Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội năm 2026

Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội (mã QHX, Hà Nội) có điểm chuẩn 2026 theo 2 phương thức, 29 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2024, 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
QHX
Tỉnh/thành
Hà Nội
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
29
Phương thức
2
Điểm THPT cao nhất 2026
25,5 · Lịch sử
Điểm THPT thấp nhất 2026
19 · Khoa học quản lý

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 58 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025Ghi chú
Báo chíQHX01A01A012225,2−3,2
Báo chíQHX01A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, D01, D09, D10, D11, D14, D152225,2−3,2
Chính trị họcQHX02C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1522,725,86−3,16
Chính trị họcQHX02C00C0024,225,86−1,66
Công tác xã hộiQHX03A01A0123,6724,99−1,32
Công tác xã hộiQHX03C00C0025,1724,99+0,18
Công tác xã hộiQHX03A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1523,6724,99−1,32
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng (ngành Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình) (dự kiến)QHX04C00C0024,68—
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng (ngành Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình) (dự kiến)QHX04C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1523,18—
Đông Nam Á họcQHX05D01, D09, D10, D11, D14, D15D01, D09, D10, D11, D14, D1521,521,75−0,25
Đông phương họcQHX06D01, D04, D09, D10, D11, D14, D15D01, D04, D09, D10, D11, D14, D1523,2324,5−1,27
Hán NômQHX07C00C0023,9324,76−0,83
Hán NômQHX07C00, D01, D04, D09, D10, D11, D14, D15C00, D01, D04, D09, D10, D11, D14, D1522,4324,76−2,33
Hàn Quốc họcQHX08D01, D09, D10, D11, D14, D15D01, D09, D10, D11, D14, D1522,7324,33−1,6Tổ hợp: DD2
Khoa học quản lýQHX09A01A011924,68−5,68
Khoa học quản lýQHX09A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, D01, D09, D10, D11, D14, D151924,68−5,68
Lịch sửQHX10C00C0025,525,8−0,3
Lịch sửQHX10C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15C00, D01, D09, D10, D11, D14, D152425,8−1,8
Lưu trữ họcQHX11A01A0122,0725,04−2,97
Lưu trữ họcQHX11C00C0023,5725,04−1,47
Lưu trữ họcQHX11A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1522,0725,04−2,97
Ngôn ngữ họcQHX12A01A0121,8525,75−3,9
Ngôn ngữ họcQHX12C00C0023,3525,75−2,4
Ngôn ngữ họcQHX12A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1521,8525,75−3,9
Nhân họcQHX13C00C0022,0825,8−3,72
Nhân họcQHX13C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1520,5825,8−5,22
Nhật Bản họcQHX14A01A0121,621,75−0,15
Nhật Bản họcQHX14A01, D01, D06, D09, D10, D11, D14, D15A01, D01, D06, D09, D10, D11, D14, D1521,621,75−0,15
Quan hệ công chúngQHX15A01A0124,225,95−1,75
Quan hệ công chúngQHX15A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, D01, D09, D10, D11, D14, D1524,225,95−1,75
Quản lý thông tinQHX16A01A0119,2724,99−5,72
Quản lý thông tinQHX16A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, D01, D09, D10, D11, D14, D1519,2724,99−5,72
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX17D01, D09, D10, D11, D14, D15D01, D09, D10, D11, D14, D1522,524,87−2,37
Quản trị khách sạnQHX18D01, D09, D10, D11, D14, D15D01, D09, D10, D11, D14, D1521,2424,49−3,25
Quản trị văn phòngQHX19A01A0119,527,43−7,93
Quản trị văn phòngQHX19A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, D01, D09, D10, D11, D14, D1519,527,43−7,93
Quốc tế họcQHX20A01A012224−2
Quốc tế họcQHX20A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, D01, D09, D10, D11, D14, D152224−2
Tâm lý họcQHX21D01, D09, D10, D11, D14, D15D01, D09, D10, D11, D14, D1525—
Thông tin - thư việnQHX22A01A0121,524,41−2,91
Thông tin - thư việnQHX22C00C002324,41−1,41
Thông tin - thư việnQHX22A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1521,524,41−2,91
Tôn giáo họcQHX23C00C0020,523,5−3
Tôn giáo họcQHX23C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15C00, D01, D09, D10, D11, D14, D151923,5−4,5
Triết họcQHX24C00C0022,7524,89−2,14
Triết họcQHX24C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1521,2524,89−3,64
Văn hoá họcQHX25C00C0023,4824,72−1,24
Văn hoá họcQHX25C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1521,9824,72−2,74
Văn họcQHX26C00C0025,4125,5−0,09
Văn họcQHX26C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1523,9125,5−1,59
Việt Nam họcQHX27A01A0121,524,62−3,12
Việt Nam họcQHX27C00C002324,62−1,62
Việt Nam họcQHX27A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1521,524,62−3,12
Xã hội họcQHX28A01A0122,43—
Xã hội họcQHX28C00C0023,93—
Xã hội họcQHX28A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, C00, D01, D09, D10, D11, D14, D1522,43—
Truyền thông đa phương tiệnQHX29A01A0122,5—
Truyền thông đa phương tiệnQHX29A01, D01, D09, D10, D11, D14, D15A01, D01, D09, D10, D11, D14, D1522,5—

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL HSA năm 2026

Thang 150 · 29 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi HSA: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Báo chíQHX01Q21Q2122
Chính trị họcQHX02Q21Q2122,7
Công tác xã hộiQHX03Q21Q2123,67
Điện ảnh và nghệ thuật đại chúng (ngành Lý luận, lịch sử và phê bình điện ảnh, truyền hình) (dự kiến)QHX04Q21Q2123,18
Đông Nam Á họcQHX05Q21Q2121,5
Đông phương họcQHX06Q21Q2123,23
Hán NômQHX07Q21Q2122,43
Hàn Quốc họcQHX08Q21Q2122,73
Khoa học quản lýQHX09Q21Q2119
Lịch sửQHX10Q21Q2124
Lưu trữ họcQHX11Q21Q2122,07
Ngôn ngữ họcQHX12Q21Q2121,85
Nhân họcQHX13Q21Q2120,58
Nhật Bản họcQHX14Q21Q2121,6
Quan hệ công chúngQHX15Q21Q2124,2
Quản lý thông tinQHX16Q21Q2119,27
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX17Q21Q2122,5
Quản trị khách sạnQHX18Q21Q2121,24
Quản trị văn phòngQHX19Q21Q2119,5
Quốc tế họcQHX20Q21Q2122
Tâm lý họcQHX21Q21Q2125
Thông tin - thư việnQHX22Q21Q2121,5
Tôn giáo họcQHX23Q21Q2119
Triết họcQHX24Q21Q2121,25
Văn hoá họcQHX25Q21Q2121,98
Văn họcQHX26Q21Q2123,91
Việt Nam họcQHX27Q21Q2121,5
Xã hội họcQHX28Q21Q2122,43
Truyền thông đa phương tiệnQHX29Q21Q2122,5

Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn – Đại Học Quốc Gia Hà Nội các năm trước

Năm 2024 · 115 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Báo chíQHX01D01D0126,07Tốt nghiệp THPT
Báo chíQHX01D78D7826,97Tốt nghiệp THPT
Báo chíQHX01C00C0029,03Tốt nghiệp THPT
Báo chíQHX01A01A0125,51Tốt nghiệp THPT
Chính trị họcQHX02C00C0027,98Tốt nghiệp THPT
Chính trị họcQHX02A01A0124,6Tốt nghiệp THPT
Chính trị họcQHX02D78D7826,28Tốt nghiệp THPT
Chính trị họcQHX02D01D0125,35Tốt nghiệp THPT
Chính trị họcQHX02D04D0424,95Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hộiQHX03C00C0027,94Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hộiQHX03D78D7826,01Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hộiQHX03A01A0124,39Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hộiQHX03D01D0125,3Tốt nghiệp THPT
Đông Nam Á họcQHX04D14D1425,29Tốt nghiệp THPT
Đông Nam Á họcQHX04D78D7824,75Tốt nghiệp THPT
Đông Nam Á họcQHX04D01D0124,64Tốt nghiệp THPT
Đông Nam Á họcQHX04A01A0123,48Tốt nghiệp THPT
Đông phương họcQHX05D78D7826,71Tốt nghiệp THPT
Đông phương họcQHX05C00C0028,83Tốt nghiệp THPT
Đông phương họcQHX05D04D0425,8Tốt nghiệp THPT
Đông phương họcQHX05D01D0125,99Tốt nghiệp THPT
Hán NômQHX06D01D0125,05Tốt nghiệp THPT
Hán NômQHX06D04D0425,8Tốt nghiệp THPT
Hán NômQHX06C00C0028,26Tốt nghiệp THPT
Hán NômQHX06D78D7825,96Tốt nghiệp THPT
Khoa học quản lýQHX07D78D7826,26Tốt nghiệp THPT
Khoa học quản lýQHX07C00C0028,58Tốt nghiệp THPT
Khoa học quản lýQHX07D01D0125,41Tốt nghiệp THPT
Khoa học quản lýQHX07A01A0125,07Tốt nghiệp THPT
Lịch sửQHX08D01D0125,01Tốt nghiệp THPT
Lịch sửQHX08C00C0028,37Tốt nghiệp THPT
Lịch sửQHX08D78D7826,38Tốt nghiệp THPT
Lịch sửQHX08D14D1426,8Tốt nghiệp THPT
Lịch sửQHX08D04D0425,02Tốt nghiệp THPT
Lưu trữ họcQHX09D78D7825,73Tốt nghiệp THPT
Lưu trữ họcQHX09A01A0124,49Tốt nghiệp THPT
Lưu trữ họcQHX09C00C0027,58Tốt nghiệp THPT
Lưu trữ họcQHX09D01D0125,22Tốt nghiệp THPT
Lưu trữ họcQHX09D04D0425,02Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D04D0425,69Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ họcQHX10C00C0027,94Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D01D0125,45Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D78D7826,3Tốt nghiệp THPT
Nhân họcQHX11C00C0027,43Tốt nghiệp THPT
Nhân họcQHX11A01A0123,67Tốt nghiệp THPT
Nhân họcQHX11D01D0124,93Tốt nghiệp THPT
Nhân họcQHX11D78D7825,39Tốt nghiệp THPT
Nhân họcQHX11D04D0424,75Tốt nghiệp THPT
Nhật Bản họcQHX12D06D0625Tốt nghiệp THPT
Nhật Bản họcQHX12D78D7826,43Tốt nghiệp THPT
Nhật Bản họcQHX12D01D0125,75Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúngQHX13D01D0126,45Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúngQHX13D04D0426,4Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúngQHX13C00C0029,1Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúngQHX13D78D7827,36Tốt nghiệp THPT
Quản lý thông tinQHX14C00C0028,37Tốt nghiệp THPT
Quản lý thông tinQHX14D78D7826,36Tốt nghiệp THPT
Quản lý thông tinQHX14A01A0125,36Tốt nghiệp THPT
Quản lý thông tinQHX14D01D0125,83Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15A01A0125,61Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15C00C0028,58Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D01D0125,99Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D78D7826,74Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạnQHX16C00C0028,26Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạnQHX16D01D0125,71Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạnQHX16A01A0125,46Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạnQHX16D78D7826,38Tốt nghiệp THPT
Quản trị văn phòngQHX17A01A0125,5Tốt nghiệp THPT
Quản trị văn phòngQHX17D78D7826,52Tốt nghiệp THPT
Quản trị văn phòngQHX17D01D0125,73Tốt nghiệp THPT
Quản trị văn phòngQHX17D04D0425,57Tốt nghiệp THPT
Quản trị văn phòngQHX17C00C0028,6Tốt nghiệp THPT
Quốc tế họcQHX18D78D7826,18Tốt nghiệp THPT
Quốc tế họcQHX18C00C0028,55Tốt nghiệp THPT
Quốc tế họcQHX18D01D0125,33Tốt nghiệp THPT
Quốc tế họcQHX18A01A0124,68Tốt nghiệp THPT
Tâm lý họcQHX19A01A0126,47Tốt nghiệp THPT
Tâm lý họcQHX19C00C0028,6Tốt nghiệp THPT
Tâm lý họcQHX19D01D0126,18Tốt nghiệp THPT
Tâm lý họcQHX19D78D7826,71Tốt nghiệp THPT
Thông tin - thư việnQHX20D14D1426,23Tốt nghiệp THPT
Thông tin - thư việnQHX20D78D7825,55Tốt nghiệp THPT
Thông tin - thư việnQHX20D01D0124,82Tốt nghiệp THPT
Thông tin - thư việnQHX20C00C0027,38Tốt nghiệp THPT
Tôn giáo họcQHX21D78D7824,78Tốt nghiệp THPT
Tôn giáo họcQHX21D01D0124,49Tốt nghiệp THPT
Tôn giáo họcQHX21A01A0122,95Tốt nghiệp THPT
Tôn giáo họcQHX21D04D0424,75Tốt nghiệp THPT
Tôn giáo họcQHX21C00C0026,73Tốt nghiệp THPT
Triết họcQHX22D78D7825,54Tốt nghiệp THPT
Triết họcQHX22D01D0125,02Tốt nghiệp THPT
Triết họcQHX22C00C0027,58Tốt nghiệp THPT
Triết họcQHX22D04D0424,3Tốt nghiệp THPT
Văn họcQHX23D78D7826,82Tốt nghiệp THPT
Văn họcQHX23C00C0028,31Tốt nghiệp THPT
Văn họcQHX23D01D0125,99Tốt nghiệp THPT
Văn họcQHX23D04D0425,3Tốt nghiệp THPT
Việt Nam họcQHX24C00C0027,75Tốt nghiệp THPT
Việt Nam họcQHX24D01D0124,97Tốt nghiệp THPT
Việt Nam họcQHX24D04D0425,29Tốt nghiệp THPT
Việt Nam họcQHX24D78D7825,68Tốt nghiệp THPT
Xã hội họcQHX25C00C0028,25Tốt nghiệp THPT
Xã hội họcQHX25D78D7826,34Tốt nghiệp THPT
Xã hội họcQHX25D01D0125,65Tốt nghiệp THPT
Xã hội họcQHX25A01A0125,2Tốt nghiệp THPT
Hàn Quốc họcQHX26C00C0029,05Tốt nghiệp THPT
Hàn Quốc họcQHX26D01D0126,3Tốt nghiệp THPT
Hàn Quốc họcQHX26A01A0126,2Tốt nghiệp THPT
Hàn Quốc họcQHX26D78D7827,13Tốt nghiệp THPT
Hàn Quốc họcQHX26Điểm thi THPTĐiểm thi THPT26,25Tốt nghiệp THPT
Văn hoá họcQHX27C00C0027,9Tốt nghiệp THPT
Văn hoá họcQHX27D78D7826,13Tốt nghiệp THPT
Văn hoá họcQHX27D04D0425,31Tốt nghiệp THPT
Văn hoá họcQHX27D01D0125,26Tốt nghiệp THPT
Văn hoá họcQHX27D14D1426,05Tốt nghiệp THPT
Năm 2023 · 116 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Báo chíQHX01A01A0125Tốt nghiệp THPT
Báo chíQHX01C00C0028Tốt nghiệp THPT
Báo chíQHX01D01, D04D01, D0426Tốt nghiệp THPT
Báo chíQHX01D78D7826Tốt nghiệp THPT
Chính trị họcQHX02A01A0123Tốt nghiệp THPT
Chính trị họcQHX02C00C0026Tốt nghiệp THPT
Chính trị họcQHX02D01D0124Tốt nghiệp THPT
Chính trị họcQHX02D04D0424Tốt nghiệp THPT
Chính trị họcQHX02D78D7824Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hộiQHX03A01A0123Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hộiQHX03C00C0026Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hộiQHX03D01D0124Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hộiQHX03D04D0424Tốt nghiệp THPT
Công tác xã hộiQHX03D78D7825Tốt nghiệp THPT
Đông Nam Á họcQHX04A01A0122Tốt nghiệp THPT
Đông Nam Á họcQHX04D01D0124Tốt nghiệp THPT
Đông Nam Á họcQHX04D78D7825Tốt nghiệp THPT
Đông phương họcQHX05C00C0028Tốt nghiệp THPT
Đông phương họcQHX05D01D0125Tốt nghiệp THPT
Đông phương họcQHX05D04D0425Tốt nghiệp THPT
Đông phương họcQHX05D78D7826Tốt nghiệp THPT
Hàn Quốc họcQHX26A01A0124Tốt nghiệp THPT
Hàn Quốc họcQHX26C00C0028Tốt nghiệp THPT
Hàn Quốc họcQHX26D01D0126Tốt nghiệp THPT
Hàn Quốc họcQHX26Điểm thi THPTĐiểm thi THPT24Tốt nghiệp THPT
Hàn Quốc họcQHX26D78D7826Tốt nghiệp THPT
Hán NômQHX06C00C0025Tốt nghiệp THPT
Hán NômQHX06D01D0124Tốt nghiệp THPT
Hán NômQHX06D04D0425Tốt nghiệp THPT
Hán NômQHX06D78D7824Tốt nghiệp THPT
Khoa học quản lýQHX07A01A0123Tốt nghiệp THPT
Khoa học quản lýQHX07C00C0027Tốt nghiệp THPT
Khoa học quản lýQHX07D01D0125Tốt nghiệp THPT
Khoa học quản lýQHX07D04D0425Tốt nghiệp THPT
Khoa học quản lýQHX07D78D7825Tốt nghiệp THPT
Lịch sửQHX08C00C0027Tốt nghiệp THPT
Lịch sửQHX08D01D0124Tốt nghiệp THPT
Lịch sửQHX08D04D0423Tốt nghiệp THPT
Lịch sửQHX08D78D7824Tốt nghiệp THPT
Lưu trữ họcQHX09A01A0122Tốt nghiệp THPT
Lưu trữ họcQHX09C00C0023Tốt nghiệp THPT
Lưu trữ họcQHX09D01D0124Tốt nghiệp THPT
Lưu trữ họcQHX09D04D0422Tốt nghiệp THPT
Lưu trữ họcQHX09D78D7824Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ họcQHX10C00C0026Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D01D0125Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D04D0424Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D78D7825Tốt nghiệp THPT
Nhân họcQHX11A01A0122Tốt nghiệp THPT
Nhân họcQHX11C00C0025Tốt nghiệp THPT
Nhân họcQHX11D01D0124Tốt nghiệp THPT
Nhân họcQHX11D04D0422Tốt nghiệp THPT
Nhân họcQHX11D78D7824Tốt nghiệp THPT
Nhật Bản họcQHX12D01D0125Tốt nghiệp THPT
Nhật Bản họcQHX12D06D0624Tốt nghiệp THPT
Nhật Bản họcQHX12D78D7825Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúngQHX13C00C0028Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúngQHX13D01D0126Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúngQHX13D04D0426Tốt nghiệp THPT
Quan hệ công chúngQHX13D78D7827Tốt nghiệp THPT
Quản lý thông tinQHX14A01A0124Tốt nghiệp THPT
Quản lý thông tinQHX14C00C0026Tốt nghiệp THPT
Quản lý thông tinQHX14D01D0125Tốt nghiệp THPT
Quản lý thông tinQHX14D78D7825Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15A01A0125Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D01D0126Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D78D7826Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạnQHX16A01A0125Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạnQHX16D01D0125Tốt nghiệp THPT
Quản trị khách sạnQHX16D78D7825Tốt nghiệp THPT
Quản trị văn phòngQHX17A01A0125Tốt nghiệp THPT
Quản trị văn phòngQHX17C00C0027Tốt nghiệp THPT
Quản trị văn phòngQHX17D01D0125Tốt nghiệp THPT
Quản trị văn phòngQHX17D04D0425Tốt nghiệp THPT
Quản trị văn phòngQHX17D78D7825Tốt nghiệp THPT
Quốc tế họcQHX18A01A0124Tốt nghiệp THPT
Quốc tế họcQHX18C00C0027Tốt nghiệp THPT
Quốc tế họcQHX18D01D0125Tốt nghiệp THPT
Quốc tế họcQHX18D04D0425Tốt nghiệp THPT
Quốc tế họcQHX18D78D7825Tốt nghiệp THPT
Tâm lý họcQHX19A01A0127Tốt nghiệp THPT
Tâm lý họcQHX19C00C0028Tốt nghiệp THPT
Tâm lý họcQHX19D01D0127Tốt nghiệp THPT
Tâm lý họcQHX19D04D0425Tốt nghiệp THPT
Tâm lý họcQHX19D78D7827Tốt nghiệp THPT
Thông tin - thư việnQHX20A01A0123Tốt nghiệp THPT
Thông tin - thư việnQHX20C00C0025Tốt nghiệp THPT
Thông tin - thư việnQHX20D01D0123Tốt nghiệp THPT
Thông tin - thư việnQHX20D78D7824Tốt nghiệp THPT
Tôn giáo họcQHX21A01A0122Tốt nghiệp THPT
Tôn giáo họcQHX21C00C0025Tốt nghiệp THPT
Tôn giáo họcQHX21D01D0123Tốt nghiệp THPT
Tôn giáo họcQHX21D04D0422Tốt nghiệp THPT
Tôn giáo họcQHX21D78D7823Tốt nghiệp THPT
Triết họcQHX22A01A0122Tốt nghiệp THPT
Triết họcQHX22C00C0025Tốt nghiệp THPT
Triết họcQHX22D01D0124Tốt nghiệp THPT
Triết họcQHX22D04D0423Tốt nghiệp THPT
Triết họcQHX22D78D7824Tốt nghiệp THPT
Văn hoá họcQHX27C00C0026Tốt nghiệp THPT
Văn hoá họcQHX27D01D0124Tốt nghiệp THPT
Văn hoá họcQHX27D04D0423Tốt nghiệp THPT
Văn hoá họcQHX27D78D7824Tốt nghiệp THPT
Văn họcQHX23C00C0026Tốt nghiệp THPT
Văn họcQHX23D01D0125Tốt nghiệp THPT
Văn họcQHX23D04D0424Tốt nghiệp THPT
Văn họcQHX23D78D7825Tốt nghiệp THPT
Việt Nam họcQHX24C00C0026Tốt nghiệp THPT
Việt Nam họcQHX24D01D0124Tốt nghiệp THPT
Việt Nam họcQHX24D04D0423Tốt nghiệp THPT
Việt Nam họcQHX24D78D7824Tốt nghiệp THPT
Xã hội họcQHX25A01A0124Tốt nghiệp THPT
Xã hội họcQHX25C00C0026Tốt nghiệp THPT
Xã hội họcQHX25D01D0125Tốt nghiệp THPT
Xã hội họcQHX25D04D0424Tốt nghiệp THPT
Xã hội họcQHX25D78D7825Tốt nghiệp THPT
Năm 2022 · 184 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Báo chíQHX01ĐGNL HSAĐGNL HSA100/100
Báo chíQHX01C00C0029,9Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX01D01D0126,4Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX01D04D0425,75Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX01D78D7827,25Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX01D83D8326Điểm thi TN THPT
Hán NômQHX06C00C0027,5Điểm thi TN THPT
Hán NômQHX06D01D0124,5Điểm thi TN THPT
Hán NômQHX06D04D0423Điểm thi TN THPT
Hán NômQHX06D78D7824Điểm thi TN THPT
Hán NômQHX06D83D8323Điểm thi TN THPT
Văn họcQHX23C00C0027,75TN THPT
Văn họcQHX23D01D0124,75TN THPT
Văn họcQHX23D04D0421,25TN THPT
Lịch sửQHX08C00C0027Điểm thi TN THPT
Lịch sửQHX08D01D0124Điểm thi TN THPT
Lịch sửQHX08D04D0422Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11A01A0122,5Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11C00C0026,75Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11D01D0124,25Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11D78D7824Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11D83D8321Điểm thi TN THPT
Triết họcQHX22A01A0122TN THPT
Triết họcQHX22C00C0026,25TN THPT
Triết họcQHX22D01D0123,25TN THPT
Triết họcQHX22D04D0421TN THPT
Tâm lý họcQHX19A01A0126,5TN THPT
Tâm lý họcQHX19C00C0029TN THPT
Tâm lý họcQHX19D01D0126,25TN THPT
Tâm lý họcQHX19D04D0424,25TN THPT
Tâm lý họcQHX19D78D7826,5TN THPT
Tâm lý họcQHX19D83D8324,2TN THPT
Xã hội họcQHX25A01A0123,5TN THPT
Xã hội họcQHX25C00C0027,75TN THPT
Xã hội họcQHX25D01D0124,5TN THPT
Xã hội họcQHX25D04D0423TN THPT
Xã hội họcQHX25D78D7825,25TN THPT
Lưu trữ họcQHX09A01A0122,5Điểm thi TN THPT
Lưu trữ họcQHX09C00C0027Điểm thi TN THPT
Lưu trữ họcQHX09D01D0122,5Điểm thi TN THPT
Lưu trữ họcQHX09D04D0422Điểm thi TN THPT
Tôn giáo họcQHX21A01A0122TN THPT
Tôn giáo họcQHX21C00C0025,5TN THPT
Việt Nam họcQHX24C00C0027,5TN THPT
Việt Nam họcQHX24D01D0124TN THPT
Việt Nam họcQHX24D04D0421,5TN THPT
Quốc tế họcQHX18A01A0125,25TN THPT
Quốc tế họcQHX18C00C0029TN THPT
Quốc tế họcQHX18D01D0125,75TN THPT
Quốc tế họcQHX18D04D0425TN THPT
Quốc tế họcQHX18D78D7825,75TN THPT
Quốc tế họcQHX18D83D8325,25TN THPT
Ngôn ngữ họcQHX10C00C0028Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D01D0125,25Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D04D0425Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D78D7825,25Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D83D8324,5Điểm thi TN THPT
Nhật Bản họcQHX12D01D0125,75Điểm thi TN THPT
Nhật Bản họcQHX12D06D0624,75Điểm thi TN THPT
Nhật Bản họcQHX12D78D7826,25Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02D83D8323Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02A01A0121,5Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02C00C0026,75Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02D01D0124,25Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02D04D0423Điểm thi TN THPT
Đông Nam Á họcQHX04D78D7824Điểm thi TN THPT
Đông Nam Á họcQHX04A01A0122Điểm thi TN THPT
Đông Nam Á họcQHX04D01D0124,25Điểm thi TN THPT
Công tác xã hộiQHX03A01A0123Điểm thi TN THPT
Công tác xã hộiQHX03C00C0027,75Điểm thi TN THPT
Công tác xã hộiQHX03D01D0124,75Điểm thi TN THPT
Công tác xã hộiQHX03D78D7825Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07C00C0029Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07D01D0125,5Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07D04D0424Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07D78D7826Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07D83D8325Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX14A01A0125,25Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX14C00C0025,5Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX14D01D0129Điểm thi TN THPT
Đông phương họcQHX05D01D0126,35Điểm thi TN THPT
Đông phương họcQHX05D04D0426,25Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúngQHX13D83D8326Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúngQHX13D01D0126,75Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúngQHX13C00C0029,95Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúngQHX13D04D0426Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúngQHX13D78D7827,5Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư việnQHX20C00C0026,5TN THPT
Thông tin - thư việnQHX20D01D0123,5TN THPT
Thông tin - thư việnQHX20D78D7823,75TN THPT
Quản trị văn phòngQHX17A01A0124,75TN THPT
Quản trị văn phòngQHX17C00C0029TN THPT
Quản trị văn phòngQHX17D01D0125,25TN THPT
Quản trị văn phòngQHX17D04D0425TN THPT
Quản trị khách sạnQHX16D78D7825,25Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạnQHX16A01A0124,75Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX40A01A0123,5CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX40C00C0028,5CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX40D01D0125CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX41A01A0122CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX41D01D0122,9CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX40ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100CTĐT CLC
Báo chíQHX01A01A0125,75Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Khoa học quản lýQHX07A01A0125,25Điểm thi TN THPT
Công tác xã hộiQHX03ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Khoa học quản lýQHX41C00C0026,75CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Đông Nam Á họcQHX04ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Khoa học quản lýQHX41D78D7822,8CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Đông phương họcQHX05ĐGNL HSAĐGNL HSA100/100
Quản trị văn phòngQHX17D83D8325TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26ĐGNL HSAĐGNL HSA100/100
Đông phương họcQHX05C00C0029,95Điểm thi TN THPT
Hán NômQHX06ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Quản lý thông tinQHX14D78D7825,9Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Khoa học quản lýQHX41ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100CTĐT CLC
Chính trị họcQHX02D78D7824,5Điểm thi TN THPT
Lịch sửQHX08ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Công tác xã hộiQHX03D04D0422,5Điểm thi TN THPT
Lưu trữ họcQHX09ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Công tác xã hộiQHX03D83D8323,5Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ họcQHX10ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Đông phương họcQHX05D78D7826,75Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Đông phương họcQHX05D83D8326,25Điểm thi TN THPT
Nhật Bản họcQHX12ĐGNL HSAĐGNL HSA90/100
Lịch sửQHX08D78D7824Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúngQHX13ĐGNL HSAĐGNL HSA100/100
Lịch sửQHX08D83D8321Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX14ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Lưu trữ họcQHX09D78D7823,5Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX42ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100CTĐT CLC
Lưu trữ họcQHX09D83D8322Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15ĐGNL HSAĐGNL HSA100/100
Nhân họcQHX11D04D0422Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạnQHX16ĐGNL HSAĐGNL HSA100/100
Quản trị khách sạnQHX16D01D0125,15Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòngQHX17ĐGNL HSAĐGNL HSA90/100
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15A01A0125,25Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX18ĐGNL HSAĐGNL HSA90/100
Quốc tế họcQHX43ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100CTĐT CLC
Tâm lý họcQHX19ĐGNL HSAĐGNL HSA100/100
Quản trị văn phòngQHX17D78D7825,5TN THPT
Thông tin - thư việnQHX20ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Tôn giáo họcQHX21ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Tôn giáo họcQHX21D04, D06D04, D0620,25TN THPT
Triết họcQHX22ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Tôn giáo họcQHX21D78D7822,9TN THPT
Văn hoá họcQHX27ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Tôn giáo họcQHX21D83D8320TN THPT
Văn họcQHX23ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Triết họcQHX22D78D7823,25TN THPT
Việt Nam họcQHX24ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Thông tin - thư việnQHX20A01A0123,5TN THPT
Xã hội họcQHX25ĐGNL HSAĐGNL HSA80/100
Triết họcQHX22D83D8321TN THPT
Văn họcQHX23D78D7824,5TN THPT
Văn họcQHX23D83D8322TN THPT
Việt Nam họcQHX24D78D7823,5TN THPT
Việt Nam họcQHX24D83D8320,25TNTHPT
Xã hội họcQHX25D83D8322TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26A01A0126,85Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26C00C0029,95Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26D01D0126,7Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26Điểm thi THPTĐiểm thi THPT25,55Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26D78D7827,25Điểm thi TN THPT
Văn hoá họcQHX27C00C0027TN THPT
Văn hoá họcQHX27D01D0124,4TN THPT
Văn hoá họcQHX27D04D0422TN THPT
Văn hoá họcQHX27D78D7824,5TN THPT
Văn hoá họcQHX27D83D8322TN THPT
Quản lý thông tinQHX42A01A0123,5CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX42C00C0026,5CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX42D01D0124,4CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX43A01A0122TN THPT
Quốc tế họcQHX43C00C0027TN THPT
Quốc tế họcQHX43D01D0124TN THPT
Quốc tế họcQHX43D78D7824TN THPT
Báo chíQHX40D78D7825,25CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Tôn giáo họcQHX21D01D0122,5TN THPT
Quản lý thông tinQHX42D78D7823,75CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D01D0125,8Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15D78D7826,1Điểm thi TN THPT
Năm 2021 · 156 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Báo chíQHX01C00C0028,8Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX01D01D0126,6Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX01D04, D06D04, D0626,2Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX01D78D7827,1Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX01D83D8324,6Điểm thi TN THPT
Hán NômQHX06C00C0026,6Điểm thi TN THPT
Hán NômQHX06D01D0125,8Điểm thi TN THPT
Hán NômQHX06D04, D06D04, D0624,8Điểm thi TN THPT
Hán NômQHX06D78D7825,3Điểm thi TN THPT
Hán NômQHX06D83D8323,8Điểm thi TN THPT
Văn họcQHX23C00C0026,8Điểm thi TN THPT
Văn họcQHX23D01D0125,3Điểm thi TN THPT
Văn họcQHX23D04, D06D04, D0624,5Điểm thi TN THPT
Lịch sửQHX08C00C0026,2Điểm thi TN THPT
Lịch sửQHX08D01D0124Điểm thi TN THPT
Lịch sửQHX08D04, D06D04, D0620Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11A01A0123,5Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11C00C0025,6Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11D01D0125Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11D78D7824,6Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11D83D8321,2Điểm thi TN THPT
Triết họcQHX22A01A0123,2Điểm thi TN THPT
Triết họcQHX22C00C0024,9Điểm thi TN THPT
Triết họcQHX22D01D0124,2Điểm thi TN THPT
Triết họcQHX22D04, D06D04, D0621,5Điểm thi TN THPT
Tâm lý họcQHX19A01A0126,5Điểm thi TN THPT
Tâm lý họcQHX19C00C0028Điểm thi TN THPT
Tâm lý họcQHX19D01D0127Điểm thi TN THPT
Tâm lý họcQHX19D04, D06D04, D0625,7Điểm thi TN THPT
Tâm lý họcQHX19D78D7827Điểm thi TN THPT
Tâm lý họcQHX19D83D8324,7Điểm thi TN THPT
Xã hội họcQHX25A01A0124,7Điểm thi TN THPT
Xã hội họcQHX25C00C0027,1Điểm thi TN THPT
Xã hội họcQHX25D01D0125,5Điểm thi TN THPT
Xã hội họcQHX25D04, D06D04, D0623,9Điểm thi TN THPT
Xã hội họcQHX25D78D7825,5Điểm thi TN THPT
Lưu trữ họcQHX09A01A0122,7Điểm thi TN THPT
Lưu trữ họcQHX09C00C0026,1Điểm thi TN THPT
Lưu trữ họcQHX09D01D0124,6Điểm thi TN THPT
Lưu trữ họcQHX09D04, D06D04, D0624,4Điểm thi TN THPT
Tôn giáo họcQHX21A01A0118,1Điểm thi TN THPT
Tôn giáo họcQHX21D01, C00D01, C0023,7Điểm thi TN THPT
Việt Nam họcQHX24C00C0026,3Điểm thi TN THPT
Việt Nam họcQHX24D01D0124,4Điểm thi TN THPT
Việt Nam họcQHX24D04, D06D04, D0622,8Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX18A01A0125,7Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX18C00C0028,8Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX18D01D0126,2Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX18D04, D06D04, D0625,5Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX18D78D7826,9Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX18D83D8321,7Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ họcQHX10C00C0026,8Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D01D0125,7Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D04, D06D04, D0625Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D78D7825Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ họcQHX10D83D8323,5Điểm thi TN THPT
Nhật Bản họcQHX12D01D0126,5Điểm thi TN THPT
Nhật Bản họcQHX12D04, D06D04, D0625,4Điểm thi TN THPT
Nhật Bản họcQHX12D78D7826,9Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02D83D8319,7Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02A01A0124,3Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02C00C0027,2Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02D01D0124,7Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02D04, D06D04, D0624,5Điểm thi TN THPT
Đông Nam Á họcQHX04D78D7825,9Điểm thi TN THPT
Đông Nam Á họcQHX04A01A0124,5Điểm thi TN THPT
Đông Nam Á họcQHX04D01D0125Điểm thi TN THPT
Công tác xã hộiQHX03A01A0124,5Điểm thi TN THPT
Công tác xã hộiQHX03C00C0027,2Điểm thi TN THPT
Công tác xã hộiQHX03D01D0125,4Điểm thi TN THPT
Công tác xã hộiQHX03D78D7825,4Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX14D83D8323,7Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07C00C0028,6Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07D01D0126Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07D04, D06D04, D0625,5Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07D78D7826,4Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07D83D8324Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX14A01A0125,3Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX14C00C0028Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX14D01D0126Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX14D04, D06D04, D0624,5Điểm thi TN THPT
Đông phương họcQHX05D01D0126,9Điểm thi TN THPT
Đông phương họcQHX05D04, D06D04, D0626,5Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúngQHX13D83D8325,8Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúngQHX13D01D0127,1Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúngQHX13C00C0029,3Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúngQHX13D04, D06D04, D0627Điểm thi TN THPT
Quan hệ công chúngQHX13D78D7827,5Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư việnQHX20C00C0025,2Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư việnQHX20D01D0124,1Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư việnQHX20D04, D06D04, D0623,5Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư việnQHX20D78D7824,5Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòngQHX17A01A0125,6Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòngQHX17C00C0028,8Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòngQHX17D01D0126Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòngQHX17D04, D06D04, D0626Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạnQHX16D78D7826,6Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạnQHX16A01A0126Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX40A01A0125,3CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX40C00C0027,4CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX40D01D0125,9CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX40D78D7825,9CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX41A01A0124CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX41D01D0124,9CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Báo chíQHX01A01A0125,8Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX07A01A0125,8Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX41C00C0026,8CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Khoa học quản lýQHX41D78D7824,9CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòngQHX17D83D8323,8Điểm thi TN THPT
Đông phương họcQHX05C00C0029,8Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX14D78D7826,2Điểm thi TN THPT
Chính trị họcQHX02D78D7824,7Điểm thi TN THPT
Công tác xã hộiQHX03D08, D04D08, D0424,2Điểm thi TN THPT
Công tác xã hộiQHX03D83D8321Điểm thi TN THPT
Đông phương họcQHX05D78D7827,5Điểm thi TN THPT
Đông phương họcQHX05D83D8326,3Điểm thi TN THPT
Lịch sửQHX08D78D7824,8Điểm thi TN THPT
Lịch sửQHX08D83D8320Điểm thi TN THPT
Lưu trữ họcQHX09D78D7825Điểm thi TN THPT
Lưu trữ họcQHX09D83D8322,6Điểm thi TN THPT
Nhân họcQHX11D04, D06D04, D0623,2Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạnQHX16D01D0126,1Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhQHX15A01A0126Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhMHX15D01D0126,5Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhMHX15D78D7827Điểm thi TN THPT
Quản trị văn phòngQHX17D78D7826,5Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư việnQHX20D83D8322,4Điểm thi TN THPT
Tôn giáo họcQHX21D04, D06D04, D0619Điểm thi TN THPT
Tôn giáo họcQHX21D78D7822,6Điểm thi TN THPT
Tôn giáo họcQHX21D83D8320Điểm thi TN THPT
Triết họcQHX22D78D7823,6Điểm thi TN THPT
Thông tin - thư việnQHX20A01A0123,6Điểm thi TN THPT
Triết họcQHX22D83D8320Điểm thi TN THPT
Văn họcQHX23D78D7825,5Điểm thi TN THPT
Văn họcQHX23D83D8318,2Điểm thi TN THPT
Việt Nam họcQHX24D78D7825,6Điểm thi TN THPT
Việt Nam họcQHX24D83D8322,4Điểm thi TN THPT
Xã hội họcQHX25D83D8323,1Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26A01A0126,8Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26C00C0030Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26D01D0127,4Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26D04, D06D04, D0626,6Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26D78D7827,9Điểm thi TN THPT
Hàn Quốc họcQHX26D83D8325,6Điểm thi TN THPT
Văn hoá họcQHX27C00C0026,5Điểm thi TN THPT
Văn hoá họcQHX27D01D0125,3Điểm thi TN THPT
Văn hoá họcQHX27D04, D06D04, D0622,9Điểm thi TN THPT
Văn hoá họcQHX27D78D7825,1Điểm thi TN THPT
Văn hoá họcQHX27D83D8324,5Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX42A01A0123,5CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX42C00C0026,2CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Quản lý thông tinQHX42D01, D78D01, D7824,6CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX43A01A0125CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX43C00C0026,9CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX43D01D0125,5CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Quốc tế họcQHX43D78D7825,7CTĐT CLC Điểm thi TN THPT
Năm 2020 · 118 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Báo chíQHX01A00A0021,75
Báo chíQHX01C00C0026
Báo chíQHX01D01D0122,5
Báo chíQHX04D03D0319,5
Báo chíQHX01D04D0420,25
Báo chíQHX01D78D7823
Báo chíQHX01D82D8220
Hán NômQHX06C00C0023,75
Hán NômQHX06D01D0121,5
Hán NômQHX06D03D0318
Hán NômQHX06D04D0420
Hán NômQHX06D78D7821
Hán NômQHX06D83D8318,5
Văn họcQHX23C00C0022,5
Văn họcQHX23D01D0120
Văn họcQHX23D03D0318
Lịch sửQHX08C00C0022,5
Lịch sửQHX08D01D0119
Lịch sửQHX08D03D0318
Nhân họcQHX11A00A0017
Nhân họcQHX11C00C0021,25
Nhân họcQHX11D01D0118
Nhân họcQHX11D78D7819
Nhân họcQHX11D83D8318,25
Triết họcQHX22A00A0017,75
Triết họcQHX22C00C0019,5
Triết họcQHX22D01D0117,5
Triết họcQHX22D03D0318
Tâm lý họcQHX19A00A0022,5
Tâm lý họcQHX19C00C0025,5
Tâm lý họcQHX19D01D0122,75
Tâm lý họcQHX19D03D0321
Tâm lý họcQHX19D04D0419,5
Tâm lý họcQHX19D78D7823
Tâm lý họcQHX19D83D8318
Xã hội họcQHX25A00A0018
Xã hội họcQHX25C00C0023,5
Xã hội họcQHX25D01D0121
Xã hội họcQHX25D03D0320
Xã hội họcQHX25D78D7819,75
Lưu trữ họcQHX09A00A0017
Lưu trữ họcQHX09C00C0022
Lưu trữ họcQHX09D01D0119,5
Lưu trữ họcQHX09D03D0318
Tôn giáo họcQHX21A00A0017
Tôn giáo họcQHX21C00C0018,75
Việt Nam họcQHX24C00C0025
Việt Nam họcQHX24D01D0121
Việt Nam họcQHX24D03D0318
Quốc tế họcQHX18A00A0021
Quốc tế họcQHX18C00C0026,5
Quốc tế họcQHX18D01D0122,75
Quốc tế họcQHX18D03D0318,75
Quốc tế họcQHX18D04D0419
Quốc tế họcQHX18D78D7823
Quốc tế họcQHX18D82D8218
Ngôn ngữ họcQHX10C00C0025,75Chưa có điểm
Ngôn ngữ họcQHX10D01D0124Chưa có điểm
Ngôn ngữ họcQHX10D04D0420,25Chưa có điểm
Ngôn ngữ họcQHX10D78D7823Chưa có điểm
Ngôn ngữ họcQHX10D83D8318Chưa có điểm
Nhật Bản họcQHX12D01, D78D01, D7825,75Chưa có điểm
Nhật Bản họcQHX12D06D0624,75Chưa có điểm
Nhật Bản họcQHX12A01A0120Chưa có điểm
Chính trị họcQHX02D83D8318Chưa có điểm
Chính trị họcQHX02A01A0118,5Chưa có điểm
Chính trị họcQHX02C00C0025,5Chưa có điểm
Chính trị họcQHX02D01D0123Chưa có điểm
Chính trị họcQHX02D04D0418,75Chưa có điểm
Đông Nam Á họcQHX04D78, D04D78, D0422Chưa có điểm
Đông Nam Á họcQHX04D83D8318Chưa có điểm
Đông Nam Á họcQHX04A01A0120,5Chưa có điểm
Đông Nam Á họcQHX04D01D0123,5Chưa có điểm
Công tác xã hộiQHX03A01, D04, D83A01, D04, D8318Chưa có điểm
Công tác xã hộiQHX03C00C0026Chưa có điểm
Công tác xã hộiQHX03D01D0123,75Chưa có điểm
Công tác xã hộiQHX03D78D7822,5Chưa có điểm
Quản lý thông tinQHX14D83D8318Chưa có điểm
Khoa học quản lýQHX07C00C0028,5Chưa có điểm
Khoa học quản lýQHX07D01D0124,25Chưa có điểm
Khoa học quản lýQHX07D04D0423,25Chưa có điểm
Khoa học quản lýQHX07D78D7824,75Chưa có điểm
Khoa học quản lýQHX07D83D8321,75Chưa có điểm
Quản lý thông tinQHX14A01A0120Chưa có điểm
Quản lý thông tinQHX14C00C0027,5Chưa có điểm
Quản lý thông tinQHX14D01D0124,25Chưa có điểm
Quản lý thông tinQHX14D04D0421,25Chưa có điểm
Đông phương họcQHX05D01, D78D01, D7825,75Chưa có điểm
Đông phương họcQHX05D04, D83D04, D8325,25Chưa có điểm
Quan hệ công chúngQHX13D83D8324Chưa có điểm
Quan hệ công chúngQHX13D01D0126Chưa có điểm
Quan hệ công chúngQHX13C00C0029Chưa có điểm
Quan hệ công chúngQHX13D04D0424,75Chưa có điểm
Quan hệ công chúngQHX13D78D7825,5Chưa có điểm
Thông tin - thư việnQHX20C00C0023,25Chưa có điểm
Thông tin - thư việnQHX20D01D0121,75Chưa có điểm
Thông tin - thư việnQHX20D04, D83D04, D8318Chưa có điểm
Thông tin - thư việnQHX20D78D7819,5Chưa có điểm
Quản trị văn phòngQHX17A01A0122,5Chưa có điểm
Quản trị văn phòngQHX17C00C0028,5Chưa có điểm
Quản trị văn phòngQHX17D01, D78D01, D7824,5Chưa có điểm
Quản trị văn phòngQHX17D04D0423,75Chưa có điểm
Quản trị khách sạnQHX16D01, D78D01, D7825,25Chưa có điểm
Quản trị khách sạnQHX16A01A0124,25Chưa có điểm
Báo chíQHX40A01A0120Chưa có điểm
Báo chíQHX40C00C0026,5Chưa có điểm
Báo chíQHX40D01D0123,5Chưa có điểm
Báo chíQHX40D78D7823,25Chưa có điểm
Khoa học quản lýQHX41A01A0120,25Chưa có điểm
Khoa học quản lýQHX41D01D0122,5Chưa có điểm
Báo chíQHX01A01A0123,5
Khoa học quản lýQHX07A01A0123
Khoa học quản lýQHX41C00C0025,25
Khoa học quản lýQHX41D78D7821
Quản trị văn phòngQHX17D83D8320
Đông phương họcQHX05C00C0029,75
Quản lý thông tinQHX14D78D7823,25
Chính trị họcQHX02D78D7820,5
Năm 2019 · 129 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Báo chíQHX01A00A0021,75
Báo chíQHX01C00C0026
Báo chíQHX01D01D0122,5
Báo chíQHX04D03D0319,5
Báo chíQHX01D04D0420,25
Báo chíQHX01D78D7823
Báo chíQHX01D82D8220
Hán NômQHX06C00C0023,75
Hán NômQHX06D01D0121,5
Hán NômQHX06D03D0318
Hán NômQHX06D04D0420
Hán NômQHX06D78D7821
Hán NômQHX06D83D8318,5
Văn họcQHX23C00C0022,5
Văn họcQHX23D01D0120
Văn họcQHX23D03D0318
Lịch sửQHX08C00C0022,5
Lịch sửQHX08D01D0119
Lịch sửQHX08D03D0318
Nhân họcQHX11A00A0017
Nhân họcQHX11C00C0021,25
Nhân họcQHX11D01D0118
Nhân họcQHX11D78D7819
Nhân họcQHX11D83D8318,25
Triết họcQHX22A00A0017,75
Triết họcQHX22C00C0019,5
Triết họcQHX22D01D0117,5
Triết họcQHX22D03D0318
Tâm lý họcQHX19A00A0022,5
Tâm lý họcQHX19C00C0025,5
Tâm lý họcQHX19D01D0122,75
Tâm lý họcQHX19D03D0321
Tâm lý họcQHX19D04D0419,5
Tâm lý họcQHX19D78D7823
Tâm lý họcQHX19D83D8318
Xã hội họcQHX25A00A0018
Xã hội họcQHX25C00C0023,5
Xã hội họcQHX25D01D0121
Xã hội họcQHX25D03D0320
Xã hội họcQHX25D78D7819,75
Lưu trữ họcQHX09A00A0017
Lưu trữ họcQHX09C00C0022
Lưu trữ họcQHX09D01D0119,5
Lưu trữ họcQHX09D03D0318
Tôn giáo họcQHX21A00A0017
Tôn giáo họcQHX21C00C0018,75
Việt Nam họcQHX24C00C0025
Việt Nam họcQHX24D01D0121
Việt Nam họcQHX24D03D0318
Quốc tế họcQHX18A00A0021
Quốc tế họcQHX18C00C0026,5
Quốc tế họcQHX18D01D0122,75
Quốc tế họcQHX18D03D0318,75
Quốc tế họcQHX18D04D0419
Quốc tế họcQHX18D78D7823
Quốc tế họcQHX18D82D8218
Ngôn ngữ họcQHX10C00C0023,75
Ngôn ngữ họcQHX10D01D0121,5
Ngôn ngữ họcQHX10D03D0322
Ngôn ngữ họcQHX10D04D0419
Ngôn ngữ họcQHX10D82D8218
Ngôn ngữ họcQHX10D83D8318,75
Nhật Bản họcQHX12D01D0124
Nhật Bản họcQHX12D04D0420
Nhật Bản họcQHX12D06D0622,5
Nhật Bản họcQHX12D78D7824,5
Nhật Bản họcQHX12D81D8121,75
Nhật Bản họcQHX12D83D8319
Chính trị họcQHX02D82D8218
Chính trị họcQHX02A00A0019
Chính trị họcQHX02C00C0023
Chính trị họcQHX02D01D0119,5
Chính trị họcQHX02D04D0417,5
Đông Nam Á họcQHX04D78D7823
Đông Nam Á họcQHX04D82D8218
Đông Nam Á họcQHX04A00A0020,5
Đông Nam Á họcQHX04C00C0027
Đông Nam Á họcQHX04D01D0122
Đông Nam Á họcQHX04D03D0320
Công tác xã hộiQHX03A00A0018
Công tác xã hộiQHX03C00C0024,75
Công tác xã hộiQHX03D01D0120,75
Công tác xã hộiQHX03D03D0321
Quản lý thông tinQHX14D82D8218
Khoa học quản lýQHX07A00A0021
Khoa học quản lýQHX07C00C0025,75
Khoa học quản lýQHX07D01D0121,5
Khoa học quản lýQHX07D03D0318,5
Khoa học quản lýQHX07D04D0420
Khoa học quản lýQHX07D78D7821,75
Khoa học quản lýQHX07D82D8218
Quản lý thông tinQHX14A00A0021
Quản lý thông tinQHX14C00C0023,75
Đông phương họcQHX05D82D8220
Đông phương họcQHX05D83D8319,25
Quản lý thông tinQHX14D01D0121,5
Quản lý thông tinQHX14D03D0318,5
Đông phương họcQHX05C00C0028,5
Đông phương họcQHX05D01D0124,75
Đông phương họcQHX05D04D0422
Quan hệ công chúngQHX13D82D8220
Quan hệ công chúngQHX13D83D8319,75
Quan hệ công chúngQHX13D01D0123,75
Quan hệ công chúngQHX13C00C0026,75
Quan hệ công chúngQHX13D03D0321,25
Quan hệ công chúngQHX13D78D7824
Quản trị văn phòngQHX17D04D0420
Quản trị văn phòngQHX17D78D7822,25
Quản trị văn phòngQHX17D82D8218
Thông tin - thư việnQHX20C00C0020,75
Thông tin - thư việnQHX20D01D0117,75
Thông tin - thư việnQHX20D03D0318
Thông tin - thư việnQHX20D78D7817,5
Quản trị văn phòngQHX17A00A0021,75
Quản trị văn phòngQHX17C00C0025,5
Quản trị văn phòngQHX17D01D0122
Quản trị văn phòngQHX17D03D0321
Quản trị khách sạnQHX16D04D0421,75
Quản trị khách sạnQHX16D83D8320
Quản trị khách sạnQHX16D01D0123,5
Quản trị khách sạnQHX16D78D7823,75
Quản trị khách sạnQHX16D82D8219,5
Quản trị khách sạnQHX16D03D0323
Báo chíQHX40A00A0018chương trình đào tạo chất lượng cao thông tư 23 NN>=4
Báo chíQHX40C00C0021,25chương trình đào tạo chất lượng cao thông tư 23
Báo chíQHX40D01D0119,75chương trình đào tạo chất lượng cao thông tư 23
Báo chíQHX40D04D0419chương trình đào tạo chất lượng cao thông tư 23
Khoa học quản lýQHX41A00A0019Chương trình đào chất lượng cao theo thông tư 23 NN>=4
Khoa học quản lýQHX41D01D0116Chương trình đào chất lượng cao theo thông tư 23
Năm 2018 · 59 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Báo chíQHX01A00A0017,75
Báo chíQHX01C00C0025
Báo chíQHX01D01D0119,75
Báo chíQHX01D02D0219,5
Báo chíQHX01D03D0317,5
Báo chíQHX01D04D0418
Báo chíQHX01D05D0518,5
Báo chíQHX01D06D0617
Báo chíQHX01D78D7819
Hán NômQHX06C00C0022
Hán NômQHX06D01D0118
Hán NômQHX06D78D7817
Lịch sửQHX08C00C0021
Lịch sửQHX08D01D0116,5
Lịch sửQHX08D02D0218
Văn họcQHX23C00C0021,5
Văn họcQHX23D01D0119
Văn họcQHX23D02D0218
Văn họcQHX23D78D7817,25
Văn họcQHX23D81D8117,5
Nhân họcQHX11A00A0016
Nhân họcQHX11C00C0020,75
Nhân họcQHX11D01D0119
Nhân họcQHX11D02D0218
Nhân họcQHX11D78D7816,5
Triết họcQHX22A00A0016
Triết họcQHX22C00C0018,5
Triết họcQHX22D01D0116,5
Triết họcQHX22D02D0218
Triết họcQHX22D05D0517
Tâm lý họcQHX19A00A0019,5
Tâm lý họcQHX19C00C0024,25
Tâm lý họcQHX19D01D0121,5
Tâm lý họcQHX19D02D0221
Tâm lý họcQHX19D04D0419
Tâm lý họcQHX19D05D0518
Tâm lý họcQHX19D06D0618,75
Tâm lý họcQHX19D78D7820,25
Tôn giáo họcQHX21D05D0518
Xã hội họcQHX25A00A0016
Xã hội họcQHX25C00C0021,75
Xã hội họcQHX25D01D0117,75
Xã hội họcQHX25D02D0218
Xã hội họcQHX25D78D7817,25
Lưu trữ họcQHX09C00C0021
Lưu trữ họcQHX09D01D0116,5
Lưu trữ họcQHX09D02D0218
Lưu trữ họcQHX09D78D7817
Chính trị họcQHX02D82D8218
Tôn giáo họcQHX21A00A0016,5
Tôn giáo họcQHX21C00C0017,75
Tôn giáo họcQHX21D03D0317,5
Chính trị họcQHX02A00A0016,5
Chính trị họcQHX02C00C0022
Chính trị họcQHX02D01D0116,25
Việt Nam họcQHX24C00C0023,5
Việt Nam họcQHX24D01D0116,5
Việt Nam họcQHX24D02D0218
Việt Nam họcQHX24D78D7817
Năm 2017 · 21 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Báo chí7320101Điểm thi THPTĐiểm thi THPT26,5
Hán Nôm7220104Điểm thi THPTĐiểm thi THPT23,75
Văn học7229030Điểm thi THPTĐiểm thi THPT23,75
Lịch sử7229010Điểm thi THPTĐiểm thi THPT23,75
Nhân học7310302Điểm thi THPTĐiểm thi THPT20,75
Triết học7229001Điểm thi THPTĐiểm thi THPT21,25
Tâm lí học7310401Điểm thi THPTĐiểm thi THPT26,25
Xã hội học7310301Điểm thi THPTĐiểm thi THPT24,25
Lưu trữ học7320303Điểm thi THPTĐiểm thi THPT22,75
Tôn giáo học7229009Điểm thi THPTĐiểm thi THPT20,25
Việt Nam học7310630Điểm thi THPTĐiểm thi THPT25,25
Quốc tế học7310601Điểm thi THPTĐiểm thi THPT26
Ngôn ngữ học7229020Điểm thi THPTĐiểm thi THPT24,5
Chính trị học7310201Điểm thi THPTĐiểm thi THPT23,75
Công tác xã hội7760101Điểm thi THPTĐiểm thi THPT25,5
Khoa học quản lí7340401Điểm thi THPTĐiểm thi THPT25
Đông phương học7310608Điểm thi THPTĐiểm thi THPT28,5
Quan hệ công chúng7320108Điểm thi THPTĐiểm thi THPT26,5
Quản trị văn phòng7340406Điểm thi THPTĐiểm thi THPT26,25
Quản trị khách sạn7810201Điểm thi THPTĐiểm thi THPT27
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103Điểm thi THPTĐiểm thi THPT27,75

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: ussh.vnu.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Bắc