Điểm chuẩn Đại Học Hoa Sen năm 2025

Đại Học Hoa Sen (mã DTH, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2025 theo 5 phương thức, 31 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2024 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
DTH
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
31
Phương thức
5
Điểm THPT cao nhất 2025
17 · Kinh tế thể thao
Điểm THPT thấp nhất 2025
15 · Thiết kế đồ họa

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 31 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20252024
Thiết kế đồ họa7210403A01, C10, D01A01, C10, D011515
Thiết kế thời trang7210404A01, C10, D01A01, C10, D011515
Nghệ thuật số7210408A01, C10, D01A01, C10, D011515
Ngôn ngữ Anh7220201C00, D01, D09, D15C00, D01, D09, D151518−3
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D04A01, C00, D01, D041516−1
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D09A01, C00, D01, D0915—
Kinh tế thể thao7310113A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091719−2
Tâm lý học7310401A01, C00, D01, D08A01, C00, D01, D081517−2
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D011517−2
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D011517−2
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091516−1
Digital Marketing7340114A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091517−2
Marketing7340115A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091518−3
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091516−1
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091517−2
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091516−1
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091716+1
Kế toán7340301A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091516−1
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091516−1
Quản trị công nghệ truyền thông7340410A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091516−1
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D091516−1
Luật7380101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D011516−1
Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D011517−2
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D071518−3
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D071618−2
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D071518−3
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D011516−1
Thiết kế nội thất7580108A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D091515
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D011516−1
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D011516−1
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D011517−2

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 31 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Thiết kế đồ họa7210403A01, C10, D01A01, C10, D0118
Thiết kế thời trang7210404A01, C10, D01A01, C10, D0118
Nghệ thuật số7210408A01, C10, D01A01, C10, D0118
Ngôn ngữ Anh7220201C00, D01, D09, D15C00, D01, D09, D1518
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D04A01, C00, D01, D0418
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D09A01, C00, D01, D0918
Kinh tế thể thao7310113A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0919,45
Tâm lý học7310401A01, C00, D01, D08A01, C00, D01, D0818
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Digital Marketing7340114A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Marketing7340115A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0919,45
Kế toán7340301A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Quản trị công nghệ truyền thông7340410A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Luật7380101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0718
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0718,73
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0718
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Thiết kế nội thất7580108A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0918
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2025

Thang 150 · 31 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Thiết kế đồ họa7210403A01, C10, D01A01, C10, D0167Theo thang điểm 150
Thiết kế thời trang7210404A01, C10, D01A01, C10, D0167Theo thang điểm 150
Nghệ thuật số7210408A01, C10, D01A01, C10, D0167Theo thang điểm 150
Ngôn ngữ Anh7220201C00, D01, D09, D15C00, D01, D09, D1567Theo thang điểm 150
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D04A01, C00, D01, D0467Theo thang điểm 150
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D09A01, C00, D01, D0967Theo thang điểm 150
Kinh tế thể thao7310113A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0973Theo thang điểm 150
Tâm lý học7310401A01, C00, D01, D08A01, C00, D01, D0867Theo thang điểm 150
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0167Theo thang điểm 150
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0167Theo thang điểm 150
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0967Theo thang điểm 150
Digital Marketing7340114A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0967Theo thang điểm 150
Marketing7340115A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0967Theo thang điểm 150
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0967Theo thang điểm 150
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0967Theo thang điểm 150
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0967Theo thang điểm 150
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0973Theo thang điểm 150
Kế toán7340301A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0967Theo thang điểm 150
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0967Theo thang điểm 150
Quản trị công nghệ truyền thông7340410A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0967Theo thang điểm 150
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0967Theo thang điểm 150
Luật7380101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0167Theo thang điểm 150
Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0167Theo thang điểm 150
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0767Theo thang điểm 150
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0770Theo thang điểm 150
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0767Theo thang điểm 150
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0167Theo thang điểm 150
Thiết kế nội thất7580108A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0967Theo thang điểm 150
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0167Theo thang điểm 150
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0167Theo thang điểm 150
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0167Theo thang điểm 150

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025

Thang 1200 · 31 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Thiết kế đồ họa7210403A01, C10, D01A01, C10, D01600Theo thang điểm 1.200
Thiết kế thời trang7210404A01, C10, D01A01, C10, D01600Theo thang điểm 1.200
Nghệ thuật số7210408A01, C10, D01A01, C10, D01600Theo thang điểm 1.200
Ngôn ngữ Anh7220201C00, D01, D09, D15C00, D01, D09, D15600Theo thang điểm 1.200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D04A01, C00, D01, D04600Theo thang điểm 1.200
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D09A01, C00, D01, D09600Theo thang điểm 1.200
Kinh tế thể thao7310113A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09652Theo thang điểm 1.200
Tâm lý học7310401A01, C00, D01, D08A01, C00, D01, D08600Theo thang điểm 1.200
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D01600Theo thang điểm 1.200
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D01600Theo thang điểm 1.200
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09600Theo thang điểm 1.200
Digital Marketing7340114A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09600Theo thang điểm 1.200
Marketing7340115A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09600Theo thang điểm 1.200
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09600Theo thang điểm 1.200
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09600Theo thang điểm 1.200
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09600Theo thang điểm 1.200
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09652Theo thang điểm 1.200
Kế toán7340301A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09600Theo thang điểm 1.200
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09600Theo thang điểm 1.200
Quản trị công nghệ truyền thông7340410A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09600Theo thang điểm 1.200
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D09600Theo thang điểm 1.200
Luật7380101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D01600Theo thang điểm 1.200
Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D01600Theo thang điểm 1.200
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D07600Theo thang điểm 1.200
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D07626Theo thang điểm 1.200
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D07600Theo thang điểm 1.200
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D01600Theo thang điểm 1.200
Thiết kế nội thất7580108A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D09600Theo thang điểm 1.200
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D01600Theo thang điểm 1.200
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D01600Theo thang điểm 1.200
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D01600Theo thang điểm 1.200

Điểm chuẩn theo phương thức Xét thẳng / ƯTXT năm 2025

Thang 30 · 31 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Thiết kế đồ họa7210403A01, C10, D01A01, C10, D0118
Thiết kế thời trang7210404A01, C10, D01A01, C10, D0118
Nghệ thuật số7210408A01, C10, D01A01, C10, D0118
Ngôn ngữ Anh7220201C00, D01, D09, D15C00, D01, D09, D1518
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, D01, D04A01, C00, D01, D0418
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, D01, D09A01, C00, D01, D0918
Kinh tế thể thao7310113A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Tâm lý học7310401A01, C00, D01, D08A01, C00, D01, D0818
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Digital Marketing7340114A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Marketing7340115A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Kế toán7340301A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Quản trị công nghệ truyền thông7340410A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0918
Luật7380101A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0718
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0718
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0718
Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Thiết kế nội thất7580108A00, A01, D01, D09A00, A01, D01, D0918
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118
Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0118

Điểm chuẩn Đại Học Hoa Sen các năm trước

Năm 2022 · 99 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Bất động sản7340116A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0915Điểm thi TN THPT
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0915Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0915Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Quản trị công nghệ truyền thông7340410A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0917Điểm thi TN THPT
Digital Marketing7340114A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310113A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT, Kinh tế thể thao
Luật7380107A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT, Luật kinh tế
Luật7380108A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916Điểm thi TN THPT, Luật quốc tế
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0716Điểm thi TN THPT
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0715Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0716Điểm thi TN THPT
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0715Điểm thi TN THPT
Công nghệ tài chính7340202A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0915Điểm thi TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403A01, D01, D09, D14A01, D01, D09, D1415Điểm thi TN THPT
Thiết kế thời trang7210404A01, D01, D09, D14A01, D01, D09, D1415Điểm thi TN THPT
Quay phim7210304A01, D01, D09, D14A01, D01, D09, D1418Điểm thi TN THPT, ngành Phim
Thiết kế nội thất7580108A01, D01, D09, D14A01, D01, D09, D1415Điểm thi TN THPT
Nghệ thuật số7210408A01, D01, D09, D14A01, D01, D09, D1415Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D14, D15D01, D09, D14, D1516Tiếng Anh*2, TA>=5, Điểm thi TN THPT
Nhật Bản học7310613D01, D09, D14, D15D01, D09, D14, D1515Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401A01, D01, D08, D09A01, D01, D08, D0916Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị nhân lực7340404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Bất động sản7340116ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Hệ thống thông tin quản lý7340405ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị sự kiện7340412ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị công nghệ truyền thông7340410ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Digital Marketing7340114ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kinh tế7310113ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Kinh tế thể thao
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Luật kinh tế
Luật7380108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200Luật quốc tế
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Trí tuệ nhân tạo7480107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Công nghệ tài chính7340205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Thiết kế đồ họa7210403ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Thiết kế thời trang7210404ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quay phim7210304ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200ngành Phim
Thiết kế nội thất7580108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Nghệ thuật số7210408ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Nhật Bản học7310613ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT600/1200
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Marketing7340115Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Quản trị nhân lực7340404Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Bất động sản7340116Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Hệ thống thông tin quản lý7340405Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Quản trị sự kiện7340412Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Quản trị công nghệ truyền thông7340410Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Digital Marketing7340114Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Kinh tế7310113Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ, Kinh tế thể thao
Luật7380107Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ, Luật kinh tế
Luật7380108Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ, Luật quốc tế
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Trí tuệ nhân tạo7480107Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Công nghệ tài chính7340205Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Thiết kế đồ họa7210403Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Thiết kế thời trang7210404Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Quay phim7210304Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ, ngành Phim
Thiết kế nội thất7580108Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Nghệ thuật số7210408Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ6/10Tiếng Anh*2, TA>=5, Xét học bạ
Nhật Bản học7310613Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ6/10Xét học bạ
Năm 2021 · 35 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Marketing7340115A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401A01, D01, D08, D09A01, D01, D08, D0916Điểm thi TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Thiết kế đồ họa7210403A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0916Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D07, D03A00, A01, D01, D07, D0316Điểm thi TN THPT
Thiết kế thời trang7210404A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0916Điểm thi TN THPT
Thiết kế nội thất7580108A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0916Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Quản trị công nghệ truyền thông7340410A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07, D03A00, A01, D01, D07, D0316Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D09D01, D14, D15, D0916Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Nhật Bản học7310613A01, D01, D15, D09A01, D01, D15, D0916Điểm thi TN THPT
Hoa Kỳ học7310640A01, D01, D15, D09A01, D01, D15, D0917Điểm thi TN THPT
Nghệ thuật số7210408A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0916Điểm thi TN THPT
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Bảo hiểm7340204A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0318Điểm thi TN THPT
Marketing7340114A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Digital Marketing Điểm thi TN THPT
Bất động sản7340116A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Điểm thi TN THPT
Kinh tế7340113A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Kinh tế thể thao Điểm thi TN THPT
Luật7380107A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Luật kinh tế Điểm thi TN THPT
Luật7380108A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Luật quốc tế Điểm thi TN THPT
Trí tuệ nhân tạo7480201A00, A01, D01, D07, D03A00, A01, D01, D07, D0316Điểm thi TN THPT
Quay phim7210304A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0916Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 28 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Marketing7340115A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0317
Kế toán7340301A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Tâm lý học7310401A01, D01, D08, D09A01, D01, D08, D0916
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0317
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0317
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Chuyên ngành Quản trị vận hành doanh nghiệp
Thiết kế đồ họa7210403A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0916
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D07, D03A00, A01, D01, D07, D0316
Thiết kế thời trang7210404A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0916
Thiết kế nội thất7580108A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0916
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Quản trị công nghệ truyền thông7340410A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0318
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07, D03A00, A01, D01, D07, D0316
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D09D01, D14, D15, D0916Hệ số 2 môn tiếng Anh
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Nhật Bản học7310613A01, D01, D15, D09A01, D01, D15, D0916
Hoa Kỳ học7310640A01, D01, D15, D09A01, D01, D15, D0916
Nghệ thuật số7210408A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0916
Quản trị sự kiện7340412A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Bảo hiểm7340204A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Năm 2019 · 23 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Marketing7340115Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15
Kế toán7340301A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0315
Tâm lý học7310401A01, D01, D08, D09A01, D01, D08, D0915
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0315
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0315
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0315
Quản trị văn phòng7340406A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0315
Thiết kế đồ họa7210403A01, D01, D09, D14A01, D01, D09, D1415
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0315
Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, D07, D03A00, A01, D01, D07, D0315
Thiết kế thời trang7210404Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15
Thiết kế nội thất7580108Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15
Công nghệ thực phẩm7540101Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0315
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0315
Quản trị công nghệ truyền thông7340410A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0315
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07, D03A00, A01, D01, D07, D0315
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D09D01, D14, D15, D0916hệ số 2 môn tiếng Anh
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202Điểm thi THPTĐiểm thi THPT15
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0315Dự kiến
Năm 2018 · 20 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Marketing7340115A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0318,8
Kế toán7340301A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316
Tâm lý học7310401A01, D01, D08, D09A01, D01, D08, D0916,5
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D14, D15D01, D09, D14, D1518,5Nhân hệ số 2 môn Tiếng Anh và quy về thang điểm 30. Điểm thi môn Tiếng Anh chưa nhân hệ số phải đạt từ 5,00 điểm trở lên.
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0317,8
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0318,5
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D07, D03A00, A01, D01, D07, D0316,5
Thiết kế đồ họa7210403A01, D01, D09, D14A01, D01, D09, D1420
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0318,2
Thiết kế nội thất7580108A01, D01, D09, D14A01, D01, D09, D1418,5
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0814
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316,5
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0814
Quản trị công nghệ truyền thông7340410A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0320
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0814
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0318,5
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, D07, D03A00, A01, D01, D07, D0314
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0319,2
Thiết kế thời trang7210404A01, D01, D14, D09A01, D01, D14, D0919hợp tác với Viện thời trang Mod’Art Paris – Pháp
Quản trị - Quản lý73404A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0317,2Gồm :Quản trị nhân lực - Quản trị văn phòng - Hệ thống thông tin quản lý
Năm 2017 · 19 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Marketing7340115A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916
Kế toán7340301A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916
Tâm lý học7310401A01, D01, D08, D09A01, D01, D08, D0916
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D09, D14, D15D01, D09, D14, D1521,75Thang điểm 40
Toán ứng dụng7460112A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0721,75Thang điểm 40
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, D03, D07A00, A01, D01, D03, D0716
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916
Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102D07, A00, A01, D01, D03D07, A00, A01, D01, D0316Truyền thông và mạng máy tính
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816
Quản trị công nghệ truyền thông7340410A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916
Quản lý tài nguyên và môi trường78501010A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0816
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D03, D09A00, A01, D01, D03, D0916
Công nghệ Thông tin và truyền thông748A00, A01, D01, D07, D03A00, A01, D01, D07, D0316Gồm 2 ngành: Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin quản lý
Quản trị - Quản lý73404A00, A01, D01, D09, D03A00, A01, D01, D09, D0316Gồm 3 ngành: Quản trị nhân lực; Hệ thống thông tin quản lý; Quản trị văn phòng

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: hoasen.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam