Điểm chuẩn Đại học Hùng Vương - TPHCM năm 2025

Đại học Hùng Vương - TPHCM (mã DHV, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2025 theo 3 phương thức, 19 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
DHV
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
19
Phương thức
3
Điểm THPT cao nhất 2025
20 · Tâm lý học
Điểm THPT thấp nhất 2025
15 · Ngôn ngữ Anh

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 19 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D09, D14, X25, X78A01, D01, D09, D14, X25, X7815
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, C03, C04, D01, D04, D14, X78A01, C00, C03, C04, D01, D04, D14, X7815
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, C03, C04, D01, D04, D14, X78A01, C00, C03, C04, D01, D04, D14, X7815
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, C03, C04, D01, D14, X78A01, C00, C03, C04, D01, D14, X7815Tổ hợp: DD2
Kinh tế quốc tế7310106A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Tâm lý học7310401A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7820
Quản trị kinh doanh7340101A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Marketing7340115A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Thương mại điện tử7340122A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Tài chính - Ngân hàng7340201A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Công nghệ tài chính7340205A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Kế toán7340301A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Luật7380101A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7818
Luật kinh tế7380107A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7818
Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, C01, C03, C04, D01, X01A00, A01, C01, C03, C04, D01, X0115
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, C03, C04, D01, X01A00, A01, C01, C03, C04, D01, X0115
Quản lý bệnh viện7720802A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X7815
Quản trị khách sạn7810201A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X7815

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 19 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025Ghi chú
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D09, D14, X25, X78A01, D01, D09, D14, X25, X7815
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, C00, C03, C04, D01, D04, D14, X78A01, C00, C03, C04, D01, D04, D14, X7815
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, C00, C03, C04, D01, D04, D14, X78A01, C00, C03, C04, D01, D04, D14, X7815
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210A01, C00, C03, C04, D01, D14, X78A01, C00, C03, C04, D01, D14, X7815Tổ hợp: DD2
Kinh tế quốc tế7310106A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Tâm lý học7310401A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7820
Quản trị kinh doanh7340101A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Marketing7340115A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Thương mại điện tử7340122A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Tài chính - Ngân hàng7340201A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Công nghệ tài chính7340205A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Kế toán7340301A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Luật7380101A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7818
Luật kinh tế7380107A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7818
Kỹ thuật máy tính7480106A00, A01, C01, C03, C04, D01, X01A00, A01, C01, C03, C04, D01, X0115
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, C03, C04, D01, X01A00, A01, C01, C03, C04, D01, X0115
Quản lý bệnh viện7720802A01, C00, C03, C04, D01, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, X01, X7815
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X7815
Quản trị khách sạn7810201A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X78A01, C00, C03, C04, D01, D14, X01, X7815

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025

Thang 1200 · 19 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2025
Ngôn ngữ Anh722020115
Ngôn ngữ Trung Quốc722020415
Ngôn ngữ Nhật722020915
Ngôn ngữ Hàn Quốc722021015
Kinh tế quốc tế731010615
Tâm lý học731040120
Quản trị kinh doanh734010115
Marketing734011515
Thương mại điện tử734012215
Tài chính - Ngân hàng734020115
Công nghệ tài chính734020515
Kế toán734030115
Luật738010118
Luật kinh tế738010718
Kỹ thuật máy tính748010615
Công nghệ thông tin748020115
Quản lý bệnh viện772080215
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành781010315
Quản trị khách sạn781020115

Điểm chuẩn Đại học Hùng Vương - TPHCM các năm trước

Năm 2023 · 35 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200Đánh giá năng lực TPHCM
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200Đánh giá năng lực TPHCM
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200Đánh giá năng lực TPHCM
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200Đánh giá năng lực TPHCM
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200Đánh giá năng lực TPHCM
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200Đánh giá năng lực TPHCM
Quản trị bệnh viện7720802ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200CN: Quản lý bệnh viện; Đánh giá năng lực TPHCM
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200Đánh giá năng lực TPHCM
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200Đánh giá năng lực TPHCM
Ngôn ngữ Nhật7220209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200Đánh giá năng lực TPHCM
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200Đánh giá năng lực TPHCM
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Marketing7340115Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Quản trị bệnh viện7720802Học bạHọc bạ15CN: Quản lý bệnh viện; Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C14A00, A01, D01, C1415Tốt nghiệp THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C00, C01A00, D01, C00, C0115Tốt nghiệp THPT
Kế toán7340301A00, D01, C03, C14A00, D01, C03, C1415Tốt nghiệp THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0415Tốt nghiệp THPT
Marketing7340115A00, A01, C00, C01A00, A01, C00, C0115Tốt nghiệp THPT
Luật7380101A00, C00, A09, C14A00, C00, A09, C1415Tốt nghiệp THPT
Quản trị bệnh viện7720802B00, B03, C01, C02B00, B03, C01, C0215Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6615Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, C00, D15, D66D01, C00, D15, D6615Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C00, D15, D04D01, C00, D15, D0415Tốt nghiệp THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, C00, C01A00, A01, C00, C0115Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, C01A00, D01, C00, C0115Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 33 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C14, D01A00, A01, C14, D0115Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101D01, A00, C00, C01D01, A00, C00, C0115Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, C03, C14, D01A00, C03, C14, D0115Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201D01, A00, C00, C04D01, A00, C00, C0415Điểm thi TN THPT
Marketing7340115A00, C00, C01, D01A00, C00, C01, D0115Điểm thi TN THPT
Luật7380101A00, A09, C00, C14A00, A09, C00, C1415Điểm thi TN THPT
Quản trị bệnh viện7720802B00, B03, C01, C02B00, B03, C01, C0215Điểm thi TN THPT, Quản lý Bệnh viện
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0115Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6615Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, C00, D15, D66D01, C00, D15, D6615Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, C00, D15D01, D04, C00, D1515Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200
Quản trị bệnh viện7720802ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200Quản lý Bệnh viện
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200
Ngôn ngữ Nhật7220209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT500/1200
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Marketing7340115Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Quản trị bệnh viện7720802Học bạHọc bạ15Xét học bạ, Quản lý Bệnh viện
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ15Xét học bạ
Năm 2021 · 29 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, D01, C03, C14A00, D01, C03, C1417
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6619
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C00, C01A00, D01, C00, C0117
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0417
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C14A00, A01, D01, C1416
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C00, D15, D04D01, C00, D15, D0419
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0017
Du lịch7810101D01, C00, D15, C20D01, C00, D15, C2017
Công tác xã hội7760101D01, C00, D15, C20D01, C00, D15, C2017
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0116
Khoa học cây trồng7620110A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0817
Chăn nuôi7620105A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0817
Thú y7640101A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0817
Giáo dục Tiểu học7140202A00, D01, C00, C19A00, D01, C00, C1926
Sư phạm Toán học7140209A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0724
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15, D11D01, D14, D15, D1124,75
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, C19C00, D14, D15, C1925,75
Giáo dục Mầm non7140201M00, M10, M05, M07M00, M10, M05, M0732/40Năng khiếu x2
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T05, T07T00, T02, T05, T0732/40Năng khiếu x2
Sư phạm Âm nhạc7140221N00, N01N00, N0132/40Năng khiếu x2
Sư phạm Hóa học7140212V00, V01, V02, V03V00, V01, V02, V0324
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0819
Kinh tế7310101A00, A01, D01, A09A00, A01, D01, A0917
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0116
Sư phạm Mỹ thuật7140222V00, V01, V02, V03V00, V01, V02, V0332/40Năng khiếu x2
Sư phạm Vật lý7140211A00, A01, A02, A10A00, A01, A02, A1024
Sư phạm Sinh học7140213B00, B03, D08, A02B00, B03, D08, A0224
Sư phạm Lịch sử7140218C00, D14, C19, C03C00, D14, C19, C0325,75
Sư phạm Địa lý7140219C00, D15, C04, C20C00, D15, C04, C2020
Năm 2020 · 21 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Kế toán7340301A00, D01, C03, C14A00, D01, C03, C1415
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6615
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C00, C01A00, D01, C00, C0115
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0415
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C14A00, A01, D01, C1415
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, C00, D15, D04D01, C00, D15, D0415
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, C00A00, A01, D01, C0015
Du lịch7810101D01, C00, D15, C20D01, C00, D15, C2015
Công tác xã hội7760101D01, C00, D15, C20D01, C00, D15, C2015
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301A00, B00, A01, D01A00, B00, A01, D0115
Khoa học cây trồng7620110A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815
Chăn nuôi7620105A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815
Thú y7640101A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815
Giáo dục Tiểu học7140202A00, D01, C00, C19A00, D01, C00, C1918,5
Sư phạm Toán học7140209A00, B00, A01, D07A00, B00, A01, D0718,5
Sư phạm Tiếng Anh7140231D01, D14, D15, D11D01, D14, D15, D1118,5
Sư phạm Ngữ văn7140217C00, D14, D15, C19C00, D14, D15, C1918,5
Giáo dục Mầm non7140201M00, M10, M05, M07M00, M10, M05, M0725
Giáo dục Thể chất7140206T00, T02, T05, T07T00, T02, T05, T0723,5
Sư phạm Âm nhạc7140221N00, N01N00, N0123,5
Sư phạm Mỹ thuật7140212V00, V01, V02, V03V00, V01, V02, V0323,5
Năm 2019 · 11 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Kế toán7340301A00, C03, C14, D01A00, C03, C14, D0114
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66D01, D14, D15, D6614
Ngôn ngữ Nhật7220209C00, D01, D15, D66C00, D01, D15, D6614
Quản trị kinh doanh7340101A00, C00, C01, D01A00, C00, C01, D0114
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, C00, C04, D01A00, C00, C04, D0114
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C14, D01A00, A01, C14, D0114
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204C00, D01, D04, D15C00, D01, D04, D1514
Quản trị khách sạn7720802B00, B03, C01, C02B00, B03, C01, C0214
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, A02, B00, C08A00, A02, B00, C0822
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103A00, A01, A04, A06A00, A01, A04, A0620
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01A00, A01, C00, D0114
Năm 2018 · 9 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, D01, C00, C14Học bạA00, D01, C00, C14Học bạ14Điểm chuẩn học bạ lấy 18 điểm
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D14, D15, D66Học bạD01, D14, D15, D66Học bạ14Điểm chuẩn học bạ lấy 18 điểm
Ngôn ngữ Nhật7220209D01, D14, D15, D66Học bạD01, D14, D15, D66Học bạ14Điểm chuẩn học bạ lấy 18 điểm
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01, C00, C01Học bạA00, D01, C00, C01Học bạ14Điểm chuẩn học bạ lấy 18 điểm
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C14Học bạA00, A01, D01, C14Học bạ14Điểm chuẩn học bạ lấy 18 điểm
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01, C00, C04Học bạA00, D01, C00, C04Học bạ14Điểm chuẩn học bạ lấy 18 điểm
Quản trị khách sạn7720802Học bạHọc bạ14Điểm chuẩn học bạ lấy 18 điểm
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204D01, D04, D14, D15Học bạD01, D04, D14, D15Học bạ14Điểm chuẩn học bạ lấy 18 điểm
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, C00, D01Học bạA00, A01, C00, D01Học bạ14Điểm chuẩn học bạ lấy 18 điểm
Năm 2017 · 5 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Quản trị kinh doanh7340101A00, D01A00, D0115,5
Công nghệ thông tin7480201A01, D01A01, D0115,5
Quản trị khách sạn7720802B03, C01, C02B03, C01, C0215,5
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, D01A00, D0115,5
Công nghệ sau thu hoạch7540104A00, A02, B00, D08A00, A02, B00, D0815,5

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: hvuh.edu.vn; •; Facebook: https://www.facebook.com/hungvuonguni. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam