Điểm chuẩn và tổ hợp môn ngành Hộ sinh
Bạn đang quan tâm đến ngành Hộ sinh? Hãy cùng điểm qua bảng dữ liệu tuyển sinh của các trường đại học ngay bên dưới. Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về cách tính điểm các khối, bạn nên đọc thêm bài hướng dẫn chi tiết về các tổ hợp xét tuyển hiện hành.
| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Y Hà Nội | Hộ sinh | A00; B00 | 20.35 | 22.95 | |
| 2 | Đại Học Y Dược TPHCM | Hộ sinh | B00; A00 | 18 | 22.8 | 21.35 |
| 3 | Đại Học Phenikaa | Hộ sinh | A00; B00; B03; B08; D07; X14 | 17 | ||
| 4 | Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ | Hộ sinh | B00 | 17 | 22.35 | 22.25 |
| 5 | Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Hộ sinh | B00; B03; B08 | 19.6 | 22.4 | |
| 6 | Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Hộ sinh | A00; A02; B00; D01; D07; D08 | 18.75 | 19.5 | 19 |
| 7 | Trường Đại Học Y Dược Huế | Hộ sinh | B00; B08; D07 | 17 | 19 | 19 |
| 8 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Hộ sinh | A00; B00; D07; D08 | 17 | 19 | 19 |
| Hộ sinh | X10 (Toán, Hóa, Tin); X14 (Toán, Sinh, Tin) | |||||
| 9 | Trường Đại Học Cửu Long | Hộ sinh | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | 17 | 19 | |
| 10 | Trường Đại Học Đông Á | Hộ sinh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X11; X13; X14 | 17 | 19 | 19 |
| 11 | Trường Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | Hộ sinh | A00; A01; B00; B03; B08; C02; D01; D07 | 17 | 19 | 19 |
Ghi chú: Dữ liệu điểm chuẩn là xét tuyển bằng phương thức tốt nghiệp THPT
Hiểu đúng về ngành Hộ sinh
Nhiều người lầm tưởng Hộ sinh chỉ là đi “đỡ đẻ”, nhưng thực tế bạn là người bạn đồng hành sát sao với người phụ nữ từ lúc mang thai, vượt cạn cho đến khi chăm sóc em bé mới chào đời. Công việc chính của bạn là theo dõi sức khỏe thai kỳ, hỗ trợ bác sĩ sản khoa và trực tiếp xử lý các ca sinh thường để đảm bảo cả mẹ lẫn con đều “vượt cạn” an toàn. Hiểu đơn giản, bạn chính là “người gác cổng” bảo vệ sự sống và là điểm tựa tinh thần lớn nhất cho sản phụ trong những giây phút thiêng liêng nhất.
Ngành Hộ sinh học những môn gì? Có khó không?
Sinh viên sẽ tập trung vào các nhóm kiến thức cốt lõi: Giải phẫu sinh lý người, Chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh, Kỹ thuật đỡ đẻ và Hồi sức cấp cứu cơ bản. Ngành này không đòi hỏi bạn phải giải những bài Toán hay Lý cực khó, nhưng yêu cầu cực cao về khả năng quan sát tinh tế và ghi nhớ các quy trình y tế nghiêm ngặt. Đây là ngành học thiên về sự tỉ mỉ, sự nhạy bén của giác quan và kỹ năng giao tiếp tâm lý hơn là tư duy logic thuần túy hay sáng tạo nghệ thuật.
Bạn có thực sự hợp với ngành Hộ sinh?
Để sống khỏe và thăng tiến với nghề, bạn nên có những tố chất sau:
- Sự bình tĩnh dưới áp lực: Phòng đẻ là nơi mọi thứ diễn ra rất nhanh và khó đoán, bạn cần một cái đầu lạnh để xử lý tình huống khẩn cấp mà không hoảng loạn.
- Lòng thấu cảm và kiên nhẫn: Bạn phải chịu đựng được sự căng thẳng, thậm chí là những phản ứng tiêu cực của sản phụ lúc đau đẻ để vỗ về, hướng dẫn họ đúng cách.
- Sức khỏe dẻo dai: Những ca trực đêm xuyên suốt hay việc phải đứng liên tục nhiều giờ trong phòng mổ là đặc thù của nghề, đòi hỏi bạn phải có nền tảng thể lực cực tốt.
Cơ hội việc làm & Mức lương tham khảo
Thị trường lao động hiện nay đang cực kỳ “khát” nhân lực Hộ sinh chất lượng cao, đặc biệt là tại các bệnh viện tư nhân và quốc tế do xu hướng chú trọng dịch vụ chăm sóc sản nhi cao cấp. Sinh viên ra trường thường đảm nhận các vị trí:
- Nữ hộ sinh tại Bệnh viện/Phòng khám: Trực tiếp theo dõi thai sản, hỗ trợ đỡ đẻ và chăm sóc hậu sản tại khoa Sản – Mức lương khởi điểm tham khảo: 8 – 12 triệu/tháng (có thể cao hơn tùy vào thâm niên và phụ cấp trực).
- Chuyên viên chăm sóc mẹ và bé tại nhà: Thực hiện các dịch vụ như tắm bé, massage cho mẹ, tư vấn dinh dưỡng và chăm sóc sau sinh – Mức lương khởi điểm tham khảo: 10 – 15 triệu/tháng (nếu làm việc tại các trung tâm dịch vụ cao cấp hoặc làm tự do).