Điểm chuẩn ngành Quan hệ công chúng năm 2026

STT Tên trường Chuyên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Đại Học Phenikaa FIDT10 11.45
2 Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM 7320108 C01, C03, C04, D01, X01, X02 15
3 Đại học Công Nghệ TPHCM 7320108 A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 15
4 Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Phía Bắc) 7340115QH 15.91
5 Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM 7320108 C01, C03, C04, D01, X01, X02 18
6 Đại Học Phenikaa FIDT10 A08, A09, C00, C01, C03, C04, D01, D04, D06, D11, D14, D66, D84, X02, X17, X21, X22, X25, X26, X70, X74, X75, X78, X79 18
7 Đại học Công Nghệ TPHCM 7320108 A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 18
8 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7320108 18.6 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT
9 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7320108 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 18.6
10 Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên 7320108 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 18.6 Điểm đã quy đổi về phương thức THPT