Điểm chuẩn Đại Học Văn Hiến năm 2025

Đại Học Văn Hiến (mã DVH, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2025 theo 3 phương thức, 42 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.

Mã trường
DVH
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Loại trường
tư thục
Số mã xét tuyển
42
Phương thức
3
Điểm THPT cao nhất 2025
18 · Thanh nhạc
Điểm THPT thấp nhất 2025
15 · Đạo diễn điện ảnh, truyền hình

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

Thang 30 · 44 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Thanh nhạc7210205N00N0018
Piano7210208N00N0018
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X7415
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X7417
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X7415
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X7417
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D09, D10, D12, D14, D15, D66A01, D01, D09, D10, D12, D14, D15, D6615
Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D10, D14, D15, D66, D84A01, D01, D03, D10, D14, D15, D66, D8415
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế7220204A01, D01, D04, D10, D14, D15, D66, D84A01, D01, D04, D10, D14, D15, D66, D8415
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D06, D10, D14, D15, D66, D84A01, D01, D06, D10, D14, D15, D66, D8415
Văn học7229030C00, C14, C16, D01, D14, D15, X01, X70C00, C14, C16, D01, D14, D15, X01, X7016,85
Kinh tế7310101A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5415
Quan hệ quốc tế7310206A01, D01, D14, D15, D66, D78, D84, D90A01, D01, D14, D15, D66, D78, D84, D9015
Xã hội học7310301A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X7415
Tâm lý học7310401A00, B03, C16, D08, D13, X01, X70, X74A00, B03, C16, D08, D13, X01, X70, X7415
Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15, D66, D78, D84, D90A01, C00, D01, D15, D66, D78, D84, D9015
Việt Nam học7310630C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X7415
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C01, C16, D01, X01, X70, X74A00, A01, C01, C16, D01, X01, X70, X7415
Quan hệ công chúng7320108C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X7415
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5415
Marketing7340115A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5415
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5415
Thương mại điện tử7340122A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5415
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5415
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5415
Kế toán7340301A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5415
Kiểm toán7340302A00, A01, A12, A15, C02, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C02, D01, X05, X5415
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5416
Luật7380101A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y0815
Luật kinh tế7380107A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y0815
Công nghệ sinh học7420201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5415
Khoa học máy tính7480101A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5415
Mạng máy tính và Truyền thông7480102A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5415
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5415
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5415
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5415
Kỹ thuật môi trường7520320A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5415
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5415
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5415
Điều dưỡng7720301B00, B03, B04, C02, D01, D07, X13, X66B00, B03, B04, C02, D01, D07, X13, X6617
Du lịch7810101A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X7415
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X7415
Quản trị khách sạn7810201A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X7415
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X7415

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025

Thang 30 · 44 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2025
Thanh nhạc7210205N00N0018
Piano7210208N00N0018
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X7418
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X7417
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X7418
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X7417
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D09, D10, D12, D14, D15, D66A01, D01, D09, D10, D12, D14, D15, D6618
Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D10, D14, D15, D66, D84A01, D01, D03, D10, D14, D15, D66, D8418
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế7220204A01, D01, D04, D10, D14, D15, D66, D84A01, D01, D04, D10, D14, D15, D66, D8418
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D06, D10, D14, D15, D66, D84A01, D01, D06, D10, D14, D15, D66, D8418
Văn học7229030C00, C14, C16, D01, D14, D15, X01, X70C00, C14, C16, D01, D14, D15, X01, X7019,44
Kinh tế7310101A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5418
Quan hệ quốc tế7310206A01, D01, D14, D15, D66, D78, D84, D91A01, D01, D14, D15, D66, D78, D84, D9118
Xã hội học7310301A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X7418
Tâm lý học7310401A00, B03, C16, D08, D13, X01, X70, X74A00, B03, C16, D08, D13, X01, X70, X7418
Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15, D66, D78, D84, D90A01, C00, D01, D15, D66, D78, D84, D9018
Việt Nam học7310630C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X7418
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C01, C16, D01, X01, X70, X74A00, A01, C01, C16, D01, X01, X70, X7418
Quan hệ công chúng7320108C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X7418
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5418
Marketing7340115A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5418
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5418
Thương mại điện tử7340122A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5418
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5418
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5418
Kế toán7340301A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5418
Kiểm toán7340302A00, A01, A12, A15, C02, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C02, D01, X05, X5418
Quản trị nhân lực7340404A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5418,8
Luật7380101A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y0818
Luật kinh tế7380107A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y0818
Công nghệ sinh học7420201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5418
Khoa học máy tính7480101A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5418
Mạng máy tính và Truyền thông7480102A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5418
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5418
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X5418
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5418
Kỹ thuật môi trường7520320A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5418
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5418
Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X5418
Điều dưỡng7720301B00, B03, B04, C02, D01, D07, X13, X66B00, B03, B04, C02, D01, D07, X13, X6619,5
Du lịch7810101A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X7418
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X7418
Quản trị khách sạn7810201A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X7418
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X7418

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025

Thang 1200 · 39 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2025
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235600
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302600
Ngôn ngữ Anh7220201600
Ngôn ngữ Pháp7220203600
Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế7220204600
Ngôn ngữ Nhật7220209600
Văn học7229030672
Kinh tế7310101600
Quan hệ quốc tế7310206600
Xã hội học7310301600
Tâm lý học7310401600
Đông phương học7310608600
Việt Nam học7310630600
Truyền thông đa phương tiện7320104600
Quan hệ công chúng7320108600
Quản trị kinh doanh7340101600
Marketing7340115600
Kinh doanh thương mại7340121600
Thương mại điện tử7340122600
Tài chính - Ngân hàng7340201600
Công nghệ tài chính7340205600
Kế toán7340301600
Kiểm toán7340302600
Quản trị nhân lực7340404640
Luật7380101600
Luật kinh tế7380107600
Công nghệ sinh học7420201600
Khoa học máy tính7480101600
Mạng máy tính và Truyền thông7480102600
Công nghệ thông tin7480201600
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605600
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207600
Kỹ thuật môi trường7520320600
Công nghệ thực phẩm7540101600
Kỹ thuật xây dựng7580201600
Du lịch7810101600
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103600
Quản trị khách sạn7810201600
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202600

Điểm chuẩn Đại Học Văn Hiến các năm trước

Năm 2023 · 64 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0123,51Tốt nghiệp THPT
Khoa học máy tính7480101A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116,15Tốt nghiệp THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0124,03Tốt nghiệp THPT
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0115,15Tốt nghiệp THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0417Tốt nghiệp THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0423Tốt nghiệp THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0423Tốt nghiệp THPT
Luật7380101A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0416,05Tốt nghiệp THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0423Tốt nghiệp THPT
Kinh tế7310101A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0416Tốt nghiệp THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0423,5Tốt nghiệp THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0216,15Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0216,4Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0422,5Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0423,5Tốt nghiệp THPT
Du lịch7810101A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0417Tốt nghiệp THPT
Xã hội học7310301A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0416,5Tốt nghiệp THPT
Tâm lý học7310401A00, B00, D01, C00A00, B00, D01, C0023,5Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúng7320108D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1524Tốt nghiệp THPT
Văn học7229030D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1516,3Tốt nghiệp THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1518Tốt nghiệp THPT
Văn hoá học7229040D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1519Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1024Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1016Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1023,51Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1017,25Tốt nghiệp THPT
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1517Tốt nghiệp THPT
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Khoa học máy tính7480101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kinh tế7310101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Du lịch7810101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Xã hội học7310301Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Văn hoá học7229040Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Pháp7220203Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ5/10Xét tuyển môn Văn đạt từ 5 điểm và Thi tuyển môn cơ sở ngành và chuyên ngành; Xét học bạ
Piano7210208Học bạHọc bạ5/10Xét tuyển môn Văn đạt từ 5 điểm và Thi tuyển môn cơ sở ngành và chuyên ngành; Xét học bạ
Marketing7340115Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0218Tốt nghiệp THPT
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, C08A00, B00, D07, C0819,5Tốt nghiệp THPT
Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0415,4Tốt nghiệp THPT
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, D07A00, A01, D01, D0715,75Tốt nghiệp THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0423Tốt nghiệp THPT
Thanh nhạc7210205N00N0018,25Tốt nghiệp THPT
Piano7210208N00N0017,75Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 81 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0122Điểm thi TN THPT
Khoa học máy tính7480101A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0121,05Điểm thi TN THPT
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0121Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0121,35Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0423Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0422Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0422Điểm thi TN THPT
Luật7380101A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0421,05Điểm thi TN THPT
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0422Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310101A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0420,05Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0422Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D07A00, A02, B00, D0720Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, D07A00, A02, B00, D0718,35Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, C04A00, C00, D01, C0422Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01, C04A00, C00, D01, C0421Điểm thi TN THPT
Du lịch7810101A00, C00, D01, C04A00, C00, D01, C0421Điểm thi TN THPT
Xã hội học7310301A00, C00, D01, C04A00, C00, D01, C0421Điểm thi TN THPT
Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D01A00, B00, C00, D0122Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1523Điểm thi TN THPT
Văn học7229030C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1522Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1520,25Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1520,75Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1522Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1521Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1521Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1521Điểm thi TN THPT
Đông phương học7310608A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1521,05Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Khoa học máy tính7480101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kế toán7340301Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Luật7380101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Thương mại điện tử7340122Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Kinh tế7310101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ sinh học7420201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Du lịch7810101Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Xã hội học7310301Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Tâm lý học7310401Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Quan hệ công chúng7320108Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Văn học7229030Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Việt Nam học7310630Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Văn hoá học7229040Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Pháp7220203Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Đông phương học7310608Học bạHọc bạ18Xét học bạ
Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Khoa học máy tính7480101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Luật7380101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Kinh tế7310101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Du lịch7810101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Xã hội học7310301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Văn học7229030ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Văn hoá học7229040ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Nhật7220209ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Ngôn ngữ Pháp7220203ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Đông phương học7310608ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT550/1200
Năm 2021 · 30 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208M00M005/10Xét tuyển môn Ngữ văn
Du lịch7810101A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0418Điểm thi TN THPT
Văn học7229030D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1516Điểm thi TN THPT
Thanh nhạc7210205M00M007/10Thi tuyển môn chuyên ngành
Tâm lý học7310401A00, B00, D01, C00A00, B00, D01, C0018,5Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1019Điểm thi TN THPT
Văn hoá học7229040D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1520Điểm thi TN THPT
Xã hội học7310301A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0416Điểm thi TN THPT
Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1520Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1020,5Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1017,5Điểm thi TN THPT
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1518Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0419Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0419Điểm thi TN THPT
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0819Điểm thi TN THPT
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0119Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1019Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0418Điểm thi TN THPT
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116,05Điểm thi TN THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A01, D01, D07, D10A01, D01, D07, D1019Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0418Điểm thi TN THPT
Khoa học máy tính7480101A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0116,5Điểm thi TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0419Điểm thi TN THPT
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, A02A00, B00, D07, A0216,5Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7220802A00, C00, D07, C04A00, C00, D07, C0418Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúng7320108D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1518Điểm thi TN THPT
Thanh nhạc7210205M01M015/10Xét tuyển môn Ngữ văn
Thanh nhạc7210205M00M005/10Thi tuyển môn cơ sở
Piano7210205M00M005/10Thi tuyển môn cơ sở
Piano7210205M00M007/10Thi tuyển môn chuyên ngành
Năm 2020 · 29 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Du lịch7810101A00, D01, C00, C04Học bạA00, D01, C00, C04Học bạ18Xét học bạ
Văn học7229030D01, C00, D15, D10Học bạD01, C00, D15, D10Học bạ18Xét học bạ
Tâm lý học7310401A00, B00, D01, C00Học bạA00, B00, D01, C00Học bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D10Học bạA01, D01, D15, D10Học bạ18Xét học bạ
Văn hoá học7229040D01, C00, D15, D10Học bạD01, C00, D15, D10Học bạ18Xét học bạ
Xã hội học7310301A00, D01, C00, C04Học bạA00, D01, C00, C04Học bạ18Xét học bạ
Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15Học bạD01, C00, D14, D15Học bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D15, D10Học bạA01, D01, D15, D10Học bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D15, D10Học bạA01, D01, D15, D10Học bạ18Xét học bạ
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15Học bạA01, D01, C00, D15Học bạ18Xét học bạ
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04Học bạA00, A01, D01, C04Học bạ18Xét học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04Học bạA00, A01, D01, C04Học bạ18Xét học bạ
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08Học bạA00, B00, D07, D08Học bạ18Xét học bạ
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D15, D10Học bạA01, D01, D15, D10Học bạ18Xét học bạ
Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, C04Học bạA00, D01, C00, C04Học bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A01, D01, D07, D10Học bạA01, D01, D07, D10Học bạ18Xét học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, C04Học bạA00, D01, C00, C04Học bạ18Xét học bạ
Kỹ thuật xây dựng7480101A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C01Học bạA00, A01, D01, C01Học bạ18Xét học bạ
Kế toán7340301A00, A01, D01, C04Học bạA00, A01, D01, C04Học bạ18Xét học bạ
Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C04Học bạA00, A01, D01, C04Học bạ18Xét học bạ
Luật7380101A00, A01, D01, C04Học bạA00, A01, D01, C04Học bạ18Xét học bạ
Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, A02Học bạA00, B00, D07, A02Học bạ18Xét học bạ
Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, C08Học bạA00, B00, D07, C08Học bạ19Xét học bạ
Quản trị khách sạn7220802A00, B00, D07, C08Học bạA00, B00, D07, C08Học bạ19Xét học bạ
Quan hệ công chúng7320108D01, C00, D14, D15Học bạD01, C00, D14, D15Học bạ18Xét học bạ
Quản lý thể dục thể thao7810301A01, D01, T00, T01Học bạA01, D01, T00, T01Học bạ18Xét học bạ
Năm 2019 · 21 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Piano7210208Học bạHọc bạ5/10Môn chuyên ngành 7
Du lịch7810101A00, C00, C04, D01A00, C00, C04, D0115
Văn học7229030C00, D01, D10, D15C00, D01, D10, D1515,25
Thanh nhạc7210205Học bạHọc bạ5/10Môn chuyên ngành 7
Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D01A00, B00, C00, D0115
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1515
Văn hoá học7229040C00, D01, D10, D15C00, D01, D10, D1517
Xã hội học7310301A00, C00, C04, D01A00, C00, C04, D0115
Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1518
Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1517,2
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1515,5
Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1515
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C04, D01A00, A01, C04, D0115
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C04, D01A00, A01, C04, D0115
Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08A00, B00, D07, D0815
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0115
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1516
Quản trị khách sạn7810201A00, C00, C04, D01A00, C00, C04, D0115
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0115
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A01, D01, D07, D10A01, D01, D07, D1015
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, C04, D01A00, C00, C04, D0115
Năm 2018 · 15 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Văn học7229030D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1514
Tâm lý học7310401A00, B00, D01, C00A00, B00, D01, C0014,5
Xã hội học7310301A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0414
Văn hoá học7229040D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1517
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1014
Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15D01, C00, D14, D1516,75
Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1016,55
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1014
Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15A01, D01, C00, D1514
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114,1
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04A00, A01, D01, C0414
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D15, D10A01, D01, D15, D1014,5
Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0416
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01A00, A01, D01, C0114,6
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, C04A00, D01, C00, C0415,25
Năm 2017 · 15 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Văn học7229030C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1518
Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D01A00, B00, C00, D0120,5
Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1518,5
Văn hoá học7229040C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1515,5
Xã hội học7310301A00, C00, C04, D01A00, C00, C04, D0119,75
Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15C00, D01, D14, D1518,75
Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1515,75
Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1517,5
Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15A01, C00, D01, D1520
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C04, D01A00, A01, C04, D0117
Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0116,25
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D10, D15A01, D01, D10, D1519,25
Quản trị khách sạn7810201A00, C00, C04, D01A00, C00, C04, D0117,75
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, D01A00, A01, C01, D0115,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, C04, D01A00, C00, C04, D0117,25

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: vhu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam