Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật nhiệt năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Công Thương TPHCM | 7520115 | A00, A01, C01, D01 | 21.25 | ||
| 2 | Đại Học Điện Lực | 7520115 | A00, A01, D01, D07 | 22.75 | ||
| 3 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | 7520115 | A00, A01, X06, X07 | 23.23 | ||
| 4 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | 7520115 | A00, A01, X06, X07 | 23.23 | ||
| 5 | Đại Học Công Thương TPHCM | 7520115 | A00, A01, C01, D01 | 23.38 | ||
| 6 | Đại Học Điện Lực | 7520115 | A00, A01, D01, D07 | 24.25 | ||
| 7 | Đại Học Điện Lực | 7520115 | A00, A01, D01, D07 | 24.25 | ||
| 8 | Đại Học Công Thương TPHCM | 7520115 | A00, A01, C01, D01 | 24.31 | ||
| 9 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | HE1 | A00, A01, B03, C01, C02, X02 | 26.85 | ||
| 10 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | 7520115 | K00 | 39.44 |