Điểm chuẩn ngành Quản trị sự kiện năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7340412 | C01, C03, C04, D01, X01, X02 | 15 | ||
| 2 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7340412 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 15 | ||
| 3 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7340412 | C01, C03, C04, D01, X01, X02 | 18 | ||
| 4 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7340412 | A00, A01, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X78 | 18 | ||
| 5 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7340412 | 225 | |||
| 6 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7340412 | 225 | |||
| 7 | Đại Học Kinh Tế -Tài chính TPHCM | 7340412 | 600 | |||
| 8 | Đại học Công Nghệ TPHCM | 7340412 | 600 |