Điểm chuẩn ngành Công nghệ tài chính năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Công Đoàn | 7340205 | A01, D01, D07, D09, D10, X25, X26 | 10.55 | ||
| 2 | Đại Học Phenikaa | FIDT7 | 11.45 | |||
| 3 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7340205 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | ||
| 4 | Đại Học Luật TPHCM | 7340205 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 16 | ||
| 5 | Đại Học Luật TPHCM | 7340205 | A00, A01, D01, D07, X25, X26 | 16 | ||
| 6 | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | GTADCFT2 | A00, A01, C01, C02, D01, D07, X01, X02, X03, X25, X26, X27 | 16 | ||
| 7 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 7340205 | 16 | |||
| 8 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 7340205 | 16 | |||
| 9 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 7340205 | A00, A01, C14, D01, D04, D07, D10, D15 | 16 | ||
| 10 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 7340205 | K00 | 16 |