
Điểm chuẩn Đại Học Gia Định năm 2025
Đại Học Gia Định (mã DCG, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2025 theo 3 phương thức, 25 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.
Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.
- Mã trường
- DCG
- Tỉnh/thành
- TP. Hồ Chí Minh
- Loại trường
- tư thục
- Số mã xét tuyển
- 25
- Phương thức
- 3
- Điểm THPT cao nhất 2025
- 20,5 · Răng - Hàm - Mặt
- Điểm THPT thấp nhất 2025
- 15 · Ngôn ngữ Anh
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
Thang 30 · 25 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2025 |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Tâm lý học7310401A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Đông phương học7310608A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Công nghệ truyền thông7320106A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Marketing7340115A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Kế toán7340301A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Luật7380101A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 15 |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 15 |
| Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 17 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 16 |
| Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Răng - Hàm - Mặt7720501A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08 | A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08 | 20,5 |
| Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành7810103A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 15 |
Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025
Thang 30 · 25 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2025 |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Tâm lý học7310401A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Đông phương học7310608A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Công nghệ truyền thông7320106A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Marketing7340115A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Kế toán7340301A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Luật7380101A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Luật kinh tế7380107A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 16 |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 16 |
| Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01, X26 | A00, A01, C01, D01, X26 | 16 |
| Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Răng - Hàm - Mặt7720501A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08 | A00, A01, B00, B01, B03, D07, D08 | 22,5 |
| Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành7810103A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | A00, A01, C00, C01, C03, C14, D01, X26 | 16 |
Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025
Thang 1200 · 25 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | 2025 |
|---|---|
| Ngôn ngữ Anh7220201 | 550 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204 | 550 |
| Tâm lý học7310401 | 550 |
| Đông phương học7310608 | 550 |
| Truyền thông đa phương tiện7320104 | 550 |
| Công nghệ truyền thông7320106 | 550 |
| Quan hệ công chúng7320108 | 550 |
| Quản trị kinh doanh7340101 | 550 |
| Marketing7340115 | 550 |
| Kinh doanh quốc tế7340120 | 550 |
| Kinh doanh thương mại7340121 | 550 |
| Thương mại điện tử7340122 | 550 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201 | 550 |
| Công nghệ tài chính7340205 | 550 |
| Kế toán7340301 | 550 |
| Luật7380101 | 550 |
| Luật kinh tế7380107 | 550 |
| Mạng máy tính & truyền thông dữ liệu7480102 | 550 |
| Kỹ thuật phần mềm7480103 | 550 |
| Trí tuệ nhân tạo7480107 | 600 |
| Công nghệ thông tin7480201 | 550 |
| Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng7510605 | 550 |
| Răng - Hàm - Mặt7720501 | 700 |
| Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành7810103 | 550 |
| Quản trị khách sạn7810201 | 550 |
Điểm chuẩn Đại Học Gia Định các năm trước
Năm 2023 · 40 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 18 | Chương trình tài năng; Xét học bạ |
| Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Kinh doanh quốc tế7340120Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 18 | Chương trình tài năng; Xét học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 18 | Chương trình tài năng; Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 16,5 | Xét học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16,25 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00, C01 | A00, A01, D01, C00, C01 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15,75 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương học7310608A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00, C01 | A00, A01, D01, C00, C01 | 18 | Chương trình tài năng; Tốt nghiệp THPT |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C00, C01 | A00, A01, D01, C00, C01 | 18 | Chương trình tài năng; Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C00, C01 | A00, A01, D01, C00, C01 | 18 | Chương trình tài năng; Tốt nghiệp THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Tốt nghiệp THPT |
Năm 2022 · 66 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 17 | Học bạ |
| Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạn734115Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Kinh doanh quốc tế7340120Học bạ | Học bạ | 16 | Học bạ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 15,5 | Điểm thi TN THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương học7310608A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kỹ thuật phần mềm7480103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Marketing7340115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quản trị khách sạn734115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Luật7380101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Đông phương học7310608ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quan hệ công chúng7320108A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 16,5 | Học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhHọc bạĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 600/1200 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 18 | Chương trình tài năng, Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 18 | Chương trình tài năng, Học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | Chương trình tài năng |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Chương trình tài năng, Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 18 | Chương trình tài năng, Học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | Chương trình tài năng |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Chương trình tài năng, Điểm thi TN THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120Học bạ | Học bạ | 18 | Chương trình tài năng, Học bạ |
| Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | Chương trình tài năng |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Chương trình tài năng, Điểm thi TN THPT |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 18 | Chương trình tài năng, Học bạ |
| Marketing7340115ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | Chương trình tài năng |
| Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 18 | Chương trình tài năng, Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 18 | Chương trình tài năng, Học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 800/1200 | Chương trình tài năng |
Năm 2021 · 28 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C04, A09Học bạ | A00, D01, C04, A09Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Kỹ thuật phần mềm7480103Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15,5 | Điểm thi TN THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16,5 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạn734115Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Kinh doanh quốc tế7340120Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 5,5/10 | Học bạ Tổng điểm trung bình (điểm trung bình lớp 10 + điểm trung bình lớp 11 + điểm trung bình học kỳ 1 lớp 12)/3 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380101A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương học7310608A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15,5 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C00 | A00, A01, D01, C00 | 15 | Điểm thi TN THPT |
Năm 2020 · 9 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| Kế toán7340301A00, D01, C04, A09 | A00, D01, C04, A09 | 15 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D14, D15 | D01, D96, D14, D15 | 15 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C04, A09 | A00, D01, C04, A09 | 15 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C04, A09 | A00, D01, C04, A09 | 15 |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, C14 | A00, A01, D01, C14 | 15 |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, C14 | A00, A01, D01, C14 | 15 |
| Quản trị khách sạn734115A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 15 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 15 |
| Đông phương học7310608A00, D01, D15, C01 | A00, D01, D15, C01 | 15 |
Năm 2019 · 6 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| Kế toán7340301A00, A09, C04, D01 | A00, A09, C04, D01 | 14,5 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D96 | D01, D14, D15, D96 | 14,5 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A09, C04, D01 | A00, A09, C04, D01 | 15 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A09, C04, D01 | A00, A09, C04, D01 | 14 |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, C14, D01 | A00, A01, C14, D01 | 14,5 |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, C14, D01 | A00, A01, C14, D01 | 14 |
Năm 2018 · 6 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Kế toán7340301A00, B01, B02, C10Học bạ | A00, B01, B02, C10Học bạ | 14 | Điểm chuẩn học bạ: 15 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D13, D14, D15Học bạ | D01, D13, D14, D15Học bạ | 14 | Điểm chuẩn học bạ: 15 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D07, A03Học bạ | A00, A01, D07, A03Học bạ | 14 | Điểm chuẩn học bạ: 15 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A06, C13Học bạ | A00, A01, A06, C13Học bạ | 14 | Điểm chuẩn học bạ: 15 |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, D01, A02Học bạ | A00, A01, D01, A02Học bạ | 14 | Điểm chuẩn học bạ: 15 |
| Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu7480102A00, A01, D01, A02Học bạ | A00, A01, D01, A02Học bạ | 14 | Điểm chuẩn học bạ: 15 |
Năm 2017 · 6 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| Kế toán7340301A01, B01, B02, C12 | A01, B01, B02, C12 | 15,5 |
| Ngôn ngữ Anh7220201D01, D13, D14, D15 | D01, D13, D14, D15 | 19 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A06, C13 | A00, A01, A06, C13 | 19 |
| Kỹ thuật phần mềm7480103A00, A01, A04, B00 | A00, A01, A04, B00 | 21,5 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, A03, A07 | A00, A01, A03, A07 | 17 |
| Truyền thông và mạng máy tính7480102D01, A00, A01, A02 | D01, A00, A01, A02 | 18,75 |
Không có ngành nào khớp.
Xem thông báo chính thức tại website trường: giadinh.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam
- UEFĐại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCMTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 15 – 20
- DTHĐại Học Hoa SenTP. Hồ Chí Minh
- NHSĐại Học Ngân Hàng TPHCMTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 16 – 24,53
- MBSĐại Học Mở TPHCMTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 15 – 26,2
- DKBĐại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình DươngTP. Hồ Chí Minh
- DHVĐại học Hùng Vương - TPHCMTP. Hồ Chí Minh
- DVHĐại Học Văn HiếnTP. Hồ Chí Minh
- DNTĐại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTP. Hồ Chí Minh





