Điểm chuẩn Đại Học Quảng Bình năm 2025

Đại Học Quảng Bình (mã DQB, Quảng Trị) có điểm chuẩn 2025 theo 2 phương thức, 19 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2022, 2021, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
DQB
Tỉnh/thành
Quảng Trị
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
19
Phương thức
2
Điểm THPT cao nhất 2025
27,42 · Giáo dục Tiểu học
Điểm THPT thấp nhất 2025
15 · Ngôn ngữ Anh

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 123 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Giáo dục Mầm non7140201M10M1019,2
Giáo dục Mầm non7140201M05M0522,56
Giáo dục Tiểu học7140202D01D0123,26
Giáo dục Tiểu học7140202X01X0125,57
Giáo dục Tiểu học7140202A01A0123,25
Giáo dục Tiểu học7140202A00A0023,93
Giáo dục Tiểu học7140202C00C0026,25
Giáo dục Tiểu học7140202C01C0124,87
Giáo dục Tiểu học7140202C04C0424,87
Giáo dục Tiểu học7140202C14C1425,57
Giáo dục Tiểu học7140202M06M0620,82
Giáo dục Tiểu học7140202C20C2027,42
Giáo dục Mầm non7140203M07M0722,67
Giáo dục Mầm non7140205M11M1121,42
Giáo dục Mầm non7140206M13M1319,6
Giáo dục Mầm non7140207M14M1420,45
Sư phạm Toán học7140209A01A0121,7
Sư phạm Toán học7140209A02A0222,1
Sư phạm Toán học7140209X05X0525,89
Sư phạm Toán học7140209X09X0924,96
Sư phạm Toán học7140209D07D0722,65
Sư phạm Toán học7140209X26X2623,37
Sư phạm Toán học7140209X27X2720,5
Sư phạm Toán học7140209A00A0022,38
Sư phạm Ngữ văn7140217X71X7125,55
Sư phạm Ngữ văn7140217D14D1424,15
Sư phạm Ngữ văn7140217X78X7825,32
Sư phạm Ngữ văn7140217X70X7026,45
Sư phạm Ngữ văn7140217X74X7426,57
Sư phạm Ngữ văn7140217D15D1524,26
Sư phạm Ngữ văn7140217C00C0025,4
Sư phạm Ngữ văn7140217C12C1224,55
Sư phạm Ngữ văn7140217C13C1324,66
Sư phạm Ngữ văn7140217X75X7525,66
Sư phạm Tiếng Anh7140231D09D0919,52
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01D0120
Sư phạm Tiếng Anh7140231A01A0119,99
Sư phạm Tiếng Anh7140231D10D1019,63
Sư phạm Tiếng Anh7140231D14D1421,74
Sư phạm Tiếng Anh7140231D15D1521,85
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00A0020,89
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A01A0120,21
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A02A0220,61
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247B00B0019,68
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247D07D0719,28
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247X08X0822,55
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247X11X1119,69
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247X12X1221,62
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247B08B0819
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247X15X1519,41
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249D14D1424,65
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249C03C0323,95
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249D15D1524,66
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249C00C0025,8
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249C04C0424,06
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249A09A0924,75
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249C19C1926,86
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249C20C2026,97
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249X70X7026,86
Sư phạm Lịch sử - Địa lí7140249X74X7426,97
Ngôn ngữ Anh7220201A01A0115,47
Ngôn ngữ Anh7220201D10D1015,11
Ngôn ngữ Anh7220201D14D1417,22
Ngôn ngữ Anh7220201D15D1517,33
Ngôn ngữ Anh7220201D09D0915
Ngôn ngữ Anh7220201D01D0115,48
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D45D4516,85
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D65D6516,74
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X7817,91
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01D0115
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D04D0415
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D14D1416,74
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D15D1516,85
Quản trị kinh doanh7340101D10D1015
Quản trị kinh doanh7340101A01A0115,36
Quản trị kinh doanh7340101A03A0316,5
Quản trị kinh doanh7340101C03C0316,51
Quản trị kinh doanh7340101D01D0115,37
Quản trị kinh doanh7340101X25X2516,06
Quản trị kinh doanh7340101X01X0117,68
Kế toán7340301D10D1015
Kế toán7340301A01A0115,36
Kế toán7340301A09A0917,31
Kế toán7340301C02C0216,05
Kế toán7340301D01D0115,37
Kế toán7340301A03A0316,5
Kế toán7340301X01X0117,68
Công nghệ thông tin7480201X22X2217,25
Công nghệ thông tin7480201X75X7519,47
Công nghệ thông tin7480201X79X7918,22
Công nghệ thông tin7480201X26X2616
Công nghệ thông tin7480201A00A0016,89
Công nghệ thông tin7480201A01A0116,21
Công nghệ thông tin7480201D01D0116,22
Công nghệ thông tin7480201X02X0217,62
Công nghệ thông tin7480201X06X0617,61
Công nghệ thông tin7480201X10X1016,68
Nông nghiệp7620101C03C0316,14
Nông nghiệp7620101X01X0117,31
Nông nghiệp7620101X17X1716,83
Nông nghiệp7620101D01D0115
Nông nghiệp7620101X21X2116,94
Nông nghiệp7620101C01C0116,61
Nông nghiệp7620101B03B0315,4
Nông nghiệp7620101C02C0215,68
Nông nghiệp7620101X02X0216,4
Nông nghiệp7620101X04X0417,34
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D14D1416,74
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01D0115
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00C0017,99
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C03C0316,14
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D15D1516,85
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C04C0416,25
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101X04X0417,34
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101C03C0316,14
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101X01X0117,31
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101X17X1716,83
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101D01D0115
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101X21X2116,94
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101C01C0116,61
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101B03B0315,4
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101C02C0215,68
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101X02X0216,4

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 8 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D09, D10, D14, D15A01, D01, D09, D10, D14, D1515
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X78D01, D04, D14, D15, D45, D65, D66, X7815
Quản trị kinh doanh7340101A01, A03, C03, D01, D10, X01, X25A01, A03, C03, D01, D10, X01, X2515
Kế toán7340301A01, A03, A09, C02, D01, D10, X01A01, A03, A09, C02, D01, D10, X0115
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X02, X06, X10, X22, X26, X75, X79A00, A01, D01, X02, X06, X10, X22, X26, X75, X7916
Nông nghiệp7620101B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X04, X17, X21B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X04, X17, X2115
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, D01, D14, D15C00, C03, C04, D01, D14, D1515
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X04, X17, X21B03, C01, C02, C03, D01, X01, X02, X04, X17, X2115

Điểm chuẩn Đại Học Quảng Bình các năm trước

Năm 2022 · 14 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Giáo dục Mầm non7140201M05, M06, M07M05, M06, M0719Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202A00, D01, C00, C14A00, D01, C00, C1423,5Điểm thi TN THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, A02A00, A01, D07, A0219Điểm thi TN THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, C19, C20C00, D14, C19, C2019Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D09D01, D14, D15, D0915Điểm thi TN THPT
Tiếng Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ15Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C02A00, A01, C0215Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0215Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, A02A00, A01, D01, A0215Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A01, D01, C04, C03A01, D01, C04, C0315Điểm thi TN THPT
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0219Điểm thi TN THPT
Địa lý học7310501C00, D15, C20, A09C00, D15, C20, A0915Điểm thi TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B03, C03, D04A00, B03, C03, D0415Điểm thi TN THPT
Nông nghiệp7620101A00, B03, A09, C13A00, B03, A09, C1315Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 12 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ21Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ24Học bạ
Giáo dục Thể chất7140206Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ24Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, C19, C20Học bạC00, D14, C19, C20Học bạ24Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Học ba
Tiếng Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, A02Học bạA00, A01, D01, A02Học bạ18Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A01, D01, C04, C03Học bạA01, D01, C04, C03Học bạ18Học bạ
Năm 2019 · 47 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115
Luật7380101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Kế toán7340301A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0115
Lâm học7620201A00, B03, D01, C04A00, B03, D01, C0415
Kế toán7340301A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0118
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D14, D15D01, D09, D14, D1515
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D14, D15D01, D09, D14, D1518
Địa lý học7310501C00, C20, D10, D15C00, C20, D10, D1515
Địa lý học7310501C00, C20, D10, D15C00, C20, D10, D1518
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, A02, D07A00, A01, A02, D0715
Sư phạm Vật lý51140211A00, A01, A02A00, A01, A0216
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A02A00, A01, A0218
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, A02, D07A00, A01, A02, D0718
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C19, C20, D14C00, C19, C20, D1418
Giáo dục Mầm non51140201M00M0016
Sư phạm Hóa học51140212A00, B00, D07A00, B00, D0716
Sư phạm Sinh học51140213A02, B00, B03, D08A02, B00, B03, D0816
Sư phạm Ngữ văn51140217C00, C19, C20, D14C00, C19, C20, D1416
Giáo dục Mầm non7140201M00M0024
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C19, C20, D14C00, C19, C20, D1424
Sư phạm Sinh học7140213B00, B03, D08, A02B00, B03, D08, A0218
Giáo dục Mầm non7140201M00M0018
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0718
Giáo dục Mầm non51140201M00M0019,5
Sư phạm Toán học51140209A00, A01, A02, D07A00, A01, A02, D0716
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14C00, C19, D1418
Sư phạm Tiếng Anh51140231D01, D09, D14, D15D01, D09, D14, D1516
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, A02, D07A00, A01, A02, D0718
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, D01A00, A01, A02, D0115
Quản trị kinh doanh7340101A00A0015
Quản trị kinh doanh7340101A00A0018
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, D01A00, A01, A02, D0118
Giáo dục Tiểu học51140202A00, C00, C14, D01A00, C00, C14, D0116
Giáo dục Tiểu học7140202A00, C00, C14, D01A00, C00, C14, D0124
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6618
Giáo dục Thể chất7140206T00, T01, T05T00, T01, T0518
Giáo dục Tiểu học7140202A00, C00, C14, D01A00, C00, C14, D0118
Giáo dục Tiểu học51140202A00, C00, C14, D01A00, C00, C14, D0119,5
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, A02, D01A00, A01, A02, D0115
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, A02, D01A00, A01, A02, D0118
Phát triển nông thôn7620116A00, B03, C04, D01A00, B03, C04, D0115
Quản lý tài nguyên rừng7620211A00, B03, C04, D01A00, B03, C04, D0115
Sư phạm Lịch sử - Địa lý51140249C00, C19, D14, D15C00, C19, D14, D1516
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B03, C04, D01A00, B03, C04, D0118
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B03, C04, D01A00, B03, C04, D0115
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0115
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0118
Năm 2018 · 31 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101A00, A01, C00, D01Học bạA00, A01, C00, D01Học bạ14Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ14Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Lâm học7620201Học bạHọc bạ14Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Kế toán6340301A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ12Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Tiếng Anh6220206D01, D09, D14, D15Học bạD01, D09, D14, D15Học bạ12Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Chăn nuôi6620119A00, B03, B00, C04Học bạA00, B03, B00, C04Học bạ12Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D14, D15Học bạD01, D09, D14, D15Học bạ14Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Địa lý học7310501C00, D10, C20, D15Học bạC00, D10, C20, D15Học bạ14Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Việt Nam học6220103C00, C20, D01, D10Học bạC00, C20, D01, D10Học bạ12Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, A02, D07Học bạA00, A01, A02, D07Học bạ14Xét tuyển học bạ lấy 17.0 điểm
Tiếng Trung Quốc6220209D01, D09, D14, D15Học bạD01, D09, D14, D15Học bạ12Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Giáo dục Mầm non51140201M00Học bạM00Học bạ15Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C19, C20, D66Học bạC00, C19, C20, D66Học bạ17Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Giáo dục Mầm non7140201M00Học bạM00Học bạ17Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07Học bạA00, B00, D07Học bạ17Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14Học bạC00, C19, D14Học bạ17Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, A02, D07Học bạA00, A01, A02, D07Học bạ17Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ14Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, D01Học bạA00, A01, A02, D01Học bạ14Xét tuyển học bạ lấy 17.0 điểm
Quản trị kinh doanh6340404A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ12Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Công nghệ thông tin6480201A00, A01, A02, D01Học bạA00, A01, A02, D01Học bạ12Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Giáo dục Tiểu học51140202A00, C00, C14, D01Học bạA00, C00, C14, D01Học bạ15Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Giáo dục Tiểu học7140202A00, C00, C14, D01Học bạA00, C00, C14, D01Học bạ17Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, C20, D66Học bạC00, C19, C20, D66Học bạ17Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Phát triển nông thôn7620116A00, B00, C03, C04A00, B00, C03, C0414
Kỹ thuật phần mềm7480103Điểm thi THPTĐiểm thi THPT14
Nuôi trồng thuỷ sản6620303A00, B03, B00, C04Học bạA00, B03, B00, C04Học bạ12Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử6510303A00, A01, D07, A02Học bạA00, A01, D07, A02Học bạ12Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Quản lý tài nguyên rừng7620211A00, B03, B00, C04Học bạA00, B03, B00, C04Học bạ14Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ14Xét tuyển học bạ lấy 18.0 điểm
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A02, B00, B02Học bạA00, A02, B00, B02Học bạ14Xét tuyển học bạ lấy 15.0 điểm
Năm 2017 · 18 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115,5
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,5
Lâm học7620201A00, A02, B00, B03A00, A02, B00, B0315,5
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D14, D15D01, D09, D14, D1515,5
Địa lý học7310501C00, C20, D01C00, C20, D0115,5
Kỹ thuật điện7520201A00, A01, A02, D07A00, A01, A02, D0715,5
Sư phạm Ngữ văn7140217C00C0015,5
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0715,5
Giáo dục Mầm non7140201M00M0018
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D09, D14C00, D09, D1415,5
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07A00, A01, D0715,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, D01A00, A01, A02, D0115,5
Giáo dục Tiểu học7140202A00, C00, C14, D01A00, C00, C14, D0120,75
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6615,5
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, A02, D01A00, A01, A02, D0115,5
Phát triển nông thôn7620116A00, B03A00, B0315,5
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, A02, B00A00, A02, B0015,5

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: qbu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Trung