| 1 |
Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
|
|
7850102 |
A00, A01, A07, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 |
15 |
|
| 2 |
Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
|
|
7850102 |
A00, A01, A07, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 |
15 |
|
| 3 |
ĐH Tài Nguyên môi trường TPHCM
|
|
7850102 |
B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01, X02 |
15.5 |
|
| 4 |
Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
|
|
7850102 |
A00, A01, A07, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 |
18 |
|
| 5 |
Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội
|
|
7850102 |
A00, A01, A07, B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 |
18 |
|
| 6 |
Đại Học Cần Thơ
|
|
7850102 |
A00, A01, C02, D01 |
19.4 |
|
| 7 |
Đại Học Cần Thơ
|
|
7850102 |
A00, A01, C02, D01 |
19.4 |
|
| 8 |
Đại Học Cần Thơ
|
|
7850102 |
A00, A01, C02, D01 |
19.4 |
|
| 9 |
ĐH Tài Nguyên môi trường TPHCM
|
|
7850102 |
B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01, X02 |
19.5 |
Điểm chuẩn theo tổ hợp 3 môn học |
| 10 |
ĐH Tài Nguyên môi trường TPHCM
|
|
7850102 |
B03, C01, C02, C03, C04, D01, D04, X01, X02 |
20.5 |
Điểm chuẩn theo điểm trung bình 3 năm học |