Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật vật liệu năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | XDA38 | 20.37 | |||
| 2 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520309 | A00, A01, A02, A04, A10, C01, X06, X07 | 21 | ||
| 3 | Đại Học Cần Thơ | 7520309 | A00, B00, D07 | 21.51 | ||
| 4 | Đại Học Cần Thơ | 7520309 | A00, B00, D07, X11 | 21.51 | ||
| 5 | Đại Học Cần Thơ | 7520309 | A00, B00, D07, X11 | 21.51 | ||
| 6 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520309 | 23 | |||
| 7 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | XDA38 | A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X06 | 25.3 | ||
| 8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | MS1 | A00, A01, B03, C01, C02, D07, X02 | 26.63 | ||
| 9 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | XDA38 | A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X06 | 27.18 | ||
| 10 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520309 | K00 | 47.66 |