Điểm chuẩn ngành An toàn thông tin năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7480202 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 15 | ||
| 2 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7480202 | A00, A01, C01, C02, C03, C04, D01, D09, D10, X01, X02, X03 | 18 | ||
| 3 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (phía Nam) | 7480202 | 18.64 | |||
| 4 | Đại Học Công Thương TPHCM | 7480202 | A00, C01, D01, X26 | 19.5 | ||
| 5 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | 7480202 | A00, A01, X06, X26 | 20.25 | ||
| 6 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | 7480202 | A00, A01, X06, X26 | 20.25 | ||
| 7 | Đại Học Mở TPHCM | 7480202 | 21.25 | |||
| 8 | Đại Học Mở TPHCM | 7480202 | 21.25 | |||
| 9 | Đại Học Mở TPHCM | 7480202 | A00, A01, B00, B03, D01, D07, D08, D10, X02, X06, X10, X14, X22, X26, X27, X28, X56, X57 | 21.25 | ||
| 10 | Đại Học Mở TPHCM | 7480202 | A00, A01, B00, B03, D01, D07, D08, D10, X02, X06, X10, X14, X22, X26, X27, X28, X56, X57 | 21.25 |