
Điểm chuẩn Đại Học Đà Lạt năm 2025
Đại Học Đà Lạt (mã TDL, Lâm Đồng) có điểm chuẩn 2025 theo 4 phương thức, 40 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.
Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.
- Mã trường
- TDL
- Tỉnh/thành
- Lâm Đồng
- Loại trường
- công lập
- Số mã xét tuyển
- 40
- Phương thức
- 4
- Điểm THPT cao nhất 2025
- 28,5 · Sư phạm Toán học
- Điểm THPT thấp nhất 2025
- 16 · Quốc tế học
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
Thang 30 · 40 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2025 |
|---|---|---|
| Giáo dục Tiểu học7140202B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02 | B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02 | 26,5 |
| Sư phạm Toán học7140209A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 28,5 |
| Sư phạm Tin học7140210A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 27,1 |
| Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A02, X06, X07 | A00, A01, A02, X06, X07 | 28,25 |
| Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, X10, X11 | A00, B00, D07, X10, X11 | 28 |
| Sư phạm Sinh học7140213A00, A02, A05, A06, B00, B01, B02, B08, D07, X10, X12, X14, X16 | A00, A02, A05, A06, B00, B01, B02, B08, D07, X10, X12, X14, X16 | 27,25 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, X70, X71, X74, X75, X79, Y07 | C00, D14, X70, X71, X74, X75, X79, Y07 | 27,75 |
| Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, X70, X71, X72, X73 | C00, D14, X70, X71, X72, X73 | 27,75 |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | D01, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 27,75 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D10, X25, X26 | D01, D09, D10, X25, X26 | 20,5 |
| Lịch sử7229010C00, D14, X70, X71, X72, X73 | C00, D14, X70, X71, X72, X73 | 20 |
| Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)7229030C00, D14, D15, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, D14, D15, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 21 |
| Xã hội học7310301C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 17 |
| Quốc tế học7310601D01, D14, D15, X78, X79, X80, X81 | D01, D14, D15, X78, X79, X80, X81 | 16 |
| Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)7310608C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 16,5 |
| Trung Quốc học7310612C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 21 |
| Việt Nam học7310630C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 16,5 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | 21 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | 20 |
| Kế toán7340301A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | 20 |
| Luật7380101C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 23 |
| Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự7380104C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 21 |
| Sinh học7420101A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57 | A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57 | 17 |
| Công nghệ sinh học7420201A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57 | A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57 | 17 |
| Vật lý học7440102A00, A01, A02, X06, X07 | A00, A01, A02, X06, X07 | 17,5 |
| Hoá học7440112A00, B00, D07, X10, X11 | A00, B00, D07, X10, X11 | 17,5 |
| Toán học (Toán – Tin học)7460101A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 22 |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 17 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 17 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, A02, X06, X07 | A00, A01, A02, X06, X07 | 17,5 |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, A02, X06, X07 | A00, A01, A02, X06, X07 | 18 |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X09, X10, X11, X12, X14, X15, X16 | A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X09, X10, X11, X12, X14, X15, X16 | 17 |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, A02, X06, X07 | A00, A01, A02, X06, X07 | 21 |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57 | A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57 | 19 |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57 | A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57 | 17 |
| Nông học7620109A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X24, X28, X55, X57 | A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X24, X28, X55, X57 | 17 |
| Hoá dược7720203A00, B00, D07, X10, X11 | A00, B00, D07, X10, X11 | 17,5 |
| Công tác xã hội7760101C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 18,5 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 22 |
| Du Lịch Văn Hoá7810106C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 20 |
Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025
Thang 30 · 40 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2025 |
|---|---|---|
| Giáo dục Tiểu học7140202B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02 | B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02 | 27,67 |
| Sư phạm Toán học7140209A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 29 |
| Sư phạm Tin học7140210A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 28,07 |
| Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A02, X06, X07 | A00, A01, A02, X06, X07 | 28,83 |
| Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, X10, X11 | A00, B00, D07, X10, X11 | 28,67 |
| Sư phạm Sinh học7140213A00, A02, A05, A06, B00, B01, B02, B08, D07, X10, X12, X14, X16 | A00, A02, A05, A06, B00, B01, B02, B08, D07, X10, X12, X14, X16 | 28,17 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, X70, X71, X74, X75, X79, Y07 | C00, D14, X70, X71, X74, X75, X79, Y07 | 28,5 |
| Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, X70, X71, X72, X73 | C00, D14, X70, X71, X72, X73 | 28,5 |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | D01, D09, D10, X25, X26, X27, X28 | 28,5 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D10, X25, X26 | D01, D09, D10, X25, X26 | 23,5 |
| Lịch sử7229010C00, D14, X70, X71, X72, X73 | C00, D14, X70, X71, X72, X73 | 23 |
| Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)7229030C00, D14, D15, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, D14, D15, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 24 |
| Xã hội học7310301C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 20 |
| Quốc tế học7310601D01, D14, D15, X78, X79, X80, X81 | D01, D14, D15, X78, X79, X80, X81 | 19 |
| Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)7310608C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 19,5 |
| Trung Quốc học7310612C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 24 |
| Việt Nam học7310630C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 19,5 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | 24 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | 23 |
| Kế toán7340301A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53 | 23 |
| Luật7380101C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 25,33 |
| Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự7380104C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 24 |
| Sinh học7420101A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57 | A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57 | 20 |
| Công nghệ sinh học7420201A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57 | A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57 | 20 |
| Vật lý học7440102A00, A01, A02, X06, X07 | A00, A01, A02, X06, X07 | 20,5 |
| Hoá học7440112A00, B00, D07, X10, X11 | A00, B00, D07, X10, X11 | 20,5 |
| Toán học (Toán – Tin học)7460101A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 24,67 |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 20 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56 | 20 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, A02, X06, X07 | A00, A01, A02, X06, X07 | 20,5 |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, A02, X06, X07 | A00, A01, A02, X06, X07 | 21 |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X09, X10, X11, X12, X14, X15, X16 | A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X09, X10, X11, X12, X14, X15, X16 | 20 |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, A02, X06, X07 | A00, A01, A02, X06, X07 | 24 |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57 | A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57 | 22 |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57 | A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57 | 20 |
| Nông học7620109A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X24, X28, X55, X57 | A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X24, X28, X55, X57 | 20 |
| Hoá dược7720203A00, B00, D07, X10, X11 | A00, B00, D07, X10, X11 | 20,5 |
| Công tác xã hội7760101C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 21,5 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 24,67 |
| Du Lịch Văn Hoá7810106C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 | 23 |
Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2025
Thang 150 · 40 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | 2025 |
|---|---|
| Giáo dục Tiểu học7140202 | 113 |
| Sư phạm Toán học7140209 | 123 |
| Sư phạm Tin học7140210 | 116 |
| Sư phạm Vật lý7140211 | 121 |
| Sư phạm Hóa học7140212 | 120 |
| Sư phạm Sinh học7140213 | 116 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217 | 119 |
| Sư phạm Lịch sử7140218 | 119 |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231 | 119 |
| Ngôn ngữ Anh7220201 | 88 |
| Lịch sử7229010 | 85 |
| Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)7229030 | 90 |
| Xã hội học7310301 | 70 |
| Quốc tế học7310601 | 65 |
| Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)7310608 | 68 |
| Trung Quốc học7310612 | 90 |
| Việt Nam học7310630 | 68 |
| Quản trị kinh doanh7340101 | 90 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201 | 85 |
| Kế toán7340301 | 85 |
| Luật7380101 | 98 |
| Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự7380104 | 90 |
| Sinh học7420101 | 70 |
| Công nghệ sinh học7420201 | 70 |
| Vật lý học7440102 | 73 |
| Hoá học7440112 | 73 |
| Toán học (Toán – Tin học)7460101 | 95 |
| Khoa học dữ liệu7460108 | 70 |
| Công nghệ thông tin7480201 | 70 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302 | 73 |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303 | 75 |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406 | 70 |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402 | 90 |
| Công nghệ thực phẩm7540101 | 80 |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104 | 70 |
| Nông học7620109 | 70 |
| Hoá dược7720203 | 73 |
| Công tác xã hội7760101 | 78 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103 | 95 |
| Du Lịch Văn Hoá7810106 | 85 |
Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025
Thang 1200 · 40 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | 2025 |
|---|---|
| Giáo dục Tiểu học7140202 | 963 |
| Sư phạm Toán học7140209 | 1025 |
| Sư phạm Tin học7140210 | 978 |
| Sư phạm Vật lý7140211 | 1013 |
| Sư phạm Hóa học7140212 | 1000 |
| Sư phạm Sinh học7140213 | 981 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217 | 994 |
| Sư phạm Lịch sử7140218 | 994 |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231 | 994 |
| Ngôn ngữ Anh7220201 | 790 |
| Lịch sử7229010 | 780 |
| Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)7229030 | 800 |
| Xã hội học7310301 | 650 |
| Quốc tế học7310601 | 600 |
| Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)7310608 | 625 |
| Trung Quốc học7310612 | 800 |
| Việt Nam học7310630 | 625 |
| Quản trị kinh doanh7340101 | 800 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201 | 780 |
| Kế toán7340301 | 780 |
| Luật7380101 | 850 |
| Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự7380104 | 800 |
| Sinh học7420101 | 650 |
| Công nghệ sinh học7420201 | 650 |
| Vật lý học7440102 | 675 |
| Hoá học7440112 | 675 |
| Toán học (Toán – Tin học)7460101 | 820 |
| Khoa học dữ liệu7460108 | 650 |
| Công nghệ thông tin7480201 | 650 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302 | 675 |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303 | 700 |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406 | 650 |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402 | 800 |
| Công nghệ thực phẩm7540101 | 750 |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104 | 650 |
| Nông học7620109 | 650 |
| Hoá dược7720203 | 675 |
| Công tác xã hội7760101 | 725 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103 | 820 |
| Du Lịch Văn Hoá7810106 | 780 |
Điểm chuẩn Đại Học Đà Lạt các năm trước
Năm 2023 · 122 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 23 | Học bạ |
| Luật7380101Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Sư phạm Toán học7140209Kết hợp | Kết hợp | 20 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Hoá học7440112Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Sinh học7420101Học bạ | Học bạ | 20 | Học bạ |
| Văn học7229030Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Nông học7620109Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Toán học7460101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Lịch sử7229010Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Vật lý học7440102Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 22 | Học bạ |
| Xã hội học7310301Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quốc tế học7310601Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công tác xã hội7760101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Sư phạm Tin học7140210Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Sư phạm Vật lý7140211Học bạ | Học bạ | 27 | Học bạ |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 23 | Học bạ |
| Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạ | Học bạ | 28 | Học bạ |
| Sư phạm Sinh học7140213Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Sư phạm Toán học7140209Học bạ | Học bạ | 29 | Học bạ |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạ | Học bạ | 29 | Học bạ |
| Sư phạm Lịch sử7140218Học bạ | Học bạ | 26 | Học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 21 | Học bạ |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 23 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Luật7380104Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Luật hình sự và tố tụng hình sự |
| Hoá học7440112Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Sinh học7420101Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Văn học7229030Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kế toán7340301Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Nông học7620109Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Toán học7460101Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Lịch sử7229010Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Vật lý học7440102Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Ngôn ngữ Anh7220201Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Xã hội học7310301Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Việt Nam học7310630Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Quốc tế học7310601Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công tác xã hội7760101Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Sư phạm Tin học7140210Kết hợp | Kết hợp | 20 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Sư phạm Vật lý7140211Kết hợp | Kết hợp | 20 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Sư phạm Hóa học7140212Kết hợp | Kết hợp | 20 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Đông phương học7310608Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Sư phạm Ngữ văn7140217Kết hợp | Kết hợp | 20 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Sư phạm Sinh học7140213Kết hợp | Kết hợp | 20 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231Kết hợp | Kết hợp | 20 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Sư phạm Lịch sử7140218Kết hợp | Kết hợp | 20 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Quản trị kinh doanh7340101Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ sinh học7420201Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ thông tin7480201Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Hoá học7440112A00, B00, D90, D07 | A00, B00, D90, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Sinh học7420101A00, B00, D90, D08 | A00, B00, D90, D08 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Nông học7620109B00, D90, D07, D08 | B00, D90, D07, D08 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Toán học7460101A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Vật lý học7440102A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D72 | D01, D96, D72 | 16,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội học7310301D01, C00, C20, C14 | D01, C00, C20, C14 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Việt Nam học7310630C00, D14, D15, C20 | C00, D14, D15, C20 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Quốc tế học7310601D01, C00, C20, D78 | D01, C00, C20, D78 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hội7760101D01, C00, C20, C14 | D01, C00, C20, C14 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 19 | Tốt nghiệp THPT |
| Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương học7310608D01, D96, C00, D78 | D01, D96, C00, D78 | 16,5 | Hàn Quốc học; Nhật Bản học; Tốt nghiệp THPT |
| Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, C20 | C00, D14, D15, C20 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Sư phạm Sinh học7140213A00, B00, B08, D90 | A00, B00, B08, D90 | 20,25 | Tốt nghiệp THPT |
| Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 26,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, C20 | C00, D14, C19, C20 | 26,75 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 18 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D01, D90 | A00, A01, D01, D90 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D90, D08 | A00, B00, D90, D08 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C20, D78 | D01, C00, C20, D78 | 18 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380101A00, D01, C00, C20 | A00, D01, C00, C20 | 18 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn học7229030C00, D14, D15, C20 | C00, D14, D15, C20 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D96, D72 | D01, D96, D72 | 27 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, B08, D90 | A00, B00, B08, D90 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 23 | Học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Sư phạm Hóa học7140212Học bạ | Học bạ | 28 | Học bạ |
| Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D90, D07 | A00, B00, D90, D07 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, A02 | A00, B00, D07, A02 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D90, D07 | A00, B00, D90, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học dữ liệu7460108Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn hóa Du lịch7810106Học bạ | Học bạ | 20 | Học bạ |
| Văn hóa Du lịch7810106D01, D96, C20 | D01, D96, C20 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Dân số và phát triển7760104Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Dân số và phát triển7760104D01, C00, D14, C20 | D01, C00, D14, C20 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Trung Quốc học7310612Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Trung Quốc học7310612Học bạ | Học bạ | 23 | Học bạ |
| Trung Quốc học7310612D01, D96 | D01, D96 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ thực phẩm7540101Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Khoa học dữ liệu7460108Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Văn hóa Du lịch7810106Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Dân số và phát triển7760104Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Sư phạm tiểu học7140202D01, C15, A16, C14 | D01, C15, A16, C14 | 25,25 | Giáo dục Tiểu học; Tốt nghiệp THPT |
| Hoá dược7720203Kết hợp | Kết hợp | 15 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Hoá dược7720203Học bạ | Học bạ | 22 | Học bạ |
| Hoá dược7720203A00, B00, D90, D07 | A00, B00, D90, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380104A00, D01, C00, C20 | A00, D01, C00, C20 | 16 | Luật hình sự và tố tụng hình sự; Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380104Học bạ | Học bạ | 23 | Luật hình sự và tố tụng hình sự; Học bạ |
| Giáo dục Tiểu học7140202Học bạ | Học bạ | 28 | Học bạ |
| Giáo dục Tiểu học7140202Kết hợp | Kết hợp | 20 | Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM |
| Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
Năm 2022 · 122 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 25 | HỌC BẠ |
| Hoá học7440112A00, B00, D90, D07 | A00, B00, D90, D07 | 16 | TN THPT |
| Sinh học7420101A00, B00, D90, D08 | A00, B00, D90, D08 | 16 | CHẤT LƯỢNG CAO TN THPT |
| Văn học7229030C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 16 | TN THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 16 | TN THPT |
| Nông học7620109B00, D90, D07, D08 | B00, D90, D07, D08 | 16 | TN THPT |
| Toán học7460101A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 16 | TN THPT |
| Lịch sử7229010C00, D14, C19, D78 | C00, D14, C19, D78 | 16 | TN THPT |
| Vật lý học7440102A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 16 | TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D72 | D01, D96, D72 | 16,5 | TN THPT |
| Xã hội học7310301D01, C00, D78, C14 | D01, C00, D78, C14 | 16 | TN THPT |
| Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 16 | TN THPT |
| Quốc tế học7310601D01, C00, C20, D78 | D01, C00, C20, D78 | 16 | TN THPT |
| Công tác xã hội7760101D01, C00, D78, C14 | D01, C00, D78, C14 | 16 | TN THPT |
| Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 19 | TN THPT |
| Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 21 | TN THPT |
| Đông phương học7310608D01, D96, C00, D78 | D01, D96, C00, D78 | 16,5 | TN THPT |
| Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, C20 | C00, D14, D15, C20 | 26 | TN THPT |
| Sư phạm Sinh học7140213A00, B00, B08, D90 | A00, B00, B08, D90 | 19 | TN THPT |
| Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 25 | TN THPT |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D96, D72 | D01, D96, D72 | 24,5 | TN THPT |
| Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, C20 | C00, D14, C19, C20 | 25 | TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 18 | TN THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, D90 | A00, D90 | 16 | TN THPT |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 16 | TN THPT |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D01, D90 | A00, A01, D01, D90 | 16 | TN THPT |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D90, D08 | A00, B00, D90, D08 | 16 | TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C20, D78 | D01, C00, C20, D78 | 18 | TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 16 | TN THPT |
| Luật7380101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ |
| Sư phạm Toán học7140209ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 20 | |
| Luật7380101A00, D01, C00, C20 | A00, D01, C00, C20 | 18 | TN THPT |
| Hoá học7440112Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Sinh học7420101Học bạ | Học bạ | 23 | CHẤT LƯỢNG CAO HỌC BẠ |
| Văn học7229030C00, D14, D15, D78Học bạ | C00, D14, D15, D78Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 25 | TN THPT |
| Nông học7620109Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Toán học7460101Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Lịch sử7229010Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Vật lý học7440102Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 23 | HỌC BẠ |
| Xã hội học7310301Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Quốc tế học7310601Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Công tác xã hội7760101Học bạ | Học bạ | 18 | TN THPT |
| Sư phạm Tin học7140210Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Sư phạm Vật lý7140211Học bạ | Học bạ | 27 | HỌC BẠ |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 24 | HỌC BẠ |
| Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạ | Học bạ | 27 | TN THPT |
| Sư phạm Sinh học7140213Học bạ | Học bạ | 24 | HỌC BẠ |
| Sư phạm Toán học7140209Học bạ | Học bạ | 27,5 | Học bạ |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D96, D72Học bạ | D01, D96, D72Học bạ | 27,5 | HỌC BẠ |
| Sư phạm Lịch sử7140218Học bạ | Học bạ | 24 | HỌC BẠ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 24,5 | HỌC BẠ |
| Công nghệ sinh học7420201A00, D90Học bạ | A00, D90Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 23 | HỌC BẠ |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 24 | HỌC BẠ |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12Học bạ | A00, A01, D90, A12Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Luật7380101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Hoá học7440112ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Sinh học7420101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | CHẤT LƯỢNG CAO |
| Văn học7229030ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Nông học7620109ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Toán học7460101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | TOÁN - TIN |
| Lịch sử7229010ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Vật lý học7440102ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Xã hội học7310301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Quốc tế học7310601ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Công tác xã hội7760101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Sư phạm Tin học7140210ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 20 | |
| Sư phạm Vật lý7140211ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 20 | |
| Sư phạm Hóa học7140212ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 20 | |
| Đông phương học7310608ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Sư phạm Ngữ văn7140217ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 20 | |
| Sư phạm Sinh học7140213ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 20 | |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 20 | |
| Sư phạm Lịch sử7140218ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 24 | TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 16 | TN THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 25 | HỌC BẠ |
| Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D90, D07 | A00, B00, D90, D07 | 23 | TN THPT |
| Sư phạm Hóa học7140212Học bạ | Học bạ | 28 | HỌC BẠ |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, A02 | A00, B00, D07, A02 | 16 | TN THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D90, D07 | A00, B00, D90, D07 | 16 | TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Khoa học dữ liệu7480109A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 16 | TN THPT |
| Khoa học dữ liệu7480109Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 16 | TN THPT |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Văn hóa Du lịch7810106D01, D96, C20, D78 | D01, D96, C20, D78 | 16 | TN THPT |
| Văn hóa Du lịch7810106Học bạ | Học bạ | 20 | HỌC BẠ |
| Dân số và phát triển7760104C00, C19, C20, D66 | C00, C19, C20, D66 | 16 | TN THPT |
| Dân số và phát triển7760104Học bạ | Học bạ | 18 | HỌC BẠ |
| Trung Quốc học7310612D01, D96, C20, D78 | D01, D96, C20, D78 | 16 | TN THPT |
| Trung Quốc học7310612Học bạ | Học bạ | 24 | HỌC BẠ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | DGNL |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Khoa học dữ liệu7480109ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Văn hóa Du lịch7810106ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Dân số và phát triển7760104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Sư phạm tiểu học7140202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 20 | |
| Sư phạm tiểu học7140202Học bạ | Học bạ | 26 | Học bạ |
| Sư phạm tiểu học7140202D01, C15, A16, C14 | D01, C15, A16, C14 | 23,5 | TN THPT |
| Hoá dược7720203ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 15 | |
| Hoá dược7720203Học bạ | Học bạ | 22 | HỌC BẠ |
| Hoá dược7720203A00, B00, D90, D07 | A00, B00, D90, D07 | 16 | TN THPT |
| Luật7380104A00, D01, C00, C20Học bạ | A00, D01, C00, C20Học bạ | 24 | LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ HỌC BẠ |
| Luật7380104A00, D01, C00, C20 | A00, D01, C00, C20 | 16 | LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ TN THPT |
Năm 2021 · 83 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 22 | Học bạ |
| Hoá học7440112Học bạ | Học bạ | 18 | Hóa học chuyên ngành hóa dược Học bạ |
| Sinh học7420101Học bạ | Học bạ | 18 | Sinh học thông minh |
| Văn học7229030Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 22 | Học bạ |
| Nông học7620109Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Toán học7460101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Lịch sử7229010Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Vật lý học7440102Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 21 | Học bạ |
| Văn hoá học7229040Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Xã hội học7310301Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quốc tế học7310601Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công tác xã hội7760101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Sư phạm Tin học7140210Học bạ | Học bạ | 25 | Học bạ |
| Sư phạm Vật lý7140211Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 21 | Học bạ |
| Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạ | Học bạ | 25 | Học bạ |
| Sư phạm Sinh học7140213Học bạ | Học bạ | 27 | Học bạ |
| Sư phạm Toán học7140209Học bạ | Học bạ | 25,5 | Học bạ |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạ | Học bạ | 26,5 | Học bạ |
| Sư phạm Lịch sử7140218Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 22,5 | Học bạ |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Giáo dục Tiểu học7140202Học bạ | Học bạ | 24 | Học bạ |
| Khoa học môi trường7440301Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 22 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Luật7380101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Hoá học7440112ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Sinh học7420101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Văn học7229030ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Nông học7620109ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Toán học7460101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Lịch sử7229010ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Vật lý học7440102ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Văn hoá học7229040ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Xã hội học7310301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quốc tế học7310601ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công tác xã hội7760101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Sư phạm Tin học7140210ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| Sư phạm Vật lý7140211ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| Sư phạm Hóa học7140212ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| Đông phương học7310608ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Sư phạm Ngữ văn7140217ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| Sư phạm Sinh học7140213ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| Sư phạm Toán học7140209ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| Sư phạm Lịch sử7140218ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Giáo dục Tiểu học7140202ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Khoa học môi trường7440301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 21 | Học bạ |
| Sư phạm Hóa học7140212Học bạ | Học bạ | 25 | Học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Khoa học dữ liệu7480109Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Văn hóa Du lịch7810106Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Dân số và phát triển7760104Học bạ | Học bạ | 18 | Học bạ |
| Trung Quốc học7310612Học bạ | Học bạ | 21 | Học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Khoa học dữ liệu7480109ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Văn hóa Du lịch7810106ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Trung Quốc học7310612ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Dân số và phát triển7760104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Lịch sử7229010C00, D14, C19, C20 | C00, D14, C19, C20 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
Năm 2020 · 34 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| Luật7380101A00, D01, C00, C20 | A00, D01, C00, C20 | 17 |
| Hoá học7440112A00, B00, D90, D07 | A00, B00, D90, D07 | 15 |
| Sinh học7420101A00, B00, D90, D08 | A00, B00, D90, D08 | 15 |
| Văn học7229030C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 15 |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 16 |
| Nông học7620109B00, D90, D07, D08 | B00, D90, D07, D08 | 15 |
| Toán học7460101A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 15 |
| Lịch sử7229010C00, D14, C19, D78 | C00, D14, C19, D78 | 15 |
| Vật lý học7440102A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 15 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D72 | D01, D96, D72 | 16 |
| Văn hoá học7229040C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 15 |
| Xã hội học7310301D01, C00, D78, C14 | D01, C00, D78, C14 | 15 |
| Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 15 |
| Quốc tế học7310601D01, C00, C20, D78 | D01, C00, C20, D78 | 15 |
| Công tác xã hội7760101D01, C00, D78, C14 | D01, C00, D78, C14 | 15 |
| Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 24 |
| Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 21 |
| Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D90, D07 | A00, B00, D90, D07 | 18,5 |
| Đông phương học7310608D01, D96, C00, D78 | D01, D96, C00, D78 | 16 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, C20 | C00, D14, D15, C20 | 18,5 |
| Sư phạm Sinh học7140213A00, B00, B08, D90 | A00, B00, B08, D90 | 22 |
| Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 18,5 |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D96, D72 | D01, D96, D72 | 18,5 |
| Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, C20 | C00, D14, C19, C20 | 18,5 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 17 |
| Công nghệ sinh học7420201A00, D90 | A00, D90 | 15 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D90, D07 | A00, A01, D90, D07 | 15 |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D01, D90 | A00, A01, D01, D90 | 15 |
| Giáo dục Tiểu học7140202D01, C15, A16, C14 | D01, C15, A16, C14 | 19,5 |
| Khoa học môi trường7440301A00, B00, D90, D08 | A00, B00, D90, D08 | 15 |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D90, D08 | A00, B00, D90, D08 | 15 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C20, D78 | D01, C00, C20, D78 | 17,5 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 15 |
| Dân số và phát triển7760104C00, C19, C20, D66 | C00, C19, C20, D66 | 600/1200 |
Năm 2019 · 54 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| Luật7380101A00, C00, C20, D01 | A00, C00, C20, D01 | 16 |
| Luật7380101A00, C00, C20, D01 | A00, C00, C20, D01 | 20 |
| Hoá học7440112A00, B00, D07, D90 | A00, B00, D07, D90 | 15 |
| Sinh học7420101A00, B00, D08, D90 | A00, B00, D08, D90 | 18 |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 15 |
| Văn học7229030C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 14 |
| Văn học7229030C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 18 |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 20 |
| Hoá học7440112A00, B00, D07, D90 | A00, B00, D07, D90 | 18 |
| Nông học7620109B00, D07, D08, D90 | B00, D07, D08, D90 | 15 |
| Toán học7460101A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 18 |
| Lịch sử7229010C00, C19, D14, D78 | C00, C19, D14, D78 | 14 |
| Nông học7620109B00, D07, D08, D90 | B00, D07, D08, D90 | 18 |
| Vật lý học7440102A00, A01, A12, D90 | A00, A01, A12, D90 | 18 |
| Văn hoá học7229040C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 14 |
| Xã hội học7310301C00, C14, D01, D78 | C00, C14, D01, D78 | 14 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D72, D96 | D01, D72, D96 | 15 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D72, D96 | D01, D72, D96 | 21 |
| Văn hoá học7229040C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 18 |
| Xã hội học7310301C00, C14, D01, D78 | C00, C14, D01, D78 | 18 |
| Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 14 |
| Quốc tế học7310601C00, D01, D78, D96 | C00, D01, D78, D96 | 14 |
| Quốc tế học7310601C00, D01, D78, D96 | C00, D01, D78, D96 | 18 |
| Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D78 | C00, C14, D01, D78 | 14 |
| Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 20 |
| Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A12, D90 | A00, A01, A12, D90 | 20 |
| Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D78 | C00, C14, D01, D78 | 18 |
| Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, D90 | A00, B00, D07, D90 | 18 |
| Đông phương học7310608C00, D01, D78, D96 | C00, D01, D78, D96 | 16 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 18 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 24 |
| Đông phương học7310608C00, D01, D78, D96 | C00, D01, D78, D96 | 21 |
| Sư phạm Sinh học7140213A00, B00, D08, D90 | A00, B00, D08, D90 | 20 |
| Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 24 |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D72, D96 | D01, D72, D96 | 18 |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D72, D96 | D01, D72, D96 | 24 |
| Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14, D78 | C00, C19, D14, D78 | 18 |
| Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 18 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 16 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 20 |
| Công nghệ sinh học7420201Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 18 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 15 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 18 |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, D90 | A00, B00, D08, D90 | 15 |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D90 | A00, A01, D90 | 18 |
| Giáo dục Tiểu học7140202A16, C14, C15, D01 | A16, C14, C15, D01 | 19 |
| Giáo dục Tiểu học7140202A16, C14, C15, D01 | A16, C14, C15, D01 | 24 |
| Khoa học môi trường7440301A00, B00, D08, D90 | A00, B00, D08, D90 | 18 |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D08, D90 | A00, B00, D08, D90 | 18 |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D08, D90 | A00, B00, D08, D90 | 15 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C20, D78 | D01, C00, C20, D78 | 17,5 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 15 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C20, D01, D78 | C00, C20, D01, D78 | 21 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, A12, D90 | A00, A01, A12, D90 | 18 |
Năm 2018 · 31 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| Luật7380101A00, C00, C20, D01 | A00, C00, C20, D01 | 17 |
| Hoá học7440112A00, B00, D07, D90 | A00, B00, D07, D90 | 14 |
| Sinh học7420101A14, B00, D08, D90 | A14, B00, D08, D90 | 14 |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 15 |
| Văn học7229030C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 14 |
| Nông học7620109B00, D07, D08, D90 | B00, D07, D08, D90 | 14 |
| Toán học7460101A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 14 |
| Lịch sử7229010C00, C19, D14, D78 | C00, C19, D14, D78 | 14 |
| Vật lý học7440102A00, A01, A12, D90 | A00, A01, A12, D90 | 14 |
| Văn hoá học7229040C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 14 |
| Xã hội học7310301C00, C14, D01, D78 | C00, C14, D01, D78 | 14 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D72, D96 | D01, D72, D96 | 16 |
| Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 14 |
| Quốc tế học7310601C00, D01, D78, D96 | C00, D01, D78, D96 | 14 |
| Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A12, D90 | A00, A01, A12, D90 | 17 |
| Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D78 | C00, C14, D01, D78 | 15 |
| Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, D90 | A00, B00, D07, D90 | 17 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 17 |
| Sư phạm Sinh học7140213A14, B00, D08, D90 | A14, B00, D08, D90 | 17 |
| Đông phương học7310608C00, D01, D78, D96 | C00, D01, D78, D96 | 16 |
| Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 17 |
| Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14, D78 | C00, C19, D14, D78 | 17 |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D72, D96 | D01, D72, D96 | 17 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 16 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 14 |
| Công nghệ sinh học7420201A14, B00, D08, D90 | A14, B00, D08, D90 | 14 |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D90 | A00, A01, D90 | 15 |
| Khoa học môi trường7440301A00, B00, D08, D90 | A00, B00, D08, D90 | 14 |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D08, D90 | A00, B00, D08, D90 | 14 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12 | A00, A01, D90, A12 | 14 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, D78 | D01, C00, D78 | 17 |
Năm 2017 · 31 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| Luật7380101A00, C00, C20, D01 | A00, C00, C20, D01 | 19 |
| Văn học7229030C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 15,5 |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 15,5 |
| Sinh học7420101A14, B00, D08, D90 | A14, B00, D08, D90 | 15,5 |
| Hoá học7440112A00, B00, D07, D90 | A00, B00, D07, D90 | 15,5 |
| Lịch sử7229010C00, C19, D14, D78 | C00, C19, D14, D78 | 15,5 |
| Toán học7460101A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 15,5 |
| Nông học7620109B00, D07, D08, D90 | B00, D07, D08, D90 | 15,5 |
| Văn hoá học7229040C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 15,5 |
| Xã hội học7310301C00, C14, D01, D78 | C00, C14, D01, D78 | 15,5 |
| Vật lý học7440102A00, A01, A12, D90 | A00, A01, A12, D90 | 15,5 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D72, D96 | D01, D72, D96 | 17 |
| Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 15,5 |
| Quốc tế học7310601C00, D01, D78, D96 | C00, D01, D78, D96 | 15,5 |
| Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A12, D90 | A00, A01, A12, D90 | 18,5 |
| Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D78 | C00, C14, D01, D78 | 15,5 |
| Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, D90 | A00, B00, D07, D90 | 17 |
| Sư phạm Sinh học7140213A14, B00, D08, D90 | A14, B00, D08, D90 | 16,5 |
| Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78 | C00, D14, D15, D78 | 21 |
| Đông phương học7310608C00, D01, D78, D96 | C00, D01, D78, D96 | 18,5 |
| Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14, D78 | C00, C19, D14, D78 | 17 |
| Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 23 |
| Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D72, D96 | D01, D72, D96 | 22,5 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, D90 | A00, A01, D07, D90 | 15,5 |
| Công nghệ sinh học7420201A14, B00, D08, D90 | A14, B00, D08, D90 | 15,5 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96 | A00, A01, D01, D96 | 17 |
| Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D90 | A00, A01, D90 | 17 |
| Khoa học môi trường7440301A00, B00, D08, D90 | A00, B00, D08, D90 | 15,5 |
| Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D08, D90 | A00, B00, D08, D90 | 15,5 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, D78 | C00, D01, D78 | 19 |
| Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, A12, D90 | A00, A01, A12, D90 | 15,5 |
Không có ngành nào khớp.
Xem thông báo chính thức tại website trường: dlu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Trường khối Kinh tế khác ở miền Trung
- TDVĐại Học VinhNghệ An · Điểm THPT 2026: 15 – 26,5
- DQNĐại Học Quy NhơnGia Lai · Điểm THPT 2026: 15 – 25,5
- DPQĐại Học Phạm Văn ĐồngQuảng Ngãi
- DQUĐại Học Quảng NamĐà Nẵng
- DPYĐại Học Phú YênĐắk Lắk
- TTNĐại Học Tây NguyênĐắk Lắk · Điểm THPT 2026: 15 – 24,61
- DQBĐại Học Quảng BìnhQuảng Trị
- UKHĐại học Khánh HòaKhánh Hòa





