Điểm chuẩn Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp năm 2026

Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp (mã DKK, Hà Nội) có điểm chuẩn 2026 theo 4 phương thức, 49 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
DKK
Tỉnh/thành
Hà Nội
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
49
Phương thức
4
Điểm THPT cao nhất 2026
24,5 · CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội
Điểm THPT thấp nhất 2026
19 · Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 49 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025
Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội7140246DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5620,5—
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình7220201DKDA01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X7819,5—
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội7220201DKKA01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X7821,524−2,5
Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội7310110DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2722—
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình7340101DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2719—
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội7340101DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2722,5—
Marketing - Cơ sở Ninh Bình7340115DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2719,5—
Marketing - Cơ sở Hà Nội7340115DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X272325−2
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình7340121DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2719—
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội7340121DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2722,524−1,5
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình7340201DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2719—
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội7340201DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2722,523,5−1
Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình7340204DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2719—
Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội7340204DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X272120,8+0,2
Kế toán - Cơ sở Ninh Bình7340301DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2719—
Kế toán - Cơ sở Hà Nội7340301DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2722,8—
Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình7340302DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2719—
Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội7340302DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2722,523−0,5
Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội7460108DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X562122,2−1,2
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình7480102DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5619—
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội7480102DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5621—
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình7480108DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5619—
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội7480108DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5621,223,2−2
Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình7480201DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X04, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X04, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5619—
Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội7480201DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X562224−2
CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình7510201DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5620,2—
CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội7510201DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5623—
CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình7510203DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5619—
CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội7510203DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5623,8—
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình7510205DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5619—
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội7510205DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5622,524,5−2
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình7510301DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X08, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X08, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5620,2—
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội7510301DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5623,5—
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình7510302DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X09, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X09, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5619—
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội7510302DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5622,5—
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình7510303DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5621—
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội7510303DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5624,5—
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình7510605DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2721—
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội7510605DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2724,525−0,5
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình7540101DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5619—
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội7540101DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X562121,5−0,5
ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội7540106DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5620—
Công nghệ vật liệu dệt may - C�� sở Hà Nội7540203DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X562020
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình7540204DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X12, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X12, X14, X15, X26, X27, X5619—
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội7540204DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X562121,5−0,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình7810103DKDC00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X8019,5—
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội7810103DKKC00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X8022,825−2,2
Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình7810201DKDC00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X8019—
Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội7810201DKKC00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X8022,224,5−2,3

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 49 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội7140246DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5623,31
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình7220201DKDA01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X7822,19
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội7220201DKKA01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X78A01, D01, D07, D09, D10, D11, D14, D15, X25, X26, X27, X7824,44
Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội7310110DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2725
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình7340101DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2721,63
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội7340101DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2725,44
Marketing - Cơ sở Ninh Bình7340115DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2722,19
Marketing - Cơ sở Hà Nội7340115DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2725,88
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình7340121DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2721,63
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội7340121DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2725,44
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình7340201DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2721,63
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội7340201DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2725,44
Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình7340204DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2721,63
Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội7340204DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2723,88
Kế toán - Cơ sở Ninh Bình7340301DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2721,63
Kế toán - Cơ sở Hà Nội7340301DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2725,7
Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình7340302DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2721,63
Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội7340302DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2725,44
Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội7460108DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5623,88
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình7480102DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5621,63
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội7480102DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5623,88
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình7480108DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5621,63
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội7480108DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5624,1
Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình7480201DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X04, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X04, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5621,63
Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội7480201DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5625
CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình7510201DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5622,98
CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội7510201DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5625,88
CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình7510203DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5621,63
CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội7510203DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5626,58
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình7510205DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5621,63
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội7510205DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5625,44
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình7510301DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X08, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X08, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5622,98
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội7510301DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5626,31
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình7510302DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X09, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X09, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5621,63
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội7510302DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5625,44
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình7510303DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5623,88
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội7510303DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5627,19
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình7510605DKDA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2723,88
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội7510605DKKA00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X27A00, A01, A03, A04, C01, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X02, X03, X05, X06, X07, X25, X26, X2727,19
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình7540101DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5621,63
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội7540101DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5623,88
ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội7540106DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5622,75
Công nghệ vật liệu dệt may - C�� sở Hà Nội7540203DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5622,75
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình7540204DKDA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X12, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X12, X14, X15, X26, X27, X5621,63
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội7540204DKKA00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X56A00, A01, A02, A03, B00, C01, C02, D01, D07, X02, X03, X05, X06, X07, X10, X11, X14, X15, X26, X27, X5623,88
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình7810103DKDC00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X8022,19
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội7810103DKKC00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X8025,7
Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình7810201DKDC00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X8021,63
Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội7810201DKKC00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X80C00, C01, C03, C04, C07, C09, D01, D11, D14, D15, X01, X70, X74, X78, X79, X8025,18

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2026

Thang 150 · 49 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội7140246DKKQ00Q0071,25
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình7220201DKDQ00Q0068,75
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội7220201DKKQ00Q0073,75
Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội7310110DKKQ00Q0075
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình7340101DKDQ00Q0067,5
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội7340101DKKQ00Q0076,88
Marketing - Cơ sở Ninh Bình7340115DKDQ00Q0068,75
Marketing - Cơ sở Hà Nội7340115DKKQ00Q0078,75
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình7340121DKDQ00Q0067,5
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội7340121DKKQ00Q0076,88
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình7340201DKDQ00Q0067,5
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội7340201DKKQ00Q0076,88
Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình7340204DKDQ00Q0067,5
Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội7340204DKKQ00Q0072,5
Kế toán - Cơ sở Ninh Bình7340301DKDQ00Q0067,5
Kế toán - Cơ sở Hà Nội7340301DKKQ00Q0078
Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình7340302DKDQ00Q0067,5
Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội7340302DKKQ00Q0076,88
Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội7460108DKKQ00Q0072,5
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình7480102DKDQ00Q0067,5
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội7480102DKKQ00Q0072,5
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình7480108DKDQ00Q0067,5
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội7480108DKKQ00Q0073
Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình7480201DKDQ00Q0067,5
Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội7480201DKKQ00Q0075
CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình7510201DKDQ00Q0070,5
CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội7510201DKKQ00Q0078,75
CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình7510203DKDQ00Q0067,5
CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội7510203DKKQ00Q0081,75
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình7510205DKDQ00Q0067,5
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội7510205DKKQ00Q0076,88
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình7510301DKDQ00Q0070,5
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội7510301DKKQ00Q0080,63
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình7510302DKDQ00Q0067,5
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội7510302DKKQ00Q0076,88
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình7510303DKDQ00Q0072,5
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội7510303DKKQ00Q0084,38
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình7510605DKDQ00Q0072,5
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội7510605DKKQ00Q0084,38
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình7540101DKDQ00Q0067,5
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội7540101DKKQ00Q0072,5
ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội7540106DKKQ00Q0070
Công nghệ vật liệu dệt may - C�� sở Hà Nội7540203DKKQ00Q0070
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình7540204DKDQ00Q0067,5
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội7540204DKKQ00Q0072,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình7810103DKDQ00Q0068,75
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội7810103DKKQ00Q0078
Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình7810201DKDQ00Q0067,5
Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội7810201DKKQ00Q0075,75

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGTD TSA năm 2026

Thang 100 · 49 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi TSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội7140246DKKK00K0048,13
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình7220201DKDK00K0046,88
Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội7220201DKKK00K0049,38
Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội7310110DKKK00K0050
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình7340101DKDK00K0046,25
Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội7340101DKKK00K0051,25
Marketing - Cơ sở Ninh Bình7340115DKDK00K0046,88
Marketing - Cơ sở Hà Nội7340115DKKK00K0052,5
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình7340121DKDK00K0046,25
Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội7340121DKKK00K0051,25
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình7340201DKDK00K0046,25
Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội7340201DKKK00K0051,25
Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình7340204DKDK00K0046,25
Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội7340204DKKK00K0048,75
Kế toán - Cơ sở Ninh Bình7340301DKDK00K0046,25
Kế toán - Cơ sở Hà Nội7340301DKKK00K0052
Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình7340302DKDK00K0046,25
Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội7340302DKKK00K0051,25
Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội7460108DKKK00K0048,75
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình7480102DKDK00K0046,25
Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội7480102DKKK00K0048,75
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình7480108DKDK00K0046,25
Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội7480108DKKK00K0049
Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình7480201DKDK00K0046,25
Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội7480201DKKK00K0050
CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình7510201DKDK00K0047,75
CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội7510201DKKK00K0052,5
CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình7510203DKDK00K0046,25
CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội7510203DKKK00K0054,5
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình7510205DKDK00K0046,25
Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội7510205DKKK00K0051,25
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình7510301DKDK00K0047,75
CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội7510301DKKK00K0053,75
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình7510302DKDK00K0046,25
CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội7510302DKKK00K0051,25
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình7510303DKDK00K0048,75
CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội7510303DKKK00K0056,25
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình7510605DKDK00K0048,75
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội7510605DKKK00K0056,25
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình7540101DKDK00K0046,25
Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội7540101DKKK00K0048,75
ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội7540106DKKK00K0047,5
Công nghệ vật liệu dệt may - C�� sở Hà Nội7540203DKKK00K0047,5
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình7540204DKDK00K0046,25
Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội7540204DKKK00K0048,75
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình7810103DKDK00K0046,88
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội7810103DKKK00K0052
Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình7810201DKDK00K0046,25
Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội7810201DKKK00K0050,5

Điểm chuẩn Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp các năm trước

Năm 2021 · 17 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301DKKHọc bạHọc bạ21,5Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Ngôn ngữ Anh7220201DKKHọc bạHọc bạ21,5Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Quản trị kinh doanh7340101DKKHọc bạHọc bạ23Học bạ Cơ sở Nam Định: 18.5
Tài chính - Ngân hàng7340201DKKHọc bạHọc bạ20,75Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Công nghệ thông tin7480201DKKHọc bạHọc bạ22,5Học bạ Cơ sở Nam Định: 19
Công nghệ dệt, may7540204DKKHọc bạHọc bạ21Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Kinh doanh thương mại7340121DKKHọc bạHọc bạ21,75Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Công nghệ sợi, dệt7540202DKKHọc bạHọc bạ19Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Công nghệ thực phẩm7540101DKKHọc bạHọc bạ20,5Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DKKHọc bạHọc bạ21Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DKKHọc bạHọc bạ22Học bạ Cơ sở Nam Định: 18.5
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DKKHọc bạHọc bạ22Học bạ Cơ sở Nam Định: 18.5
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102DKKHọc bạHọc bạ21,5Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DKKHọc bạHọc bạ21Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DKKHọc bạHọc bạ22,5Học bạ Cơ sở Nam Định: 18.5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DKKHọc bạHọc bạ21,5Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108DKKHọc bạHọc bạ21,5Học bạ Cơ sở Nam Định: 18
Năm 2020 · 15 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 16
Ngôn ngữ Anh7220201DKKA01, D01A01, D0116Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 15
Quản trị kinh doanh7340101DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117,5Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 17.0
Tài chính - Ngân hàng7340201DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 15
Công nghệ thông tin7480201DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0119,5Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 16.5
Công nghệ dệt, may7540204DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 16
Kinh doanh thương mại7340121DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 16.5
Công nghệ sợi, dệt7540202DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Cơ sở Nam ĐỊnh điểm chuẩn 15
Công nghệ thực phẩm7540101DKKA00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0116Cơ sở Nam Định 15.25
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 15.5
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118,5Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 16
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118,5Cơ Sở Nam Định điểm chuẩn 15.5
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117,5Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 16.0
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116,5Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 16
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303DKKA00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118,5Cơ sở Nam Định điểm chuẩn 15.5
Năm 2019 · 15 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0115,514 (cơ sở Nam Định)
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01A01, D0115,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116,7514.25 (cơ sở Nam Định)
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D011514 (cơ sở Nam Định)
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118,514 (cơ sở Nam Định)
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117,514.5 (cơ sở Nam Định)
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116,7514.25 (cơ sở Nam Định)
Công nghệ sợi, dệt7540202A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D011514.25 (cơ sở Nam Định)
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, B00, D01A00, A01, B00, D0115,514.25 (cơ sở Nam Định)
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D011614(cơ sở Nam Định)
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D011614 (cơ sở Nam Định)
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117,514 (cơ sở Nam Định)
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116,514.25 (cơ sở Nam Định)
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0115,514.25 (cơ sở Nam Định)
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118,2514 (cơ sở Nam Định)
Năm 2018 · 26 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116,5Cơ sở Hà Nội
Kế toán7340301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Cơ sở Nam Định
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118,5Cơ sở Hà Nội
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Cơ sở Nam Định
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116,75Cơ sở Hà Nội
Công nghệ dệt, may7540204A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116Cơ sở Nam Định
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118,5Cơ sở Hà Nội
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Cơ sở Nam Định
Công nghệ sợi, dệt7540202A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115Cơ sở Hà Nội
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116,5Cơ sở Hà Nội
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115,75Cơ sở Hà Nội
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Cơ sở Nam Định
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Cơ sở Nam Định
Công nghệ sợi, dệt7540202A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Cơ sở Nam Định
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0114Cơ sở Nam Định
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0116,5Cơ sở Hà Nội
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Cơ sở Nam Định
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117,25Cơ sở Hà Nội
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0117,75Cơ sở Hà Nội
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Cơ sở Nam Định
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Cơ sở Nam Định
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116,25Cơ sở Hà Nội
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115,75Ngành mới Cơ sở Hà Nội
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0118Cơ sở Hà Nội
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114Cơ sở Nam Định
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115,5ngành mới Cơ sở Hà Nội
Năm 2017 · 12 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Kế toán7340301A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117,5
Công nghệ may7540204A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0120,25
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0119,25
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117,5
Công nghệ sợi, dệt7540202A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0115,75
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0115,75
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, B00, D01A00, A01, B00, D0118,25
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116,5
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118,75
Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông7510302A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0117
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0118,75

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: uneti.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kỹ thuật khác ở miền Bắc