Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 21, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Nha Trang năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103P DGNL 650
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 DGNL 700
3 Công nghệ chế biến thuỷ sản 7540105 DGNL 650
4 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 DGNL 650
5 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 DGNL 600
6 Kỹ thuật môi trường 7520320 DGNL 600
7 Công nghệ thực phẩm 7540101 DGNL 650
8 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 DGNL 650
9 Kinh doanh thương mại 7340121 DGNL 700
10 Kỹ thuật tàu thuỷ 7520122 DGNL 600
11 Kỹ thuật xây dựng 7580201 DGNL 650
12 Công nghệ sinh học 7420201 DGNL 600
13 Tài chính - Ngân hàng 7340201 DGNL 700
14 Quản trị kinh doanh 7340101 DGNL 720
15 Quản lý thủy sản 7620305 DGNL 650
16 Khai thác thuỷ sản 7620304 DGNL 600
17 Kỹ thuật hoá học 7520301 DGNL 600
18 Kinh tế 7310105 DGNL 700
19 Công nghệ thông tin 7480201 DGNL 700
20 Khoa học hàng hải 7840106 DGNL 650
21 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7520115 DGNL 600
22 Kỹ thuật ô tô 7520130 DGNL 700
23 Ngôn ngữ Anh 7220201 DGNL 740 Điểm ĐK tiếng Anh
24 Kế toán 7340301 DGNL 700
25 Marketing 7340115 DGNL 720
26 Công nghệ thông tin 7480201PHE A01, D01, D96, D07, XDHB 7 Xét học bạ
Điểm đk tiếng Anh: 5.5
27 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103P D03, D97, XDHB 6.5 Xét học bạ
28 Quản trị kinh doanh 7340101A A01, D01, D96, D07, XDHB 7 Xét học bạ
Điểm điều kiện tiếng Anh: 5.5
29 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A01, D01, D96, D07, XDHB 7 Xét học bạ
30 Công nghệ chế biến thuỷ sản 7540105 A00, B00, A01, D07, XDHB 5.7 Xét học bạ
31 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, D01, D96, D07, XDHB 6.3 Xét học bạ
32 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01, D07, C01, XDHB 5.7 Xét học bạ
33 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A01, D07, XDHB 5.7 Xét học bạ
34 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, A01, D07, XDHB 6 Xét học bạ
35 Nuôi trồng thuỷ sản 7620301 B00, A01, D96, D07, XDHB 6 Xét học bạ
36 Kinh doanh thương mại 7340121 A00, A01, D01, D07, XDHB 7 Xét học bạ
37 Kỹ thuật tàu thuỷ 7520122 A00, A01, D07, C01, XDHB 5.8 Xét học bạ
38 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D07, C01, XDHB 6 Xét học bạ
39 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, A01, D07, XDHB 5.7 Xét học bạ
40 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A01, D01, D96, D07, XDHB 7 Xét học bạ
41 Quản trị kinh doanh 7340101A DGNL 700 Điểm ĐGNL

Điểm điều kiện tiếng Anh: 5.5
42 Quản lý thủy sản 7620305 A00, B00, A01, D07, XDHB 6 Xét học bạ
43 Khai thác thuỷ sản 7620304 A00, B00, A01, D07, XDHB 5.7 Xét học bạ
44 Kỹ thuật hoá học 7520301 A00, B00, A01, D07, XDHB 5.7 Xét học bạ
45 Kinh tế 7310105 A01, D01, D96, D07, XDHB 6.7 Xét học bạ
46 Công nghệ thông tin 7480201PHE DGNL 700 Điểm ĐGNL

Điểm ĐK tiếng Anh: 5.5
47 Khoa học hàng hải 7840106 A00, A01, D07, C01, XDHB 6 Xét học bạ
48 Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) 7520115 A00, A01, D07, C01, XDHB 5.7 Xét học bạ
49 Kỹ thuật ô tô 7520130 A00, A01, D07, C01, XDHB 6.7 Xét học bạ
50 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D14, D15, XDHB 7.4 Xét học bạ
51 Kế toán 7340301PHE DGNL 700 Điểm ĐGNL
Điểm ĐK tiếng Anh: 5.5
52 Marketing 7340115 A00, A01, D01, D07, XDHB 7.2 Xét học bạ
53 Quản trị khách sạn 7810201PHE A01, D01, D96, D07, XDHB 7 Xét học bạ
Điểm ĐK tiếng Anh: 5.5
54 Kế toán 7340301PHE A01, D01, D96, D07, XDHB 7 Xét học bạ
Điểm điều kiện tiếng Anh: 5.5
55 Kỹ thuật cơ khí 7520103 DGNL 600
56 Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01, D07, C01, XDHB 6 Xét học bạ
57 Công nghệ chế tạo máy 7510202 DGNL 600
58 Công nghệ chế tạo máy 7510202 A00, A01, D07, C01, XDHB 5.7 Xét học bạ
59 Kỹ thuật cơ khí 7520116 DGNL 600
60 Kỹ thuật cơ khí 7520116 A00, A01, D07, C01, XDHB 5.7 Xét học bạ
61 Quản trị khách sạn 7810201 DGNL 700
62 Quản trị khách sạn 7810201PHE DGNL 700 Điểm ĐGNL

Điểm ĐK tiếng Anh: 5.5
63 Kinh tế 7310101 DGNL 650
64 Kinh tế 7310101 A00, D01, D96, D07, XDHB 6.1 Xét học bạ
65 Luật 7380101 DGNL 700
66 Luật 7380101 A01, D01, D96, D07, XDHB 6.8 Xét học bạ
67 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D07, C01, XDHB 6 Xét học bạ
68 Công nghệ thông tin 7480201 A01, D01, D96, D07, XDHB 6.5 Xét học bạ
69 Quản trị khách sạn 7810201 A01, D01, D96, D07, XDHB 7 Xét học bạ
70 Quản trị kinh doanh 7340101 A01, D01, D96, D07, XDHB 7.2 Xét học bạ
71 Kế toán 7340301 A01, D01, D96, D07, XDHB 7 Xét học bạ
72 Kỹ thuật điện 7520201 DGNL 650

Tin tức mới nhất