Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật hệ thống công nghiệp năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | 7520118 | A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X04, X06, X26, X56 | 15 | ||
| 2 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | 7520118 | A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X04, X06, X26, X56 | 15 | ||
| 3 | Đại Học Điện Lực | 7520118 | A00, A01, D01, D07 | 17.5 | ||
| 4 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | 7520118 | B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | 18 | ||
| 5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | 7520118 | B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | 18 | ||
| 6 | Đại Học Lâm Nghiệp ( Cơ sở 1 ) | 7520118 | A00, A01, C01, C02, D01, X02, X03, X04, X06, X26, X56 | 18 | ||
| 7 | Đại Học Điện Lực | 7520118 | A00, A01, D01, D07 | 19.2 | ||
| 8 | Đại Học Điện Lực | 7520118 | A00, A01, D01, D07 | 19.2 | ||
| 9 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | 7520118 | A00, A01, X06, X07 | 21.75 | ||
| 10 | Đại Học Bách Khoa – Đại Học Đà Nẵng | 7520118 | A00, A01, X06, X07 | 21.75 |