Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 21, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Điện Lực năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, D07 21.5 Điểm thi TN THPT
2 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D01, D07 21.5 Điểm thi TN THPT
3 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102 A00, A01, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
4 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, D07 22.75 Điểm thi TN THPT
5 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07 23.5 Điểm thi TN THPT
6 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D01, D07, XDHB 19 Điểm thi TN THPT
7 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, A01, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
8 Công nghệ kỹ thuật năng lượng 7510403 A00, A01, D07, C01 16 Điểm thi TN THPT
9 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 A00, A01, D01, D07 20 Điểm thi TN THPT
10 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D07 23.5 Điểm thi TN THPT
11 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07 21.5 Điểm thi TN THPT
12 Quản lý năng lượng 7510602 A00, A01, D01, D07 17 Điểm thi TN THPT
13 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, D01, D07 17 Điểm thi TN THPT
14 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 24.25 Điểm thi TN THPT
15 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 22 Điểm thi TN THPT
16 Kỹ thuật nhiệt 7520115 A00, A01, D01, D07 16.5 Điểm thi TN THPT
17 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 22 Điểm thi TN THPT
18 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 A00, A01, D01, D07, XDHB 17 Học bạ
19 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông 7510302 A00, A01, D01, D07, XDHB 16 Học bạ
20 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102 A00, A01, D01, D07, XDHB 15 Học bạ
21 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
22 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07, XDHB 16 Học bạ
23 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 A00, A01, D01, D07, XDHB 16 Học bạ
24 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, A01, D01, D07, XDHB 15 Học bạ
25 Công nghệ kỹ thuật năng lượng 7510403 A00, A01, D07, C01, XDHB 18 Học bạ
26 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D07, XDHB 16 Học bạ
27 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07, XDHB 20 Học bạ
28 Quản lý năng lượng 7510602 A00, A01, D01, D07, XDHB 16 Học bạ
29 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, D01, D07, XDHB 15 Học bạ
30 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
31 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
32 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7520115 A00, A01, D01, D07, XDHB 16 Học bạ
33 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07, XDHB 16 Học bạ
34 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D07 20 Điểm thi TN THPT
35 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D07, XDHB 16 Học bạ
36 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01, D07 19.5 Điểm thi TN THPT
37 Kiểm toán 7340302 A00, A01, D01, D07, XDHB 16 Học bạ

Tin tức mới nhất