Điểm chuẩn Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh năm 2025

Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh (mã DDM, Quảng Ninh) có điểm chuẩn 2025 theo 2 phương thức, 11 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
DDM
Tỉnh/thành
Quảng Ninh
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
11
Phương thức
2
Điểm THPT cao nhất 2025
18 · Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Điểm THPT thấp nhất 2025
15 · Quản trị kinh doanh

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 11 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X2115
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X2116
Kế toán7340301A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X2115
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2315,2
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2318
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2315
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2315
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2315
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2315
Kỹ thuật mỏ7520601A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2315
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2315,5

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 11 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X2118
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X2118
Kế toán7340301A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X2118
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2318
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2318
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2318
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2318
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2318
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2318
Kỹ thuật mỏ7520601A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2318
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23A00, A01, D01, D04, X17, X21, X2318

Điểm chuẩn Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh các năm trước

Năm 2022 · 22 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật mỏ7520601Học bạHọc bạ18Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201Học bạHọc bạ18Học bạ
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102Học bạHọc bạ18Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạHọc bạ18Học bạ
Kế toán7340301A00, D01, C01, A09A00, D01, C01, A0915Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật mỏ7520601A00, D01, C01, A09A00, D01, C01, A0915Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C01, A09A00, D01, C01, A0915Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C01, A09A00, D01, C01, A0915Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, D01, C01, A09A00, D01, C01, A0915Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607A00, D01, C01, A09A00, D01, C01, A0915Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, D01, C01, A09A00, D01, C01, A0915Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503A00, D01, C01, A09A00, D01, C01, A0915Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, D01, C01, A09A00, D01, C01, A0915Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102A00, D01, C01, A09A00, D01, C01, A0915Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, D01, C01, A09A00, D01, C01, A0915Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 22 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301Học bạHọc bạ16Học bạ
Kỹ thuật mỏ7520601Học bạHọc bạ17Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ16Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ16Học bạ
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ16Học bạ
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607Học bạHọc bạ16Học bạ
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201Học bạHọc bạ16Học bạ
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503Học bạHọc bạ16Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301Học bạHọc bạ16Học bạ
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102Học bạHọc bạ16Học bạ
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303Học bạHọc bạ16Học bạ
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật mỏ7520601A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 12 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kỹ thuật mỏ7520601A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kỹ thuật địa chất7520501A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715
Năm 2019 · 24 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Kỹ thuật mỏ7520601A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Kỹ thuật mỏ7520601A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Kỹ thuật địa chất7520501A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Kỹ thuật địa chất7520501A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Học bạ xét 16 điểm
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0716
Năm 2018 · 12 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Kỹ thuật mỏ7520601A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Kỹ thuật địa chất7520501A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ13Điểm trúng tuyển học bạ: 18 điểm
Năm 2017 · 12 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm
Kỹ thuật mỏ7520601A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm
Kỹ thuật địa chất7520501A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303A00, A01, D01, D07Học bạA00, A01, D01, D07Học bạ15,5Học bạ THPT 18 điểm

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: qui.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kỹ thuật khác ở miền Bắc