Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | February 24, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Xây Dựng Hà Nội năm 2023

Đại Học Xây Dựng Hà Nội điểm chuẩn 2023 - NUCE điểm chuẩn 2023

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Tin học xây dựng Kỹ thuật xây dựng 7580201_03 DGTD 50 Đánh giá tư duy
2 Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật cơ khí 7520103 DGTD 50 Đánh giá tư duy
3 Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng 7510105 DGTD 50 Đánh giá tư duy
4 kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường 7520320 DGTD 50 Đánh giá tư duy
5 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 DGTD 50 Đánh giá tư duy
6 Quy hoạch vùng và đô thị Quy hoạch vùng và đô thị 7580105 V00, V01, V02 17 Tốt nghiệp THPT
7 Tin học xây dựng Kỹ thuật xây dựng 7580201_03 A00, A01, D01, D07 21.2 Tốt nghiệp THPT
8 Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01, D07 22.65 Tốt nghiệp THPT
9 Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng 7510105 A00, B00, A01, D07 17 Tốt nghiệp THPT
10 kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A01, D07 17 Tốt nghiệp THPT
11 Công nghệ thông tin Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 24.25 Tốt nghiệp THPT
12 Kiến trúc Kiến trúc 7580101 V00, V02, V10 21.05 Tốt nghiệp THPT
13 Tin học xây dựng Kỹ thuật xây dựng 7580201_03 A00, A01, D01, D07, XDHB 26.13 Học bạ
14 Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật cơ khí 7520103 A00, A01, D07, XDHB 26.1 Học bạ
15 Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng 7510105 A00, B00, A01, D07, XDHB 26.45 Học bạ
16 kỹ thuật môi trường Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A01, D07, XDHB 24.83 Học bạ
17 Khoa học máy tính Khoa học máy tính 7480101 DGTD 50 Đánh giá tư duy
18 Khoa học máy tính Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D01, D07 23.91 Tốt nghiệp THPT
19 Máy xây dựng Kỹ thuật cơ khí 7520103_01 DGTD 50 Đánh giá tư duy
20 Máy xây dựng Kỹ thuật cơ khí 7520103_01 A00, A01, D01 17 Tốt nghiệp THPT
21 Máy xây dựng Kỹ thuật cơ khí 7520103_01 A00, A01, D07, XDHB 24.1 Học bạ
22 Kỹ thuật cơ điện Kỹ thuật cơ khí 7520103_03 DGTD 50 Đánh giá tư duy
23 Kỹ thuật cơ điện Kỹ thuật cơ khí 7520103_03 A00, A01, D07 22.4 Tốt nghiệp THPT
24 Kỹ thuật cơ điện Kỹ thuật cơ khí 7520103_03 A00, A01, D07, XDHB 25.88 Học bạ
25 Kỹ thuật vật liệu Kỹ thuật vật liệu 7520309 DGTD 50 Đánh giá tư duy
26 Kỹ thuật vật liệu Kỹ thuật vật liệu 7520309 A00, B00, A01, D07 17 Tốt nghiệp THPT
27 Kỹ thuật vật liệu Kỹ thuật vật liệu 7520309 A00, B00, A01, D07, XDHB 24.91 Học bạ
28 Kiến trúc Nội thất Kiến trúc 7580103 V00, V02 21.53 Tốt nghiệp THPT
29 Kiến trúc công nghệ Kiến trúc 7580101_02 V00, V02 20.64 Tốt nghiệp THPT; CN: Kiến trúc công nghệ
30 Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ thuật xây dựng 7580201_01 DGTD 50 Đánh giá tư duy
31 Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ thuật xây dựng 7580201_01 A00, A01, D07, D29, D24 20 Tốt nghiệp THPT
32 Kỹ thuật xây dựng Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, D07, XDHB 25.55 Học bạ
33 Hệ thống kỹ thuật trong công trình Kỹ thuật xây dựng 7580201_02 DGTD 50 Đánh giá tư duy
34 Hệ thống kỹ thuật trong công trình Kỹ thuật xây dựng 7580201_02 A00, A01, D07 20 Tốt nghiệp THPT
35 Hệ thống kỹ thuật trong công trình Kỹ thuật xây dựng 7580201_02 A00, A01, D07, XDHB 25.13 Học bạ
36 Xây dựng cầu đường Xây dựng cầu đường 7580205_01 DGTD 50 Đánh giá tư duy
37 Xây dựng cầu đường Xây dựng cầu đường 7580205_01 A00, A01, D01, D07 18 Tốt nghiệp THPT
38 Xây dựng cầu đường Xây dựng cầu đường 7580205_01 A00, A01, D01, D07, XDHB 24.62 CN: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Học bạ
39 Kỹ thuật nước – Môi trường nước Kỹ thuật cấp thoát nước 7580213_01 DGTD 50 Đánh giá tư duy
40 Kỹ thuật nước – Môi trường nước Kỹ thuật cấp thoát nước 7580213_01 A00, B00, A01, D07 17 Tốt nghiệp THPT
41 Kỹ thuật nước – Môi trường nước Kỹ thuật cấp thoát nước 7580213_01 A00, B00, A01, D07, XDHB 23.63 Học bạ
42 Kinh tế và quản lý đô thị Quản lý xây dựng 7580302_01 DGTD 50 Đánh giá tư duy
43 Kinh tế và quản lý đô thị Quản lý xây dựng 7580302_01 A00, A01, D01, D07 21.25 Tốt nghiệp THPT
44 Kinh tế và quản lý bất động sản Quản lý xây dựng 7580302_02 DGTD 50 Đánh giá tư duy
45 Kinh tế và quản lý bất động sản Quản lý xây dựng 7580302_02 A00, A01, D07 21.5 Tốt nghiệp THPT
46 Kiến trúc cảnh quan Kiến trúc 7580102 V00, V02, V06 19.23 Tốt nghiệp THPT
47 Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật cơ khí 7520103_04 DGTD 50 Đánh giá tư duy
48 Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật cơ khí 7520103_04 A00, A01, D07 23.37 Đánh giá tư duy
49 Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật cơ khí 7520103_04 A00, A01, D07, XDHB 26.73 Học bạ
50 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 DGTD 50 Đánh giá tư duy
51 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07 24.49 Tốt nghiệp THPT
52 Kỹ thuật xây dựng Kỹ thuật xây dựng 7580201_QT DGTD 50 Đánh giá tư duy; Chương trình đào tạo liên kết với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ
53 Kỹ thuật xây dựng Kỹ thuật xây dựng 7580201_QT A00, A01, D01, D07 17 Tốt nghiệp THPT; Chương trình đào tạo liên kết với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ
54 Kỹ thuật xây dựng Kỹ thuật xây dựng 7580201_QT A00, A01, D01, D07, XDHB 23.02 Học bạ; Chương trình đào tạo liên kết với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ
55 Khoa học máy tính Khoa học máy tính 7480101_QT DGTD 50 Đánh giá tư duy; Chương trình đào tạo liên kết với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ
56 Khoa học máy tính Khoa học máy tính 7480101_QT A00, A01, D01, D07 22.9 Tốt nghiệp THPT; Chương trình đào tạo liên kết với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ
57 Khoa học máy tính Khoa học máy tính 7480101_QT A00, A01, D01, D07, XDHB 23.63 Học bạ; Chương trình đào tạo liên kết với Đại học Mississippi - Hoa Kỳ
58 Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị Quản lý xây dựng 7580302_03 DGTD 50 Đánh giá tư duy
59 Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị Quản lý xây dựng 7580302_03 A00, A01, D01, D07 19.4 Tốt nghiệp THPT
60 Quản lý hạ tầng, đất đai đô thị Quản lý xây dựng 7580302_03 A00, A01, D01, D07, XDHB 26.86 Học bạ
61 Kinh tế xây dựng Kinh tế xây dựng 7580301 DGTD 50 Đánh giá tư duy
62 Kinh tế xây dựng Kinh tế xây dựng 7580301 A00, A01, D01, D07 22.4 Tốt nghiệp THPT
63 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D07, XDHB 26.13 Học bạ
64 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D01, D07 17 Tốt nghiệp THPT
65 Kỹ thuật xây dựng 7580201 DGTD 50 Đánh giá tư duy
66 Kỹ thuật điện 7520201 DGTD 50 Đánh giá tư duy
67 Kỹ thuật điện 7520201 A00, A01, D07 19.2 Tốt nghiệp THPT

Tin tức mới nhất