
Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội năm 2026
Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội (mã QHX, Hà Nội) có điểm chuẩn 2026 theo 2 phương thức, 29 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2024, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.
- Mã trường
- QHX
- Tỉnh/thành
- Hà Nội
- Loại trường
- công lập
- Số mã xét tuyển
- 29
- Phương thức
- 2
- Điểm THPT cao nhất 2026
- 25,5 · Lịch sử
- Điểm THPT thấp nhất 2026
- 19 · Khoa học quản lý
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
Thang 30 · 58 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2026 | 2025 | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Báo chíQHX01A01 | A01 | 22 | 25,2−3,2 | |
| Báo chíQHX01A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22 | 25,2−3,2 | |
| Chính trị họcQHX02C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22,7 | 25,86−3,16 | |
| Chính trị họcQHX02C00 | C00 | 24,2 | 25,86−1,66 | |
| Công tác xã hộiQHX03A01 | A01 | 23,67 | 24,99−1,32 | |
| Công tác xã hộiQHX03C00 | C00 | 25,17 | 24,99+0,18 | |
| Công tác xã hộiQHX03A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 23,67 | 24,99−1,32 | |
| Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng (ngành Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình) (dự kiến)QHX04C00 | C00 | 24,68 | — | |
| Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng (ngành Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình) (dự kiến)QHX04C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 23,18 | — | |
| Đông Nam Á họcQHX05D01, D09, D10, D11, D14, D15 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21,5 | 21,75−0,25 | |
| Đông phương họcQHX06D01, D04, D09, D10, D11, D14, D15 | D01, D04, D09, D10, D11, D14, D15 | 23,23 | 24,5−1,27 | |
| Hán NômQHX07C00 | C00 | 23,93 | 24,76−0,83 | |
| Hán NômQHX07C00, D01, D04, D09, D10, D11, D14, D15 | C00, D01, D04, D09, D10, D11, D14, D15 | 22,43 | 24,76−2,33 | |
| Hàn Quốc họcQHX08D01, D09, D10, D11, D14, D15 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22,73 | 24,33−1,6 | Tổ hợp: DD2 |
| Khoa học quản lýQHX09A01 | A01 | 19 | 24,68−5,68 | |
| Khoa học quản lýQHX09A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 19 | 24,68−5,68 | |
| Lịch sửQHX10C00 | C00 | 25,5 | 25,8−0,3 | |
| Lịch sửQHX10C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 24 | 25,8−1,8 | |
| Lưu trữ họcQHX11A01 | A01 | 22,07 | 25,04−2,97 | |
| Lưu trữ họcQHX11C00 | C00 | 23,57 | 25,04−1,47 | |
| Lưu trữ họcQHX11A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22,07 | 25,04−2,97 | |
| Ngôn ngữ họcQHX12A01 | A01 | 21,85 | 25,75−3,9 | |
| Ngôn ngữ họcQHX12C00 | C00 | 23,35 | 25,75−2,4 | |
| Ngôn ngữ họcQHX12A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21,85 | 25,75−3,9 | |
| Nhân họcQHX13C00 | C00 | 22,08 | 25,8−3,72 | |
| Nhân họcQHX13C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 20,58 | 25,8−5,22 | |
| Nhật Bản họcQHX14A01 | A01 | 21,6 | 21,75−0,15 | |
| Nhật Bản họcQHX14A01, D01, D06, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, D01, D06, D09, D10, D11, D14, D15 | 21,6 | 21,75−0,15 | |
| Quan hệ công chúngQHX15A01 | A01 | 24,2 | 25,95−1,75 | |
| Quan hệ công chúngQHX15A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 24,2 | 25,95−1,75 | |
| Quản lý thông tinQHX16A01 | A01 | 19,27 | 24,99−5,72 | |
| Quản lý thông tinQHX16A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 19,27 | 24,99−5,72 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX17D01, D09, D10, D11, D14, D15 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22,5 | 24,87−2,37 | |
| Quản trị khách sạnQHX18D01, D09, D10, D11, D14, D15 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21,24 | 24,49−3,25 | |
| Quản trị văn phòngQHX19A01 | A01 | 19,5 | 27,43−7,93 | |
| Quản trị văn phòngQHX19A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 19,5 | 27,43−7,93 | |
| Quốc tế họcQHX20A01 | A01 | 22 | 24−2 | |
| Quốc tế họcQHX20A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22 | 24−2 | |
| Tâm lý họcQHX21D01, D09, D10, D11, D14, D15 | D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 25 | — | |
| Thông tin - thư việnQHX22A01 | A01 | 21,5 | 24,41−2,91 | |
| Thông tin - thư việnQHX22C00 | C00 | 23 | 24,41−1,41 | |
| Thông tin - thư việnQHX22A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21,5 | 24,41−2,91 | |
| Tôn giáo họcQHX23C00 | C00 | 20,5 | 23,5−3 | |
| Tôn giáo họcQHX23C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 19 | 23,5−4,5 | |
| Triết họcQHX24C00 | C00 | 22,75 | 24,89−2,14 | |
| Triết họcQHX24C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21,25 | 24,89−3,64 | |
| Văn hoá họcQHX25C00 | C00 | 23,48 | 24,72−1,24 | |
| Văn hoá họcQHX25C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21,98 | 24,72−2,74 | |
| Văn họcQHX26C00 | C00 | 25,41 | 25,5−0,09 | |
| Văn họcQHX26C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 23,91 | 25,5−1,59 | |
| Việt Nam họcQHX27A01 | A01 | 21,5 | 24,62−3,12 | |
| Việt Nam họcQHX27C00 | C00 | 23 | 24,62−1,62 | |
| Việt Nam họcQHX27A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 21,5 | 24,62−3,12 | |
| Xã hội họcQHX28A01 | A01 | 22,43 | — | |
| Xã hội họcQHX28C00 | C00 | 23,93 | — | |
| Xã hội họcQHX28A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22,43 | — | |
| Truyền thông đa phương tiệnQHX29A01 | A01 | 22,5 | — | |
| Truyền thông đa phương tiệnQHX29A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15 | 22,5 | — |
Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2026
Thang 150 · 29 mức điểm
Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →
| Ngành · mã xét tuyển | Tổ hợp | 2026 |
|---|---|---|
| Báo chíQHX01Q21 | Q21 | 22 |
| Chính trị họcQHX02Q21 | Q21 | 22,7 |
| Công tác xã hộiQHX03Q21 | Q21 | 23,67 |
| Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng (ngành Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình) (dự kiến)QHX04Q21 | Q21 | 23,18 |
| Đông Nam Á họcQHX05Q21 | Q21 | 21,5 |
| Đông phương họcQHX06Q21 | Q21 | 23,23 |
| Hán NômQHX07Q21 | Q21 | 22,43 |
| Hàn Quốc họcQHX08Q21 | Q21 | 22,73 |
| Khoa học quản lýQHX09Q21 | Q21 | 19 |
| Lịch sửQHX10Q21 | Q21 | 24 |
| Lưu trữ họcQHX11Q21 | Q21 | 22,07 |
| Ngôn ngữ họcQHX12Q21 | Q21 | 21,85 |
| Nhân họcQHX13Q21 | Q21 | 20,58 |
| Nhật Bản họcQHX14Q21 | Q21 | 21,6 |
| Quan hệ công chúngQHX15Q21 | Q21 | 24,2 |
| Quản lý thông tinQHX16Q21 | Q21 | 19,27 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX17Q21 | Q21 | 22,5 |
| Quản trị khách sạnQHX18Q21 | Q21 | 21,24 |
| Quản trị văn phòngQHX19Q21 | Q21 | 19,5 |
| Quốc tế họcQHX20Q21 | Q21 | 22 |
| Tâm lý họcQHX21Q21 | Q21 | 25 |
| Thông tin - thư việnQHX22Q21 | Q21 | 21,5 |
| Tôn giáo họcQHX23Q21 | Q21 | 19 |
| Triết họcQHX24Q21 | Q21 | 21,25 |
| Văn hoá họcQHX25Q21 | Q21 | 21,98 |
| Văn họcQHX26Q21 | Q21 | 23,91 |
| Việt Nam họcQHX27Q21 | Q21 | 21,5 |
| Xã hội họcQHX28Q21 | Q21 | 22,43 |
| Truyền thông đa phương tiệnQHX29Q21 | Q21 | 22,5 |
Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội các năm trước
Năm 2024 · 115 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Báo chíQHX01D01 | D01 | 26,07 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chíQHX01D78 | D78 | 26,97 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chíQHX01C00 | C00 | 29,03 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chíQHX01A01 | A01 | 25,51 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị họcQHX02C00 | C00 | 27,98 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị họcQHX02A01 | A01 | 24,6 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị họcQHX02D78 | D78 | 26,28 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị họcQHX02D01 | D01 | 25,35 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị họcQHX02D04 | D04 | 24,95 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hộiQHX03C00 | C00 | 27,94 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hộiQHX03D78 | D78 | 26,01 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hộiQHX03A01 | A01 | 24,39 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hộiQHX03D01 | D01 | 25,3 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04D14 | D14 | 25,29 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04D78 | D78 | 24,75 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04D01 | D01 | 24,64 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04A01 | A01 | 23,48 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương họcQHX05D78 | D78 | 26,71 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương họcQHX05C00 | C00 | 28,83 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương họcQHX05D04 | D04 | 25,8 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương họcQHX05D01 | D01 | 25,99 | Tốt nghiệp THPT |
| Hán NômQHX06D01 | D01 | 25,05 | Tốt nghiệp THPT |
| Hán NômQHX06D04 | D04 | 25,8 | Tốt nghiệp THPT |
| Hán NômQHX06C00 | C00 | 28,26 | Tốt nghiệp THPT |
| Hán NômQHX06D78 | D78 | 25,96 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D78 | D78 | 26,26 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học quản lýQHX07C00 | C00 | 28,58 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D01 | D01 | 25,41 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học quản lýQHX07A01 | A01 | 25,07 | Tốt nghiệp THPT |
| Lịch sửQHX08D01 | D01 | 25,01 | Tốt nghiệp THPT |
| Lịch sửQHX08C00 | C00 | 28,37 | Tốt nghiệp THPT |
| Lịch sửQHX08D78 | D78 | 26,38 | Tốt nghiệp THPT |
| Lịch sửQHX08D14 | D14 | 26,8 | Tốt nghiệp THPT |
| Lịch sửQHX08D04 | D04 | 25,02 | Tốt nghiệp THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D78 | D78 | 25,73 | Tốt nghiệp THPT |
| Lưu trữ họcQHX09A01 | A01 | 24,49 | Tốt nghiệp THPT |
| Lưu trữ họcQHX09C00 | C00 | 27,58 | Tốt nghiệp THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D01 | D01 | 25,22 | Tốt nghiệp THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D04 | D04 | 25,02 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D04 | D04 | 25,69 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10C00 | C00 | 27,94 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D01 | D01 | 25,45 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D78 | D78 | 26,3 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhân họcQHX11C00 | C00 | 27,43 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhân họcQHX11A01 | A01 | 23,67 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhân họcQHX11D01 | D01 | 24,93 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhân họcQHX11D78 | D78 | 25,39 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhân họcQHX11D04 | D04 | 24,75 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D06 | D06 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D78 | D78 | 26,43 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D01 | D01 | 25,75 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D01 | D01 | 26,45 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D04 | D04 | 26,4 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13C00 | C00 | 29,1 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D78 | D78 | 27,36 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý thông tinQHX14C00 | C00 | 28,37 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý thông tinQHX14D78 | D78 | 26,36 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý thông tinQHX14A01 | A01 | 25,36 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý thông tinQHX14D01 | D01 | 25,83 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15A01 | A01 | 25,61 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15C00 | C00 | 28,58 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D01 | D01 | 25,99 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D78 | D78 | 26,74 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16C00 | C00 | 28,26 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16D01 | D01 | 25,71 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16A01 | A01 | 25,46 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16D78 | D78 | 26,38 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17A01 | A01 | 25,5 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D78 | D78 | 26,52 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D01 | D01 | 25,73 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D04 | D04 | 25,57 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17C00 | C00 | 28,6 | Tốt nghiệp THPT |
| Quốc tế họcQHX18D78 | D78 | 26,18 | Tốt nghiệp THPT |
| Quốc tế họcQHX18C00 | C00 | 28,55 | Tốt nghiệp THPT |
| Quốc tế họcQHX18D01 | D01 | 25,33 | Tốt nghiệp THPT |
| Quốc tế họcQHX18A01 | A01 | 24,68 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý họcQHX19A01 | A01 | 26,47 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý họcQHX19C00 | C00 | 28,6 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý họcQHX19D01 | D01 | 26,18 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý họcQHX19D78 | D78 | 26,71 | Tốt nghiệp THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20D14 | D14 | 26,23 | Tốt nghiệp THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20D78 | D78 | 25,55 | Tốt nghiệp THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20D01 | D01 | 24,82 | Tốt nghiệp THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20C00 | C00 | 27,38 | Tốt nghiệp THPT |
| Tôn giáo họcQHX21D78 | D78 | 24,78 | Tốt nghiệp THPT |
| Tôn giáo họcQHX21D01 | D01 | 24,49 | Tốt nghiệp THPT |
| Tôn giáo họcQHX21A01 | A01 | 22,95 | Tốt nghiệp THPT |
| Tôn giáo họcQHX21D04 | D04 | 24,75 | Tốt nghiệp THPT |
| Tôn giáo họcQHX21C00 | C00 | 26,73 | Tốt nghiệp THPT |
| Triết họcQHX22D78 | D78 | 25,54 | Tốt nghiệp THPT |
| Triết họcQHX22D01 | D01 | 25,02 | Tốt nghiệp THPT |
| Triết họcQHX22C00 | C00 | 27,58 | Tốt nghiệp THPT |
| Triết họcQHX22D04 | D04 | 24,3 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn họcQHX23D78 | D78 | 26,82 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn họcQHX23C00 | C00 | 28,31 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn họcQHX23D01 | D01 | 25,99 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn họcQHX23D04 | D04 | 25,3 | Tốt nghiệp THPT |
| Việt Nam họcQHX24C00 | C00 | 27,75 | Tốt nghiệp THPT |
| Việt Nam họcQHX24D01 | D01 | 24,97 | Tốt nghiệp THPT |
| Việt Nam họcQHX24D04 | D04 | 25,29 | Tốt nghiệp THPT |
| Việt Nam họcQHX24D78 | D78 | 25,68 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội họcQHX25C00 | C00 | 28,25 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội họcQHX25D78 | D78 | 26,34 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội họcQHX25D01 | D01 | 25,65 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội họcQHX25A01 | A01 | 25,2 | Tốt nghiệp THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26C00 | C00 | 29,05 | Tốt nghiệp THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26D01 | D01 | 26,3 | Tốt nghiệp THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26A01 | A01 | 26,2 | Tốt nghiệp THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26D78 | D78 | 27,13 | Tốt nghiệp THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 26,25 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn hoá họcQHX27C00 | C00 | 27,9 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn hoá họcQHX27D78 | D78 | 26,13 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn hoá họcQHX27D04 | D04 | 25,31 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn hoá họcQHX27D01 | D01 | 25,26 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn hoá họcQHX27D14 | D14 | 26,05 | Tốt nghiệp THPT |
Năm 2023 · 116 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Báo chíQHX01A01 | A01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chíQHX01C00 | C00 | 28 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chíQHX01D01, D04 | D01, D04 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Báo chíQHX01D78 | D78 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị họcQHX02A01 | A01 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị họcQHX02C00 | C00 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị họcQHX02D01 | D01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị họcQHX02D04 | D04 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Chính trị họcQHX02D78 | D78 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hộiQHX03A01 | A01 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hộiQHX03C00 | C00 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hộiQHX03D01 | D01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hộiQHX03D04 | D04 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Công tác xã hộiQHX03D78 | D78 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04A01 | A01 | 22 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04D01 | D01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04D78 | D78 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương họcQHX05C00 | C00 | 28 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương họcQHX05D01 | D01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương họcQHX05D04 | D04 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Đông phương họcQHX05D78 | D78 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26A01 | A01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26C00 | C00 | 28 | Tốt nghiệp THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26D01 | D01 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26D78 | D78 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Hán NômQHX06C00 | C00 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Hán NômQHX06D01 | D01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Hán NômQHX06D04 | D04 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Hán NômQHX06D78 | D78 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học quản lýQHX07A01 | A01 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học quản lýQHX07C00 | C00 | 27 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D01 | D01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D04 | D04 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D78 | D78 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Lịch sửQHX08C00 | C00 | 27 | Tốt nghiệp THPT |
| Lịch sửQHX08D01 | D01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Lịch sửQHX08D04 | D04 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Lịch sửQHX08D78 | D78 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Lưu trữ họcQHX09A01 | A01 | 22 | Tốt nghiệp THPT |
| Lưu trữ họcQHX09C00 | C00 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D01 | D01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D04 | D04 | 22 | Tốt nghiệp THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D78 | D78 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10C00 | C00 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D01 | D01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D04 | D04 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D78 | D78 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhân họcQHX11A01 | A01 | 22 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhân họcQHX11C00 | C00 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhân họcQHX11D01 | D01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhân họcQHX11D04 | D04 | 22 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhân họcQHX11D78 | D78 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D01 | D01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D06 | D06 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D78 | D78 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13C00 | C00 | 28 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D01 | D01 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D04 | D04 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D78 | D78 | 27 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý thông tinQHX14A01 | A01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý thông tinQHX14C00 | C00 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý thông tinQHX14D01 | D01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản lý thông tinQHX14D78 | D78 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15A01 | A01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D01 | D01 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D78 | D78 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16A01 | A01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16D01 | D01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16D78 | D78 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17A01 | A01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17C00 | C00 | 27 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D01 | D01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D04 | D04 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D78 | D78 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quốc tế họcQHX18A01 | A01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Quốc tế họcQHX18C00 | C00 | 27 | Tốt nghiệp THPT |
| Quốc tế họcQHX18D01 | D01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quốc tế họcQHX18D04 | D04 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Quốc tế họcQHX18D78 | D78 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý họcQHX19A01 | A01 | 27 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý họcQHX19C00 | C00 | 28 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý họcQHX19D01 | D01 | 27 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý họcQHX19D04 | D04 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Tâm lý họcQHX19D78 | D78 | 27 | Tốt nghiệp THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20A01 | A01 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20C00 | C00 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20D01 | D01 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20D78 | D78 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Tôn giáo họcQHX21A01 | A01 | 22 | Tốt nghiệp THPT |
| Tôn giáo họcQHX21C00 | C00 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Tôn giáo họcQHX21D01 | D01 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Tôn giáo họcQHX21D04 | D04 | 22 | Tốt nghiệp THPT |
| Tôn giáo họcQHX21D78 | D78 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Triết họcQHX22A01 | A01 | 22 | Tốt nghiệp THPT |
| Triết họcQHX22C00 | C00 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Triết họcQHX22D01 | D01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Triết họcQHX22D04 | D04 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Triết họcQHX22D78 | D78 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn hoá họcQHX27C00 | C00 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn hoá họcQHX27D01 | D01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn hoá họcQHX27D04 | D04 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn hoá họcQHX27D78 | D78 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn họcQHX23C00 | C00 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn họcQHX23D01 | D01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn họcQHX23D04 | D04 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Văn họcQHX23D78 | D78 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Việt Nam họcQHX24C00 | C00 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Việt Nam họcQHX24D01 | D01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Việt Nam họcQHX24D04 | D04 | 23 | Tốt nghiệp THPT |
| Việt Nam họcQHX24D78 | D78 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội họcQHX25A01 | A01 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội họcQHX25C00 | C00 | 26 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội họcQHX25D01 | D01 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội họcQHX25D04 | D04 | 24 | Tốt nghiệp THPT |
| Xã hội họcQHX25D78 | D78 | 25 | Tốt nghiệp THPT |
Năm 2022 · 184 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Báo chíQHX01ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 100/100 | |
| Báo chíQHX01C00 | C00 | 29,9 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX01D01 | D01 | 26,4 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX01D04 | D04 | 25,75 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX01D78 | D78 | 27,25 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX01D83 | D83 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Hán NômQHX06C00 | C00 | 27,5 | Điểm thi TN THPT |
| Hán NômQHX06D01 | D01 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Hán NômQHX06D04 | D04 | 23 | Điểm thi TN THPT |
| Hán NômQHX06D78 | D78 | 24 | Điểm thi TN THPT |
| Hán NômQHX06D83 | D83 | 23 | Điểm thi TN THPT |
| Văn họcQHX23C00 | C00 | 27,75 | TN THPT |
| Văn họcQHX23D01 | D01 | 24,75 | TN THPT |
| Văn họcQHX23D04 | D04 | 21,25 | TN THPT |
| Lịch sửQHX08C00 | C00 | 27 | Điểm thi TN THPT |
| Lịch sửQHX08D01 | D01 | 24 | Điểm thi TN THPT |
| Lịch sửQHX08D04 | D04 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11A01 | A01 | 22,5 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11C00 | C00 | 26,75 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11D01 | D01 | 24,25 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11D78 | D78 | 24 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11D83 | D83 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Triết họcQHX22A01 | A01 | 22 | TN THPT |
| Triết họcQHX22C00 | C00 | 26,25 | TN THPT |
| Triết họcQHX22D01 | D01 | 23,25 | TN THPT |
| Triết họcQHX22D04 | D04 | 21 | TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19A01 | A01 | 26,5 | TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19C00 | C00 | 29 | TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19D01 | D01 | 26,25 | TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19D04 | D04 | 24,25 | TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19D78 | D78 | 26,5 | TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19D83 | D83 | 24,2 | TN THPT |
| Xã hội họcQHX25A01 | A01 | 23,5 | TN THPT |
| Xã hội họcQHX25C00 | C00 | 27,75 | TN THPT |
| Xã hội họcQHX25D01 | D01 | 24,5 | TN THPT |
| Xã hội họcQHX25D04 | D04 | 23 | TN THPT |
| Xã hội họcQHX25D78 | D78 | 25,25 | TN THPT |
| Lưu trữ họcQHX09A01 | A01 | 22,5 | Điểm thi TN THPT |
| Lưu trữ họcQHX09C00 | C00 | 27 | Điểm thi TN THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D01 | D01 | 22,5 | Điểm thi TN THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D04 | D04 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Tôn giáo họcQHX21A01 | A01 | 22 | TN THPT |
| Tôn giáo họcQHX21C00 | C00 | 25,5 | TN THPT |
| Việt Nam họcQHX24C00 | C00 | 27,5 | TN THPT |
| Việt Nam họcQHX24D01 | D01 | 24 | TN THPT |
| Việt Nam họcQHX24D04 | D04 | 21,5 | TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18A01 | A01 | 25,25 | TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18C00 | C00 | 29 | TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18D01 | D01 | 25,75 | TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18D04 | D04 | 25 | TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18D78 | D78 | 25,75 | TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18D83 | D83 | 25,25 | TN THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10C00 | C00 | 28 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D01 | D01 | 25,25 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D04 | D04 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D78 | D78 | 25,25 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D83 | D83 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D01 | D01 | 25,75 | Điểm thi TN THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D06 | D06 | 24,75 | Điểm thi TN THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D78 | D78 | 26,25 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02D83 | D83 | 23 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02A01 | A01 | 21,5 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02C00 | C00 | 26,75 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02D01 | D01 | 24,25 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02D04 | D04 | 23 | Điểm thi TN THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04D78 | D78 | 24 | Điểm thi TN THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04A01 | A01 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04D01 | D01 | 24,25 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hộiQHX03A01 | A01 | 23 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hộiQHX03C00 | C00 | 27,75 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hộiQHX03D01 | D01 | 24,75 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hộiQHX03D78 | D78 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07C00 | C00 | 29 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D01 | D01 | 25,5 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D04 | D04 | 24 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D78 | D78 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D83 | D83 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX14A01 | A01 | 25,25 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX14C00 | C00 | 25,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX14D01 | D01 | 29 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương họcQHX05D01 | D01 | 26,35 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương họcQHX05D04 | D04 | 26,25 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D83 | D83 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D01 | D01 | 26,75 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13C00 | C00 | 29,95 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D04 | D04 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D78 | D78 | 27,5 | Điểm thi TN THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20C00 | C00 | 26,5 | TN THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20D01 | D01 | 23,5 | TN THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20D78 | D78 | 23,75 | TN THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17A01 | A01 | 24,75 | TN THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17C00 | C00 | 29 | TN THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D01 | D01 | 25,25 | TN THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D04 | D04 | 25 | TN THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16D78 | D78 | 25,25 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16A01 | A01 | 24,75 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX40A01 | A01 | 23,5 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX40C00 | C00 | 28,5 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX40D01 | D01 | 25 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX41A01 | A01 | 22 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX41D01 | D01 | 22,9 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX40ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | CTĐT CLC |
| Báo chíQHX01A01 | A01 | 25,75 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Khoa học quản lýQHX07A01 | A01 | 25,25 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hộiQHX03ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Khoa học quản lýQHX41C00 | C00 | 26,75 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Khoa học quản lýQHX41D78 | D78 | 22,8 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Đông phương họcQHX05ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 100/100 | |
| Quản trị văn phòngQHX17D83 | D83 | 25 | TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 100/100 | |
| Đông phương họcQHX05C00 | C00 | 29,95 | Điểm thi TN THPT |
| Hán NômQHX06ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Quản lý thông tinQHX14D78 | D78 | 25,9 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Khoa học quản lýQHX41ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | CTĐT CLC |
| Chính trị họcQHX02D78 | D78 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Lịch sửQHX08ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Công tác xã hộiQHX03D04 | D04 | 22,5 | Điểm thi TN THPT |
| Lưu trữ họcQHX09ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Công tác xã hộiQHX03D83 | D83 | 23,5 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Đông phương họcQHX05D78 | D78 | 26,75 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Đông phương họcQHX05D83 | D83 | 26,25 | Điểm thi TN THPT |
| Nhật Bản họcQHX12ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 90/100 | |
| Lịch sửQHX08D78 | D78 | 24 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 100/100 | |
| Lịch sửQHX08D83 | D83 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX14ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Lưu trữ họcQHX09D78 | D78 | 23,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX42ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | CTĐT CLC |
| Lưu trữ họcQHX09D83 | D83 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 100/100 | |
| Nhân họcQHX11D04 | D04 | 22 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 100/100 | |
| Quản trị khách sạnQHX16D01 | D01 | 25,15 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 90/100 | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15A01 | A01 | 25,25 | Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 90/100 | |
| Quốc tế họcQHX43ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | CTĐT CLC |
| Tâm lý họcQHX19ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 100/100 | |
| Quản trị văn phòngQHX17D78 | D78 | 25,5 | TN THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Tôn giáo họcQHX21ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Tôn giáo họcQHX21D04, D06 | D04, D06 | 20,25 | TN THPT |
| Triết họcQHX22ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Tôn giáo họcQHX21D78 | D78 | 22,9 | TN THPT |
| Văn hoá họcQHX27ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Tôn giáo họcQHX21D83 | D83 | 20 | TN THPT |
| Văn họcQHX23ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Triết họcQHX22D78 | D78 | 23,25 | TN THPT |
| Việt Nam họcQHX24ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Thông tin - thư việnQHX20A01 | A01 | 23,5 | TN THPT |
| Xã hội họcQHX25ĐGNL HSA | ĐGNL HSA | 80/100 | |
| Triết họcQHX22D83 | D83 | 21 | TN THPT |
| Văn họcQHX23D78 | D78 | 24,5 | TN THPT |
| Văn họcQHX23D83 | D83 | 22 | TN THPT |
| Việt Nam họcQHX24D78 | D78 | 23,5 | TN THPT |
| Việt Nam họcQHX24D83 | D83 | 20,25 | TNTHPT |
| Xã hội họcQHX25D83 | D83 | 22 | TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26A01 | A01 | 26,85 | Điểm thi TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26C00 | C00 | 29,95 | Điểm thi TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26D01 | D01 | 26,7 | Điểm thi TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 25,55 | Điểm thi TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26D78 | D78 | 27,25 | Điểm thi TN THPT |
| Văn hoá họcQHX27C00 | C00 | 27 | TN THPT |
| Văn hoá họcQHX27D01 | D01 | 24,4 | TN THPT |
| Văn hoá họcQHX27D04 | D04 | 22 | TN THPT |
| Văn hoá họcQHX27D78 | D78 | 24,5 | TN THPT |
| Văn hoá họcQHX27D83 | D83 | 22 | TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX42A01 | A01 | 23,5 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX42C00 | C00 | 26,5 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX42D01 | D01 | 24,4 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX43A01 | A01 | 22 | TN THPT |
| Quốc tế họcQHX43C00 | C00 | 27 | TN THPT |
| Quốc tế họcQHX43D01 | D01 | 24 | TN THPT |
| Quốc tế họcQHX43D78 | D78 | 24 | TN THPT |
| Báo chíQHX40D78 | D78 | 25,25 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Tôn giáo họcQHX21D01 | D01 | 22,5 | TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX42D78 | D78 | 23,75 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D01 | D01 | 25,8 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D78 | D78 | 26,1 | Điểm thi TN THPT |
Năm 2021 · 156 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Báo chíQHX01C00 | C00 | 28,8 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX01D01 | D01 | 26,6 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX01D04, D06 | D04, D06 | 26,2 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX01D78 | D78 | 27,1 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX01D83 | D83 | 24,6 | Điểm thi TN THPT |
| Hán NômQHX06C00 | C00 | 26,6 | Điểm thi TN THPT |
| Hán NômQHX06D01 | D01 | 25,8 | Điểm thi TN THPT |
| Hán NômQHX06D04, D06 | D04, D06 | 24,8 | Điểm thi TN THPT |
| Hán NômQHX06D78 | D78 | 25,3 | Điểm thi TN THPT |
| Hán NômQHX06D83 | D83 | 23,8 | Điểm thi TN THPT |
| Văn họcQHX23C00 | C00 | 26,8 | Điểm thi TN THPT |
| Văn họcQHX23D01 | D01 | 25,3 | Điểm thi TN THPT |
| Văn họcQHX23D04, D06 | D04, D06 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Lịch sửQHX08C00 | C00 | 26,2 | Điểm thi TN THPT |
| Lịch sửQHX08D01 | D01 | 24 | Điểm thi TN THPT |
| Lịch sửQHX08D04, D06 | D04, D06 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11A01 | A01 | 23,5 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11C00 | C00 | 25,6 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11D01 | D01 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11D78 | D78 | 24,6 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11D83 | D83 | 21,2 | Điểm thi TN THPT |
| Triết họcQHX22A01 | A01 | 23,2 | Điểm thi TN THPT |
| Triết họcQHX22C00 | C00 | 24,9 | Điểm thi TN THPT |
| Triết họcQHX22D01 | D01 | 24,2 | Điểm thi TN THPT |
| Triết họcQHX22D04, D06 | D04, D06 | 21,5 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19A01 | A01 | 26,5 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19C00 | C00 | 28 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19D01 | D01 | 27 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19D04, D06 | D04, D06 | 25,7 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19D78 | D78 | 27 | Điểm thi TN THPT |
| Tâm lý họcQHX19D83 | D83 | 24,7 | Điểm thi TN THPT |
| Xã hội họcQHX25A01 | A01 | 24,7 | Điểm thi TN THPT |
| Xã hội họcQHX25C00 | C00 | 27,1 | Điểm thi TN THPT |
| Xã hội họcQHX25D01 | D01 | 25,5 | Điểm thi TN THPT |
| Xã hội họcQHX25D04, D06 | D04, D06 | 23,9 | Điểm thi TN THPT |
| Xã hội họcQHX25D78 | D78 | 25,5 | Điểm thi TN THPT |
| Lưu trữ họcQHX09A01 | A01 | 22,7 | Điểm thi TN THPT |
| Lưu trữ họcQHX09C00 | C00 | 26,1 | Điểm thi TN THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D01 | D01 | 24,6 | Điểm thi TN THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D04, D06 | D04, D06 | 24,4 | Điểm thi TN THPT |
| Tôn giáo họcQHX21A01 | A01 | 18,1 | Điểm thi TN THPT |
| Tôn giáo họcQHX21D01, C00 | D01, C00 | 23,7 | Điểm thi TN THPT |
| Việt Nam họcQHX24C00 | C00 | 26,3 | Điểm thi TN THPT |
| Việt Nam họcQHX24D01 | D01 | 24,4 | Điểm thi TN THPT |
| Việt Nam họcQHX24D04, D06 | D04, D06 | 22,8 | Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18A01 | A01 | 25,7 | Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18C00 | C00 | 28,8 | Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18D01 | D01 | 26,2 | Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18D04, D06 | D04, D06 | 25,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18D78 | D78 | 26,9 | Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX18D83 | D83 | 21,7 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10C00 | C00 | 26,8 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D01 | D01 | 25,7 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D04, D06 | D04, D06 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D78 | D78 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Ngôn ngữ họcQHX10D83 | D83 | 23,5 | Điểm thi TN THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D01 | D01 | 26,5 | Điểm thi TN THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D04, D06 | D04, D06 | 25,4 | Điểm thi TN THPT |
| Nhật Bản họcQHX12D78 | D78 | 26,9 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02D83 | D83 | 19,7 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02A01 | A01 | 24,3 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02C00 | C00 | 27,2 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02D01 | D01 | 24,7 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02D04, D06 | D04, D06 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04D78 | D78 | 25,9 | Điểm thi TN THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04A01 | A01 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Đông Nam Á họcQHX04D01 | D01 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hộiQHX03A01 | A01 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hộiQHX03C00 | C00 | 27,2 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hộiQHX03D01 | D01 | 25,4 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hộiQHX03D78 | D78 | 25,4 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX14D83 | D83 | 23,7 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07C00 | C00 | 28,6 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D01 | D01 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D04, D06 | D04, D06 | 25,5 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D78 | D78 | 26,4 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07D83 | D83 | 24 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX14A01 | A01 | 25,3 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX14C00 | C00 | 28 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX14D01 | D01 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX14D04, D06 | D04, D06 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương họcQHX05D01 | D01 | 26,9 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương họcQHX05D04, D06 | D04, D06 | 26,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D83 | D83 | 25,8 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D01 | D01 | 27,1 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13C00 | C00 | 29,3 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D04, D06 | D04, D06 | 27 | Điểm thi TN THPT |
| Quan hệ công chúngQHX13D78 | D78 | 27,5 | Điểm thi TN THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20C00 | C00 | 25,2 | Điểm thi TN THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20D01 | D01 | 24,1 | Điểm thi TN THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20D04, D06 | D04, D06 | 23,5 | Điểm thi TN THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20D78 | D78 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17A01 | A01 | 25,6 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17C00 | C00 | 28,8 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D01 | D01 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D04, D06 | D04, D06 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16D78 | D78 | 26,6 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16A01 | A01 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX40A01 | A01 | 25,3 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX40C00 | C00 | 27,4 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX40D01 | D01 | 25,9 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX40D78 | D78 | 25,9 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX41A01 | A01 | 24 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX41D01 | D01 | 24,9 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Báo chíQHX01A01 | A01 | 25,8 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX07A01 | A01 | 25,8 | Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX41C00 | C00 | 26,8 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Khoa học quản lýQHX41D78 | D78 | 24,9 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D83 | D83 | 23,8 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương họcQHX05C00 | C00 | 29,8 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX14D78 | D78 | 26,2 | Điểm thi TN THPT |
| Chính trị họcQHX02D78 | D78 | 24,7 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hộiQHX03D08, D04 | D08, D04 | 24,2 | Điểm thi TN THPT |
| Công tác xã hộiQHX03D83 | D83 | 21 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương họcQHX05D78 | D78 | 27,5 | Điểm thi TN THPT |
| Đông phương họcQHX05D83 | D83 | 26,3 | Điểm thi TN THPT |
| Lịch sửQHX08D78 | D78 | 24,8 | Điểm thi TN THPT |
| Lịch sửQHX08D83 | D83 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D78 | D78 | 25 | Điểm thi TN THPT |
| Lưu trữ họcQHX09D83 | D83 | 22,6 | Điểm thi TN THPT |
| Nhân họcQHX11D04, D06 | D04, D06 | 23,2 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị khách sạnQHX16D01 | D01 | 26,1 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15A01 | A01 | 26 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhMHX15D01 | D01 | 26,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhMHX15D78 | D78 | 27 | Điểm thi TN THPT |
| Quản trị văn phòngQHX17D78 | D78 | 26,5 | Điểm thi TN THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20D83 | D83 | 22,4 | Điểm thi TN THPT |
| Tôn giáo họcQHX21D04, D06 | D04, D06 | 19 | Điểm thi TN THPT |
| Tôn giáo họcQHX21D78 | D78 | 22,6 | Điểm thi TN THPT |
| Tôn giáo họcQHX21D83 | D83 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Triết họcQHX22D78 | D78 | 23,6 | Điểm thi TN THPT |
| Thông tin - thư việnQHX20A01 | A01 | 23,6 | Điểm thi TN THPT |
| Triết họcQHX22D83 | D83 | 20 | Điểm thi TN THPT |
| Văn họcQHX23D78 | D78 | 25,5 | Điểm thi TN THPT |
| Văn họcQHX23D83 | D83 | 18,2 | Điểm thi TN THPT |
| Việt Nam họcQHX24D78 | D78 | 25,6 | Điểm thi TN THPT |
| Việt Nam họcQHX24D83 | D83 | 22,4 | Điểm thi TN THPT |
| Xã hội họcQHX25D83 | D83 | 23,1 | Điểm thi TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26A01 | A01 | 26,8 | Điểm thi TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26C00 | C00 | 30 | Điểm thi TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26D01 | D01 | 27,4 | Điểm thi TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26D04, D06 | D04, D06 | 26,6 | Điểm thi TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26D78 | D78 | 27,9 | Điểm thi TN THPT |
| Hàn Quốc họcQHX26D83 | D83 | 25,6 | Điểm thi TN THPT |
| Văn hoá họcQHX27C00 | C00 | 26,5 | Điểm thi TN THPT |
| Văn hoá họcQHX27D01 | D01 | 25,3 | Điểm thi TN THPT |
| Văn hoá họcQHX27D04, D06 | D04, D06 | 22,9 | Điểm thi TN THPT |
| Văn hoá họcQHX27D78 | D78 | 25,1 | Điểm thi TN THPT |
| Văn hoá họcQHX27D83 | D83 | 24,5 | Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX42A01 | A01 | 23,5 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX42C00 | C00 | 26,2 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Quản lý thông tinQHX42D01, D78 | D01, D78 | 24,6 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX43A01 | A01 | 25 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX43C00 | C00 | 26,9 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX43D01 | D01 | 25,5 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
| Quốc tế họcQHX43D78 | D78 | 25,7 | CTĐT CLC Điểm thi TN THPT |
Năm 2020 · 118 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Báo chíQHX01A00 | A00 | 21,75 | |
| Báo chíQHX01C00 | C00 | 26 | |
| Báo chíQHX01D01 | D01 | 22,5 | |
| Báo chíQHX04D03 | D03 | 19,5 | |
| Báo chíQHX01D04 | D04 | 20,25 | |
| Báo chíQHX01D78 | D78 | 23 | |
| Báo chíQHX01D82 | D82 | 20 | |
| Hán NômQHX06C00 | C00 | 23,75 | |
| Hán NômQHX06D01 | D01 | 21,5 | |
| Hán NômQHX06D03 | D03 | 18 | |
| Hán NômQHX06D04 | D04 | 20 | |
| Hán NômQHX06D78 | D78 | 21 | |
| Hán NômQHX06D83 | D83 | 18,5 | |
| Văn họcQHX23C00 | C00 | 22,5 | |
| Văn họcQHX23D01 | D01 | 20 | |
| Văn họcQHX23D03 | D03 | 18 | |
| Lịch sửQHX08C00 | C00 | 22,5 | |
| Lịch sửQHX08D01 | D01 | 19 | |
| Lịch sửQHX08D03 | D03 | 18 | |
| Nhân họcQHX11A00 | A00 | 17 | |
| Nhân họcQHX11C00 | C00 | 21,25 | |
| Nhân họcQHX11D01 | D01 | 18 | |
| Nhân họcQHX11D78 | D78 | 19 | |
| Nhân họcQHX11D83 | D83 | 18,25 | |
| Triết họcQHX22A00 | A00 | 17,75 | |
| Triết họcQHX22C00 | C00 | 19,5 | |
| Triết họcQHX22D01 | D01 | 17,5 | |
| Triết họcQHX22D03 | D03 | 18 | |
| Tâm lý họcQHX19A00 | A00 | 22,5 | |
| Tâm lý họcQHX19C00 | C00 | 25,5 | |
| Tâm lý họcQHX19D01 | D01 | 22,75 | |
| Tâm lý họcQHX19D03 | D03 | 21 | |
| Tâm lý họcQHX19D04 | D04 | 19,5 | |
| Tâm lý họcQHX19D78 | D78 | 23 | |
| Tâm lý họcQHX19D83 | D83 | 18 | |
| Xã hội họcQHX25A00 | A00 | 18 | |
| Xã hội họcQHX25C00 | C00 | 23,5 | |
| Xã hội họcQHX25D01 | D01 | 21 | |
| Xã hội họcQHX25D03 | D03 | 20 | |
| Xã hội họcQHX25D78 | D78 | 19,75 | |
| Lưu trữ họcQHX09A00 | A00 | 17 | |
| Lưu trữ họcQHX09C00 | C00 | 22 | |
| Lưu trữ họcQHX09D01 | D01 | 19,5 | |
| Lưu trữ họcQHX09D03 | D03 | 18 | |
| Tôn giáo họcQHX21A00 | A00 | 17 | |
| Tôn giáo họcQHX21C00 | C00 | 18,75 | |
| Việt Nam họcQHX24C00 | C00 | 25 | |
| Việt Nam họcQHX24D01 | D01 | 21 | |
| Việt Nam họcQHX24D03 | D03 | 18 | |
| Quốc tế họcQHX18A00 | A00 | 21 | |
| Quốc tế họcQHX18C00 | C00 | 26,5 | |
| Quốc tế họcQHX18D01 | D01 | 22,75 | |
| Quốc tế họcQHX18D03 | D03 | 18,75 | |
| Quốc tế họcQHX18D04 | D04 | 19 | |
| Quốc tế họcQHX18D78 | D78 | 23 | |
| Quốc tế họcQHX18D82 | D82 | 18 | |
| Ngôn ngữ họcQHX10C00 | C00 | 25,75 | Chưa có điểm |
| Ngôn ngữ họcQHX10D01 | D01 | 24 | Chưa có điểm |
| Ngôn ngữ họcQHX10D04 | D04 | 20,25 | Chưa có điểm |
| Ngôn ngữ họcQHX10D78 | D78 | 23 | Chưa có điểm |
| Ngôn ngữ họcQHX10D83 | D83 | 18 | Chưa có điểm |
| Nhật Bản họcQHX12D01, D78 | D01, D78 | 25,75 | Chưa có điểm |
| Nhật Bản họcQHX12D06 | D06 | 24,75 | Chưa có điểm |
| Nhật Bản họcQHX12A01 | A01 | 20 | Chưa có điểm |
| Chính trị họcQHX02D83 | D83 | 18 | Chưa có điểm |
| Chính trị họcQHX02A01 | A01 | 18,5 | Chưa có điểm |
| Chính trị họcQHX02C00 | C00 | 25,5 | Chưa có điểm |
| Chính trị họcQHX02D01 | D01 | 23 | Chưa có điểm |
| Chính trị họcQHX02D04 | D04 | 18,75 | Chưa có điểm |
| Đông Nam Á họcQHX04D78, D04 | D78, D04 | 22 | Chưa có điểm |
| Đông Nam Á họcQHX04D83 | D83 | 18 | Chưa có điểm |
| Đông Nam Á họcQHX04A01 | A01 | 20,5 | Chưa có điểm |
| Đông Nam Á họcQHX04D01 | D01 | 23,5 | Chưa có điểm |
| Công tác xã hộiQHX03A01, D04, D83 | A01, D04, D83 | 18 | Chưa có điểm |
| Công tác xã hộiQHX03C00 | C00 | 26 | Chưa có điểm |
| Công tác xã hộiQHX03D01 | D01 | 23,75 | Chưa có điểm |
| Công tác xã hộiQHX03D78 | D78 | 22,5 | Chưa có điểm |
| Quản lý thông tinQHX14D83 | D83 | 18 | Chưa có điểm |
| Khoa học quản lýQHX07C00 | C00 | 28,5 | Chưa có điểm |
| Khoa học quản lýQHX07D01 | D01 | 24,25 | Chưa có điểm |
| Khoa học quản lýQHX07D04 | D04 | 23,25 | Chưa có điểm |
| Khoa học quản lýQHX07D78 | D78 | 24,75 | Chưa có điểm |
| Khoa học quản lýQHX07D83 | D83 | 21,75 | Chưa có điểm |
| Quản lý thông tinQHX14A01 | A01 | 20 | Chưa có điểm |
| Quản lý thông tinQHX14C00 | C00 | 27,5 | Chưa có điểm |
| Quản lý thông tinQHX14D01 | D01 | 24,25 | Chưa có điểm |
| Quản lý thông tinQHX14D04 | D04 | 21,25 | Chưa có điểm |
| Đông phương họcQHX05D01, D78 | D01, D78 | 25,75 | Chưa có điểm |
| Đông phương họcQHX05D04, D83 | D04, D83 | 25,25 | Chưa có điểm |
| Quan hệ công chúngQHX13D83 | D83 | 24 | Chưa có điểm |
| Quan hệ công chúngQHX13D01 | D01 | 26 | Chưa có điểm |
| Quan hệ công chúngQHX13C00 | C00 | 29 | Chưa có điểm |
| Quan hệ công chúngQHX13D04 | D04 | 24,75 | Chưa có điểm |
| Quan hệ công chúngQHX13D78 | D78 | 25,5 | Chưa có điểm |
| Thông tin - thư việnQHX20C00 | C00 | 23,25 | Chưa có điểm |
| Thông tin - thư việnQHX20D01 | D01 | 21,75 | Chưa có điểm |
| Thông tin - thư việnQHX20D04, D83 | D04, D83 | 18 | Chưa có điểm |
| Thông tin - thư việnQHX20D78 | D78 | 19,5 | Chưa có điểm |
| Quản trị văn phòngQHX17A01 | A01 | 22,5 | Chưa có điểm |
| Quản trị văn phòngQHX17C00 | C00 | 28,5 | Chưa có điểm |
| Quản trị văn phòngQHX17D01, D78 | D01, D78 | 24,5 | Chưa có điểm |
| Quản trị văn phòngQHX17D04 | D04 | 23,75 | Chưa có điểm |
| Quản trị khách sạnQHX16D01, D78 | D01, D78 | 25,25 | Chưa có điểm |
| Quản trị khách sạnQHX16A01 | A01 | 24,25 | Chưa có điểm |
| Báo chíQHX40A01 | A01 | 20 | Chưa có điểm |
| Báo chíQHX40C00 | C00 | 26,5 | Chưa có điểm |
| Báo chíQHX40D01 | D01 | 23,5 | Chưa có điểm |
| Báo chíQHX40D78 | D78 | 23,25 | Chưa có điểm |
| Khoa học quản lýQHX41A01 | A01 | 20,25 | Chưa có điểm |
| Khoa học quản lýQHX41D01 | D01 | 22,5 | Chưa có điểm |
| Báo chíQHX01A01 | A01 | 23,5 | |
| Khoa học quản lýQHX07A01 | A01 | 23 | |
| Khoa học quản lýQHX41C00 | C00 | 25,25 | |
| Khoa học quản lýQHX41D78 | D78 | 21 | |
| Quản trị văn phòngQHX17D83 | D83 | 20 | |
| Đông phương họcQHX05C00 | C00 | 29,75 | |
| Quản lý thông tinQHX14D78 | D78 | 23,25 | |
| Chính trị họcQHX02D78 | D78 | 20,5 |
Năm 2019 · 129 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Báo chíQHX01A00 | A00 | 21,75 | |
| Báo chíQHX01C00 | C00 | 26 | |
| Báo chíQHX01D01 | D01 | 22,5 | |
| Báo chíQHX04D03 | D03 | 19,5 | |
| Báo chíQHX01D04 | D04 | 20,25 | |
| Báo chíQHX01D78 | D78 | 23 | |
| Báo chíQHX01D82 | D82 | 20 | |
| Hán NômQHX06C00 | C00 | 23,75 | |
| Hán NômQHX06D01 | D01 | 21,5 | |
| Hán NômQHX06D03 | D03 | 18 | |
| Hán NômQHX06D04 | D04 | 20 | |
| Hán NômQHX06D78 | D78 | 21 | |
| Hán NômQHX06D83 | D83 | 18,5 | |
| Văn họcQHX23C00 | C00 | 22,5 | |
| Văn họcQHX23D01 | D01 | 20 | |
| Văn họcQHX23D03 | D03 | 18 | |
| Lịch sửQHX08C00 | C00 | 22,5 | |
| Lịch sửQHX08D01 | D01 | 19 | |
| Lịch sửQHX08D03 | D03 | 18 | |
| Nhân họcQHX11A00 | A00 | 17 | |
| Nhân họcQHX11C00 | C00 | 21,25 | |
| Nhân họcQHX11D01 | D01 | 18 | |
| Nhân họcQHX11D78 | D78 | 19 | |
| Nhân họcQHX11D83 | D83 | 18,25 | |
| Triết họcQHX22A00 | A00 | 17,75 | |
| Triết họcQHX22C00 | C00 | 19,5 | |
| Triết họcQHX22D01 | D01 | 17,5 | |
| Triết họcQHX22D03 | D03 | 18 | |
| Tâm lý họcQHX19A00 | A00 | 22,5 | |
| Tâm lý họcQHX19C00 | C00 | 25,5 | |
| Tâm lý họcQHX19D01 | D01 | 22,75 | |
| Tâm lý họcQHX19D03 | D03 | 21 | |
| Tâm lý họcQHX19D04 | D04 | 19,5 | |
| Tâm lý họcQHX19D78 | D78 | 23 | |
| Tâm lý họcQHX19D83 | D83 | 18 | |
| Xã hội họcQHX25A00 | A00 | 18 | |
| Xã hội họcQHX25C00 | C00 | 23,5 | |
| Xã hội họcQHX25D01 | D01 | 21 | |
| Xã hội họcQHX25D03 | D03 | 20 | |
| Xã hội họcQHX25D78 | D78 | 19,75 | |
| Lưu trữ họcQHX09A00 | A00 | 17 | |
| Lưu trữ họcQHX09C00 | C00 | 22 | |
| Lưu trữ họcQHX09D01 | D01 | 19,5 | |
| Lưu trữ họcQHX09D03 | D03 | 18 | |
| Tôn giáo họcQHX21A00 | A00 | 17 | |
| Tôn giáo họcQHX21C00 | C00 | 18,75 | |
| Việt Nam họcQHX24C00 | C00 | 25 | |
| Việt Nam họcQHX24D01 | D01 | 21 | |
| Việt Nam họcQHX24D03 | D03 | 18 | |
| Quốc tế họcQHX18A00 | A00 | 21 | |
| Quốc tế họcQHX18C00 | C00 | 26,5 | |
| Quốc tế họcQHX18D01 | D01 | 22,75 | |
| Quốc tế họcQHX18D03 | D03 | 18,75 | |
| Quốc tế họcQHX18D04 | D04 | 19 | |
| Quốc tế họcQHX18D78 | D78 | 23 | |
| Quốc tế họcQHX18D82 | D82 | 18 | |
| Ngôn ngữ họcQHX10C00 | C00 | 23,75 | |
| Ngôn ngữ họcQHX10D01 | D01 | 21,5 | |
| Ngôn ngữ họcQHX10D03 | D03 | 22 | |
| Ngôn ngữ họcQHX10D04 | D04 | 19 | |
| Ngôn ngữ họcQHX10D82 | D82 | 18 | |
| Ngôn ngữ họcQHX10D83 | D83 | 18,75 | |
| Nhật Bản họcQHX12D01 | D01 | 24 | |
| Nhật Bản họcQHX12D04 | D04 | 20 | |
| Nhật Bản họcQHX12D06 | D06 | 22,5 | |
| Nhật Bản họcQHX12D78 | D78 | 24,5 | |
| Nhật Bản họcQHX12D81 | D81 | 21,75 | |
| Nhật Bản họcQHX12D83 | D83 | 19 | |
| Chính trị họcQHX02D82 | D82 | 18 | |
| Chính trị họcQHX02A00 | A00 | 19 | |
| Chính trị họcQHX02C00 | C00 | 23 | |
| Chính trị họcQHX02D01 | D01 | 19,5 | |
| Chính trị họcQHX02D04 | D04 | 17,5 | |
| Đông Nam Á họcQHX04D78 | D78 | 23 | |
| Đông Nam Á họcQHX04D82 | D82 | 18 | |
| Đông Nam Á họcQHX04A00 | A00 | 20,5 | |
| Đông Nam Á họcQHX04C00 | C00 | 27 | |
| Đông Nam Á họcQHX04D01 | D01 | 22 | |
| Đông Nam Á họcQHX04D03 | D03 | 20 | |
| Công tác xã hộiQHX03A00 | A00 | 18 | |
| Công tác xã hộiQHX03C00 | C00 | 24,75 | |
| Công tác xã hộiQHX03D01 | D01 | 20,75 | |
| Công tác xã hộiQHX03D03 | D03 | 21 | |
| Quản lý thông tinQHX14D82 | D82 | 18 | |
| Khoa học quản lýQHX07A00 | A00 | 21 | |
| Khoa học quản lýQHX07C00 | C00 | 25,75 | |
| Khoa học quản lýQHX07D01 | D01 | 21,5 | |
| Khoa học quản lýQHX07D03 | D03 | 18,5 | |
| Khoa học quản lýQHX07D04 | D04 | 20 | |
| Khoa học quản lýQHX07D78 | D78 | 21,75 | |
| Khoa học quản lýQHX07D82 | D82 | 18 | |
| Quản lý thông tinQHX14A00 | A00 | 21 | |
| Quản lý thông tinQHX14C00 | C00 | 23,75 | |
| Đông phương họcQHX05D82 | D82 | 20 | |
| Đông phương họcQHX05D83 | D83 | 19,25 | |
| Quản lý thông tinQHX14D01 | D01 | 21,5 | |
| Quản lý thông tinQHX14D03 | D03 | 18,5 | |
| Đông phương họcQHX05C00 | C00 | 28,5 | |
| Đông phương họcQHX05D01 | D01 | 24,75 | |
| Đông phương họcQHX05D04 | D04 | 22 | |
| Quan hệ công chúngQHX13D82 | D82 | 20 | |
| Quan hệ công chúngQHX13D83 | D83 | 19,75 | |
| Quan hệ công chúngQHX13D01 | D01 | 23,75 | |
| Quan hệ công chúngQHX13C00 | C00 | 26,75 | |
| Quan hệ công chúngQHX13D03 | D03 | 21,25 | |
| Quan hệ công chúngQHX13D78 | D78 | 24 | |
| Quản trị văn phòngQHX17D04 | D04 | 20 | |
| Quản trị văn phòngQHX17D78 | D78 | 22,25 | |
| Quản trị văn phòngQHX17D82 | D82 | 18 | |
| Thông tin - thư việnQHX20C00 | C00 | 20,75 | |
| Thông tin - thư việnQHX20D01 | D01 | 17,75 | |
| Thông tin - thư việnQHX20D03 | D03 | 18 | |
| Thông tin - thư việnQHX20D78 | D78 | 17,5 | |
| Quản trị văn phòngQHX17A00 | A00 | 21,75 | |
| Quản trị văn phòngQHX17C00 | C00 | 25,5 | |
| Quản trị văn phòngQHX17D01 | D01 | 22 | |
| Quản trị văn phòngQHX17D03 | D03 | 21 | |
| Quản trị khách sạnQHX16D04 | D04 | 21,75 | |
| Quản trị khách sạnQHX16D83 | D83 | 20 | |
| Quản trị khách sạnQHX16D01 | D01 | 23,5 | |
| Quản trị khách sạnQHX16D78 | D78 | 23,75 | |
| Quản trị khách sạnQHX16D82 | D82 | 19,5 | |
| Quản trị khách sạnQHX16D03 | D03 | 23 | |
| Báo chíQHX40A00 | A00 | 18 | chương trình đào tạo chất lượng cao thông tư 23 NN>=4 |
| Báo chíQHX40C00 | C00 | 21,25 | chương trình đào tạo chất lượng cao thông tư 23 |
| Báo chíQHX40D01 | D01 | 19,75 | chương trình đào tạo chất lượng cao thông tư 23 |
| Báo chíQHX40D04 | D04 | 19 | chương trình đào tạo chất lượng cao thông tư 23 |
| Khoa học quản lýQHX41A00 | A00 | 19 | Chương trình đào chất lượng cao theo thông tư 23 NN>=4 |
| Khoa học quản lýQHX41D01 | D01 | 16 | Chương trình đào chất lượng cao theo thông tư 23 |
Năm 2018 · 59 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| Báo chíQHX01A00 | A00 | 17,75 |
| Báo chíQHX01C00 | C00 | 25 |
| Báo chíQHX01D01 | D01 | 19,75 |
| Báo chíQHX01D02 | D02 | 19,5 |
| Báo chíQHX01D03 | D03 | 17,5 |
| Báo chíQHX01D04 | D04 | 18 |
| Báo chíQHX01D05 | D05 | 18,5 |
| Báo chíQHX01D06 | D06 | 17 |
| Báo chíQHX01D78 | D78 | 19 |
| Hán NômQHX06C00 | C00 | 22 |
| Hán NômQHX06D01 | D01 | 18 |
| Hán NômQHX06D78 | D78 | 17 |
| Lịch sửQHX08C00 | C00 | 21 |
| Lịch sửQHX08D01 | D01 | 16,5 |
| Lịch sửQHX08D02 | D02 | 18 |
| Văn họcQHX23C00 | C00 | 21,5 |
| Văn họcQHX23D01 | D01 | 19 |
| Văn họcQHX23D02 | D02 | 18 |
| Văn họcQHX23D78 | D78 | 17,25 |
| Văn họcQHX23D81 | D81 | 17,5 |
| Nhân họcQHX11A00 | A00 | 16 |
| Nhân họcQHX11C00 | C00 | 20,75 |
| Nhân họcQHX11D01 | D01 | 19 |
| Nhân họcQHX11D02 | D02 | 18 |
| Nhân họcQHX11D78 | D78 | 16,5 |
| Triết họcQHX22A00 | A00 | 16 |
| Triết họcQHX22C00 | C00 | 18,5 |
| Triết họcQHX22D01 | D01 | 16,5 |
| Triết họcQHX22D02 | D02 | 18 |
| Triết họcQHX22D05 | D05 | 17 |
| Tâm lý họcQHX19A00 | A00 | 19,5 |
| Tâm lý họcQHX19C00 | C00 | 24,25 |
| Tâm lý họcQHX19D01 | D01 | 21,5 |
| Tâm lý họcQHX19D02 | D02 | 21 |
| Tâm lý họcQHX19D04 | D04 | 19 |
| Tâm lý họcQHX19D05 | D05 | 18 |
| Tâm lý họcQHX19D06 | D06 | 18,75 |
| Tâm lý họcQHX19D78 | D78 | 20,25 |
| Tôn giáo họcQHX21D05 | D05 | 18 |
| Xã hội họcQHX25A00 | A00 | 16 |
| Xã hội họcQHX25C00 | C00 | 21,75 |
| Xã hội họcQHX25D01 | D01 | 17,75 |
| Xã hội họcQHX25D02 | D02 | 18 |
| Xã hội họcQHX25D78 | D78 | 17,25 |
| Lưu trữ họcQHX09C00 | C00 | 21 |
| Lưu trữ họcQHX09D01 | D01 | 16,5 |
| Lưu trữ họcQHX09D02 | D02 | 18 |
| Lưu trữ họcQHX09D78 | D78 | 17 |
| Chính trị họcQHX02D82 | D82 | 18 |
| Tôn giáo họcQHX21A00 | A00 | 16,5 |
| Tôn giáo họcQHX21C00 | C00 | 17,75 |
| Tôn giáo họcQHX21D03 | D03 | 17,5 |
| Chính trị họcQHX02A00 | A00 | 16,5 |
| Chính trị họcQHX02C00 | C00 | 22 |
| Chính trị họcQHX02D01 | D01 | 16,25 |
| Việt Nam họcQHX24C00 | C00 | 23,5 |
| Việt Nam họcQHX24D01 | D01 | 16,5 |
| Việt Nam họcQHX24D02 | D02 | 18 |
| Việt Nam họcQHX24D78 | D78 | 17 |
Năm 2017 · 21 mức điểm
| Ngành · mã | Tổ hợp / phương thức | Điểm |
|---|---|---|
| Báo chí7320101Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 26,5 |
| Hán Nôm7220104Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 23,75 |
| Văn học7229030Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 23,75 |
| Lịch sử7229010Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 23,75 |
| Nhân học7310302Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 20,75 |
| Triết học7229001Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 21,25 |
| Tâm lí học7310401Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 26,25 |
| Xã hội học7310301Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 24,25 |
| Lưu trữ học7320303Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 22,75 |
| Tôn giáo học7229009Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 20,25 |
| Việt Nam học7310630Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 25,25 |
| Quốc tế học7310601Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 26 |
| Ngôn ngữ học7229020Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 24,5 |
| Chính trị học7310201Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 23,75 |
| Công tác xã hội7760101Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 25,5 |
| Khoa học quản lí7340401Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 25 |
| Đông phương học7310608Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 28,5 |
| Quan hệ công chúng7320108Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 26,5 |
| Quản trị văn phòng7340406Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 26,25 |
| Quản trị khách sạn7810201Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 27 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Điểm thi THPT | Điểm thi THPT | 27,75 |
Không có ngành nào khớp.
Xem thông báo chính thức tại website trường: ussh.vnu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.
Trường khối Kinh tế khác ở miền Bắc
- HCHHọc Viện Hành Chính Quốc Gia (phía Bắc)Hà Nội · Điểm THPT 2026: 15,5 – 25,6
- HQTHọc Viện Ngoại GiaoHà Nội · Điểm THPT 2026: 23,75 – 27,75
- NHFĐại Học Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 22 – 29,6
- QHEĐại Học Kinh Tế – Đại Học Quốc Gia Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 24,2 – 25,17
- NTUĐại Học Nguyễn TrãiHà Nội
- DTLĐại Học Thăng LongHà Nội · Điểm THPT 2026: 15,75 – 23,31
- QHFĐại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiHà Nội · Điểm THPT 2026: 21,05 – 28,12
- DTPPhân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào CaiLào Cai





