Điểm chuẩn ngành Kinh doanh nông nghiệp năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Cần Thơ | 7620114 | A00, C02, D01 | 17 | ||
| 2 | Đại Học Cần Thơ | 7620114 | A00, C02, D01, X25 | 17 | ||
| 3 | Đại Học Cần Thơ | 7620114 | A00, C02, D01, X25 | 17 | ||
| 4 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | 7620114 | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | 21.6 | ||
| 5 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | 7620114 | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | 21.6 | ||
| 6 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7620114 | 24.75 | |||
| 7 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7620114 | 24.75 | |||
| 8 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | 7620114 | A00, A01, D01, D07 | 24.75 | ||
| 9 | Đại Học Nông Lâm TPHCM | 7620114 | A00, A01, D01, X01, X02, X25 | 26.37 | ||
| 10 | Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long | 7620114 | A00, A01, D01, D02, D03, D04, D05, D06, D07, D09, D21, D22, D23, D24, D25, D26, D27, D28, D29, D30, D36, D37, D38, D39, D40 | 60 | Tổ hợp: AH3 DD2 AH2 AH5 |