
Điểm chuẩn Đại Học Văn Hiến năm 2025
Đại Học Văn Hiến (mã DVH, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2025 theo 3 phương thức, 42 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.
Chưa có điểm chuẩn 2026 của trường trong dữ liệu. Đang hiển thị năm 2025.
- Mã trường
- DVH
- Tỉnh/thành
- TP. Hồ Chí Minh
- Loại trường
- tư thục
- Số mã xét tuyển
- 42
- Phương thức
- 3
- Điểm THPT cao nhất 2025
- 18 · Thanh nhạc
- Điểm THPT thấp nhất 2025
- 15 · Đạo diễn điện ảnh, truyền hình
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
Thang 30 · 44 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2025 |
|---|---|---|
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 18 |
| Piano7210208N00 | N00 | 18 |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74 | A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74 | 15 |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74 | A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74 | 17 |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74 | A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74 | 15 |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74 | A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74 | 17 |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D09, D10, D12, D14, D15, D66 | A01, D01, D09, D10, D12, D14, D15, D66 | 15 |
| Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D10, D14, D15, D66, D84 | A01, D01, D03, D10, D14, D15, D66, D84 | 15 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế7220204A01, D01, D04, D10, D14, D15, D66, D84 | A01, D01, D04, D10, D14, D15, D66, D84 | 15 |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D06, D10, D14, D15, D66, D84 | A01, D01, D06, D10, D14, D15, D66, D84 | 15 |
| Văn học7229030C00, C14, C16, D01, D14, D15, X01, X70 | C00, C14, C16, D01, D14, D15, X01, X70 | 16,85 |
| Kinh tế7310101A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 15 |
| Quan hệ quốc tế7310206A01, D01, D14, D15, D66, D78, D84, D90 | A01, D01, D14, D15, D66, D78, D84, D90 | 15 |
| Xã hội học7310301A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | 15 |
| Tâm lý học7310401A00, B03, C16, D08, D13, X01, X70, X74 | A00, B03, C16, D08, D13, X01, X70, X74 | 15 |
| Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15, D66, D78, D84, D90 | A01, C00, D01, D15, D66, D78, D84, D90 | 15 |
| Việt Nam học7310630C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 15 |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C01, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, A01, C01, C16, D01, X01, X70, X74 | 15 |
| Quan hệ công chúng7320108C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 15 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 15 |
| Marketing7340115A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 15 |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 15 |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 15 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 15 |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 15 |
| Kế toán7340301A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 15 |
| Kiểm toán7340302A00, A01, A12, A15, C02, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C02, D01, X05, X54 | 15 |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 16 |
| Luật7380101A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08 | A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08 | 15 |
| Luật kinh tế7380107A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08 | A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08 | 15 |
| Công nghệ sinh học7420201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 15 |
| Khoa học máy tính7480101A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 15 |
| Mạng máy tính và Truyền thông7480102A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 15 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 15 |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 15 |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 15 |
| Kỹ thuật môi trường7520320A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 15 |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 15 |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 15 |
| Điều dưỡng7720301B00, B03, B04, C02, D01, D07, X13, X66 | B00, B03, B04, C02, D01, D07, X13, X66 | 17 |
| Du lịch7810101A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | 15 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | 15 |
| Quản trị khách sạn7810201A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | 15 |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | 15 |
Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2025
Thang 30 · 44 mức điểm
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2025 |
|---|---|---|
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 18 |
| Piano7210208N00 | N00 | 18 |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74 | A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74 | 18 |
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74 | A00, C16, D01, M20, M21, X01, X70, X74 | 17 |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74 | A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74 | 18 |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74 | A00, C16, D01, H01, V00, X01, X70, X74 | 17 |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D09, D10, D12, D14, D15, D66 | A01, D01, D09, D10, D12, D14, D15, D66 | 18 |
| Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D03, D10, D14, D15, D66, D84 | A01, D01, D03, D10, D14, D15, D66, D84 | 18 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế7220204A01, D01, D04, D10, D14, D15, D66, D84 | A01, D01, D04, D10, D14, D15, D66, D84 | 18 |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D06, D10, D14, D15, D66, D84 | A01, D01, D06, D10, D14, D15, D66, D84 | 18 |
| Văn học7229030C00, C14, C16, D01, D14, D15, X01, X70 | C00, C14, C16, D01, D14, D15, X01, X70 | 19,44 |
| Kinh tế7310101A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 18 |
| Quan hệ quốc tế7310206A01, D01, D14, D15, D66, D78, D84, D91 | A01, D01, D14, D15, D66, D78, D84, D91 | 18 |
| Xã hội học7310301A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | 18 |
| Tâm lý học7310401A00, B03, C16, D08, D13, X01, X70, X74 | A00, B03, C16, D08, D13, X01, X70, X74 | 18 |
| Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15, D66, D78, D84, D90 | A01, C00, D01, D15, D66, D78, D84, D90 | 18 |
| Việt Nam học7310630C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 18 |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, C01, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, A01, C01, C16, D01, X01, X70, X74 | 18 |
| Quan hệ công chúng7320108C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | C00, C16, D01, D14, D15, X01, X70, X74 | 18 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 18 |
| Marketing7340115A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 18 |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 18 |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 18 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 18 |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 18 |
| Kế toán7340301A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 18 |
| Kiểm toán7340302A00, A01, A12, A15, C02, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C02, D01, X05, X54 | 18 |
| Quản trị nhân lực7340404A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 18,8 |
| Luật7380101A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08 | A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08 | 18 |
| Luật kinh tế7380107A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08 | A00, A01, A12, C04, D01, X54, X74, Y08 | 18 |
| Công nghệ sinh học7420201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 18 |
| Khoa học máy tính7480101A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 18 |
| Mạng máy tính và Truyền thông7480102A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 18 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 18 |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | A00, A01, A12, A15, C04, D01, X05, X54 | 18 |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 18 |
| Kỹ thuật môi trường7520320A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 18 |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 18 |
| Kỹ thuật xây dựng7580201A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | A00, A01, D01, X01, X06, X25, X26, X54 | 18 |
| Điều dưỡng7720301B00, B03, B04, C02, D01, D07, X13, X66 | B00, B03, B04, C02, D01, D07, X13, X66 | 19,5 |
| Du lịch7810101A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | 18 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | 18 |
| Quản trị khách sạn7810201A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | 18 |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | A00, C00, C04, C16, D01, X01, X70, X74 | 18 |
Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2025
Thang 1200 · 39 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | 2025 |
|---|---|
| Đạo diễn điện ảnh, truyền hình7210235 | 600 |
| Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302 | 600 |
| Ngôn ngữ Anh7220201 | 600 |
| Ngôn ngữ Pháp7220203 | 600 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế7220204 | 600 |
| Ngôn ngữ Nhật7220209 | 600 |
| Văn học7229030 | 672 |
| Kinh tế7310101 | 600 |
| Quan hệ quốc tế7310206 | 600 |
| Xã hội học7310301 | 600 |
| Tâm lý học7310401 | 600 |
| Đông phương học7310608 | 600 |
| Việt Nam học7310630 | 600 |
| Truyền thông đa phương tiện7320104 | 600 |
| Quan hệ công chúng7320108 | 600 |
| Quản trị kinh doanh7340101 | 600 |
| Marketing7340115 | 600 |
| Kinh doanh thương mại7340121 | 600 |
| Thương mại điện tử7340122 | 600 |
| Tài chính - Ngân hàng7340201 | 600 |
| Công nghệ tài chính7340205 | 600 |
| Kế toán7340301 | 600 |
| Kiểm toán7340302 | 600 |
| Quản trị nhân lực7340404 | 640 |
| Luật7380101 | 600 |
| Luật kinh tế7380107 | 600 |
| Công nghệ sinh học7420201 | 600 |
| Khoa học máy tính7480101 | 600 |
| Mạng máy tính và Truyền thông7480102 | 600 |
| Công nghệ thông tin7480201 | 600 |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605 | 600 |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207 | 600 |
| Kỹ thuật môi trường7520320 | 600 |
| Công nghệ thực phẩm7540101 | 600 |
| Kỹ thuật xây dựng7580201 | 600 |
| Du lịch7810101 | 600 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103 | 600 |
| Quản trị khách sạn7810201 | 600 |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202 | 600 |
Điểm chuẩn Đại Học Văn Hiến các năm trước
Năm 2023 · 64 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 23,51 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học máy tính7480101A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16,15 | Tốt nghiệp THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 24,03 | Tốt nghiệp THPT |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 15,15 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 17 | Tốt nghiệp THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Luật7380101A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 16,05 | Tốt nghiệp THPT |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh tế7310101A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 23,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, A02 | A00, B00, D07, A02 | 16,15 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, A02 | A00, B00, D07, A02 | 16,4 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, C04 | A00, D01, C00, C04 | 22,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, C04 | A00, D01, C00, C04 | 23,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Du lịch7810101A00, D01, C00, C04 | A00, D01, C00, C04 | 17 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội học7310301A00, D01, C00, C04 | A00, D01, C00, C04 | 16,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý học7310401A00, B00, D01, C00 | A00, B00, D01, C00 | 23,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúng7320108D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn học7229030D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 16,3 | Tốt nghiệp THPT |
| Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 18 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn hoá học7229040D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 19 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 16 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 23,51 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 17,25 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 17 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Khoa học máy tính7480101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kinh tế7310101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Du lịch7810101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Xã hội học7310301Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Văn học7229030Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Văn hoá học7229040Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Pháp7220203Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 5/10 | Xét tuyển môn Văn đạt từ 5 điểm và Thi tuyển môn cơ sở ngành và chuyên ngành; Xét học bạ |
| Piano7210208Học bạ | Học bạ | 5/10 | Xét tuyển môn Văn đạt từ 5 điểm và Thi tuyển môn cơ sở ngành và chuyên ngành; Xét học bạ |
| Marketing7340115Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật môi trường7520320A00, B00, D07, A02 | A00, B00, D07, A02 | 18 | Tốt nghiệp THPT |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, C08 | A00, B00, D07, C08 | 19,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Kinh doanh thương mại7340121A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 15,4 | Tốt nghiệp THPT |
| Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, D07 | A00, A01, D01, D07 | 15,75 | Tốt nghiệp THPT |
| Marketing7340115A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Thanh nhạc7210205N00 | N00 | 18,25 | Tốt nghiệp THPT |
| Piano7210208N00 | N00 | 17,75 | Tốt nghiệp THPT |
Năm 2022 · 81 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học máy tính7480101A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 21,05 | Điểm thi TN THPT |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 21,35 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 23 | Điểm thi TN THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Luật7380101A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 21,05 | Điểm thi TN THPT |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Kinh tế7310101A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 20,05 | Điểm thi TN THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, A02, B00, D07 | A00, A02, B00, D07 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, A02, B00, D07 | A00, A02, B00, D07 | 18,35 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, D01, C04 | A00, C00, D01, C04 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, C00, D01, C04 | A00, C00, D01, C04 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Du lịch7810101A00, C00, D01, C04 | A00, C00, D01, C04 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Xã hội học7310301A00, C00, D01, C04 | A00, C00, D01, C04 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D01 | A00, B00, C00, D01 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúng7320108C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 23 | Điểm thi TN THPT |
| Văn học7229030C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 20,25 | Điểm thi TN THPT |
| Văn hoá học7229040C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 20,75 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương học7310608A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 21,05 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thông tin7480201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Khoa học máy tính7480101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kế toán7340301Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Luật7380101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thương mại điện tử7340122Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kinh tế7310101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ sinh học7420201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị khách sạn7810201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Du lịch7810101Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Xã hội học7310301Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Tâm lý học7310401Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quan hệ công chúng7320108Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Văn học7229030Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Việt Nam học7310630Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Văn hoá học7229040Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Nhật7220209Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Pháp7220203Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Đông phương học7310608Học bạ | Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Khoa học máy tính7480101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Truyền thông đa phương tiện7320104ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kế toán7340301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Luật7380101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Thương mại điện tử7340122ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Kinh tế7310101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ sinh học7420201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Công nghệ thực phẩm7540101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Du lịch7810101ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Xã hội học7310301ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Tâm lý học7310401ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Quan hệ công chúng7320108ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Văn học7229030ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Việt Nam học7310630ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Văn hoá học7229040ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Nhật7220209ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Ngôn ngữ Pháp7220203ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 | |
| Đông phương học7310608ĐGNL V-ACT | ĐGNL V-ACT | 550/1200 |
Năm 2021 · 30 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208M00 | M00 | 5/10 | Xét tuyển môn Ngữ văn |
| Du lịch7810101A00, D01, C00, C04 | A00, D01, C00, C04 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Văn học7229030D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Thanh nhạc7210205M00 | M00 | 7/10 | Thi tuyển môn chuyên ngành |
| Tâm lý học7310401A00, B00, D01, C00 | A00, B00, D01, C00 | 18,5 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Văn hoá học7229040D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Xã hội học7310301A00, D01, C00, C04 | A00, D01, C00, C04 | 16 | Điểm thi TN THPT |
| Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 20,5 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 17,5 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, C04 | A00, D01, C00, C04 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16,05 | Điểm thi TN THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A01, D01, D07, D10 | A01, D01, D07, D10 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, C04 | A00, D01, C00, C04 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học máy tính7480101A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 16,5 | Điểm thi TN THPT |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, A02 | A00, B00, D07, A02 | 16,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạn7220802A00, C00, D07, C04 | A00, C00, D07, C04 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúng7320108D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 18 | Điểm thi TN THPT |
| Thanh nhạc7210205M01 | M01 | 5/10 | Xét tuyển môn Ngữ văn |
| Thanh nhạc7210205M00 | M00 | 5/10 | Thi tuyển môn cơ sở |
| Piano7210205M00 | M00 | 5/10 | Thi tuyển môn cơ sở |
| Piano7210205M00 | M00 | 7/10 | Thi tuyển môn chuyên ngành |
Năm 2020 · 29 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Du lịch7810101A00, D01, C00, C04Học bạ | A00, D01, C00, C04Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Văn học7229030D01, C00, D15, D10Học bạ | D01, C00, D15, D10Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Tâm lý học7310401A00, B00, D01, C00Học bạ | A00, B00, D01, C00Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D10Học bạ | A01, D01, D15, D10Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Văn hoá học7229040D01, C00, D15, D10Học bạ | D01, C00, D15, D10Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Xã hội học7310301A00, D01, C00, C04Học bạ | A00, D01, C00, C04Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15Học bạ | D01, C00, D14, D15Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D15, D10Học bạ | A01, D01, D15, D10Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D15, D10Học bạ | A01, D01, D15, D10Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15Học bạ | A01, D01, C00, D15Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04Học bạ | A00, A01, D01, C04Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, C04Học bạ | A00, A01, D01, C04Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08Học bạ | A00, B00, D07, D08Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D15, D10Học bạ | A01, D01, D15, D10Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, C04Học bạ | A00, D01, C00, C04Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A01, D01, D07, D10Học bạ | A01, D01, D07, D10Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, C04Học bạ | A00, D01, C00, C04Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kỹ thuật xây dựng7480101A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Truyền thông đa phương tiện7320104A00, A01, D01, C01Học bạ | A00, A01, D01, C01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Kế toán7340301A00, A01, D01, C04Học bạ | A00, A01, D01, C04Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Thương mại điện tử7340122A00, A01, D01, C04Học bạ | A00, A01, D01, C04Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Luật7380101A00, A01, D01, C04Học bạ | A00, A01, D01, C04Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Công nghệ thực phẩm7540101A00, B00, D07, A02Học bạ | A00, B00, D07, A02Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Điều dưỡng7720301A00, B00, D07, C08Học bạ | A00, B00, D07, C08Học bạ | 19 | Xét học bạ |
| Quản trị khách sạn7220802A00, B00, D07, C08Học bạ | A00, B00, D07, C08Học bạ | 19 | Xét học bạ |
| Quan hệ công chúng7320108D01, C00, D14, D15Học bạ | D01, C00, D14, D15Học bạ | 18 | Xét học bạ |
| Quản lý thể dục thể thao7810301A01, D01, T00, T01Học bạ | A01, D01, T00, T01Học bạ | 18 | Xét học bạ |
Năm 2019 · 21 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Piano7210208Học bạ | Học bạ | 5/10 | Môn chuyên ngành 7 |
| Du lịch7810101A00, C00, C04, D01 | A00, C00, C04, D01 | 15 | |
| Văn học7229030C00, D01, D10, D15 | C00, D01, D10, D15 | 15,25 | |
| Thanh nhạc7210205Học bạ | Học bạ | 5/10 | Môn chuyên ngành 7 |
| Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D01 | A00, B00, C00, D01 | 15 | |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 15 | |
| Văn hoá học7229040C00, D01, D10, D15 | C00, D01, D10, D15 | 17 | |
| Xã hội học7310301A00, C00, C04, D01 | A00, C00, C04, D01 | 15 | |
| Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 18 | |
| Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 17,2 | |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 15,5 | |
| Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 15 | |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C04, D01 | A00, A01, C04, D01 | 15 | |
| Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, C04, D01 | A00, A01, C04, D01 | 15 | |
| Công nghệ sinh học7420201A00, B00, D07, D08 | A00, B00, D07, D08 | 15 | |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 15 | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 16 | |
| Quản trị khách sạn7810201A00, C00, C04, D01 | A00, C00, C04, D01 | 15 | |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 15 | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605A01, D01, D07, D10 | A01, D01, D07, D10 | 15 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, C04, D01 | A00, C00, C04, D01 | 15 |
Năm 2018 · 15 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| Văn học7229030D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 14 |
| Tâm lý học7310401A00, B00, D01, C00 | A00, B00, D01, C00 | 14,5 |
| Xã hội học7310301A00, D01, C00, C04 | A00, D01, C00, C04 | 14 |
| Văn hoá học7229040D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 17 |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 14 |
| Việt Nam học7310630D01, C00, D14, D15 | D01, C00, D14, D15 | 16,75 |
| Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 16,55 |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 14 |
| Đông phương học7310608A01, D01, C00, D15 | A01, D01, C00, D15 | 14 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 14,1 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, C04 | A00, A01, D01, C04 | 14 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D15, D10 | A01, D01, D15, D10 | 14,5 |
| Quản trị khách sạn7810201A00, D01, C00, C04 | A00, D01, C00, C04 | 16 |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, D01, C01 | A00, A01, D01, C01 | 14,6 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, D01, C00, C04 | A00, D01, C00, C04 | 15,25 |
Năm 2017 · 15 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| Văn học7229030C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 18 |
| Tâm lý học7310401A00, B00, C00, D01 | A00, B00, C00, D01 | 20,5 |
| Ngôn ngữ Anh7220201A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 18,5 |
| Văn hoá học7229040C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 15,5 |
| Xã hội học7310301A00, C00, C04, D01 | A00, C00, C04, D01 | 19,75 |
| Việt Nam học7310630C00, D01, D14, D15 | C00, D01, D14, D15 | 18,75 |
| Ngôn ngữ Pháp7220203A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 15,75 |
| Ngôn ngữ Nhật7220209A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 17,5 |
| Đông phương học7310608A01, C00, D01, D15 | A01, C00, D01, D15 | 20 |
| Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, C04, D01 | A00, A01, C04, D01 | 17 |
| Công nghệ thông tin7480201A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 16,25 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc7220204A01, D01, D10, D15 | A01, D01, D10, D15 | 19,25 |
| Quản trị khách sạn7810201A00, C00, C04, D01 | A00, C00, C04, D01 | 17,75 |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207A00, A01, C01, D01 | A00, A01, C01, D01 | 15,5 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, C00, C04, D01 | A00, C00, C04, D01 | 17,25 |
Không có ngành nào khớp.
Xem thông báo chính thức tại website trường: vhu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam
- DHVĐại học Hùng Vương - TPHCMTP. Hồ Chí Minh
- UEFĐại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCMTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 15 – 20
- DNTĐại Học Ngoại Ngữ – Tin Học TPHCMTP. Hồ Chí Minh
- DCGĐại Học Gia ĐịnhTP. Hồ Chí Minh
- DTHĐại Học Hoa SenTP. Hồ Chí Minh
- TBDĐại Học Thái Bình DươngTP. Hồ Chí Minh
- NHSĐại Học Ngân Hàng TPHCMTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 16 – 24,53
- DMSĐại Học Tài Chính MarketingTP. Hồ Chí Minh · Điểm THPT 2026: 16,5 – 26





