Điểm chuẩn Đại Học Đà Lạt năm 2025

Đại Học Đà Lạt (mã TDL, Lâm Đồng) có điểm chuẩn 2025 theo 4 phương thức, 40 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
TDL
Tỉnh/thành
Lâm Đồng
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
40
Phương thức
4
Điểm THPT cao nhất 2025
28,5 · Sư phạm Toán học
Điểm THPT thấp nhất 2025
16 · Quốc tế học

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 40 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Giáo dục Tiểu học7140202B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0226,5
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X5628,5
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X5627,1
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A02, X06, X07A00, A01, A02, X06, X0728,25
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, X10, X11A00, B00, D07, X10, X1128
Sư phạm Sinh học7140213A00, A02, A05, A06, B00, B01, B02, B08, D07, X10, X12, X14, X16A00, A02, A05, A06, B00, B01, B02, B08, D07, X10, X12, X14, X1627,25
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, X70, X71, X74, X75, X79, Y07C00, D14, X70, X71, X74, X75, X79, Y0727,75
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, X70, X71, X72, X73C00, D14, X70, X71, X72, X7327,75
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D09, D10, X25, X26, X27, X28D01, D09, D10, X25, X26, X27, X2827,75
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D10, X25, X26D01, D09, D10, X25, X2620,5
Lịch sử7229010C00, D14, X70, X71, X72, X73C00, D14, X70, X71, X72, X7320
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)7229030C00, D14, D15, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, D14, D15, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0721
Xã hội học7310301C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0717
Quốc tế học7310601D01, D14, D15, X78, X79, X80, X81D01, D14, D15, X78, X79, X80, X8116
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)7310608C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0716,5
Trung Quốc học7310612C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0721
Việt Nam học7310630C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0716,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X5321
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X5320
Kế toán7340301A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X5320
Luật7380101C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0723
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự7380104C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0721
Sinh học7420101A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X5717
Công nghệ sinh học7420201A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X5717
Vật lý học7440102A00, A01, A02, X06, X07A00, A01, A02, X06, X0717,5
Hoá học7440112A00, B00, D07, X10, X11A00, B00, D07, X10, X1117,5
Toán học (Toán – Tin học)7460101A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X5622
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X5617
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X5617
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, A02, X06, X07A00, A01, A02, X06, X0717,5
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, A02, X06, X07A00, A01, A02, X06, X0718
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X09, X10, X11, X12, X14, X15, X16A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X09, X10, X11, X12, X14, X15, X1617
Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, A02, X06, X07A00, A01, A02, X06, X0721
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X5719
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X5717
Nông học7620109A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X24, X28, X55, X57A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X24, X28, X55, X5717
Hoá dược7720203A00, B00, D07, X10, X11A00, B00, D07, X10, X1117,5
Công tác xã hội7760101C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0718,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0722
Du Lịch Văn Hoá7810106C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0720

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 40 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Giáo dục Tiểu học7140202B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X0227,67
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X5629
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X5628,07
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A02, X06, X07A00, A01, A02, X06, X0728,83
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, X10, X11A00, B00, D07, X10, X1128,67
Sư phạm Sinh học7140213A00, A02, A05, A06, B00, B01, B02, B08, D07, X10, X12, X14, X16A00, A02, A05, A06, B00, B01, B02, B08, D07, X10, X12, X14, X1628,17
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, X70, X71, X74, X75, X79, Y07C00, D14, X70, X71, X74, X75, X79, Y0728,5
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, X70, X71, X72, X73C00, D14, X70, X71, X72, X7328,5
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D09, D10, X25, X26, X27, X28D01, D09, D10, X25, X26, X27, X2828,5
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D10, X25, X26D01, D09, D10, X25, X2623,5
Lịch sử7229010C00, D14, X70, X71, X72, X73C00, D14, X70, X71, X72, X7323
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)7229030C00, D14, D15, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, D14, D15, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0724
Xã hội học7310301C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0720
Quốc tế học7310601D01, D14, D15, X78, X79, X80, X81D01, D14, D15, X78, X79, X80, X8119
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)7310608C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0719,5
Trung Quốc học7310612C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0724
Việt Nam học7310630C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0719,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X5324
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X5323
Kế toán7340301A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X53A00, A01, C01, C04, D01, X01, X02, X05, X06, X09, X21, X25, X26, X5323
Luật7380101C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0725,33
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự7380104C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0724
Sinh học7420101A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X5720
Công nghệ sinh học7420201A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X57A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X10, X12, X14, X16, X24, X28, X5720
Vật lý học7440102A00, A01, A02, X06, X07A00, A01, A02, X06, X0720,5
Hoá học7440112A00, B00, D07, X10, X11A00, B00, D07, X10, X1120,5
Toán học (Toán – Tin học)7460101A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X5624,67
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X5620
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X56A00, A01, A02, D07, X06, X07, X10, X11, X26, X27, X5620
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, A02, X06, X07A00, A01, A02, X06, X0720,5
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, A02, X06, X07A00, A01, A02, X06, X0721
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X09, X10, X11, X12, X14, X15, X16A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X09, X10, X11, X12, X14, X15, X1620
Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, A02, X06, X07A00, A01, A02, X06, X0724
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X5722
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X57A00, A02, B00, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X28, X55, X5720
Nông học7620109A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X24, X28, X55, X57A00, A02, A06, B00, B02, B08, D07, X08, X09, X10, X12, X13, X14, X16, X24, X28, X55, X5720
Hoá dược7720203A00, B00, D07, X10, X11A00, B00, D07, X10, X1120,5
Công tác xã hội7760101C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0721,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0724,67
Du Lịch Văn Hoá7810106C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07C00, C03, C04, D01, D09, D15, X01, X02, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y0723

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2025

Thang 150 · 40 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2025
Giáo dục Tiểu học7140202113
Sư phạm Toán học7140209123
Sư phạm Tin học7140210116
Sư phạm Vật lý7140211121
Sư phạm Hóa học7140212120
Sư phạm Sinh học7140213116
Sư phạm Ngữ văn7140217119
Sư phạm Lịch sử7140218119
Sư phạm Tiếng Anh7140231119
Ngôn ngữ Anh722020188
Lịch sử722901085
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)722903090
Xã hội học731030170
Quốc tế học731060165
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)731060868
Trung Quốc học731061290
Việt Nam học731063068
Quản trị kinh doanh734010190
Tài chính - Ngân hàng734020185
Kế toán734030185
Luật738010198
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự738010490
Sinh học742010170
Công nghệ sinh học742020170
Vật lý học744010273
Hoá học744011273
Toán học (Toán – Tin học)746010195
Khoa học dữ liệu746010870
Công nghệ thông tin748020170
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông751030273
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa751030375
Công nghệ kỹ thuật môi trường751040670
Kỹ thuật hạt nhân752040290
Công nghệ thực phẩm754010180
Công nghệ sau thu hoạch754010470
Nông học762010970
Hoá dược772020373
Công tác xã hội776010178
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010395
Du Lịch Văn Hoá781010685

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025

Thang 1200 · 40 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2025
Giáo dục Tiểu học7140202963
Sư phạm Toán học71402091025
Sư phạm Tin học7140210978
Sư phạm Vật lý71402111013
Sư phạm Hóa học71402121000
Sư phạm Sinh học7140213981
Sư phạm Ngữ văn7140217994
Sư phạm Lịch sử7140218994
Sư phạm Tiếng Anh7140231994
Ngôn ngữ Anh7220201790
Lịch sử7229010780
Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí)7229030800
Xã hội học7310301650
Quốc tế học7310601600
Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)7310608625
Trung Quốc học7310612800
Việt Nam học7310630625
Quản trị kinh doanh7340101800
Tài chính - Ngân hàng7340201780
Kế toán7340301780
Luật7380101850
Luật Hình Sự Và Tố Tùng Hình Sự7380104800
Sinh học7420101650
Công nghệ sinh học7420201650
Vật lý học7440102675
Hoá học7440112675
Toán học (Toán – Tin học)7460101820
Khoa học dữ liệu7460108650
Công nghệ thông tin7480201650
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302675
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303700
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406650
Kỹ thuật hạt nhân7520402800
Công nghệ thực phẩm7540101750
Công nghệ sau thu hoạch7540104650
Nông học7620109650
Hoá dược7720203675
Công tác xã hội7760101725
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103820
Du Lịch Văn Hoá7810106780

Điểm chuẩn Đại Học Đà Lạt các năm trước

Năm 2023 · 122 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ23Học bạ
Luật7380101Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Toán học7140209Kết hợpKết hợp20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Hoá học7440112Học bạHọc bạ18Học bạ
Sinh học7420101Học bạHọc bạ20Học bạ
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ24Học bạ
Nông học7620109Học bạHọc bạ18Học bạ
Toán học7460101Học bạHọc bạ18Học bạ
Lịch sử7229010Học bạHọc bạ18Học bạ
Vật lý học7440102Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ22Học bạ
Xã hội học7310301Học bạHọc bạ18Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Học bạ
Quốc tế học7310601Học bạHọc bạ18Học bạ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ24Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ27Học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ23Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ28Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ24Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ29Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ29Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ26Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ24Học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ21Học bạ
Kỹ thuật hạt nhân7520402Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ sau thu hoạch7540104Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ23Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302Học bạHọc bạ18Học bạ
Luật7380104Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Luật hình sự và tố tụng hình sự
Hoá học7440112Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sinh học7420101Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Văn học7229030Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kế toán7340301Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Nông học7620109Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Toán học7460101Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Lịch sử7229010Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Vật lý học7440102Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Anh7220201Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Xã hội học7310301Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Việt Nam học7310630Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quốc tế học7310601Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công tác xã hội7760101Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Tin học7140210Kết hợpKết hợp20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Vật lý7140211Kết hợpKết hợp20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Hóa học7140212Kết hợpKết hợp20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Đông phương học7310608Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Ngữ văn7140217Kết hợpKết hợp20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Sinh học7140213Kết hợpKết hợp20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Tiếng Anh7140231Kết hợpKết hợp20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm Lịch sử7140218Kết hợpKết hợp20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị kinh doanh7340101Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ sinh học7420201Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thông tin7480201Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kỹ thuật hạt nhân7520402Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ sau thu hoạch7540104Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Hoá học7440112A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0716Tốt nghiệp THPT
Sinh học7420101A00, B00, D90, D08A00, B00, D90, D0816Tốt nghiệp THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9616Tốt nghiệp THPT
Nông học7620109B00, D90, D07, D08B00, D90, D07, D0816Tốt nghiệp THPT
Toán học7460101A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0716Tốt nghiệp THPT
Vật lý học7440102A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1216Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D72D01, D96, D7216,5Tốt nghiệp THPT
Xã hội học7310301D01, C00, C20, C14D01, C00, C20, C1416Tốt nghiệp THPT
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, C20C00, D14, D15, C2016Tốt nghiệp THPT
Quốc tế học7310601D01, C00, C20, D78D01, C00, C20, D7816Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hội7760101D01, C00, C20, C14D01, C00, C20, C1416Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0719Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1224Tốt nghiệp THPT
Đông phương học7310608D01, D96, C00, D78D01, D96, C00, D7816,5Hàn Quốc học; Nhật Bản học; Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, C20C00, D14, D15, C2026Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Sinh học7140213A00, B00, B08, D90A00, B00, B08, D9020,25Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0726,5Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, C20C00, D14, C19, C2026,75Tốt nghiệp THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9618Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0716Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016Tốt nghiệp THPT
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D90, D08A00, B00, D90, D0816Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C20, D78D01, C00, C20, D7818Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1216Tốt nghiệp THPT
Luật7380101A00, D01, C00, C20A00, D01, C00, C2018Tốt nghiệp THPT
Văn học7229030C00, D14, D15, C20C00, D14, D15, C2016Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D96, D72D01, D96, D7227Tốt nghiệp THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, B08, D90A00, B00, B08, D9016Tốt nghiệp THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ23Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9616Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ28Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0724Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0216Tốt nghiệp THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0716Tốt nghiệp THPT
Khoa học dữ liệu7460108Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1216Tốt nghiệp THPT
Văn hóa Du lịch7810106Học bạHọc bạ20Học bạ
Văn hóa Du lịch7810106D01, D96, C20D01, D96, C2016Tốt nghiệp THPT
Dân số và phát triển7760104Học bạHọc bạ18Học bạ
Dân số và phát triển7760104D01, C00, D14, C20D01, C00, D14, C2016Tốt nghiệp THPT
Trung Quốc học7310612Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Trung Quốc học7310612Học bạHọc bạ23Học bạ
Trung Quốc học7310612D01, D96D01, D9616Tốt nghiệp THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ thực phẩm7540101Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Khoa học dữ liệu7460108Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Văn hóa Du lịch7810106Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Dân số và phát triển7760104Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Sư phạm tiểu học7140202D01, C15, A16, C14D01, C15, A16, C1425,25Giáo dục Tiểu học; Tốt nghiệp THPT
Hoá dược7720203Kết hợpKết hợp15Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Hoá dược7720203Học bạHọc bạ22Học bạ
Hoá dược7720203A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0716Tốt nghiệp THPT
Luật7380104A00, D01, C00, C20A00, D01, C00, C2016Luật hình sự và tố tụng hình sự; Tốt nghiệp THPT
Luật7380104Học bạHọc bạ23Luật hình sự và tố tụng hình sự; Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ28Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Kết hợpKết hợp20Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia Hà Nội; Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0716Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 122 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ25HỌC BẠ
Hoá học7440112A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0716TN THPT
Sinh học7420101A00, B00, D90, D08A00, B00, D90, D0816CHẤT LƯỢNG CAO TN THPT
Văn học7229030C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7816TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9616TN THPT
Nông học7620109B00, D90, D07, D08B00, D90, D07, D0816TN THPT
Toán học7460101A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0716TN THPT
Lịch sử7229010C00, D14, C19, D78C00, D14, C19, D7816TN THPT
Vật lý học7440102A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1216TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D72D01, D96, D7216,5TN THPT
Xã hội học7310301D01, C00, D78, C14D01, C00, D78, C1416TN THPT
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7816TN THPT
Quốc tế học7310601D01, C00, C20, D78D01, C00, C20, D7816TN THPT
Công tác xã hội7760101D01, C00, D78, C14D01, C00, D78, C1416TN THPT
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0719TN THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1221TN THPT
Đông phương học7310608D01, D96, C00, D78D01, D96, C00, D7816,5TN THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, C20C00, D14, D15, C2026TN THPT
Sư phạm Sinh học7140213A00, B00, B08, D90A00, B00, B08, D9019TN THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0725TN THPT
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D96, D72D01, D96, D7224,5TN THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, C20C00, D14, C19, C2025TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9618TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, D90A00, D9016TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0716TN THPT
Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9016TN THPT
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D90, D08A00, B00, D90, D0816TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C20, D78D01, C00, C20, D7818TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1216TN THPT
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ
Sư phạm Toán học7140209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20
Luật7380101A00, D01, C00, C20A00, D01, C00, C2018TN THPT
Hoá học7440112Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Sinh học7420101Học bạHọc bạ23CHẤT LƯỢNG CAO HỌC BẠ
Văn học7229030C00, D14, D15, D78Học bạC00, D14, D15, D78Học bạ18HỌC BẠ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ25TN THPT
Nông học7620109Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Toán học7460101Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Lịch sử7229010Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Vật lý học7440102Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ23HỌC BẠ
Xã hội học7310301Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Quốc tế học7310601Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ18TN THPT
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ24Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ27HỌC BẠ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ24HỌC BẠ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ27TN THPT
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ24HỌC BẠ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ27,5Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D96, D72Học bạD01, D96, D72Học bạ27,5HỌC BẠ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ24HỌC BẠ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ24,5HỌC BẠ
Công nghệ sinh học7420201A00, D90Học bạA00, D90Học bạ18HỌC BẠ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ23HỌC BẠ
Kỹ thuật hạt nhân7520402Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Công nghệ sau thu hoạch7540104Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ24HỌC BẠ
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12Học bạA00, A01, D90, A12Học bạ18HỌC BẠ
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Hoá học7440112ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Sinh học7420101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15CHẤT LƯỢNG CAO
Văn học7229030ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Nông học7620109ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Toán học7460101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15TOÁN - TIN
Lịch sử7229010ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Vật lý học7440102ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Xã hội học7310301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Quốc tế học7310601ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Công tác xã hội7760101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Sư phạm Tin học7140210ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20
Sư phạm Vật lý7140211ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20
Sư phạm Hóa học7140212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20
Đông phương học7310608ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Sư phạm Ngữ văn7140217ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20
Sư phạm Sinh học7140213ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20
Sư phạm Tiếng Anh7140231ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20
Sư phạm Lịch sử7140218ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT24TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Kỹ thuật hạt nhân7520402ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Công nghệ sau thu hoạch7540104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9616TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ25HỌC BẠ
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0723TN THPT
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ28HỌC BẠ
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0216TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0716TN THPT
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Khoa học dữ liệu7480109A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0716TN THPT
Khoa học dữ liệu7480109Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1216TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Văn hóa Du lịch7810106D01, D96, C20, D78D01, D96, C20, D7816TN THPT
Văn hóa Du lịch7810106Học bạHọc bạ20HỌC BẠ
Dân số và phát triển7760104C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6616TN THPT
Dân số và phát triển7760104Học bạHọc bạ18HỌC BẠ
Trung Quốc học7310612D01, D96, C20, D78D01, D96, C20, D7816TN THPT
Trung Quốc học7310612Học bạHọc bạ24HỌC BẠ
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15DGNL
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Khoa học dữ liệu7480109ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Văn hóa Du lịch7810106ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Dân số và phát triển7760104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Sư phạm tiểu học7140202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT20
Sư phạm tiểu học7140202Học bạHọc bạ26Học bạ
Sư phạm tiểu học7140202D01, C15, A16, C14D01, C15, A16, C1423,5TN THPT
Hoá dược7720203ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT15
Hoá dược7720203Học bạHọc bạ22HỌC BẠ
Hoá dược7720203A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0716TN THPT
Luật7380104A00, D01, C00, C20Học bạA00, D01, C00, C20Học bạ24LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ HỌC BẠ
Luật7380104A00, D01, C00, C20A00, D01, C00, C2016LUẬT HÌNH SỰ VÀ TỐ TỤNG HÌNH SỰ TN THPT
Năm 2021 · 83 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Luật7380101Học bạHọc bạ22Học bạ
Hoá học7440112Học bạHọc bạ18Hóa học chuyên ngành hóa dược Học bạ
Sinh học7420101Học bạHọc bạ18Sinh học thông minh
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ22Học bạ
Nông học7620109Học bạHọc bạ18Học bạ
Toán học7460101Học bạHọc bạ18Học bạ
Lịch sử7229010Học bạHọc bạ18Học bạ
Vật lý học7440102Học bạHọc bạ18Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ21Học bạ
Văn hoá học7229040Học bạHọc bạ18Học bạ
Xã hội học7310301Học bạHọc bạ18Học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Học bạ
Quốc tế học7310601Học bạHọc bạ18Học bạ
Công tác xã hội7760101Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ25Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ24Học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ21Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ25Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ27Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ25,5Học bạ
Sư phạm Tiếng Anh7140231Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ24Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật hạt nhân7520402Học bạHọc bạ18Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ24Học bạ
Khoa học môi trường7440301Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ sau thu hoạch7540104Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ22Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302Học bạHọc bạ18Học bạ
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Hoá học7440112ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Sinh học7420101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Văn học7229030ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Nông học7620109ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Toán học7460101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Lịch sử7229010ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Vật lý học7440102ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Văn hoá học7229040ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Xã hội học7310301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quốc tế học7310601ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công tác xã hội7760101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Sư phạm Tin học7140210ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Sư phạm Vật lý7140211ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Sư phạm Hóa học7140212ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Đông phương học7310608ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Sư phạm Ngữ văn7140217ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Sư phạm Sinh học7140213ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Sư phạm Toán học7140209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Sư phạm Tiếng Anh7140231ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Sư phạm Lịch sử7140218ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kỹ thuật hạt nhân7520402ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Giáo dục Tiểu học7140202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Khoa học môi trường7440301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ sau thu hoạch7540104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ21Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ25Học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406Học bạHọc bạ18Học bạ
Khoa học dữ liệu7480109Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạHọc bạ18Học bạ
Văn hóa Du lịch7810106Học bạHọc bạ18Học bạ
Dân số và phát triển7760104Học bạHọc bạ18Học bạ
Trung Quốc học7310612Học bạHọc bạ21Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Khoa học dữ liệu7480109ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Văn hóa Du lịch7810106ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Trung Quốc học7310612ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Dân số và phát triển7760104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Lịch sử7229010C00, D14, C19, C20C00, D14, C19, C2016Tốt nghiệp THPT
Năm 2020 · 34 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101A00, D01, C00, C20A00, D01, C00, C2017
Hoá học7440112A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0715
Sinh học7420101A00, B00, D90, D08A00, B00, D90, D0815
Văn học7229030C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7815
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9616
Nông học7620109B00, D90, D07, D08B00, D90, D07, D0815
Toán học7460101A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0715
Lịch sử7229010C00, D14, C19, D78C00, D14, C19, D7815
Vật lý học7440102A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1215
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D72D01, D96, D7216
Văn hoá học7229040C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7815
Xã hội học7310301D01, C00, D78, C14D01, C00, D78, C1415
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7815
Quốc tế học7310601D01, C00, C20, D78D01, C00, C20, D7815
Công tác xã hội7760101D01, C00, D78, C14D01, C00, D78, C1415
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0724
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1221
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0718,5
Đông phương học7310608D01, D96, C00, D78D01, D96, C00, D7816
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, C20C00, D14, D15, C2018,5
Sư phạm Sinh học7140213A00, B00, B08, D90A00, B00, B08, D9022
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0718,5
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D96, D72D01, D96, D7218,5
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, C20C00, D14, C19, C2018,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9617
Công nghệ sinh học7420201A00, D90A00, D9015
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0715
Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015
Giáo dục Tiểu học7140202D01, C15, A16, C14D01, C15, A16, C1419,5
Khoa học môi trường7440301A00, B00, D90, D08A00, B00, D90, D0815
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D90, D08A00, B00, D90, D0815
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C20, D78D01, C00, C20, D7817,5
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1215
Dân số và phát triển7760104C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D66600/1200
Năm 2019 · 54 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101A00, C00, C20, D01A00, C00, C20, D0116
Luật7380101A00, C00, C20, D01A00, C00, C20, D0120
Hoá học7440112A00, B00, D07, D90A00, B00, D07, D9015
Sinh học7420101A00, B00, D08, D90A00, B00, D08, D9018
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9615
Văn học7229030C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7814
Văn học7229030C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7818
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9620
Hoá học7440112A00, B00, D07, D90A00, B00, D07, D9018
Nông học7620109B00, D07, D08, D90B00, D07, D08, D9015
Toán học7460101A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9018
Lịch sử7229010C00, C19, D14, D78C00, C19, D14, D7814
Nông học7620109B00, D07, D08, D90B00, D07, D08, D9018
Vật lý học7440102A00, A01, A12, D90A00, A01, A12, D9018
Văn hoá học7229040C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7814
Xã hội học7310301C00, C14, D01, D78C00, C14, D01, D7814
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D72, D96D01, D72, D9615
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D72, D96D01, D72, D9621
Văn hoá học7229040C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7818
Xã hội học7310301C00, C14, D01, D78C00, C14, D01, D7818
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7814
Quốc tế học7310601C00, D01, D78, D96C00, D01, D78, D9614
Quốc tế học7310601C00, D01, D78, D96C00, D01, D78, D9618
Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D78C00, C14, D01, D7814
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9020
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A12, D90A00, A01, A12, D9020
Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D78C00, C14, D01, D7818
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, D90A00, B00, D07, D9018
Đông phương học7310608C00, D01, D78, D96C00, D01, D78, D9616
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7818
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7824
Đông phương học7310608C00, D01, D78, D96C00, D01, D78, D9621
Sư phạm Sinh học7140213A00, B00, D08, D90A00, B00, D08, D9020
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9024
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D72, D96D01, D72, D9618
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D72, D96D01, D72, D9624
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14, D78C00, C19, D14, D7818
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9018
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9616
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9620
Công nghệ sinh học7420201Điểm thi THPTĐiểm thi THPT18
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9015
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9018
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D08, D90A00, B00, D08, D9015
Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D90A00, A01, D9018
Giáo dục Tiểu học7140202A16, C14, C15, D01A16, C14, C15, D0119
Giáo dục Tiểu học7140202A16, C14, C15, D01A16, C14, C15, D0124
Khoa học môi trường7440301A00, B00, D08, D90A00, B00, D08, D9018
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D08, D90A00, B00, D08, D9018
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D08, D90A00, B00, D08, D9015
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, C20, D78D01, C00, C20, D7817,5
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1215
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, C20, D01, D78C00, C20, D01, D7821
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, A12, D90A00, A01, A12, D9018
Năm 2018 · 31 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101A00, C00, C20, D01A00, C00, C20, D0117
Hoá học7440112A00, B00, D07, D90A00, B00, D07, D9014
Sinh học7420101A14, B00, D08, D90A14, B00, D08, D9014
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9615
Văn học7229030C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7814
Nông học7620109B00, D07, D08, D90B00, D07, D08, D9014
Toán học7460101A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9014
Lịch sử7229010C00, C19, D14, D78C00, C19, D14, D7814
Vật lý học7440102A00, A01, A12, D90A00, A01, A12, D9014
Văn hoá học7229040C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7814
Xã hội học7310301C00, C14, D01, D78C00, C14, D01, D7814
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D72, D96D01, D72, D9616
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7814
Quốc tế học7310601C00, D01, D78, D96C00, D01, D78, D9614
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A12, D90A00, A01, A12, D9017
Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D78C00, C14, D01, D7815
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, D90A00, B00, D07, D9017
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7817
Sư phạm Sinh học7140213A14, B00, D08, D90A14, B00, D08, D9017
Đông phương học7310608C00, D01, D78, D96C00, D01, D78, D9616
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9017
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14, D78C00, C19, D14, D7817
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D72, D96D01, D72, D9617
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9616
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9014
Công nghệ sinh học7420201A14, B00, D08, D90A14, B00, D08, D9014
Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D90A00, A01, D9015
Khoa học môi trường7440301A00, B00, D08, D90A00, B00, D08, D9014
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D08, D90A00, B00, D08, D9014
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D90, A12A00, A01, D90, A1214
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103D01, C00, D78D01, C00, D7817
Năm 2017 · 31 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Luật7380101A00, C00, C20, D01A00, C00, C20, D0119
Văn học7229030C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7815,5
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9615,5
Sinh học7420101A14, B00, D08, D90A14, B00, D08, D9015,5
Hoá học7440112A00, B00, D07, D90A00, B00, D07, D9015,5
Lịch sử7229010C00, C19, D14, D78C00, C19, D14, D7815,5
Toán học7460101A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9015,5
Nông học7620109B00, D07, D08, D90B00, D07, D08, D9015,5
Văn hoá học7229040C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7815,5
Xã hội học7310301C00, C14, D01, D78C00, C14, D01, D7815,5
Vật lý học7440102A00, A01, A12, D90A00, A01, A12, D9015,5
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D72, D96D01, D72, D9617
Việt Nam học7310630C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7815,5
Quốc tế học7310601C00, D01, D78, D96C00, D01, D78, D9615,5
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A12, D90A00, A01, A12, D9018,5
Công tác xã hội7760101C00, C14, D01, D78C00, C14, D01, D7815,5
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07, D90A00, B00, D07, D9017
Sư phạm Sinh học7140213A14, B00, D08, D90A14, B00, D08, D9016,5
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, D78C00, D14, D15, D7821
Đông phương học7310608C00, D01, D78, D96C00, D01, D78, D9618,5
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14, D78C00, C19, D14, D7817
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9023
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D72, D96D01, D72, D9622,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D07, D90A00, A01, D07, D9015,5
Công nghệ sinh học7420201A14, B00, D08, D90A14, B00, D08, D9015,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9617
Kỹ thuật hạt nhân7520402A00, A01, D90A00, A01, D9017
Khoa học môi trường7440301A00, B00, D08, D90A00, B00, D08, D9015,5
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, B00, D08, D90A00, B00, D08, D9015,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103C00, D01, D78C00, D01, D7819
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, A12, D90A00, A01, A12, D9015,5

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: dlu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Trung