Điểm chuẩn Đại Học Tài Chính Marketing năm 2026

Đại Học Tài Chính Marketing (mã DMS, TP. Hồ Chí Minh) có điểm chuẩn 2026 theo 4 phương thức, 21 mã xét tuyển. Mỗi phương thức một bảng, có cột 2025 để so. Có dữ liệu điểm chuẩn các năm 2023, 2022, 2021, 2020, 2019, 2018, 2017, xem ở mục cuối trang.

Mã trường
DMS
Tỉnh/thành
TP. Hồ Chí Minh
Loại trường
công lập
Số mã xét tuyển
21
Phương thức
4
Điểm THPT cao nhất 2026
26 · Kinh doanh quốc tế - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)
Điểm THPT thấp nhất 2026
16,5 · Trí tuệ nhân tạo

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026

Thang 30 · 21 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi THPT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp20262025
Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522,6—
Kinh tế7310101A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521,25—
Kinh tế chính trị7310102A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2518,6—
Toán kinh tế7310108A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2520,4523−2,55
Quản lý kinh tế7310110A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521—
Quản trị kinh doanh - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340101_TATPA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2524,25—
Quản trị kinh doanh - Chương trình tích hợp7340101_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521,6—
Marketing - Chương trình tích hợp7340115_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,33—
Marketing - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340115_ΤΑΤΡA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,33—
Bất động sản7340116A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X252222,1−0,1
Kinh doanh quốc tế - Chương trình tích hợp7340120_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,09—
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340120_ΤΑТРA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2526—
Tài chính -Ngân hàng - Chương trình tích hợp7340201 ΤΗA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2520,6—
Tài chính -Ngân hàng - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340201_TATPA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522,25—
Công nghệ tài chính - Chương trình tích hợp7340205_ΤΗA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2520—
Kế toán - Chương trình tích hợp7340301_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522,75—
Kiểm toán - Chương trình tích hợp7340302_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2520,85—
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2525,4124,88+0,53
Luật kinh tế7380107A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,4725,39−1,92
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,2324,01−0,78
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2516,5—

Điểm chuẩn theo phương thức Học bạ năm 2026

Thang 30 · 21 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522,54
Kinh tế7310101A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521,21
Kinh tế chính trị7310102A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2517,37
Toán kinh tế7310108A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2519,77
Quản lý kinh tế7310110A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521
Quản trị kinh doanh - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340101_TATPA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521,47
Quản trị kinh doanh - Chương trình tích hợp7340101_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521,52
Marketing - Chương trình tích hợp7340115_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,32
Marketing - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340115_ΤΑΤΡA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522,57
Bất động sản7340116A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521,76
Kinh doanh quốc tế - Chương trình tích hợp7340120_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,06
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340120_ΤΑТРA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2524,08
Tài chính -Ngân hàng - Chương trình tích hợp7340201 ΤΗA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2520,57
Tài chính -Ngân hàng - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340201_TATPA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,01
Công nghệ tài chính - Chương trình tích hợp7340205_ΤΗA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2519,89
Kế toán - Chương trình tích hợp7340301_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522,67
Kiểm toán - Chương trình tích hợp7340302_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2520,85
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2525,41
Luật kinh tế7380107A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,41
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,2
Trí tuệ nhân tạo7480107A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2524,14

Điểm chuẩn theo phương thức ĐGNL V-ACT năm 2026

Thang 1200 · 21 mức điểm

Tìm hiểu kỳ thi V-ACT: cấu trúc đề, lịch thi, phổ điểm →

Ngành · mã xét tuyển2026
Ngôn ngữ Anh722020122,56
Kinh tế731010122,9
Kinh tế chính trị731010217,37
Toán kinh tế731010821,11
Quản lý kinh tế731011022,75
Quản trị kinh doanh - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340101_TATP23,97
Quản trị kinh doanh - Chương trình tích hợp7340101_TH21,65
Marketing - Chương trình tích hợp7340115_TH23,32
Marketing - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340115_ΤΑΤΡ26,17
Bất động sản734011623,96
Kinh doanh quốc tế - Chương trình tích hợp7340120_TH23,08
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340120_ΤΑТР27,09
Tài chính -Ngân hàng - Chương trình tích hợp7340201 ΤΗ20,66
Tài chính -Ngân hàng - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340201_TATP29,77
Công nghệ tài chính - Chương trình tích hợp7340205_ΤΗ20,26
Kế toán - Chương trình tích hợp7340301_TH23,53
Kiểm toán - Chương trình tích hợp7340302_TH21,97
Hệ thống thông tin quản lý734040525,51
Luật kinh tế738010723,44
Khoa học dữ liệu746010823,35
Trí tuệ nhân tạo748010721,66

Điểm chuẩn theo phương thức V-SAT năm 2026

Thang 30 · 20 mức điểm

Ngành · mã xét tuyểnTổ hợp2026
Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,02
Kinh tế7310101A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521,81
Kinh tế chính trị7310102A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521,33
Toán kinh tế7310108A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522,68
Quản lý kinh tế7310110A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522,39
Quản trị kinh doanh - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340101_TATPA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2525,81
Quản trị kinh doanh - Chương trình tích hợp7340101_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521,57
Marketing - Chương trình tích hợp7340115_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,36
Marketing - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340115_ΤΑΤΡA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2527,83
Bất động sản7340116A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522,96
Kinh doanh quốc tế - Chương trình tích hợp7340120_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,09
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340120_ΤΑТРA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2527,8
Tài chính -Ngân hàng - Chương trình tích hợp7340201 ΤΗA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2520,92
Tài chính -Ngân hàng - Chương trình Tiếng Anh toàn phần (định hướng quốc tế)7340201_TATPA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2528,31
Công nghệ tài chính - Chương trình tích hợp7340205_ΤΗA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2520,43
Kế toán - Chương trình tích hợp7340301_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2522,94
Kiểm toán - Chương trình tích hợp7340302_THA00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2521,55
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2526,03
Luật kinh tế7380107A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,85
Khoa học dữ liệu7460108A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X25A00, A01, A03, A04, A05, A06, A07, C01, C02, C03, C04, D01, D07, D09, D10, X01, X05, X09, X17, X21, X2523,39

Điểm chuẩn Đại Học Tài Chính Marketing các năm trước

Năm 2023 · 72 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ28,2Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,6Tốt nghiệp THPT
Marketing7340115Học bạHọc bạ28,7Học bạ
Marketing7340115A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,9Tốt nghiệp THPT
Bất động sản7340116Học bạHọc bạ27,5Học bạ
Bất động sản7340116A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621,9Tốt nghiệp THPT
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ28,7Học bạ
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,8Tốt nghiệp THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ28,2Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,2Tốt nghiệp THPT
Kế toán7340301Học bạHọc bạ28,2Học bạ
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,6Tốt nghiệp THPT
Kinh tế7310101Học bạHọc bạ28,7Học bạ
Kinh tế7310101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,8Tốt nghiệp THPT
Luật7380107Học bạHọc bạ28,5Học bạ
Luật7380107A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,8Tốt nghiệp THPT
Toán kinh tế7310108Học bạHọc bạ28,2Học bạ
Toán kinh tế7310108A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,6Tốt nghiệp THPT
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ27,5Học bạ; điểm bài thi tiếng Anh nhân hệ số 2
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D78, D72D01, D96, D78, D7224Tốt nghiệp THPT; Tiếng Anh x2
Hệ thống thông tin quản lý7340405Học bạHọc bạ28Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103_DTHọc bạHọc bạ27,5Học bạ; Chương trình đặc thù
Quản trị khách sạn7810201_DTHọc bạHọc bạ27Học bạ; Chương trình đặc thù
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202_DTHọc bạHọc bạ27Học bạ; Chương trình đặc thù
Quản trị kinh doanh7340101_TATPHọc bạHọc bạ27Học bạ; Chương trình tiếng Anh toàn phần
Marketing7340115_TATPHọc bạHọc bạ27Học bạ; Chương trình tiếng Anh toàn phần
Kinh doanh quốc tế7340120_TATPHọc bạHọc bạ27Học bạ; Chương trình tiếng Anh toàn phần
Quản trị kinh doanh7340101_THHọc bạHọc bạ27,5Học bạ; Chương trình tích hợp
Marketing7340115_THHọc bạHọc bạ28Học bạ; Chương trình tích hợp
Kế toán7340301_THHọc bạHọc bạ27,5Học bạ; Chương trình tích hợp
Tài chính - Ngân hàng7340201_THHọc bạHọc bạ27,5Học bạ; Chương trình tích hợp
Kinh doanh quốc tế7340120_THHọc bạHọc bạ27,8Học bạ; Chương trình tích hợp
Bất động sản7340116_THHọc bạHọc bạ27Học bạ; Chương trình tích hợp
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT780/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT870/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Bất động sản7340116ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT710/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT850/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Kinh tế7310101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT820/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT850/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Toán kinh tế7310108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT780/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT710/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Hệ thống thông tin quản lý7340405ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT780/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103_DTĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Chương trình đặc thù
Quản trị khách sạn7810201_DTĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT710/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Chương trình đặc thù
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202_DTĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT710/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Quản trị kinh doanh7340101_TATPĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Chương trình tiếng Anh toàn phần
Marketing7340115_TATPĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Chương trình tiếng Anh toàn phần
Kinh doanh quốc tế7340120_TATPĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Chương trình tiếng Anh toàn phần
Quản trị kinh doanh7340101_THĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT710/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Chương trình tích hợp
Marketing7340115_THĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Chương trình tích hợp
Kế toán7340301_THĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT710/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Chương trình tích hợp
Tài chính - Ngân hàng7340201_THĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT710/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Chương trình tích hợp
Kinh doanh quốc tế7340120_THĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Chương trình tích hợp
Bất động sản7340116_THĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT710/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM; Chương trình tích hợp
Công nghệ tài chính7340205Học bạHọc bạ28,5Học bạ
Công nghệ tài chính7340205ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT820/1200Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,4Tốt nghiệp THPT
Công nghệ tài chính7340205A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,1Tốt nghiệp THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103_DTD01, D96, D78, D72D01, D96, D78, D7223,7Tốt nghiệp THPT; Chương trình đặc thù
Quản trị khách sạn7810201_DTD01, D96, D78, D72D01, D96, D78, D7223,4Tốt nghiệp THPT; Chương trình đặc thù
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202_DTD01, D96, D78, D72D01, D96, D78, D7222,6Tốt nghiệp THPT; Chương trình đặc thù
Quản trị kinh doanh7340101_TATPA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,3Tốt nghiệp THPT; Chương trình tiếng Anh toàn phần
Marketing7340115_TATPA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9626Tốt nghiệp THPT; Chương trình tiếng Anh toàn phần
Kinh doanh quốc tế7340120_TATPA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,8Tốt nghiệp THPT; Chương trình tiếng Anh toàn phần
Quản trị kinh doanh7340101_THA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,4Tốt nghiệp THPT; Chương trình tích hợp
Marketing7340115_THA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,9Tốt nghiệp THPT; Chương trình tích hợp
Kế toán7340301_THA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623Tốt nghiệp THPT; Chương trình tích hợp
Tài chính - Ngân hàng7340201_THA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,1Tốt nghiệp THPT; Chương trình tích hợp
Kinh doanh quốc tế7340120_THA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,7Tốt nghiệp THPT; Chương trình tích hợp
Bất động sản7340116_THA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621,1Tốt nghiệp THPT; Chương trình tích hợp
Năm 2022 · 46 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625TN THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9626,7TN THPT
Bất động sản7340116A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,7TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,8TN THPT
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,2TN THPT
Kinh tế7310101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,6TN THPT
Luật7380107A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,2Luật kinh tế
Toán kinh tế7310108A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,6TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201D01, D96, D78, D72D01, D96, D78, D7223,6Điểm tiếng Anh nhân hệ số 2
Hệ thống thông tin quản lý7340405DA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,5TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DD01, D96, D78, D72D01, D96, D78, D7222Chương trình đặc thù
Quản trị khách sạn7810201DD01, D96, D78, D72D01, D96, D78, D7222Chương trình đặc thù
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DD01, D96, D78, D72D01, D96, D78, D7222Chương trình đặc thù
Quản trị kinh doanh7340101QA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623Chất lượng cao tiếng Anh toàn phần
Marketing7340115QA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625Chất lượng cao tiếng Anh toàn phần
Kinh doanh quốc tế7340120QA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,3Chất lượng cao tiếng Anh toàn phần
Quản trị kinh doanh7340101CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,5Chương trình chất lượng cao
Marketing7340115CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,3Chương trình chất lượng cao
Kế toán7340301CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,8Chương trình chất lượng cao
Tài chính - Ngân hàng7340201CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,5Chương trình chất lượng cao
Kinh doanh quốc tế7340120CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,7Chương trình chất lượng cao
Bất động sản7340116CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623Chương trình chất lượng cao
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT819/1200
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT876/1200
Bất động sản7340116ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT756/1200
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT863/1200
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT809/1200
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT810/1200
Kinh tế7310101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT815/1200
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT821/1200Luật kinh tế
Toán kinh tế7310108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT749/1200
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT813/1200
Hệ thống thông tin quản lý7340405DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT781/1200
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT761/1200Chương trình đặc thù
Quản trị khách sạn7810201DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT745/1200Chương trình đặc thù
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT726/1200Chương trình đặc thù
Quản trị kinh doanh7340101QĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT773/1200Chất lượng cao tiếng Anh toàn phần
Marketing7340115QĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT848/1200Chất lượng cao tiếng Anh toàn phần
Kinh doanh quốc tế7340120QĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT874/1200Chất lượng cao tiếng Anh toàn phần
Quản trị kinh doanh7340101CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT737/1200Chương trình chất lượng cao
Marketing7340115CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT799/1200Chương trình chất lượng cao
Kế toán7340301CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT756/1200Chương trình chất lượng cao
Tài chính - Ngân hàng7340201CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT761/1200Chương trình chất lượng cao
Kinh doanh quốc tế7340120CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT783/1200Chương trình chất lượng cao
Bất động sản7340116CĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT723/1200Chương trình chất lượng cao
Năm 2021 · 47 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Kế toán7340301ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT820/1200
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Ngôn ngữ Anh7220201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Bất động sản7340116ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200
Bất động sản7340116Học bạHọc bạ26Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ26,5Học bạ
Tài chính - Ngân hàng7340201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT820/1200
Marketing7340115Học bạHọc bạ28Học bạ
Marketing7340115ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT900/1200
Kinh doanh quốc tế7340120ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT900/1200
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ28Học bạ
Quản trị kinh doanh7340101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT850/1200
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ27Học bạ
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ25Học bạ
Quản trị khách sạn7810201ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Hệ thống thông tin quản lý7340405DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT780/1200
Hệ thống thông tin quản lý7340405DHọc bạHọc bạ25Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DHọc bạHọc bạ25Học bạ
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT750/1200
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DHọc bạHọc bạ25Học bạ
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,3Điểm thi TN THPT
Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9626,1Điểm thi TN THPT
Bất động sản7340116A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,5Điểm thi TN THPT
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,4Điểm thi TN THPT
Marketing7340115A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9627,1Điểm thi TN THPT
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9626,4Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,9Điểm thi TN THPT
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,5Điểm thi TN THPT
Hệ thống thông tin quản lý7340405DA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,2Điểm thi TN THPT
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DD01, D96, D78, D72D01, D96, D78, D7222Điểm thi TN THPT
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,3Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310101Học bạHọc bạ26Học bạ
Kinh tế7310101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,8Điểm thi TN THPT
Kinh tế7310101ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT850/1200
Luật7380107Học bạHọc bạ26,5Học bạ Luật kinh tế
Luật7380107ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT850/1200Luật kinh tế
Toán kinh tế7310108Học bạHọc bạ26chuyên ngành Tài chính định lượng Học bạ
Toán kinh tế7310108ĐGNL V-ACTĐGNL V-ACT800/1200chuyên ngành Tài chính định lượng
Toán kinh tế7310108A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621,25Điểm thi TN THPT
Quản trị kinh doanh7340101CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,3Điểm thi TN THPT CLC
Marketing7340115CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9626,2Điểm thi TN THPT CLC
Kế toán7340301CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,2Điểm thi TN THPT CLC
Tài chính - Ngân hàng7340201CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,6Điểm thi TN THPT CLC
Kinh doanh quốc tế7340120CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,5Điểm thi TN THPT CLC - Thương mại quốc tế
Bất động sản7340116CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,5Điểm thi TN THPT CLC
Năm 2020 · 24 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625Xét điểm TN THPT - Điểm chuẩn chương trình đại trà 25 - Điểm chuẩn chương trình CLC 22.6 - Điểm chuẩn chương trình QT 18
Kế toán7340301Học bạHọc bạ27
Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,8Xét điểm TNTHPT
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ26,67
Bất động sản7340116Học bạHọc bạ26
Bất động sản7340116A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,47Xét điểm TN THPT - Điểm chuẩn chương trình đại trà 24.47 - Điểm chuẩn chương trình CLC 22.6
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ26,7
Marketing7340115A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9626,1Xét điểm TNTHPT - Điểm chuẩn chương trình đại trà 26.1 - Điểm chuẩn chương trình CLC 24.8 - Điểm chuẩn chương trình QT 22.8
Marketing7340115Học bạHọc bạ27,5
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ28
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,8Xét điểm TN THPT - Điểm chuẩn chương trình đại trà 25.8 - Điểm chuẩn chương trình CLC 24.5 - Điểm chuẩn chương trình QT 21.7
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ27,1
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9625,3Xét điểm TNTHPT - Điểm chuẩn chương trình đại trà 25.3 - Điểm chuẩn chương trình CLC 23.9 - Điểm chuẩn CTQT 20.7
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624
Quản trị khách sạn7810201Học bạHọc bạ25,5
Hệ thống thông tin quản lý7340405DHọc bạHọc bạ25,37
Hệ thống thông tin quản lý7340405DA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9622,7
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,4
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DHọc bạHọc bạ25,71
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DHọc bạHọc bạ25
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9622
Kinh tế7310101A00, A01, D01, D96Học bạA00, A01, D01, D96Học bạ27,5Xét học bạ
Kinh tế7310101A00, A01, D01A00, A01, D0124,85Xét điểm TN THPT
Năm 2019 · 42 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểmGhi chú
Marketing7340115A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9624,5
Marketing7340115Học bạHọc bạ7,27/10
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621,9
Kế toán7340301Học bạHọc bạ7,27/10
Ngôn ngữ Anh7220201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9620
Ngôn ngữ Anh7220201Học bạHọc bạ7,27/10
Bất động sản7340116Học bạHọc bạ7,27/10
Bất động sản7340116A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9619,4
Kinh doanh quốc tế7340120Học bạHọc bạ7,27/10
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,75
Quản trị kinh doanh7340101Học bạHọc bạ7,27/10
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9622,3
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621,1
Tài chính - Ngân hàng7340201Học bạHọc bạ7,27/10
Marketing7340115QA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9618,5Chương trình quốc tế
Marketing7340115QHọc bạHọc bạ6,97/10Chương trình quốc tế
Kế toán7340301QA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9616,45Chương trình quốc tế
Kế toán7340301QHọc bạHọc bạ6,97/10Chương trình quốc tế
Marketing7340115CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9619,2Chương trình chất lượng cao
Marketing7340115CHọc bạHọc bạ6,37/10Chương trình chất lượng cao
Kế toán7340301CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9617,2Chương trình chất lượng cao
Kế toán7340301CHọc bạHọc bạ6,37/10Chương trình chất lượng cao
Kinh doanh quốc tế7340120QA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9620Chương trình quốc tế
Kinh doanh quốc tế7340120QHọc bạHọc bạ6,97/10Chương trình quốc tế
Quản trị kinh doanh7340101QHọc bạHọc bạ6,97/10Chương trình quốc tế
Quản trị kinh doanh7340101QA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9618,7Chương trình quốc tế
Quản trị khách sạn7810201DA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9622,3Chương trình đặc thù
Quản trị khách sạn7810201DHọc bạHọc bạ7,27/10Chương trình đặc thù
Kinh doanh quốc tế7340120CHọc bạHọc bạ6,37/10Chương trình chất lượng cao
Kinh doanh quốc tế7340120CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9620Chương trình chất lượng cao
Quản trị kinh doanh7340101CHọc bạHọc bạ6,37/10Chương trình chất lượng cao
Quản trị kinh doanh7340101CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9619Chương trình chất lượng cao
Quản trị khách sạn7810201CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9617,8Chương trình chất lượng cao
Quản trị khách sạn7810201CHọc bạHọc bạ6,37/10Chương trình chất lượng cao
Hệ thống thông tin quản lý7340405DHọc bạHọc bạ7,27/10Chương trình đặc thù
Hệ thống thông tin quản lý7340405DA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9618,8Chương trình đặc thù
Tài chính - Ngân hàng7340201CHọc bạHọc bạ6,37/10Chương trình chất lượng cao
Tài chính - Ngân hàng7340201CA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9617Chương trình chất lượng cao
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621,67Chương trình đặc thù
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103DHọc bạHọc bạ7,27/10Chương trình đặc thù
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DHọc bạHọc bạ7,27/10Chương trình đặc thù
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202DA00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621,2Chương trình đặc thù
Năm 2018 · 10 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Marketing7340115A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9619,4
Bất động sản7340116A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9618
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621,4
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9619,8
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9620,2
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9618,9
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9617,5
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9619,7
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9619,3
Năm 2017 · 10 mức điểm
Ngành · mãTổ hợp / phương thứcĐiểm
Marketing7340115A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,5
Kế toán7340301A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623
Bất động sản7340116A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621,25
Kinh doanh quốc tế7340120A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,5
Quản trị kinh doanh7340101A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623
Quản trị khách sạn7810201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,25
Tài chính - Ngân hàng7340201A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621,75
Hệ thống thông tin quản lý7340405A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9621,25
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623,25
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202A00, A01, D01, D96A00, A01, D01, D9623

Không có ngành nào khớp.

Xem thông báo chính thức tại website trường: dms.ufm.edu.vn/; • Facebook: https://www.facebook.com/ufm.edu.vn. Số liệu do HOCMAI tổng hợp. Nếu có sai khác, thông báo của trường là chính thức.

Trường khối Kinh tế khác ở miền Nam