| 1 |
Đại Học Hồng Đức
|
|
7480201 |
|
11.29 |
|
| 2 |
Đại Học Phenikaa
|
|
ICT1 |
|
13.34 |
|
| 3 |
Đại Học Công Đoàn
|
|
7480201 |
A00, A01, A03, C01, D01, X05, X06 |
13.61 |
|
| 4 |
Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM
|
|
7480201 |
C01, C03, C04, D01, X01, X02 |
15 |
|
| 5 |
Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định
|
|
7480201 |
|
15 |
|
| 6 |
Đại học Sao Đỏ
|
|
7480201 |
A00, A01, A07, A09, B00, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X04, X21 |
15 |
|
| 7 |
Đại Học Thái Bình
|
|
7480201 |
A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X27 |
15 |
|
| 8 |
Đại Học Thái Bình
|
|
7480201 |
A00, A01, B00, C01, C02, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X26, X27 |
15 |
|
| 9 |
Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
|
|
7480201 |
|
15 |
Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì) |
| 10 |
Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội
|
|
7480201 |
A00, A01, D01, D10, X02, X05, X06, X26 |
15 |
|