Điểm chuẩn ngành Công nghệ dệt, may năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Sao Đỏ | 7540204 | A00, A01, A07, A09, B00, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X04, X21 | 15 | ||
| 2 | Đại học Sao Đỏ | 7540204 | A00, A01, A07, A09, B00, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X04, X21 | 17 | ||
| 3 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 7540204 | A00, A01, A02, X05 | 17 | ||
| 4 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 7540204 | 17 | |||
| 5 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | 7540204 | A00, A01, A02, X05 | 17 | ||
| 6 | Đại học Sao Đỏ | 7540204 | A00, A01, A07, A09, B00, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, X01, X02, X03, X04, X21 | 18 | ||
| 7 | Đại Học Công Thương TPHCM | 7540204 | A00, A01, C01, D01 | 18 | ||
| 8 | Đại Học Công Nghiệp TPHCM | 7540204 | C01, C02, D01, X02, X03 | 18.02 | ||
| 9 | Đại Học Công Thương TPHCM | 7540204 | A00, A01, C01, D01 | 20.75 | ||
| 10 | Đại Học Công Thương TPHCM | 7540204 | A00, A01, C01, D01 | 21.5 |