Điểm chuẩn Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên năm 2026

Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên (mã DTC, Thái Nguyên) có điểm chuẩn 2026 theo 3 phương thức, 33 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
DTC
Tỉnh/thành
Thái Nguyên
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
33
Phương thức
3
Điểm THPT cao nhất 2026
23 · Vi mạch bán dẫn
Điểm THPT thấp nhất 2026
18 · Truyền thông đa phương tiện

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 33 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025Ghi chú
Thiết kế đồ họa721040318,518+0,5Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông)7220201A01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X40A01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X4019,5—
Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung)7220201_ATA01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X40A01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X4020—
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông)7220204A01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X40A01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X4018,5—
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Kỹ thuật công nghệ)7220204_KTA01, B08, D01, D04, D07, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X40A01, B08, D01, D04, D07, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X4018,5—
Tài chính số (Fintech)7310109_TCS21—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Truyền thông đa phương tiện73201041823−5Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Nghệ thuật số7320104_NTS19—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ truyền thông732010618,519−0,5Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Quản trị kinh doanh số734010120,520+0,5Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Thương mại điện tử734012219—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Marketing số7340122_TD20,5—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Quản lý logistics và chuỗi cung ứng734040521,5—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Quản trị văn phòng73404062019,5+0,5Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Khoa học máy tính748010121—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Kỹ thuật phần mềm74801032021,25−1,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU7480103_KNU20,8—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Trí tuệ nhân tạo748010720—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global)7480107_QT20,7—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Kỹ thuật máy tính748010818,518,75−0,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin748020119—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin (Phân hiệu Điện Biên)7480201_ĐB19—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global)7480201_QT20,8—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core)7480201_TD20,5—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
An ninh mạng74802022019,25+0,75Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ ô tô751020519,5—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast)7510205_OT22—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Kỹ thuật điện, điện tử751030120,5—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Điện tử viễn thông751030220,521,75−1,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Vi mạch bán dẫn7510302_V23—Tổ hợp: (Toán Lí 1 môn bất kì) (Toán Hóa 1 môn bất kì)
Tự động hóa751030321—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Cơ điện tử75201192019,75+0,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Quản lý thể thao số và E-Sports781030118,5—Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 33 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026Ghi chú
Thiết kế đồ họa721040319,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông)7220201A01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X40A01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X4019,9
Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung)7220201_ATA01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X40A01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X4020,3
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông)7220204A01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X40A01, B08, D01, D04, D07, D08, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X4019,25
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Kỹ thuật công nghệ)7220204_KTA01, B08, D01, D04, D07, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X40A01, B08, D01, D04, D07, D09, D10, D20, D25, D30, D35, D40, D84, D89, X25, X26, X27, X28, X37, X38, X39, X4019,25
Tài chính số (Fintech)7310109_TCS21,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Truyền thông đa phương tiện732010419Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Nghệ thuật số7320104_NTS19,5Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ truyền thông732010619,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Quản trị kinh doanh số734010120,75Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Thương mại điện tử734012219,5Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Marketing số7340122_TD20,75Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Quản lý logistics và chuỗi cung ứng734040521,75Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Quản trị văn phòng734040620,3Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Khoa học máy tính748010121,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Kỹ thuật phần mềm748010320,3Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU7480103_KNU21,05Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Trí tuệ nhân tạo748010720,3Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global)7480107_QT20,95Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Kỹ thuật máy tính748010819,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin748020119,5Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin (Phân hiệu Điện Biên)7480201_ĐB19,5Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global)7480201_QT21,05Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core)7480201_TD20,75Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
An ninh mạng748020220,3Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ ô tô751020519,9Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast)7510205_OT22,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Kỹ thuật điện, điện tử751030120,75Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Điện tử viễn thông751030220,75Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Vi mạch bán dẫn7510302_V23,3Tổ hợp: (Toán Lí 1 môn bất kì) (Toán Hóa 1 môn bất kì)
Tự động hóa751030321,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Cơ điện tử752011920,3Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Quản lý thể thao số và E-Sports781030119,25Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)

Điểm chuẩn theo phương thức V-SAT năm 2026

Thang 30 · 33 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026Ghi chú
Thiết kế đồ họa7210403A00, D01A00, D0118,5
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông)7220201D01D0119,5
Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh – Trung)7220201_ATD01D0120
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông)7220204D01D0118,5
Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Kỹ thuật công nghệ)7220204_KTD01D0118,5
Tài chính số (Fintech)7310109_TCSA00, D01A00, D0121
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, D01A00, D0118
Nghệ thuật số7320104_NTSA00, D01A00, D0119
Công nghệ truyền thông7320106A00, D01A00, D0118,5
Quản trị kinh doanh số7340101A00, D01A00, D0120,5
Thương mại điện tử7340122A00, D01A00, D0119
Marketing số7340122_TDA00, D01A00, D0120,5
Quản lý logistics và chuỗi cung ứng7340405A00, D01A00, D0121,5
Quản trị văn phòng7340406A00, D01A00, D0120
Khoa học máy tính7480101A00, D01A00, D0121
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, D01A00, D0120
Kỹ thuật phần mềm liên kết quốc tế - KNU7480103_KNUA00, D01A00, D0120,8
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, D01A00, D0120
Trí tuệ nhân tạo quốc tế (AI Global)7480107_QTA00, D01A00, D0120,7
Kỹ thuật máy tính7480108A00, D01A00, D0118,5
Công nghệ thông tin7480201A00, D01A00, D0119
Công nghệ thông tin (Phân hiệu Điện Biên)7480201_ĐB19Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)
Công nghệ thông tin quốc tế (IT Global)7480201_QTA00, D01A00, D0120,8
Công nghệ thông tin trọng điểm (IT Core)7480201_TDA00, D01A00, D0120,5
An ninh mạng7480202A00, D01A00, D0120
Công nghệ ô tô7510205A00, D01A00, D0119,5
Công nghệ ô tô điện (hợp tác Vinfast)7510205_OTA00, D01A00, D0122
Kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, D01A00, D0120,5
Điện tử viễn thông7510302A00, D01A00, D0120,5
Vi mạch bán dẫn7510302_VA00A0023
Tự động hóa7510303A00, D01A00, D0121
Cơ điện tử7520119A00, D01A00, D0120
Quản lý thể thao số và E-Sports781030118,5Tổ hợp: (Toán 2 môn bất kì)

Điểm chuẩn Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông – Đại Học Thái Nguyên các năm trước

Năm 2022 · 102 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Công nghệ thông tin7480201A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0117Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0117Điểm thi TN THPT
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo7480101_TA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0118Điểm thi TN THPT
An toàn thông tin7480201_AA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0117Điểm thi TN THPT
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480201_MA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0117Điểm thi TN THPT
Hệ thống thông tin7480201_HA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0117Điểm thi TN THPT
Khoa học máy tính7480101A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0118Điểm thi TN THPT
Robot và trí tuệ nhân tạo7520119A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT, Kỹ thuật cơ điện tử thông minh và robot
Robot và trí tuệ nhân tạo7520119_RA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT, Kỹ thuật cơ điện tử và robot
Công nghệ kỹ thuật Ôtô7510212A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT, Công nghệ ôtô và giao thông thông minh
Công nghệ kỹ thuật Ôtô7510212_CA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT, Công nghệ ô tô
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0118Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật y sinh7520212A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0117Điểm thi TN THPT
Kinh tế số7310109A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7310109_QA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT, Quản trị kinh doanh số
Marketing7340122_TDA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT, Marketing số
Thương mại điện tử7340122A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòng7340406A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0117Điểm thi TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0118Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT
Công nghệ truyền thông7320106A00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT
Truyền thông doanh nghiệp7320106_TA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116Điểm thi TN THPT, Truyền thông doanh nghiệp số
Kỹ thuật phần mềm7480103_KNUA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0119Liên kết quốc tế, Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201_CLCA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0119CLC, Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302_JAPA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật Ôtô7510212_JAPA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Điểm thi TN THPT, Công nghệ ôtô và giao thông thông minh
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301_JAPA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Điểm thi TN THPT
Robot và trí tuệ nhân tạo7520119_JAPA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Điểm thi TN THPT, Kỹ thuật cơ điện tử thông minh và robot
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303_JAPA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0118CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108_JAPA00, C01, C14, D01A00, C01, C14, D0116CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo7480101_THọc bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
An toàn thông tin7480201_AHọc bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480201_MHọc bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Hệ thống thông tin7480201_HHọc bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Khoa học máy tính7480101Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Robot và trí tuệ nhân tạo7520119Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12), Kỹ thuật cơ điện tử thông minh và robot
Robot và trí tuệ nhân tạo7520119_RHọc bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12), Kỹ thuật cơ điện tử và robot
Công nghệ kỹ thuật Ôtô7510212Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12), Công nghệ ôtô và giao thông thông minh
Công nghệ kỹ thuật Ôtô7510212_CHọc bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12), Công nghệ ô tô
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Kỹ thuật y sinh7520212Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Kinh tế số7310109Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Quản trị kinh doanh7310109_QHọc bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12), Quản trị kinh doanh số
Marketing7340122_TDHọc bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12), Marketing số
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Hệ thống thông tin quản lý7340405Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Công nghệ truyền thông7320106Học bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Truyền thông doanh nghiệp7320106_THọc bạHọc bạ18Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12), Truyền thông doanh nghiệp số
Kỹ thuật phần mềm7480103_KNUHọc bạHọc bạ20Liên kết quốc tế, Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Công nghệ thông tin7480201_CLCHọc bạHọc bạ20CLC, Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302_JAPHọc bạHọc bạ18CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Công nghệ kỹ thuật Ôtô7510212_JAPHọc bạHọc bạ18CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12), Công nghệ ôtô và giao thông thông minh
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301_JAPHọc bạHọc bạ18CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Robot và trí tuệ nhân tạo7520119_JAPHọc bạHọc bạ18CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12), Kỹ thuật cơ điện tử thông minh và robot
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303_JAPHọc bạHọc bạ18CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108_JAPHọc bạHọc bạ18CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ theo tổ hợp lớp 12 hoặc ĐTB 3 học kỳ (HK 1,2 lớp 11, HK 1 lớp 12)
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo7480101_THọc bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
An toàn thông tin7480201_AHọc bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480201_MHọc bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Hệ thống thông tin7480201_HHọc bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Khoa học máy tính7480101Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Robot và trí tuệ nhân tạo7520119Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12, Kỹ thuật cơ điện tử thông minh và robot
Robot và trí tuệ nhân tạo7520119_RHọc bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12, Kỹ thuật cơ điện tử và robot
Công nghệ kỹ thuật Ôtô7510212Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12, Công nghệ ôtô và giao thông thông minh
Công nghệ kỹ thuật Ôtô7510212_CHọc bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12, Công nghệ ô tô
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Kỹ thuật y sinh7520212Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Kinh tế số7310109Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Quản trị kinh doanh7310109_QHọc bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12, Quản trị kinh doanh số
Marketing7340122_TDHọc bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12, Marketing số
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Hệ thống thông tin quản lý7340405Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Công nghệ truyền thông7320106Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Truyền thông doanh nghiệp7320106_THọc bạHọc bạ6/10Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12, Truyền thông doanh nghiệp số
Kỹ thuật phần mềm7480103_KNUHọc bạHọc bạ6,5/10Liên kết quốc tế, Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Công nghệ thông tin7480201_CLCHọc bạHọc bạ7/10CLC, Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302_JAPHọc bạHọc bạ6/10CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Công nghệ kỹ thuật Ôtô7510212_JAPHọc bạHọc bạ6/10CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12, Công nghệ ôtô và giao thông thông minh
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301_JAPHọc bạHọc bạ6/10CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Robot và trí tuệ nhân tạo7520119_JAPHọc bạHọc bạ6/10CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12, Kỹ thuật cơ điện tử thông minh và robot
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303_JAPHọc bạHọc bạ6/10CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108_JAPHọc bạHọc bạ6/10CTĐT theo thị trường Nhật Bản, Xét học bạ ĐTB các môn cả năm lớp 12
Năm 2021 · 22 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
An toàn thông tin7480202Học bạHọc bạ18Học bạ Xét theo tổ hợp môn
Kỹ thuật y sinh7520212Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
Hệ thống thông tin7480104Học bạHọc bạ18Học bạ Xét theo tổ hợp môn
Quản trị văn phòng7340406Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
Công nghệ truyền thông7320106Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
Hệ thống thông tin quản lý7340405Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạHọc bạ18Học bạ Xét theo tổ hợp môn
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Học bạ Xét theo tổ hợp môn
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ18Học bạ Xét theo tổ hợp môn
Thương mại điện tử7340122_DTHọc bạHọc bạ18Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạHọc bạ18Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108_DTHọc bạHọc bạ18Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302_FCUHọc bạHọc bạ18Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
KINH DOANH NÔNG NGHIỆP7480101Học bạHọc bạ18Học bạ Xét theo tổ hợp môn
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo7480101_THọc bạHọc bạ18Ngành: chính xác là Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn Học bạ xét theo tổ hợp môn
Kỹ thuật điện tử truyền thông7520119Học bạHọc bạ18Ngành chính xác: Kỹ thuật điện tử thông tin và robot Xét học bạ theo tổ hợp môn
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510212Học bạHọc bạ18Ngành chính xác: Công nghệ ô tô và giao thông thông minh Xét học bạ theo tổ hợp môn
Kinh tế7310112Học bạHọc bạ18Ngành chính xác: Kinh tế số Xét điểm học bạ theo tổ hợp môn
Marketing7340122_TDHọc bạHọc bạ18Ngành chính xác: Marketing số Xét học bạ theo tổ hợp môn
Năm 2020 · 21 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
An toàn thông tin7480202A00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0217Chương trình đại trà
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, D01, D07A00, B00, D01, D0717Chương trình đại trà
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0217Chương trình đại trà
Quản trị văn phòng7340406A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0416Chương trình đại trà
Thiết kế đồ họa7210403D01, D15, C04, D10D01, D15, C04, D1018Chương trình đại trà
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0219Chương trình liên kết quốc tế
Thương mại điện tử7340122_TDA00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0418Chương trình đào tạo trọng điểm
Công nghệ truyền thông7320106D01, D15, C04, D10D01, D15, C04, D1016Chương trình đại trà
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0417Chương trình đại trà
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C01, C02A01, D01, C01, C0216Chương trình đại trà
Công nghệ thông tin7480201_CLCA00, A01A00, A0119Chương trình Chất lượng cao
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Chương trình đại trà
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0217Chương trình đại trà
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302_FCUA00, D01, C04, C01A00, D01, C04, C0118Chương trình liên kết quốc tế
Công nghệ thông tin7480201_DTA00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0217Chương trình đại trà
Kỹ thuật phần mềm7480103_DTA00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0217Chương trình đại trà
Thương mại điện tử7340122_DTA00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0416Chương trình đại trà
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Chương trình đại trà
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108_DTA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Chương trình đại trà
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302_FCUA00, D01, C04, C01A00, D01, C04, C0116Chương trình đại trà
KINH DOANH NÔNG NGHIỆP7480101A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Chương trình đại trà
Năm 2019 · 23 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
An toàn thông tin7480202A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0113,5
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, D01, D07A00, B00, D01, D0714
Kỹ thuật xây dựng7480101A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0114
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0116
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0113
Quản trị văn phòng7340406A00, C00, C04, D01A00, C00, C04, D0113
Thiết kế đồ họa7210403C04, D01, D10, D15C04, D01, D10, D1513,5
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0113
Thương mại điện tử7340122A00, C00, C04, D01A00, C00, C04, D0113
Công nghệ truyền thông7320106C04, D01, D10, D15C04, D01, D10, D1513,5
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, C00, C04, D01A00, C00, C04, D0113,5
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, C01, C02, D01A01, C01, C02, D0113
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0113,5
Công nghệ thông tin7480201_CLCA00, A01A00, A0116Chất lượng cao
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0113
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0113,5
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, C01, C04, D01A00, C01, C04, D0113
Công nghệ thông tin7480201_DTA00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0213,5Theo đặt hàng Doanh nghiệp
Kỹ thuật phần mềm7480103_DTA00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0214Theo đặt hàng Doanh nghiệp
Thương mại điện tử7340122_DTA00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0415Theo đặt hàng Doanh nghiệp
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0113
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108_DTA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Theo đặt hàng Doanh nghiệp
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302_FCUA00, D01, C04, C01A00, D01, C04, C0115Chưa có điểm
Năm 2018 · 17 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
An toàn thông tin7480202A00, A01, C02, D01A00, A01, C02, D0113
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, D01, D07A00, B00, D01, D0714
Kỹ thuật xây dựng7480101A00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0213
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0213
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0214
Quản trị văn phòng7340406A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0413
Thiết kế đồ họa7210403D01, D15, C04, D10D01, D15, C04, D1013
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0213
Thương mại điện tử7340122A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0414
Công nghệ truyền thông7320106D01, D15, C04, D10D01, D15, C04, D1014
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0413
Truyền thông đa phương tiện7320104A01, D01, C01, C02A01, D01, C01, C0213
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0113
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0113
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, C02A00, A01, D01, C0213
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, C04, C01, D01A00, C04, C01, D0114
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0113
Năm 2017 · 17 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
An toàn thông tin7480202A00, A01, C02, D01Học bạA00, A01, C02, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Kỹ thuật y sinh7520212A00, B00, D01, D07Học bạA00, B00, D01, D07Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Kỹ thuật xây dựng7480101A00, A01, C02, D01Học bạA00, A01, C02, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Hệ thống thông tin7480104A00, A01, C02, D01Học bạA00, A01, C02, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C02, D01Học bạA00, A01, C02, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Quản trị văn phòng7340406A00, C00, C04, D01Học bạA00, C00, C04, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Thiết kế đồ họa7210403C04, D01, D10, D15Học bạC04, D01, D10, D15Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C02, D01Học bạA00, A01, C02, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Thương mại điện tử7340122A00, C00, C04, D01Học bạA00, C00, C04, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Công nghệ truyền thông7320106C04, D01, D10, D15Học bạC04, D01, D10, D15Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, C00, C04, D01Học bạA00, C00, C04, D01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, D01, C01, C02Học bạA00, D01, C01, C02Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, C02Học bạA00, A01, D01, C02Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, D01, C04, C01Học bạA00, D01, C04, C01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ15,5Xét theo học bạ: 18.0

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: tuyensinh.ictu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kỹ thuật khác ở miền Bắc