15Học bạD01, D14, D15Học bạ24Xét học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D15, D04, D45Học bạD01, D15, D04, D45Học bạ23,85Xét học bạ
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D15, D03, D44Học bạD01, D15, D03, D44Học bạ24Xét học bạ
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D15, D04, D45Học bạD01, D15, D04, D45Học bạ24Xét học bạ
Năm 2019 · 11 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1519,75
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D15, D42D01, D02, D15, D4215
Việt Nam học7310630D01, D14, D15D01, D14, D1515
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D15, D44D01, D03, D15, D4415,75
Quốc tế học7310601D01, D14, D15D01, D14, D1515
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D43D01, D06, D15, D4320,25
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15D01, D14, D1521,75
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15D01, D14, D1521,5
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D45D01, D04, D15, D4521
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D44D01, D03, D15, D4418
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D45D01, D04, D15, D4520,5
Năm 2018 · 11 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1517
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D15, D42D01, D02, D15, D4215
Việt Nam học7310630D01, D14, D15D01, D14, D1515
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D15, D44D01, D03, D15, D4416,25
Quốc tế học7310601D01, D14, D15D01, D14, D1517,25
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D43D01, D06, D15, D4318,75
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15D01, D14, D1521
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15D01, D14, D1520
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D44D01, D03, D15, D4417,15
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D45D01, D04, D15, D4518,75
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D45D01, D04, D15, D4518,5
Năm 2017 · 11 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15D01, D14, D1519,5
Ngôn ngữ Nga7220202D01, D02, D15, D42D01, D02, D15, D4215,25
Việt Nam học7310630D01, D14, D15D01, D14, D1514,5
Ngôn ngữ Pháp7220203D01, D03, D15, D44D01, D03, D15, D4414,25
Quốc tế học7310601D01, D14, D15D01, D14, D1515,5
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D06, D15, D43D01, D06, D15, D4320,5
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15D01, D14, D1523,25
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210D01, D14, D15D01, D14, D1521
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D15, D45D01, D04, D15, D4519
Sư phạm Tiếng Pháp7140233D01, D03, D15, D44D01, D03, D15, D4414,25
Sư phạm Tiếng Trung Quốc7140234D01, D04, D15, D45D01, D04, D15, D4518,25

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: huflis.edu.vn/vi. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Trung