Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế năm 2026

Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế (mã DHS, Huế) có điểm chuẩn 2026 theo 6 phương thức, 22 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
DHS
Tỉnh/thành
Huế
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
22
Phương thức
6
Điểm THPT cao nhất 2026
25,86 · Sư phạm Lịch sử
Điểm THPT thấp nhất 2026
20,5 · Giáo dục Quốc phòng - An ninh

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 20 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025
Giáo dục Tiểu học7140202B03, C03, C04, D01B03, C03, C04, D0125,127,82−2,72
Giáo dục Công dân7140204X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X782226,55−4,55
Giáo dục Chính trị7140205X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X782227,3−5,3
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7820,526,55−6,05
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0125,6526,1−0,45
Sư phạm Tin học7140210A00, C01, D01, X02A00, C01, D01, X022322,3+0,7
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0725,426,08−0,68
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0724,0626,88−2,82
Sư phạm Sinh học7140213A02, B00, B03, B08A02, B00, B03, B0822,523,08−0,58
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C03, D14, X70C00, C03, D14, X7025,7328,9−3,17
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, X70C00, D14, X7025,8627,63−1,77
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D15, X74C00, C04, D15, X7424,9427,71−2,77
Sư phạm công nghệ7140246A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0720,520+0,5
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0724,4323,5+0,93
Giáo dục pháp luật7140248X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X782126,52−5,52
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, D14, X70C00, D14, X7024,8827,25−2,37
Tâm lý học giáo dục7310403B00, C00, C20, D01, X01, X70, X74B00, C00, C20, D01, X01, X70, X7424,1125,9−1,79
Hệ thống thông tin7480104C01, C02, D01, X02C01, C02, D01, X0221,2717,5+3,77
Kỹ thuật công nghiệp7520117A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0724,2—
Vật lý kỹ thuật7520401A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0721,71—

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 3 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026
Tâm lý học giáo dục731040325,36
Hệ thống thông tin748010422,8
Vật lý kỹ thuật752040123,2

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2026

Thang 1200 · 19 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2026
Giáo dục Tiểu học7140202895
Giáo dục Công dân7140204757
Giáo dục Chính trị7140205757
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208695
Sư phạm Toán học7140209921
Sư phạm Tin học7140210800
Sư phạm Vật lý7140211908
Sư phạm Hóa học7140212848
Sư phạm Sinh học7140213779
Sư phạm Ngữ văn7140217922
Sư phạm Lịch sử7140218929
Sư phạm Địa lý7140219887
Sư phạm công nghệ7140246695
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247865
Giáo dục pháp luật7140248715
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249884
Tâm lý học giáo dục7310403849
Hệ thống thông tin7480104727
Vật lý kỹ thuật7520401744

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL SPT năm 2026

Thang 30 · 20 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026
Giáo dục Tiểu học714020225,1
Giáo dục Công dân714020422
Giáo dục Chính trị714020522
Giáo dục Quốc phòng - An ninh714020820,5
Sư phạm Toán học714020925,65
Sư phạm Tin học714021023
Sư phạm Vật lý714021125,4
Sư phạm Hóa học714021224,06
Sư phạm Sinh học714021322,5
Sư phạm Ngữ văn714021725,73
Sư phạm Lịch sử714021825,86
Sư phạm Địa lý714021924,94
Sư phạm công nghệ714024620,5
Sư phạm khoa học tự nhiên714024724,43
Giáo dục pháp luật714024821
Sư phạm Lịch sử - Địa lý714024924,88
Tâm lý học giáo dục731040324,11
Hệ thống thông tin748010421,27
Kỹ thuật công nghiệp752011724,2
Vật lý kỹ thuật752040121,71

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL H-SCA năm 2026

Thang 30 · 20 mức điểm

Ngành · mã xét tuyển2026
Giáo dục Tiểu học714020221,88
Giáo dục Công dân714020419,04
Giáo dục Chính trị714020519,04
Giáo dục Quốc phòng - An ninh714020817,31
Sư phạm Toán học714020922,14
Sư phạm Tin học714021019,73
Sư phạm Vật lý714021122,02
Sư phạm Hóa học714021220,94
Sư phạm Sinh học714021319,38
Sư phạm Ngữ văn714021722,18
Sư phạm Lịch sử714021822,24
Sư phạm Địa lý714021921,8
Sư phạm công nghệ714024617,31
Sư phạm khoa học tự nhiên714024721,56
Giáo dục pháp luật714024817,75
Sư phạm Lịch sử - Địa lý714024921,77
Tâm lý học giáo dục731040321,05
Hệ thống thông tin748010428,26
Kỹ thuật công nghiệp752011721,25
Vật lý kỹ thuật752040118,84

Điểm chuẩn theo phương thức Kết hợp năm 2026

Thang điểm ghi cạnh từng mức điểm · 67 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09M01, M0924,12/30
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09M01, M0921,07/30
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09M01, M0921,12/30
Giáo dục Tiểu học7140202B03, C03, C04, D01B03, C03, C04, D0121,07/30
Giáo dục Tiểu học7140202B03, C03, C04, D01B03, C03, C04, D0125,1/30
Giáo dục Tiểu học7140202B03, C03, C04, D01B03, C03, C04, D01895/1200
Giáo dục Công dân7140204X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7821,88/30
Giáo dục Công dân7140204X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7822/30
Giáo dục Công dân7140204X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X78757/1200
Giáo dục Chính trị7140205X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7819,04/30
Giáo dục Chính trị7140205X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7822/30
Giáo dục Chính trị7140205X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X78757/1200
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7820,5/30
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X78695/1200
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7819,04/30
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0125,65/30
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A01921/1200
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0117,31/30
Sư phạm Tin học7140210A00, C01, D01, X02A00, C01, D01, X0223/30
Sư phạm Tin học7140210A00, C01, D01, X02A00, C01, D01, X02800/1200
Sư phạm Tin học7140210A00, C01, D01, X02A00, C01, D01, X0222,14/30
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0725,4/30
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X07908/1200
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0719,73/30
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0724,06/30
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D07848/1200
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0722,02/30
Sư phạm Sinh học7140213A02, B00, B03, B08A02, B00, B03, B0820,94/30
Sư phạm Sinh học7140213A02, B00, B03, B08A02, B00, B03, B0822,5/30
Sư phạm Sinh học7140213A02, B00, B03, B08A02, B00, B03, B08779/1200
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C03, D14, X70C00, C03, D14, X7019,38/30
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C03, D14, X70C00, C03, D14, X7025,73/30
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C03, D14, X70C00, C03, D14, X70922/1200
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, X70C00, D14, X7022,18/30
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, X70C00, D14, X7025,86/30
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, X70C00, D14, X70929/1200
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D15, X74C00, C04, D15, X74887/1200
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D15, X74C00, C04, D15, X7422,24/30
Sư phạm Địa lý7140219C00, C04, D15, X74C00, C04, D15, X7424,94/30
Sư phạm Âm nhạc7140221N00, N01N00, N0124,21/30
Sư phạm Âm nhạc7140221N00, N01N00, N0121,28/30
Sư phạm công nghệ7140246A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0720,5/30
Sư phạm công nghệ7140246A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X07695/1200
Sư phạm công nghệ7140246A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0717,31/30
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0724,43/30
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D07865/1200
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, C02, D07A00, B00, C02, D0721,56/30
Giáo dục pháp luật7140248X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7821/30
Giáo dục pháp luật7140248X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X78715/1200
Giáo dục pháp luật7140248X01, X70, X74, X78X01, X70, X74, X7817,75/30
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, D14, X70C00, D14, X7024,88/30
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, D14, X70C00, D14, X70884/1200
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, D14, X70C00, D14, X7021,77/30
Tâm lý học giáo dục7310403B00, C00, C20, D01, X01, X70, X74B00, C00, C20, D01, X01, X70, X7425,36/30
Tâm lý học giáo dục7310403B00, C00, C20, D01, X01, X70, X74B00, C00, C20, D01, X01, X70, X7424,11/30
Tâm lý học giáo dục7310403B00, C00, C20, D01, X01, X70, X74B00, C00, C20, D01, X01, X70, X74849/1200
Tâm lý học giáo dục7310403B00, C00, C20, D01, X01, X70, X74B00, C00, C20, D01, X01, X70, X7421,05/30
Hệ thống thông tin7480104C01, C02, D01, X02C01, C02, D01, X0222,8/30
Hệ thống thông tin7480104C01, C02, D01, X02C01, C02, D01, X0221,27/30
Hệ thống thông tin7480104C01, C02, D01, X02C01, C02, D01, X02727/1200
Hệ thống thông tin7480104C01, C02, D01, X02C01, C02, D01, X0228,26/30
Kỹ thuật công nghiệp7520117A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0724,2/30
Kỹ thuật công nghiệp7520117A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0721,25/30
Vật lý kỹ thuật7520401A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0718,84/30
Vật lý kỹ thuật7520401A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0723,2/30
Vật lý kỹ thuật7520401A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X0721,71/30
Vật lý kỹ thuật7520401A00, A01, X06, X07A00, A01, X06, X07744/1200

Điểm chuẩn Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế các năm trước

Năm 2023 · 74 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Giáo dục Công dân7140204Học bạHọc bạ26Xét học bạ
Giáo dục Chính trị7140205Học bạHọc bạ26Xét học bạ
Giáo dục pháp luật7140248Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ27,25Xét học bạ
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Học bạHọc bạ25,5Xét học bạ
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ24,25Xét học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ28,5Xét học bạ
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ29Xét học bạ
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ28Xét học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ28,5Xét học bạ
Sư phạm Địa lý7140219Học bạHọc bạ28Xét học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ28,5Xét học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ28,75Xét học bạ
Sư phạm công nghệ7140246Học bạHọc bạ20Xét học bạ
Hệ thống thông tin7480104Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247Học bạHọc bạ27Xét học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Học bạHọc bạ26,25Xét học bạ
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ19Xét học bạ
Giáo dục pháp luật7140248Kết hợpKết hợp19
Sư phạm Tin học7140210Kết hợpKết hợp19
Sư phạm Vật lý7140211Kết hợpKết hợp21
Sư phạm Hóa học7140212Kết hợpKết hợp21
Sư phạm Sinh học7140213Kết hợpKết hợp19
Sư phạm Ngữ văn7140217Kết hợpKết hợp23
Sư phạm Địa lý7140219Kết hợpKết hợp20
Sư phạm Âm nhạc7140221Kết hợpKết hợp18
Giáo dục Công dân7140204Kết hợpKết hợp19
Sư phạm Lịch sử7140218Kết hợpKết hợp20
Sư phạm Toán học7140209Kết hợpKết hợp22,5
Sư phạm công nghệ7140246Kết hợpKết hợp19
Hệ thống thông tin7480104Kết hợpKết hợp15
Giáo dục Chính trị7140205Kết hợpKết hợp19
Giáo dục Tiểu học7140202Kết hợpKết hợp24
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247Kết hợpKết hợp19
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Kết hợpKết hợp20
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Kết hợpKết hợp19
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09M01, M0922Tốt nghiệp THPT
Giáo dục pháp luật7140248C00, C19, D66, D20C00, C19, D66, D2019Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019,75Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, D90, A02A00, A01, D90, A0224Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0724,6Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Sinh học7140213B00, D90, B04, B02B00, D90, B04, B0222,5Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217D01, C00, C19, D66D01, C00, C19, D6627,35Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Địa lý7140219C00, D15, C20, D78C00, D15, C20, D7826,3Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Âm nhạc7140221N00, N01N00, N0118Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6625,6Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, D78C00, D14, C19, D7827,6Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0725Tốt nghiệp THPT
Sư phạm công nghệ7140246A00, D90, A02A00, D90, A0219Tốt nghiệp THPT
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9015Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6625,5Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Tiểu học7140202D01, C00, D08, D10D01, C00, D08, D1025,3Tốt nghiệp THPT
Tâm lý học giáo dục7310403B00, D01, C00, C20B00, D01, C00, C2018Tốt nghiệp THPT
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D90A00, B00, D9023Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20, D78C00, C19, C20, D7826Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6624,6Tốt nghiệp THPT
Giáo dục Tiểu học7140202TAKết hợpKết hợp24Đào tạo bằng tiếng Anh
Giáo dục Tiểu học7140202TAHọc bạHọc bạ27,25Đào tạo bằng tiếng Anh; Xét học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202TAD01, C00, D08, D10D01, C00, D08, D1025,3Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Toán học7140209TAKết hợpKết hợp22,5Đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Toán học7140209TAA00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0725Tốt nghiệp THPT
Sư phạm Tin học7140210TAKết hợpKết hợp19Đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Vật lý7140211TAKết hợpKết hợp19Đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Sinh học7140213TAKết hợpKết hợp19Đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Hóa học7140212TAKết hợpKết hợp22Đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Toán học7140209TAHọc bạHọc bạ28,75Xét học bạ
Sư phạm Tin học7140210TAHọc bạHọc bạ24,25Đào tạo bằng tiếng Anh; Xét học bạ
Sư phạm Vật lý7140211TAHọc bạHọc bạ29Đào tạo bằng tiếng Anh; Xét học bạ
Sư phạm Hóa học7140212TAHọc bạHọc bạ29Đào tạo bằng tiếng Anh; Xét học bạ
Sư phạm Sinh học7140213TAHọc bạHọc bạ28Đào tạo bằng tiếng Anh; Xét học bạ
Sư phạm Âm nhạc7140221N00, N01Học bạN00, N01Học bạ22Xét học bạ
Tâm lý học giáo dục7310403Học bạHọc bạ24Xét học bạ
Giáo dục Mầm non7140201Kết hợpKết hợp19
Tâm lý học giáo dục7310403Kết hợpKết hợp15
Năm 2022 · 52 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Giáo dục Công dân7140204Học bạHọc bạ19,5Học bạ
Giáo dục Chính trị7140205Học bạHọc bạ19Học bạ
Giáo dục pháp luật7140248Học bạHọc bạ19Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Học bạHọc bạ19Học bạ
Sư phạm Tin học7140210Học bạHọc bạ21Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ25,5Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ23Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ26Học bạ
Sư phạm Địa lý7140219Học bạHọc bạ24Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ21Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ27Học bạ
Sư phạm công nghệ7140246Học bạHọc bạ20Học bạ
Hệ thống thông tin7480104Học bạHọc bạ19Học bạ
Tâm lý học7310403Học bạHọc bạ20Học bạ
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247Học bạHọc bạ21Học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Học bạHọc bạ21Học bạ
Vật líT140211Học bạHọc bạ19(đào tạo theo chương trình tiên tiến, giảng dạy bằng tiếng Anh) Học bạ
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ19Điểm thi TN THPT
Giáo dục pháp luật7140248C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6624Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Điểm thi TN THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Điểm thi TN THPT
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0722Điểm thi TN THPT
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08, B04, B02B00, D08, B04, B0219Điểm thi TN THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, C19, D66C00, D14, C19, D6625Điểm thi TN THPT
Sư phạm Địa lý7140219C00, D15, C20, A09C00, D15, C20, A0924,25Điểm thi TN THPT
Sư phạm Âm nhạc7140221N00, N01N00, N0118Điểm thi TN THPT
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6619Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, D78C00, D14, C19, D7825Điểm thi TN THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9024Điểm thi TN THPT
Sư phạm công nghệ7140246A00, B00, D90A00, B00, D9019Điểm thi TN THPT
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0715Điểm thi TN THPT
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6619Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202D01, C00, D08, D10D01, C00, D08, D1025,25Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310403B00, D01, C00, C20B00, D01, C00, C2015Tâm lý học giáo dục, Điểm thi TN THPT
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D90A00, B00, D9019Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20, D78C00, C19, C20, D7819Điểm thi TN THPT
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6619Điểm thi TN THPT
Vật lí7440102A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0726Vật lý học, Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202TAHọc bạHọc bạ27(đào tạo bằng tiếng Anh) Học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202TAHọc bạHọc bạ25,25(đào tạo bằng tiếng Anh), Điểm thi TN THPT
Sư phạm Toán học7140209TAHọc bạHọc bạ24(đào tạo bằng tiếng Anh), Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tin học7140210TAHọc bạHọc bạ23(đào tạo bằng tiếng Anh), Điểm thi TN THPT
Sư phạm Vật lý7140211TAHọc bạHọc bạ26(đào tạo bằng tiếng Anh), Điểm thi TN THPT
Sư phạm Sinh học7140213TAB00, D08B00, D0819(đào tạo bằng tiếng Anh), Điểm thi TN THPT
Sư phạm Hóa học7140212TAHọc bạHọc bạ22(đào tạo bằng tiếng Anh), Điểm thi TN THPT
Sư phạm Toán học7140209TAHọc bạHọc bạ27(đào tạo bằng tiếng Anh) Học bạ
Sư phạm Tin học7140210TAHọc bạHọc bạ21(đào tạo bằng tiếng Anh) Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211TAHọc bạHọc bạ23(đào tạo bằng tiếng Anh) Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212TAHọc bạHọc bạ23(đào tạo bằng tiếng Anh) Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213TAHọc bạHọc bạ23(đào tạo bằng tiếng Anh) Học bạ
Năm 2021 · 52 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Sư phạm Vật lý7140211Học bạHọc bạ19,5Học bạ
Giáo dục Mầm non7140201Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212Học bạHọc bạ21Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213Học bạHọc bạ21,5Học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217Học bạHọc bạ21Học bạ
Sư phạm Địa lý7140219Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Âm nhạc7140221Học bạHọc bạ23,5Học bạ
Giáo dục Công dân7140204Học bạHọc bạ18Học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218Học bạHọc bạ19,5Học bạ
Sư phạm Toán học7140209Học bạHọc bạ24Học bạ
Sư phạm công nghệ7140246Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Hệ thống thông tin7480104Học bạHọc bạ18Học bạ
Giáo dục Chính trị7140205Học bạHọc bạ22,5Học bạ
Giáo dục pháp luật7140248C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6619Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202Học bạHọc bạ25Học bạ
Tâm lý học7310403Học bạHọc bạ18Tâm lí giáo dục Học bạ
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247Học bạHọc bạ21Học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249Học bạHọc bạ19,5Học bạ
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208Học bạHọc bạ19Học bạ
Vật líT140211Học bạHọc bạ23,5Đào tạo theo chương trình tiên tiến, giảng dạy bằng tiếng Anh Học bạ
Sư phạm Tin học7140210A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Điểm thi TN THPT
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Điểm thi TN THPT
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Điểm thi TN THPT
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08, B04, B02B00, D08, B04, B0219Điểm thi TN THPT
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, C19, D66C00, D14, C19, D6620Điểm thi TN THPT
Sư phạm Địa lý7140219C00, D15, C20, A09C00, D15, C20, A0920Điểm thi TN THPT
Sư phạm Âm nhạc7140221N00, N01N00, N0124Điểm thi TN THPT
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6619Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, D78C00, D14, C19, D7819Điểm thi TN THPT
Sư phạm Toán học7140209A00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9020Điểm thi TN THPT
Sư phạm công nghệ7140246A00, B00, D90A00, B00, D9019Điểm thi TN THPT
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0716Điểm thi TN THPT
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6619Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202D01, C00, D08, D10D01, C00, D08, D1021Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310403B00, D01, C00, C20B00, D01, C00, C2015Điểm thi TN THPT
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, D90A00, B00, D9019Điểm thi TN THPT
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20, D78C00, C19, C20, D7819Điểm thi TN THPT
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, C20, D66C00, C19, C20, D6619Điểm thi TN THPT
Vật líT140211A00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0715,5Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202TAHọc bạHọc bạ25Đào tạp bằng Tiếng Anh Học bạ
Sư phạm Toán học7140209TAHọc bạHọc bạ24Đào tạo bằng Tiếng Anh Học bạ
Sư phạm Tin học7140210TAHọc bạHọc bạ19Học bạ
Sư phạm Vật lý7140211TAHọc bạHọc bạ23,5Đào tạo bằng Tiếng Anh Học bạ
Sư phạm Sinh học7140213TAHọc bạHọc bạ25Đào tạo bằng Tiếng Anh Học bạ
Sư phạm Hóa học7140212TAHọc bạHọc bạ25Đào tạo bằng Tiếng Anh Học bạ
Giáo dục Mầm non7140201M01, M09M01, M0919Điểm thi TN THPT
Giáo dục Tiểu học7140202TAD01, C00, D08, D10D01, C00, D08, D1021Điểm thi TN THPT
Sư phạm Toán học7140209TAA00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0720Điểm thi TN THPT
Sư phạm Tin học7140210TAA00, A01, D01, D90A00, A01, D01, D9019Điểm thi TN THPT
Sư phạm Vật lý7140211TAA00, A01, D90, D07A00, A01, D90, D0719Điểm thi TN THPT
Sư phạm Hóa học7140212TAA00, B00, D90, D07A00, B00, D90, D0719Điểm thi TN THPT
Sư phạm Sinh học7140213TAB00, D90, D08, B02B00, D90, D08, B0219Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 25 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Sư phạm Tin học7140210A00, A01Học bạA00, A01Học bạ24Xét học bạ
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01Học bạA00, A01Học bạ24xét học bạ
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07Học bạA00, B00, D07Học bạ24Xét học bạ
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08Học bạB00, D08Học bạ24Xét học bạ
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, C19, C20Học bạC00, D14, C19, C20Học bạ24Xét học bạ
Sư phạm Địa lý7140219B00, C00Học bạB00, C00Học bạ24Xét học bạ
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, C20Học bạC00, C19, C20Học bạ24Xét học bạ
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19Học bạC00, D14, C19Học bạ24Xét học bạ
Sư phạm Toán học7140209A00, A01Học bạA00, A01Học bạ24Xét học bạ
Sư phạm công nghệ7140246A00, B00, A01, D08Học bạA00, B00, A01, D08Học bạ24Xét học bạ
Hệ thống thông tin7480104A00, A01Học bạA00, A01Học bạ18Xét học bạ
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, C20Học bạC00, C19, C20Học bạ24Xét học bạ
Giáo dục pháp luật7140248C00, C19, C20Học bạC00, C19, C20Học bạ24Xét học bạ
Giáo dục Tiểu học7140202D01, C00, D08, D10Học bạD01, C00, D08, D10Học bạ24Xét học bạ Giáo dục tiểu học - Giáo dục hòa nhập
Tâm lý học7310403B00, D01, C00Học bạB00, D01, C00Học bạ18Xét học bạ
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, B00, A01, D08Học bạA00, B00, A01, D08Học bạ24Xét học bạ
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20Học bạC00, C19, C20Học bạ24Xét học bạ
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, C20Học bạC00, C19, C20Học bạ24Xét học bạ
Vật líT140211A00, A01Học bạA00, A01Học bạ25Xét học bạ CT tiên tiến
Giáo dục Tiểu học7140202TAD01, C00, D08, D10Học bạD01, C00, D08, D10Học bạ24Xét học bạ CT đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Toán học7140209TAA00, A01Học bạA00, A01Học bạ24Xét học bạ CT đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Tin học7140210TAA00, A01Học bạA00, A01Học bạ24Xét học bạ CT đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Vật lý7140211TAA00, A01Học bạA00, A01Học bạ24Xét học bạ CT đào tạo bằng tiếng Anh
Sư phạm Tin học7140212TAA00, B00, D07Học bạA00, B00, D07Học bạ24Xét học bạ CT đào tạo tiếng Anh
Sư phạm Sinh học7140213TAB00, D08Học bạB00, D08Học bạ24Xét học bạ CT đào tạo bằng tiếng Anh
Năm 2019 · 21 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Sư phạm Tin học7140210A00, A01A00, A0118
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01A00, A0118
Giáo dục Mầm non7140201M06, M11M06, M1117
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00, D07A00, B00, D0718
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0818
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, C19, C20, D14C00, C19, C20, D1418
Sư phạm Địa lý7140219B00, C00B00, C0018
Sư phạm Âm nhạc7140221N00, N01N00, N0120
Giáo dục Công dân7140204C00, C19, C20C00, C19, C2018
Sư phạm Lịch sử7140218C00, C19, D14C00, C19, D1418
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0118
Sư phạm công nghệ7140246A00, A01, B00, D08A00, A01, B00, D0818
Hệ thống thông tin7480104A00, A01A00, A0115
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, C20C00, C19, C2018
Giáo dục pháp luật7140248C00, C19, C20C00, C19, C2018
Giáo dục Tiểu học7140202C00, D01, D08, D10C00, D01, D08, D1018
Tâm lý học7310403B00, D01, C00B00, D01, C0015Tâm lý học giáo dục
Sư phạm khoa học tự nhiên7140247A00, A01, B00, D08A00, A01, B00, D0818
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249C00, C19, C20C00, C19, C2018
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, C20C00, C19, C2018
Vật líT140211A00, A01A00, A0115chương trình tiên tiến
Năm 2018 · 14 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Vật líT140211A00, A01A00, A0122
Sư phạm Tin học7140210A00, A01A00, A0122
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01A00, A0122
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00A00, B0022
Sư phạm Sinh học7140213B00, D08B00, D0822
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14C00, D1422
Sư phạm Địa lý7140219B00, C00B00, C0017
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14C00, D1422
Giáo dục Mầm non7140201M00, M01M00, M0117
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0122
Giáo dục Tiểu học7140202C00, D01C00, D0117
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, C20C00, C19, C2017
Tâm lý học7310403D01, C00D01, C0017Tâm lý học giáo dục
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, C20C00, C19, C2017
Năm 2017 · 14 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Sư phạm Tin học7140210A00, A01A00, A0112,75
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01A00, A0112,75
Giáo dục Mầm non7140201M00, M01M00, M0118,5
Sư phạm Hóa học7140212A00, B00A00, B0012,75
Sư phạm Sinh học7140213Điểm thi THPTĐiểm thi THPT12,75
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14C00, D1417,5
Sư phạm Địa lý7140219B00, C00B00, C0016,5
Sư phạm Toán học7140209A00, A01A00, A0116
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14C00, D1412,75
Giáo dục Chính trị7140205C00, C19, C20C00, C19, C2021,25
Giáo dục Tiểu học7140202C00, D01C00, D0123
Tâm lý học7310403D01, C00D01, C0015,5Tâm lý học giáo dục
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208C00, C19, C20C00, C19, C2020,25
Vật líT140211A00, A01A00, A0112,75Chương trình tiên tiến

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: dhsphue.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Sư phạm khác ở miền Trung