Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật hình ảnh y học năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Phenikaa | RTS1 | 12.39 | |||
| 2 | Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 7720602 | 16 | |||
| 3 | Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 7720602 | A00, A01, A02, B00, B03, B08, D07, D23, D28, X26 | 18 | ||
| 4 | Đại Học Phenikaa | RTS1 | A00, A02, B00, B03, B08, C02, D07, D08, X10, X14 | 19 | ||
| 5 | Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | 7720602 | A00, A01, A02, B00, B03, B08, D07, D23, D28, X26 | 19.5 | ||
| 6 | Đại Học Y Dược – Đại Học Huế | 7720602 | B08, D07 | 20.75 | ||
| 7 | Đại Học Y Dược – Đại Học Huế | 7720602 | A00, B00, B08, D07 | 20.75 | ||
| 8 | Đại Học Y Dược TPHCM | 7720602 | D07 | 21.25 | ||
| 9 | Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | 7720602 | 21.4 | |||
| 10 | Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | 7720602 | A00, B00, B08, D07 | 21.4 |